tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Rockwell Automation Inc

ROK
Thêm vào danh sách theo dõi
480.220USD
+9.210+1.96%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
53.45BVốn hóa
49.65P/E TTM

Tình hình tài chính của ROK

Theo dõi tình hình tài chính của Rockwell Automation Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Rockwell Automation Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/3.38
Doanh thu / Dự báo
--/2.24B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
8.34B
0.94%
EPS(YoY)
7.69
-7.51%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
40.04%3.11
67.16%2.71
-41.08%1.24
28.69%2.61
-4.11%2.22
-13.36%1.62
-20.11%2.10
-41.50%2.03
-10.98%2.32
-43.90%1.87
--2.63
--3.47
--2.60
--3.33
--8.02
----
----
----
----
----
Doanh thu
11.89%2.24B
11.91%2.10B
13.78%2.32B
4.55%2.14B
-5.88%2.00B
-8.34%1.88B
-20.58%2.04B
-8.40%2.05B
-6.57%2.13B
3.59%2.05B
20.53%2.56B
13.71%2.24B
25.84%2.28B
6.66%1.98B
17.62%2.13B
6.52%1.97B
1.80%1.81B
18.65%1.86B
15.15%1.81B
32.58%1.85B
Lợi nhuận ròng
39.04%349.00M
66.12%304.00M
-41.60%139.00M
27.33%294.00M
-5.28%251.00M
-14.57%183.00M
-21.09%238.00M
-42.06%230.90M
-11.37%265.00M
-44.00%214.20M
-10.74%301.60M
34.22%398.50M
455.76%299.00M
58.85%382.50M
330.45%337.90M
9.60%296.90M
-87.01%53.80M
-59.37%240.80M
-70.08%78.50M
-14.68%270.90M
Biên lợi nhuận ròng
26.49%15.68%
51.61%14.35%
-88.93%1.30%
21.26%13.67%
-0.68%12.39%
-8.70%9.46%
45.80%11.70%
-36.72%11.27%
-3.72%12.48%
-45.78%10.36%
--8.03%
--17.81%
--12.96%
--19.12%
--11.84%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
24.13%50.25%
25.75%48.27%
83.40%69.43%
5.41%40.86%
3.26%40.48%
-0.87%38.38%
-8.08%37.86%
-5.21%38.76%
-4.35%39.20%
-5.72%38.72%
--41.18%
--40.89%
--40.98%
--41.07%
--39.97%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-2.15%32.77%
-8.29%30.28%
-11.31%28.74%
-5.98%30.96%
3.71%33.49%
10.88%33.01%
23.48%32.40%
3.00%32.92%
-7.18%32.30%
-17.50%29.77%
--26.24%
--31.96%
--34.80%
--36.09%
--35.66%
----
----
----
----
----
Doanh thu
11.89%2.24B
11.91%2.10B
13.78%2.32B
4.55%2.14B
-5.88%2.00B
-8.34%1.88B
-20.58%2.04B
-8.40%2.05B
-6.57%2.13B
3.59%2.05B
20.53%2.56B
13.71%2.24B
25.84%2.28B
6.66%1.98B
17.62%2.13B
6.52%1.97B
1.80%1.81B
18.65%1.86B
15.15%1.81B
32.58%1.85B
Lợi nhuận hoạt động
37.50%473.00M
49.60%371.00M
9.85%309.00M
27.22%379.00M
0.20%344.00M
-12.92%248.00M
-44.88%281.30M
-28.90%297.90M
6.32%343.30M
-20.91%284.80M
17.50%510.30M
10.38%419.00M
52.74%322.90M
18.45%360.10M
68.79%434.30M
29.87%379.60M
-37.75%211.40M
15.77%304.00M
-5.96%257.30M
58.51%292.30M
Lợi nhuận ròng
39.04%349.00M
66.12%304.00M
-41.60%139.00M
27.33%294.00M
-5.28%251.00M
-14.57%183.00M
-21.09%238.00M
-42.06%230.90M
-11.37%265.00M
-44.00%214.20M
-10.74%301.60M
34.22%398.50M
455.76%299.00M
58.85%382.50M
330.45%337.90M
9.60%296.90M
-87.01%53.80M
-59.37%240.80M
-70.08%78.50M
-14.68%270.90M
Tài sản ngắn hạn
8.36%4.08B
6.43%3.99B
0.77%3.91B
-0.30%3.91B
-8.37%3.77B
-9.38%3.75B
-20.97%3.88B
-10.87%3.92B
0.32%4.11B
7.16%4.14B
36.01%4.91B
26.02%4.40B
24.84%4.10B
23.22%3.86B
17.87%3.61B
6.27%3.49B
10.62%3.28B
6.83%3.13B
14.06%3.06B
11.68%3.29B
Tổng nợ ngắn hạn
4.49%3.75B
-0.69%3.45B
-4.41%3.44B
-2.62%3.69B
-3.21%3.58B
4.99%3.48B
7.09%3.60B
-3.38%3.79B
-2.40%3.70B
-11.63%3.31B
-5.79%3.37B
19.53%3.92B
25.32%3.79B
28.57%3.75B
19.38%3.57B
33.58%3.28B
41.49%3.03B
33.15%2.91B
65.24%2.99B
9.55%2.46B
Tổng tài sản
2.39%11.26B
2.61%11.23B
-0.12%11.22B
0.04%11.19B
-3.29%10.99B
-3.44%10.94B
-0.64%11.23B
-4.72%11.19B
-0.89%11.37B
1.65%11.33B
5.07%11.30B
8.74%11.74B
7.03%11.47B
3.78%11.15B
0.53%10.76B
25.97%10.80B
28.83%10.72B
31.48%10.74B
47.31%10.70B
16.97%8.57B
Tổng các khoản nợ
3.95%7.68B
0.57%7.43B
-0.65%7.51B
-1.56%7.57B
-3.37%7.39B
-2.10%7.39B
-0.05%7.56B
-5.37%7.69B
-4.83%7.65B
-5.07%7.55B
-2.34%7.56B
0.08%8.12B
3.19%8.03B
0.16%7.95B
-3.32%7.74B
35.35%8.11B
25.80%7.79B
26.03%7.94B
35.31%8.01B
-3.93%6.00B
Tổng vốn chủ sở hữu
-0.80%3.58B
6.86%3.80B
0.97%3.71B
3.56%3.63B
-3.14%3.60B
-6.10%3.56B
-1.82%3.68B
-3.28%3.50B
8.34%3.72B
18.32%3.79B
24.09%3.74B
34.87%3.62B
17.26%3.44B
14.03%3.20B
11.97%3.02B
4.17%2.69B
37.64%2.93B
49.79%2.81B
100.04%2.69B
136.72%2.58B
Thu nhập hoạt động ròng
60.80%320.00M
-35.71%234.00M
5.02%454.00M
88.82%527.00M
66.11%199.00M
1016.56%364.00M
-48.51%432.30M
-0.92%279.10M
-35.97%119.80M
-50.83%32.60M
110.19%839.50M
-18.32%281.70M
106.06%187.10M
652.50%66.30M
95.69%399.40M
-25.27%344.90M
-63.52%90.80M
-103.46%-12.00M
-37.35%204.10M
33.30%461.50M
Đầu tư ròng
-28.21%-50.00M
16.87%-69.00M
18.40%-51.00M
1.60%-43.00M
33.79%-39.00M
89.85%-83.00M
-108.16%-62.50M
-140.43%-43.70M
-4808.33%-58.90M
-4366.67%-817.40M
737.75%765.70M
137.58%108.10M
98.75%-1.20M
62.42%-18.30M
104.05%91.40M
228.17%45.50M
-260.90%-96.00M
84.30%-48.70M
-8280.67%-2.25B
88.82%-35.50M
Tài chính thuần
-48.17%-283.00M
39.76%-153.00M
-36.48%-431.00M
-55.28%-459.00M
-646.09%-191.00M
-289.27%-254.00M
67.32%-315.80M
28.37%-295.60M
86.61%-25.60M
227.45%134.20M
-112.07%-966.40M
-22.83%-412.70M
-111.27%-191.20M
-102.50%-105.30M
-125.31%-455.70M
-105.25%-336.00M
70.02%-90.50M
-39.78%-52.00M
467.02%1.80B
-172.53%-163.70M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Rockwell Automation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rockwell Automation Inc, tổng doanh thu đạt 8.34B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.26B.

Tài sản ngắn hạn của Rockwell Automation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rockwell Automation Inc, tài sản ngắn hạn là 3.91B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.77.

Tổng tài sản của Rockwell Automation Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Rockwell Automation Inc là 11.22B, bao gồm 3.91B tài sản ngắn hạn và 7.31B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Rockwell Automation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rockwell Automation Inc, tổng nghĩa vụ của Rockwell Automation Inc là 7.51B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.65.

Tổng vốn chủ sở hữu của Rockwell Automation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rockwell Automation Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Rockwell Automation Inc là 3.71B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.97.

Thu nhập hoạt động thuần của Rockwell Automation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rockwell Automation Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Rockwell Automation Inc là 1.28B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.02.

Giá trị đầu tư ròng của Rockwell Automation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rockwell Automation Inc, giá trị đầu tư ròng của Rockwell Automation Inc là -216.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 78.02.

Giá trị huy động vốn ròng của Rockwell Automation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rockwell Automation Inc, giá trị huy động vốn ròng của Rockwell Automation Inc là -1.33B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -165.51.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Rockwell Automation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rockwell Automation Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 7.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.51.

Thu nhập ròng của Rockwell Automation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rockwell Automation Inc, lợi nhuận ròng là 867.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.56.

Biên lợi nhuận ròng của Rockwell Automation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rockwell Automation Inc, biên lợi nhuận ròng là 8.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.67.

Biên lợi nhuận gộp của Rockwell Automation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rockwell Automation Inc, biên lợi nhuận gộp là 48.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.59.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Rockwell Automation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rockwell Automation Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 28.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.31.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Rockwell Automation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rockwell Automation Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 24.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.74.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Rockwell Automation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rockwell Automation Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.63.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Rockwell Automation Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rockwell Automation Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.28B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.02.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.