tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Radiant Logistics Inc

RLGT
Thêm vào danh sách theo dõi
8.770USD
-0.090-1.02%
Đóng cửa 07-28 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
410.67MVốn hóa
25.49P/E TTM

Tình hình tài chính của RLGT

Theo dõi tình hình tài chính của Radiant Logistics Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Radiant Logistics Inc

Mới phát hành
Th05 11, 2026
EPS / Dự báo
0.10/0.07
Doanh thu / Dự báo
214.13M/214.03M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
902.70M
12.49%
EPS(YoY)
0.37
125.38%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/28
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
84.79%0.10
-17.92%0.11
-62.07%0.03
2.19%0.10
460.59%0.05
557.25%0.14
30.34%0.07
54.19%0.10
-117.24%-0.01
-79.09%0.02
-67.95%0.06
--0.07
--0.09
--0.10
--0.17
----
----
----
----
----
Doanh thu
0.06%214.13M
-12.25%232.13M
11.34%226.66M
7.06%220.58M
15.96%214.01M
31.56%264.54M
-3.43%203.56M
-11.28%206.03M
-24.41%184.56M
-27.70%201.08M
-36.31%210.80M
-38.83%232.22M
-44.67%244.17M
-17.17%278.12M
10.55%330.97M
41.34%379.64M
86.58%441.31M
53.46%335.78M
70.23%299.40M
-2.51%268.60M
Lợi nhuận ròng
83.83%4.67M
-17.97%5.30M
-61.70%1.29M
2.64%4.91M
461.45%2.54M
556.55%6.47M
28.76%3.38M
52.12%4.78M
-116.81%-703.00K
-79.63%985.00K
-68.91%2.62M
-80.48%3.14M
-69.17%4.18M
-26.04%4.84M
10.83%8.43M
43.40%16.10M
172.21%13.57M
71.54%6.54M
146.41%7.61M
140.59%11.23M
Biên lợi nhuận ròng
77.50%2.13%
-8.60%2.25%
-66.56%0.56%
-4.92%2.24%
460.66%1.20%
343.73%2.46%
24.36%1.68%
67.55%2.35%
-117.91%-0.33%
-68.69%0.55%
-47.41%1.35%
--1.40%
--1.86%
--1.77%
--2.57%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-1.07%24.61%
17.15%25.80%
-4.78%24.67%
-5.14%25.74%
-5.49%24.88%
-23.15%22.03%
-2.98%25.91%
1.89%27.14%
2.89%26.32%
18.77%28.66%
26.82%26.71%
--26.64%
--25.58%
--24.13%
--21.06%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
50.74%6.04%
1414.35%7.08%
1843.38%7.00%
1300.22%4.98%
632.19%4.01%
-45.48%0.47%
-69.70%0.36%
-76.06%0.36%
-93.02%0.55%
-92.70%0.86%
-88.27%1.19%
--1.49%
--7.83%
--11.74%
--10.13%
----
----
----
----
----
Doanh thu
0.06%214.13M
-12.25%232.13M
11.34%226.66M
7.06%220.58M
15.96%214.01M
31.56%264.54M
-3.43%203.56M
-11.28%206.03M
-24.41%184.56M
-27.70%201.08M
-36.31%210.80M
-38.83%232.22M
-44.67%244.17M
-17.17%278.12M
10.55%330.97M
41.34%379.64M
86.58%441.31M
53.46%335.78M
70.23%299.40M
-2.51%268.60M
Lợi nhuận hoạt động
-23.86%3.05M
-14.26%7.56M
-29.15%2.39M
-14.09%3.67M
759.97%4.01M
248.71%8.82M
-12.19%3.38M
5.25%4.27M
-110.04%-607.00K
-67.14%2.53M
-63.39%3.85M
-79.80%4.06M
-66.04%6.04M
-32.79%7.70M
-2.31%10.51M
100.06%20.11M
116.91%17.80M
44.89%11.45M
116.39%10.76M
0.89%10.05M
Lợi nhuận ròng
83.83%4.67M
-17.97%5.30M
-61.70%1.29M
2.64%4.91M
461.45%2.54M
556.55%6.47M
28.76%3.38M
52.12%4.78M
-116.81%-703.00K
-79.63%985.00K
-68.91%2.62M
-80.48%3.14M
-69.17%4.18M
-26.04%4.84M
10.83%8.43M
43.40%16.10M
172.21%13.57M
71.54%6.54M
146.41%7.61M
140.59%11.23M
Tài sản ngắn hạn
11.17%189.26M
25.20%191.39M
23.78%195.27M
9.16%179.25M
6.57%170.24M
-5.25%152.87M
-8.14%157.76M
-9.06%164.21M
-26.06%159.75M
-35.22%161.34M
-32.24%171.73M
-37.59%180.57M
-36.92%216.06M
-12.54%249.07M
21.74%253.45M
49.46%289.34M
112.80%342.54M
94.00%284.77M
54.83%208.19M
37.71%193.60M
Tổng nợ ngắn hạn
4.11%119.07M
11.22%120.24M
11.73%121.40M
4.25%115.14M
8.38%114.38M
0.51%108.10M
-8.21%108.66M
-16.43%110.45M
-25.68%105.53M
-32.32%107.56M
-29.96%118.37M
-29.57%132.17M
-33.08%141.99M
-13.63%158.92M
23.66%169.00M
30.80%187.66M
78.04%212.19M
66.39%184.01M
31.68%136.67M
53.10%143.48M
Tổng tài sản
4.03%431.21M
13.62%439.45M
18.67%445.33M
14.98%426.77M
13.88%414.50M
6.53%386.76M
-0.68%375.26M
-5.73%371.19M
-16.12%363.97M
-22.73%363.04M
-17.24%377.83M
-20.83%393.74M
-21.81%433.93M
-4.22%469.86M
19.17%456.51M
32.79%497.35M
69.00%554.93M
63.41%490.57M
32.61%383.07M
24.83%374.53M
Tổng các khoản nợ
0.29%196.76M
21.66%209.51M
34.04%218.17M
24.13%200.69M
24.31%196.19M
10.44%172.21M
-4.64%162.77M
-14.30%161.68M
-30.64%157.82M
-41.94%155.93M
-33.89%170.69M
-37.70%188.65M
-38.47%227.52M
-16.41%268.57M
18.92%258.17M
42.18%302.79M
108.51%369.75M
107.32%321.28M
44.41%217.09M
31.57%212.96M
Tổng vốn chủ sở hữu
7.39%234.45M
7.17%229.94M
6.90%227.16M
7.91%226.09M
5.90%218.32M
3.59%214.55M
2.58%212.49M
2.15%209.51M
-0.13%206.15M
2.89%207.12M
4.43%207.14M
5.42%205.10M
11.46%206.41M
18.90%201.29M
19.49%198.34M
20.42%194.56M
22.62%185.19M
16.56%169.29M
19.82%165.99M
16.93%161.57M
Thu nhập hoạt động ròng
354.78%14.62M
-21.22%12.36M
1099.51%2.46M
147.26%3.11M
-246.80%-5.74M
273.27%15.69M
-97.40%205.00K
-94.22%1.26M
-69.02%3.91M
-89.60%4.20M
-70.39%7.89M
-31.51%21.79M
-0.77%12.62M
1147.76%40.39M
268.57%26.63M
205.88%31.82M
611.87%12.71M
66.57%-3.85M
-217.50%-15.80M
-66.66%10.40M
Đầu tư ròng
88.10%-1.24M
85.48%-858.00K
55.24%-6.03M
41.12%-3.70M
-162.99%-10.41M
-141.42%-5.91M
-445.69%-13.47M
-1220.59%-6.29M
-47.63%-3.96M
57.28%-2.45M
-165.20%-2.47M
61.77%-476.00K
51.75%-2.68M
84.69%-5.73M
35.84%-931.00K
54.45%-1.25M
-58.43%-5.56M
-1246.74%-37.43M
29.36%-1.45M
-708.58%-2.73M
Tài chính thuần
-135.80%-5.49M
-4196.69%-7.78M
826.32%8.83M
323.01%4.29M
1135.38%15.33M
96.23%-181.00K
38.55%-1.22M
94.53%-1.93M
93.06%-1.48M
-193.06%-4.80M
93.14%-1.98M
27.16%-35.17M
-229.12%-21.33M
-89.45%5.16M
-343.64%-28.87M
-2863.77%-48.28M
896.05%16.52M
2891.49%48.85M
154.67%11.85M
114.81%1.75M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Radiant Logistics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Radiant Logistics Inc, tổng doanh thu đạt 902.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 802.47M.

Tài sản ngắn hạn của Radiant Logistics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Radiant Logistics Inc, tài sản ngắn hạn là 179.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.16.

Tổng tài sản của Radiant Logistics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Radiant Logistics Inc là 426.77M, bao gồm 179.25M tài sản ngắn hạn và 247.52M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Radiant Logistics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Radiant Logistics Inc, tổng nghĩa vụ của Radiant Logistics Inc là 200.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.13.

Tổng vốn chủ sở hữu của Radiant Logistics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Radiant Logistics Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Radiant Logistics Inc là 226.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.91.

Thu nhập hoạt động thuần của Radiant Logistics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Radiant Logistics Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Radiant Logistics Inc là 20.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 99.70.

Giá trị đầu tư ròng của Radiant Logistics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Radiant Logistics Inc, giá trị đầu tư ròng của Radiant Logistics Inc là -33.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -120.92.

Giá trị huy động vốn ròng của Radiant Logistics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Radiant Logistics Inc, giá trị huy động vốn ròng của Radiant Logistics Inc là 18.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 279.04.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Radiant Logistics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Radiant Logistics Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 125.38.

Thu nhập ròng của Radiant Logistics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Radiant Logistics Inc, lợi nhuận ròng là 17.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 125.00.

Biên lợi nhuận ròng của Radiant Logistics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Radiant Logistics Inc, biên lợi nhuận ròng là 1.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 89.12.

Biên lợi nhuận gộp của Radiant Logistics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Radiant Logistics Inc, biên lợi nhuận gộp là 24.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.04.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Radiant Logistics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Radiant Logistics Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 4.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1300.22.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Radiant Logistics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Radiant Logistics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 7.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 114.07.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Radiant Logistics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Radiant Logistics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 103.93.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Radiant Logistics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Radiant Logistics Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 20.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 99.70.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.