tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Re/Max Holdings Inc

RMAX
Thêm vào danh sách theo dõi
9.060USD
-0.200-2.16%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
193.14MVốn hóa
245.20P/E TTM

Tình hình tài chính của RMAX

Theo dõi tình hình tài chính của Re/Max Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Re/Max Holdings Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/0.39
Doanh thu / Dự báo
--/72.70M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
291.60M
-5.23%
EPS(YoY)
0.41
8.32%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-368.38%-0.48
-76.62%0.07
288.34%0.20
19.40%0.23
44.06%-0.10
151.34%0.31
101.56%0.05
77.20%0.20
-384.43%-0.18
-727.26%-0.60
---3.28
--0.11
---0.04
---0.07
--0.39
----
----
----
----
----
Doanh thu
-5.69%70.23M
-1.84%71.14M
-6.67%73.25M
-7.27%72.75M
-4.88%74.47M
-5.40%72.47M
-3.38%78.48M
-4.84%78.45M
-8.33%78.29M
-5.74%76.60M
-8.68%81.22M
-10.55%82.45M
-6.16%85.40M
-8.86%81.27M
-2.26%88.94M
19.32%92.17M
25.88%91.00M
23.07%89.16M
28.03%91.00M
47.96%77.25M
Lợi nhuận ròng
-397.50%-9.74M
-75.19%1.44M
312.63%3.99M
26.45%4.68M
41.60%-1.96M
153.22%5.80M
101.62%966.00K
84.33%3.71M
-399.70%-3.35M
-732.60%-10.91M
-42567.14%-59.45M
-65.52%2.01M
-146.24%-671.00K
-142.14%-1.31M
100.56%140.00K
10.80%5.83M
24.76%1.45M
127.43%3.11M
-795.30%-25.15M
50.79%5.26M
Biên lợi nhuận ròng
-414.75%-22.37%
-37.36%3.53%
134.18%10.19%
16.69%9.21%
39.33%-4.35%
123.47%5.63%
104.27%4.35%
100.53%7.89%
-800.82%-7.16%
-1155.56%-23.99%
---101.78%
--3.93%
---0.80%
---1.91%
--4.52%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-1.06%76.17%
-1.08%74.98%
-1.49%75.21%
-1.44%76.37%
-1.65%76.99%
-1.60%75.80%
2.46%76.35%
13.68%77.48%
17.69%78.28%
19.45%77.03%
--74.52%
--68.16%
--66.51%
--64.48%
--61.83%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-5.69%70.23M
-1.84%71.14M
-6.67%73.25M
-7.27%72.75M
-4.88%74.47M
-5.40%72.47M
-3.38%78.48M
-4.84%78.45M
-8.33%78.29M
-5.74%76.60M
-8.68%81.22M
-10.55%82.45M
-6.16%85.40M
-8.86%81.27M
-2.26%88.94M
19.32%92.17M
25.88%91.00M
23.07%89.16M
28.03%91.00M
47.96%77.25M
Lợi nhuận hoạt động
-88.71%676.00K
-8.57%10.03M
6.56%16.21M
-13.52%13.99M
32.32%5.99M
26.10%10.97M
67.43%15.21M
23.00%16.18M
-34.54%4.52M
-44.10%8.70M
17.26%9.09M
-32.11%13.15M
-39.04%6.91M
43.48%15.57M
-3.72%7.75M
43.03%19.37M
209.25%11.34M
56.89%10.85M
-57.28%8.05M
55.98%13.54M
Lợi nhuận ròng
-397.50%-9.74M
-75.19%1.44M
312.63%3.99M
26.45%4.68M
41.60%-1.96M
153.22%5.80M
101.62%966.00K
84.33%3.71M
-399.70%-3.35M
-732.60%-10.91M
-42567.14%-59.45M
-65.52%2.01M
-146.24%-671.00K
-142.14%-1.31M
100.56%140.00K
10.80%5.83M
24.76%1.45M
127.43%3.11M
-795.30%-25.15M
50.79%5.26M
Tài sản ngắn hạn
8.51%232.89M
9.90%240.14M
16.56%235.32M
17.02%220.90M
22.13%214.62M
23.76%218.51M
17.00%201.89M
13.05%188.78M
-0.80%175.73M
-8.50%176.56M
-16.51%172.55M
-20.35%166.98M
-15.89%177.14M
-8.45%192.96M
2.52%206.68M
24.40%209.65M
23.49%210.62M
26.69%210.77M
36.24%201.60M
20.86%168.53M
Tổng nợ ngắn hạn
2.16%148.24M
-8.36%141.77M
-3.35%142.75M
-2.14%140.60M
0.16%145.10M
3.61%154.70M
-2.35%147.70M
54.14%143.68M
33.72%144.87M
24.78%149.32M
18.57%151.25M
-26.48%93.21M
-19.13%108.34M
-18.16%119.67M
-9.60%127.56M
18.60%126.78M
12.25%133.96M
24.71%146.22M
37.37%141.10M
10.59%106.90M
Tổng tài sản
0.17%572.35M
0.15%582.48M
0.61%582.20M
0.60%574.80M
0.82%571.39M
0.77%581.59M
-3.22%578.65M
-12.77%571.37M
-15.74%566.72M
-16.98%577.15M
-17.71%597.87M
-12.28%655.02M
-11.93%672.61M
-10.42%695.23M
-6.75%726.55M
35.69%746.69M
36.77%763.68M
42.05%776.13M
43.41%779.18M
4.28%550.30M
Tổng các khoản nợ
-2.06%614.00M
-4.46%611.46M
-3.65%617.05M
-3.46%618.36M
-2.74%626.91M
-2.02%639.99M
-3.14%640.41M
1.51%640.52M
-0.78%644.58M
-1.56%653.21M
-2.75%661.15M
-7.63%631.00M
-6.37%649.67M
-6.16%663.53M
-4.65%679.87M
59.03%683.15M
56.18%693.89M
58.99%707.07M
65.37%713.00M
0.95%429.58M
Tổng vốn chủ sở hữu
24.97%-41.66M
50.36%-28.99M
43.58%-34.85M
37.00%-43.56M
28.68%-55.52M
23.23%-58.39M
2.39%-61.76M
-387.85%-69.16M
-439.33%-77.85M
-339.92%-76.06M
-235.53%-63.27M
-62.19%24.02M
-67.13%22.94M
-54.10%31.70M
-29.45%46.69M
-47.36%63.54M
-38.83%69.79M
-32.06%69.07M
-41.00%66.18M
18.17%120.72M
Thu nhập hoạt động ròng
-132.57%-1.84M
-23.01%12.92M
0.80%17.74M
-71.34%4.55M
-39.65%5.66M
94.29%16.79M
1.25%17.60M
2032.48%15.88M
206.17%9.38M
-11.45%8.64M
-22.63%17.38M
-103.67%-822.00K
-81.43%3.06M
-62.18%9.76M
264.05%22.47M
135.79%22.42M
-20.79%16.50M
-5.76%25.80M
-150.45%-13.70M
255.53%9.51M
Đầu tư ròng
-43.17%-2.42M
-253.25%-2.66M
-76.21%-1.81M
2.83%-1.62M
30.41%-1.69M
63.68%-753.00K
12.19%-1.03M
-50.77%-1.66M
-87.79%-2.43M
-26.79%-2.07M
68.48%-1.17M
54.44%-1.10M
65.24%-1.29M
33.29%-1.64M
97.99%-3.72M
23.63%-2.42M
15.02%-3.72M
-5.28%-2.45M
-1428.26%-184.92M
-178.80%-3.17M
Tài chính thuần
14.35%-5.59M
6.25%-1.56M
-14.23%-1.40M
-22.15%-1.26M
-50.03%-6.53M
31.45%-1.66M
86.70%-1.22M
87.62%-1.03M
72.53%-4.35M
87.72%-2.43M
57.62%-9.19M
59.96%-8.35M
1.36%-15.85M
-101.74%-19.75M
-109.78%-21.69M
-130.27%-20.85M
-17.82%-16.07M
-9.64%-9.79M
2398.33%221.84M
-21.74%-9.05M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Re/Max Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Re/Max Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 291.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 307.69M.

Tài sản ngắn hạn của Re/Max Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Re/Max Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 240.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.90.

Tổng tài sản của Re/Max Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Re/Max Holdings Inc là 582.48M, bao gồm 240.14M tài sản ngắn hạn và 342.33M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Re/Max Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Re/Max Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Re/Max Holdings Inc là 611.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.46.

Tổng vốn chủ sở hữu của Re/Max Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Re/Max Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Re/Max Holdings Inc là -28.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.36.

Thu nhập hoạt động thuần của Re/Max Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Re/Max Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Re/Max Holdings Inc là 46.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.42.

Giá trị đầu tư ròng của Re/Max Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Re/Max Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Re/Max Holdings Inc là -7.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -32.44.

Giá trị huy động vốn ròng của Re/Max Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Re/Max Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Re/Max Holdings Inc là -10.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -29.94.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Re/Max Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Re/Max Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.32.

Thu nhập ròng của Re/Max Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Re/Max Holdings Inc, lợi nhuận ròng là 8.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.46.

Biên lợi nhuận ròng của Re/Max Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Re/Max Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là 4.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 75.49.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Re/Max Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Re/Max Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 74.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.08.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Re/Max Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Re/Max Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 1.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.09.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Re/Max Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Re/Max Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 65.55.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Re/Max Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Re/Max Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 46.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.42.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.