tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Resmed Inc

RMD
Thêm vào danh sách theo dõi
223.610USD
-1.380-0.61%
Đóng cửa 09-21 16:00ET
322.56BVốn hóa
21.48P/E TTM
Sau giờ giao dịch 18:30 (ET)223.610USD-0.140-0.06%

Tình hình tài chính của RMD

Theo dõi tình hình tài chính của Resmed Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
322.56B
Cổ tức TTM
2.33
P/E TTM
21.48
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
10.41
Doanh thu
5.65B
Lợi nhuận ròng
1.40B
ROE
25.25%
ROA
18.59%

Ngày công bố lợi nhuận của Resmed Inc

Mới phát hành
Th08 13, 2026
EPS / Dự báo
10.47/--
Doanh thu / Dự báo
5.65B/--

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
2.21%2.65
10.27%2.74
14.68%2.69
12.46%2.38
30.32%2.59
21.68%2.49
65.41%2.35
42.10%2.12
27.33%1.99
29.20%2.04
-7.43%1.42
--1.49
--1.56
--1.58
--1.53
--1.44
----
----
----
----
Doanh thu
8.58%1.46B
10.81%1.43B
10.98%1.42B
9.07%1.34B
10.20%1.35B
7.92%1.29B
10.26%1.28B
11.08%1.22B
9.01%1.22B
7.17%1.20B
12.48%1.16B
16.00%1.10B
22.66%1.12B
29.20%1.12B
15.52%1.03B
5.12%950.29M
4.41%914.74M
12.45%864.50M
11.86%894.87M
20.22%904.01M
Lợi nhuận ròng
0.98%383.43M
9.23%398.73M
13.92%392.59M
11.94%348.54M
29.93%379.70M
21.48%365.04M
65.05%344.62M
41.90%311.36M
27.25%292.24M
29.24%300.49M
-7.16%208.80M
4.25%219.42M
17.74%229.66M
29.88%232.50M
11.48%224.91M
3.37%210.48M
-0.02%195.06M
328.10%179.01M
12.39%201.75M
14.15%203.61M
Biên lợi nhuận ròng
-7.00%26.20%
-1.43%27.86%
2.65%27.59%
2.63%26.10%
17.90%28.17%
12.57%28.26%
49.69%26.88%
27.74%25.43%
16.72%23.89%
20.60%25.10%
-17.47%17.96%
--19.91%
--20.47%
--20.82%
--21.76%
--22.15%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-2.87%58.12%
5.08%61.46%
5.54%60.93%
5.07%60.56%
3.93%59.84%
2.72%58.49%
5.67%57.74%
8.14%57.64%
6.77%57.58%
5.02%56.94%
-0.93%54.64%
--53.30%
--53.92%
--54.22%
--55.15%
--56.07%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-10.05%7.35%
-15.00%7.56%
-17.13%7.81%
-14.21%8.05%
-20.55%8.18%
-39.81%8.89%
-46.97%9.42%
-53.56%9.38%
-51.79%10.29%
-37.44%14.78%
-34.13%17.76%
--20.20%
--21.34%
--23.62%
--26.97%
--15.36%
----
----
----
----
Doanh thu
8.58%1.46B
10.81%1.43B
10.98%1.42B
9.07%1.34B
10.20%1.35B
7.92%1.29B
10.26%1.28B
11.08%1.22B
9.01%1.22B
7.17%1.20B
12.48%1.16B
16.00%1.10B
22.66%1.12B
29.20%1.12B
15.52%1.03B
5.12%950.29M
4.41%914.74M
12.45%864.50M
11.86%894.87M
20.22%904.01M
Lợi nhuận hoạt động
-0.16%454.34M
18.63%505.67M
19.26%497.60M
19.37%462.35M
19.37%455.06M
13.80%426.27M
20.70%417.24M
30.24%387.31M
33.18%381.22M
24.58%374.58M
19.77%345.67M
7.56%297.39M
11.26%286.24M
28.35%300.67M
16.04%288.61M
5.56%276.48M
6.47%257.26M
4.85%234.26M
5.56%248.71M
20.76%261.91M
Lợi nhuận ròng
0.98%383.43M
9.23%398.73M
13.92%392.59M
11.94%348.54M
29.93%379.70M
21.48%365.04M
65.05%344.62M
41.90%311.36M
27.25%292.24M
29.24%300.49M
-7.16%208.80M
4.25%219.42M
17.74%229.66M
29.88%232.50M
11.48%224.91M
3.37%210.48M
-0.02%195.06M
328.10%179.01M
12.39%201.75M
14.15%203.61M
Tài sản ngắn hạn
23.37%4.32B
26.67%4.06B
34.65%3.82B
37.28%3.63B
48.69%3.51B
36.45%3.21B
19.26%2.84B
14.60%2.64B
-0.43%2.36B
0.58%2.35B
2.28%2.38B
13.32%2.30B
22.59%2.37B
37.17%2.34B
50.28%2.33B
28.21%2.03B
22.65%1.93B
16.24%1.70B
6.60%1.55B
2.83%1.59B
Tổng nợ ngắn hạn
36.89%1.40B
43.67%1.35B
46.50%1.25B
38.87%1.26B
11.91%1.02B
21.67%940.52M
11.50%851.96M
17.29%904.08M
20.05%910.65M
1.49%773.03M
4.28%764.07M
11.28%770.80M
10.04%758.53M
14.15%761.69M
17.98%732.71M
10.97%692.66M
-24.40%689.30M
-23.88%667.26M
7.57%621.06M
5.64%624.16M
Tổng tài sản
9.68%8.97B
16.09%8.78B
19.07%8.50B
15.04%8.31B
18.95%8.17B
11.04%7.57B
3.42%7.14B
7.15%7.22B
1.79%6.87B
1.50%6.81B
3.43%6.91B
30.19%6.74B
32.49%6.75B
36.87%6.71B
41.00%6.68B
9.48%5.18B
7.78%5.10B
6.97%4.91B
3.54%4.73B
2.34%4.73B
Tổng các khoản nợ
7.89%2.38B
13.45%2.29B
15.58%2.18B
7.88%2.19B
9.87%2.21B
-7.50%2.02B
-22.07%1.89B
-18.59%2.03B
-23.40%2.01B
-21.45%2.18B
-17.52%2.42B
42.74%2.49B
51.10%2.62B
71.01%2.78B
84.91%2.94B
2.44%1.74B
-5.83%1.74B
-13.32%1.63B
-6.97%1.59B
-12.30%1.70B
Tổng vốn chủ sở hữu
10.35%6.59B
17.05%6.49B
20.33%6.32B
17.83%6.12B
22.69%5.97B
19.79%5.55B
17.21%5.25B
22.23%5.20B
17.78%4.86B
17.73%4.63B
19.90%4.48B
23.81%4.25B
22.89%4.13B
19.94%3.93B
18.83%3.74B
13.44%3.43B
16.46%3.36B
21.02%3.28B
9.80%3.15B
12.96%3.03B
Thu nhập hoạt động ròng
-15.62%454.63M
-4.24%554.13M
10.08%339.75M
40.48%457.32M
22.42%538.77M
43.93%578.66M
13.12%308.62M
13.71%325.54M
85.36%440.11M
42.28%402.03M
112.10%272.83M
541.00%286.28M
198.71%237.44M
140.61%282.56M
-41.50%128.64M
168.02%44.66M
-64.91%79.49M
-40.17%117.44M
29.40%219.88M
-145.60%-65.66M
Đầu tư ròng
-186.92%-383.65M
-82.56%-58.03M
-38.84%-50.94M
-2550.05%-52.58M
-187.50%-133.71M
4.12%-31.79M
10.82%-36.69M
101.44%2.15M
0.03%-46.51M
-17.96%-33.15M
95.99%-41.14M
-153.34%-148.98M
15.78%-46.52M
43.22%-28.10M
-1132.07%-1.03B
-40.44%-58.81M
-14.91%-55.24M
15.56%-49.49M
-180.87%-83.31M
-89.39%-41.87M
Tài chính thuần
-60.58%-263.16M
-77.16%-255.24M
-75.11%-258.35M
-52.75%-230.27M
58.33%-163.89M
57.11%-144.07M
38.26%-147.54M
0.25%-150.76M
-108.54%-393.28M
-20.16%-335.91M
-125.61%-238.96M
-260.87%-151.13M
-427.99%-188.59M
-359.36%-279.56M
527.99%932.90M
-145.05%-41.88M
150.42%57.50M
61.61%-60.86M
31.20%-217.97M
153.05%92.97M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Resmed Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Resmed Inc, tổng doanh thu đạt 5.65B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.15B.

Tài sản ngắn hạn của Resmed Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Resmed Inc, tài sản ngắn hạn là 4.32B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.37.

Tổng tài sản của Resmed Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Resmed Inc là 8.97B, bao gồm 4.32B tài sản ngắn hạn và 4.64B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Resmed Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Resmed Inc, tổng nghĩa vụ của Resmed Inc là 2.38B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.89.

Tổng vốn chủ sở hữu của Resmed Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Resmed Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Resmed Inc là 6.59B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.35.

Thu nhập hoạt động thuần của Resmed Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Resmed Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Resmed Inc là 1.92B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.88.

Giá trị đầu tư ròng của Resmed Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Resmed Inc, giá trị đầu tư ròng của Resmed Inc là -545.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -172.54.

Giá trị huy động vốn ròng của Resmed Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Resmed Inc, giá trị huy động vốn ròng của Resmed Inc là -1.01B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -66.11.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Resmed Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Resmed Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 10.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.64.

Thu nhập ròng của Resmed Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Resmed Inc, lợi nhuận ròng là 1.52B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.75.

Biên lợi nhuận ròng của Resmed Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Resmed Inc, biên lợi nhuận ròng là 26.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.00.

Biên lợi nhuận gộp của Resmed Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Resmed Inc, biên lợi nhuận gộp là 60.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.08.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Resmed Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Resmed Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 7.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.05.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Resmed Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Resmed Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 24.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.16.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Resmed Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Resmed Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 17.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.53.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Resmed Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Resmed Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.92B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.88.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.