tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

RLJ Lodging Trust

RLJ
Thêm vào danh sách theo dõi
12.610USD
-0.100-0.79%
Đóng cửa 10-30 16:00(ET)
1.92BVốn hóa
--P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)12.610USD+0.010+0.08%

Tình hình tài chính của RLJ

Theo dõi tình hình tài chính của RLJ Lodging Trust thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Các tỷ lệ tài chính chính
Vốn hóa
1.92B
Cổ tức TTM
1.95
P/E TTM
--
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-0.01
Doanh thu
1.35B
Lợi nhuận ròng
42.01M
ROE
-0.07%
ROA
0.53%
Ngày công bố lợi nhuận của RLJ Lodging Trust
Mới phát hành
Th11 4, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.04
Doanh thu / Dự báo
--/341.41M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
11.10%0.16
-112.91%-0.05
-448.01%-0.04
-175.15%-0.07
-26.31%0.15
-103.84%-0.02
-147.41%-0.01
43.51%0.09
-10.17%0.20
-139.87%-0.01
771.43%0.02
--0.06
--0.22
--0.03
--0.00
--0.10
----
----
----
----
Doanh thu
5.48%382.99M
3.61%339.98M
-0.42%328.59M
-4.54%330.05M
-1.68%363.10M
1.14%328.12M
3.22%329.99M
3.39%345.74M
3.46%369.30M
3.15%324.41M
5.80%319.71M
5.14%334.41M
8.01%356.96M
29.48%314.50M
26.92%302.19M
36.06%318.07M
70.14%330.50M
103.17%242.90M
161.40%238.09M
178.52%233.77M
Lợi nhuận ròng
11.35%24.36M
-110.65%-6.75M
-438.56%-6.14M
-173.22%-10.31M
-28.28%21.87M
-101.19%-3.20M
-146.94%-1.14M
42.12%14.08M
-11.77%30.50M
-138.23%-1.59M
738.28%2.43M
-11.15%9.91M
31.46%34.57M
119.32%4.16M
100.85%290.00K
107.23%11.15M
145.53%26.30M
74.43%-21.55M
63.50%-34.03M
13.98%-154.31M
Biên lợi nhuận ròng
3.74%8.18%
-110.62%-0.10%
-90.00%0.17%
-119.27%-1.15%
-21.91%7.89%
-33.92%0.97%
-33.59%1.67%
22.17%5.97%
-13.60%10.10%
-56.24%1.46%
11.76%2.51%
--4.89%
--11.69%
--3.34%
--2.25%
--3.97%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.88%25.18%
0.22%19.94%
-11.52%18.38%
-19.07%18.08%
-7.83%24.96%
-2.59%19.89%
-0.82%20.78%
-1.86%22.35%
-3.52%27.08%
-6.25%20.42%
2.12%20.95%
--22.77%
--28.07%
--21.78%
--20.51%
--22.70%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
11.83%51.50%
1.17%46.65%
1.93%46.33%
2.13%46.36%
1.89%46.05%
1.48%46.11%
0.69%45.46%
1.03%45.39%
0.47%45.19%
0.98%45.44%
1.35%45.14%
--44.93%
--44.98%
--45.00%
--44.55%
--44.55%
----
----
----
----
Doanh thu
5.48%382.99M
3.61%339.98M
-0.42%328.59M
-4.54%330.05M
-1.68%363.10M
1.14%328.12M
3.22%329.99M
3.39%345.74M
3.46%369.30M
3.15%324.41M
5.80%319.71M
5.14%334.41M
8.01%356.96M
29.48%314.50M
26.92%302.19M
36.06%318.07M
70.14%330.50M
103.17%242.90M
161.40%238.09M
178.52%233.77M
Lợi nhuận hoạt động
7.67%57.40M
10.20%28.73M
-6.91%27.85M
-49.90%20.80M
-8.16%53.31M
5.46%26.07M
10.07%29.91M
16.23%41.51M
-5.63%58.05M
-19.01%24.72M
7.45%27.18M
-8.56%35.71M
7.59%61.51M
5021.14%30.52M
710.38%25.29M
535.73%39.06M
695.00%57.17M
101.28%596.00K
104.87%3.12M
108.51%6.14M
Lợi nhuận ròng
11.35%24.36M
-110.65%-6.75M
-438.56%-6.14M
-173.22%-10.31M
-28.28%21.87M
-101.19%-3.20M
-146.94%-1.14M
42.12%14.08M
-11.77%30.50M
-138.23%-1.59M
738.28%2.43M
-11.15%9.91M
31.46%34.57M
119.32%4.16M
100.85%290.00K
107.23%11.15M
145.53%26.30M
74.43%-21.55M
63.50%-34.03M
13.98%-154.31M
Tài sản ngắn hạn
122.08%1.06B
5.95%484.37M
0.22%498.86M
-4.83%470.15M
-5.85%475.54M
-8.68%457.17M
-22.16%497.79M
-24.36%494.03M
-20.54%505.10M
-19.69%500.61M
-2.21%639.54M
0.45%653.14M
-3.21%635.68M
1.14%623.37M
-15.98%654.00M
-9.68%650.23M
-12.83%656.80M
-16.40%616.36M
-20.65%778.35M
-33.32%719.91M
Tổng nợ ngắn hạn
0.68%207.94M
-51.86%178.19M
177.08%1.07B
-46.17%203.74M
-44.96%206.53M
-33.30%370.19M
-32.53%387.18M
-1.87%378.48M
1.89%375.24M
47.88%555.03M
18.26%573.86M
120.35%385.69M
122.21%368.26M
8.36%375.33M
26.83%485.25M
-52.91%175.03M
-48.91%165.73M
-9.14%346.38M
100.77%382.59M
-40.78%371.70M
Tổng tài sản
8.52%5.23B
-2.54%4.70B
-2.90%4.74B
-1.94%4.79B
-1.94%4.82B
-1.48%4.82B
-0.72%4.88B
-1.06%4.89B
-0.29%4.92B
-0.85%4.89B
-1.18%4.92B
-0.53%4.94B
-0.01%4.93B
0.21%4.93B
-3.32%4.98B
-3.07%4.97B
-6.86%4.93B
-7.64%4.92B
-8.34%5.15B
-10.83%5.12B
Tổng các khoản nợ
18.83%3.07B
-1.23%2.54B
-1.01%2.56B
0.49%2.59B
0.48%2.58B
0.69%2.57B
0.67%2.59B
0.63%2.57B
1.49%2.57B
0.53%2.55B
0.74%2.57B
1.13%2.56B
0.59%2.53B
1.51%2.54B
-6.78%2.55B
-6.18%2.53B
-7.32%2.52B
-7.70%2.50B
-6.64%2.74B
-9.43%2.69B
Tổng vốn chủ sở hữu
-3.36%2.16B
-4.04%2.16B
-5.03%2.18B
-4.64%2.21B
-4.58%2.24B
-3.85%2.25B
-2.23%2.30B
-2.88%2.32B
-2.18%2.35B
-2.33%2.34B
-3.21%2.35B
-2.26%2.38B
-0.64%2.40B
-1.14%2.39B
0.61%2.43B
0.37%2.44B
-6.37%2.42B
-7.58%2.42B
-10.18%2.41B
-12.33%2.43B
Thu nhập hoạt động ròng
13.11%114.60M
60.80%26.21M
-11.47%62.88M
-20.97%63.30M
-10.75%101.32M
-21.51%16.30M
-20.15%71.03M
-10.07%80.10M
19.38%113.53M
-50.58%20.77M
68.30%88.95M
1.96%89.07M
-10.30%95.10M
308.30%42.02M
132.69%52.85M
97.36%87.36M
2024.93%106.01M
135.48%10.29M
127.73%22.71M
236.52%44.27M
Đầu tư ròng
40.07%-20.68M
-19.77%-28.35M
50.10%-14.69M
-61.83%-53.52M
53.83%-34.51M
85.01%-23.67M
10.16%-29.44M
8.66%-33.08M
-125.56%-74.74M
-384.07%-157.97M
13.16%-32.77M
61.05%-36.21M
-15.98%-33.14M
-34.11%-32.63M
69.36%-37.73M
-27.01%-92.95M
-69.55%-28.57M
-141.74%-24.33M
-684.90%-123.17M
-464.35%-73.19M
Tài chính thuần
1360.13%479.34M
2.10%-52.43M
-70.71%-55.59M
26.93%-30.52M
-25.93%-38.04M
-97.17%-53.56M
-4.18%-32.56M
-23.39%-41.76M
46.21%-30.21M
32.42%-27.16M
-69.81%-31.26M
-222.21%-33.84M
3.05%-56.16M
81.01%-40.19M
-118.65%-18.41M
61.74%-10.50M
-484.04%-57.93M
3.12%-211.65M
23.01%-8.42M
-192.99%-27.45M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của RLJ Lodging Trust là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RLJ Lodging Trust, tổng doanh thu đạt 1.35B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.37B.

Tài sản ngắn hạn của RLJ Lodging Trust là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RLJ Lodging Trust, tài sản ngắn hạn là 498.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.22.

Tổng nghĩa vụ của RLJ Lodging Trust là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RLJ Lodging Trust, tổng nghĩa vụ của RLJ Lodging Trust là 2.56B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.01.

Tổng vốn chủ sở hữu của RLJ Lodging Trust là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RLJ Lodging Trust, tổng vốn chủ sở hữu của RLJ Lodging Trust là 2.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.03.

Thu nhập hoạt động thuần của RLJ Lodging Trust là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RLJ Lodging Trust, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của RLJ Lodging Trust là 128.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.97.

Giá trị đầu tư ròng của RLJ Lodging Trust là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RLJ Lodging Trust, giá trị đầu tư ròng của RLJ Lodging Trust là -126.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.19.

Giá trị huy động vốn ròng của RLJ Lodging Trust là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RLJ Lodging Trust, giá trị huy động vốn ròng của RLJ Lodging Trust là -177.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.94.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của RLJ Lodging Trust là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RLJ Lodging Trust, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -94.61.

Thu nhập ròng của RLJ Lodging Trust là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RLJ Lodging Trust, lợi nhuận ròng là 2.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -94.72.

Biên lợi nhuận ròng của RLJ Lodging Trust là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RLJ Lodging Trust, biên lợi nhuận ròng là 2.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -57.52.

Biên lợi nhuận gộp của RLJ Lodging Trust là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RLJ Lodging Trust, biên lợi nhuận gộp là 20.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.28.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của RLJ Lodging Trust là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RLJ Lodging Trust, tỷ lệ nợ trên tài sản là 46.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.93.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của RLJ Lodging Trust là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RLJ Lodging Trust, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 0.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -94.49.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của RLJ Lodging Trust là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RLJ Lodging Trust, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -57.36.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của RLJ Lodging Trust là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RLJ Lodging Trust, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 128.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.97.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.