tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

RingCentral Inc

RNG
Thêm vào danh sách theo dõi
55.620USD
+2.130+3.98%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.64BVốn hóa
57.93P/E TTM

Tình hình tài chính của RNG

Theo dõi tình hình tài chính của RingCentral Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của RingCentral Inc

Mới phát hành
Th07 23, 2026
EPS / Dự báo
0.47/1.16
Doanh thu / Dự báo
657.01M/650.53M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.52B
4.78%
EPS(YoY)
0.48
176.63%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
219.98%0.47
418.69%0.36
436.59%0.27
327.93%0.19
191.43%0.15
62.91%-0.11
84.22%-0.08
80.81%-0.09
29.40%-0.16
46.17%-0.31
83.08%-0.50
---0.45
---0.23
---0.57
---2.97
---6.26
----
----
----
----
Doanh thu
5.90%657.01M
5.25%644.20M
4.80%644.03M
4.91%638.65M
4.64%620.40M
4.77%612.06M
7.57%614.51M
9.07%608.76M
9.94%592.91M
9.47%584.21M
8.87%571.27M
9.65%558.16M
10.76%539.30M
14.12%533.69M
17.00%524.75M
22.77%509.03M
28.38%486.90M
32.72%467.66M
34.07%448.50M
36.56%414.63M
Lợi nhuận ròng
196.48%39.12M
396.46%30.62M
419.52%22.97M
323.60%17.56M
189.43%13.19M
63.75%-10.33M
84.79%-7.19M
81.35%-7.85M
31.32%-14.75M
47.62%-28.49M
83.37%-47.24M
85.20%-42.12M
86.53%-21.48M
63.97%-54.40M
-140.01%-284.06M
-93.94%-284.62M
-43.76%-159.51M
-81067.74%-150.97M
-6378.22%-118.36M
-600.25%-146.75M
Biên lợi nhuận ròng
179.96%5.95%
381.66%4.75%
404.87%3.57%
313.13%2.75%
185.46%2.13%
65.40%-1.69%
85.86%-1.17%
82.90%-1.29%
37.53%-2.49%
52.15%-4.88%
84.72%-8.27%
---7.55%
---3.98%
---10.19%
---54.13%
---40.66%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
1.03%71.89%
2.31%72.15%
0.71%71.51%
1.94%71.76%
1.36%71.16%
-0.43%70.52%
1.14%71.01%
0.97%70.40%
0.99%70.20%
1.32%70.82%
1.16%70.20%
--69.73%
--69.51%
--69.89%
--69.40%
--67.13%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
3.30%81.13%
1.47%84.81%
-1.49%84.63%
-2.52%82.19%
-6.42%78.53%
1.57%83.58%
8.12%85.91%
2.16%84.32%
4.20%83.92%
2.71%82.29%
0.57%79.46%
--82.53%
--80.54%
--80.12%
--79.01%
--70.70%
----
----
----
----
Doanh thu
5.90%657.01M
5.25%644.20M
4.80%644.03M
4.91%638.65M
4.64%620.40M
4.77%612.06M
7.57%614.51M
9.07%608.76M
9.94%592.91M
9.47%584.21M
8.87%571.27M
9.65%558.16M
10.76%539.30M
14.12%533.69M
17.00%524.75M
22.77%509.03M
28.38%486.90M
32.72%467.66M
34.07%448.50M
36.56%414.63M
Lợi nhuận hoạt động
45.30%57.79M
203.33%52.87M
173.09%48.19M
449.01%44.67M
1055.92%39.78M
375.92%17.43M
139.18%17.65M
115.02%8.14M
90.77%-4.16M
88.42%-6.32M
40.07%-45.04M
31.70%-54.17M
58.18%-45.06M
47.33%-54.53M
27.21%-75.16M
4.59%-79.32M
-46.86%-107.76M
-146.46%-103.54M
-259.25%-103.26M
-180.20%-83.14M
Lợi nhuận ròng
196.48%39.12M
396.46%30.62M
419.52%22.97M
323.60%17.56M
189.43%13.19M
63.75%-10.33M
84.79%-7.19M
81.35%-7.85M
31.32%-14.75M
47.62%-28.49M
83.37%-47.24M
85.20%-42.12M
86.53%-21.48M
63.97%-54.40M
-140.01%-284.06M
-93.94%-284.62M
-43.76%-159.51M
-81067.74%-150.97M
-6378.22%-118.36M
-600.25%-146.75M
Tài sản ngắn hạn
-8.38%733.21M
-6.72%727.83M
-12.16%765.16M
-11.23%762.50M
-3.34%800.25M
-6.11%780.24M
2.65%871.12M
-18.37%858.98M
3.03%827.91M
-2.35%831.03M
6.61%848.65M
35.85%1.05B
8.69%803.54M
18.07%851.03M
22.32%796.02M
11.68%774.60M
14.07%739.30M
-3.09%720.75M
-29.74%650.74M
-30.12%693.60M
Tổng nợ ngắn hạn
-46.26%662.66M
-47.41%635.39M
62.75%1.22B
57.61%1.21B
61.94%1.23B
58.14%1.21B
18.38%748.80M
26.34%764.75M
28.55%761.44M
29.24%764.05M
-3.07%632.55M
-5.30%605.31M
-4.76%592.35M
2.70%591.19M
24.00%652.56M
34.40%639.20M
39.21%621.96M
29.55%575.67M
20.13%526.27M
28.82%475.61M
Tổng tài sản
-13.96%1.38B
-12.87%1.42B
-16.77%1.48B
-15.90%1.53B
-12.36%1.61B
-12.89%1.63B
-8.49%1.78B
-16.68%1.82B
-6.56%1.83B
-8.47%1.87B
-6.21%1.94B
-5.75%2.18B
-22.19%1.96B
-20.30%2.05B
-19.60%2.07B
17.82%2.32B
27.98%2.52B
24.06%2.57B
18.06%2.58B
-7.13%1.97B
Tổng các khoản nợ
-5.30%1.79B
-7.19%1.83B
-12.26%1.87B
-13.90%1.86B
-12.40%1.89B
-10.14%1.97B
-5.19%2.13B
-12.29%2.16B
-3.23%2.16B
-5.30%2.20B
-4.62%2.25B
4.50%2.47B
-5.30%2.23B
-0.03%2.32B
15.50%2.36B
22.96%2.36B
25.65%2.36B
25.21%2.32B
8.99%2.04B
5.70%1.92B
Tổng vốn chủ sở hữu
-43.11%-410.91M
-19.93%-409.87M
-10.58%-388.67M
3.35%-334.31M
12.67%-287.14M
-5.83%-341.75M
-15.95%-351.47M
-21.37%-345.90M
-20.71%-328.81M
-18.50%-322.92M
-6.98%-303.12M
-527.40%-285.01M
-268.39%-272.39M
-209.78%-272.51M
-152.62%-283.34M
-200.37%-45.43M
75.28%161.76M
14.29%248.23M
72.43%538.42M
-84.90%45.26M
Thu nhập hoạt động ròng
23.31%206.43M
9.61%164.05M
12.12%148.99M
18.98%151.36M
31.74%167.41M
55.75%149.66M
16.72%132.88M
46.91%127.22M
40.13%127.08M
-11.46%96.09M
189.15%113.84M
104.91%86.59M
78.96%90.69M
83.97%108.53M
-17.37%39.37M
-1.79%42.26M
106.71%50.68M
59.64%58.99M
2018.32%47.65M
159.09%43.03M
Đầu tư ròng
-13.96%-26.24M
-60.77%-31.33M
-8.58%-22.86M
-75.18%-42.59M
48.35%-23.03M
-0.40%-19.49M
-5.35%-21.05M
22.42%-24.31M
-150.40%-44.58M
8.96%-19.41M
13.03%-19.98M
-69.21%-31.34M
25.14%-17.80M
2.77%-21.32M
93.11%-22.98M
5.37%-18.52M
-41.81%-23.78M
18.29%-21.93M
-630.96%-333.65M
33.51%-19.57M
Tài chính thuần
-38.43%-185.37M
32.90%-147.53M
-77.87%-138.77M
-41.94%-130.87M
-55.33%-133.91M
-132.27%-219.88M
74.52%-78.01M
-160.24%-92.20M
29.41%-86.21M
-14.43%-94.67M
-473.04%-306.22M
769.69%153.04M
-510.68%-122.12M
-4186.32%-82.73M
-125.66%-53.44M
-647.56%-22.85M
86.28%-20.00M
98.97%-1.93M
454.32%208.24M
-104.17%-3.06M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của RingCentral Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RingCentral Inc, tổng doanh thu đạt 2.52B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.40B.

Tài sản ngắn hạn của RingCentral Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RingCentral Inc, tài sản ngắn hạn là 765.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.16.

Tổng tài sản của RingCentral Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của RingCentral Inc là 1.48B, bao gồm 765.16M tài sản ngắn hạn và 716.30M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của RingCentral Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RingCentral Inc, tổng nghĩa vụ của RingCentral Inc là 1.87B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.26.

Tổng vốn chủ sở hữu của RingCentral Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RingCentral Inc, tổng vốn chủ sở hữu của RingCentral Inc là -388.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.58.

Thu nhập hoạt động thuần của RingCentral Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RingCentral Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của RingCentral Inc là 150.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 880.52.

Giá trị đầu tư ròng của RingCentral Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RingCentral Inc, giá trị đầu tư ròng của RingCentral Inc là -107.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.27.

Giá trị huy động vốn ròng của RingCentral Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RingCentral Inc, giá trị huy động vốn ròng của RingCentral Inc là -623.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -77.57.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của RingCentral Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RingCentral Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 176.63.

Thu nhập ròng của RingCentral Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RingCentral Inc, lợi nhuận ròng là 43.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 174.44.

Biên lợi nhuận ròng của RingCentral Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RingCentral Inc, biên lợi nhuận ròng là 1.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 171.05.

Biên lợi nhuận gộp của RingCentral Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RingCentral Inc, biên lợi nhuận gộp là 71.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.90.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của RingCentral Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RingCentral Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 84.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.49.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của RingCentral Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RingCentral Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 185.02.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của RingCentral Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RingCentral Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 150.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 880.52.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.