tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Riot Platforms Inc

RIOT
Thêm vào danh sách theo dõi
21.820USD
+0.680+3.22%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
8.24BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của RIOT

Theo dõi tình hình tài chính của Riot Platforms Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Riot Platforms Inc

Mới phát hành
Th08 10, 2026
EPS / Dự báo
-0.68/-0.27
Doanh thu / Dự báo
174.24M/152.06M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
647.43M
71.89%
EPS(YoY)
-1.95
-591.01%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/06
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-204.52%-0.68
-60.07%-1.44
-560.22%-1.97
155.82%0.30
304.49%0.65
-210.21%-0.90
4.97%0.43
-21.92%-0.54
-95.00%-0.32
637.67%0.82
140.95%0.41
---0.44
---0.16
--0.11
---1.00
---2.61
----
----
----
----
Doanh thu
13.89%174.24M
3.61%167.22M
7.21%152.83M
112.57%180.23M
118.50%152.99M
103.52%161.39M
80.88%142.56M
63.39%84.79M
-8.76%70.02M
8.27%79.30M
31.03%78.81M
12.10%51.89M
5.20%76.74M
-8.21%73.24M
-33.82%60.15M
-28.57%46.29M
112.38%72.95M
243.95%79.79M
1617.82%90.89M
2532.33%64.81M
Lợi nhuận ròng
-208.07%-237.17M
-68.87%-500.48M
-606.28%-690.75M
167.69%104.48M
359.87%219.45M
-239.94%-296.37M
72.21%136.44M
-92.86%-154.36M
-208.35%-84.45M
1043.94%211.78M
150.86%79.23M
-146.77%-80.04M
92.25%-27.39M
-49.39%18.51M
-477.79%-155.78M
-111.40%-32.44M
-1928.41%-353.56M
385.76%36.58M
-1191.54%-26.96M
-793.59%-15.34M
Biên lợi nhuận ròng
-194.89%-136.12%
-62.98%-299.29%
-572.25%-451.97%
131.84%57.97%
218.93%143.45%
-168.76%-183.64%
-4.80%95.70%
-18.03%-182.06%
-237.95%-120.61%
956.51%267.07%
138.81%100.53%
---154.25%
---35.69%
--25.28%
---259.00%
---175.56%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-133.66%-32.45%
-426.74%-39.58%
-79.78%-36.45%
88.11%-6.75%
53.58%-13.89%
-3899.39%-7.51%
65.96%-20.27%
61.46%-56.79%
56.99%-29.92%
99.72%-0.19%
17.59%-59.56%
---147.34%
---69.57%
---67.22%
---72.27%
--0.50%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
32.04%25.83%
55.64%24.50%
43.76%21.36%
8656.83%18.75%
--19.56%
--15.74%
--14.86%
--0.21%
----
----
----
----
----
----
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
13.89%174.24M
3.61%167.22M
7.21%152.83M
112.57%180.23M
118.50%152.99M
103.52%161.39M
80.88%142.56M
63.39%84.79M
-8.76%70.02M
8.27%79.30M
31.03%78.81M
12.10%51.89M
5.20%76.74M
-8.21%73.24M
-33.82%60.15M
-28.57%46.29M
112.38%72.95M
243.95%79.79M
1617.82%90.89M
2532.33%64.81M
Lợi nhuận hoạt động
-44.83%-128.49M
-60.14%-121.35M
-18.44%-127.31M
50.01%-51.32M
-30.36%-88.72M
-50.44%-75.78M
-46.97%-107.49M
-83.60%-102.67M
-13.89%-68.05M
16.54%-50.37M
5.07%-73.14M
-116.06%-55.92M
-6022.13%-59.75M
-625.81%-60.35M
-566.09%-77.05M
-94.30%-25.88M
-108.11%-976.00K
56.06%11.48M
2089.17%16.53M
-532.23%-13.32M
Lợi nhuận ròng
-208.07%-237.17M
-68.87%-500.48M
-606.28%-690.75M
167.69%104.48M
359.87%219.45M
-239.94%-296.37M
72.21%136.44M
-92.86%-154.36M
-208.35%-84.45M
1043.94%211.78M
150.86%79.23M
-146.77%-80.04M
92.25%-27.39M
-49.39%18.51M
-477.79%-155.78M
-111.40%-32.44M
-1928.41%-353.56M
385.76%36.58M
-1191.54%-26.96M
-793.59%-15.34M
Tài sản ngắn hạn
40.62%725.73M
2.92%462.67M
-25.15%448.71M
-26.26%528.59M
-30.61%516.10M
-42.74%449.56M
-40.56%599.48M
39.63%716.87M
54.08%743.82M
114.70%785.10M
127.47%1.01B
7.65%513.39M
-2.76%482.75M
-16.84%365.68M
-21.47%443.38M
166.39%476.89M
124.30%496.43M
59.19%439.70M
138.96%564.59M
341.07%179.02M
Tổng nợ ngắn hạn
22.10%457.75M
208.19%429.32M
192.90%469.77M
184.05%358.55M
285.33%374.91M
50.36%139.30M
32.53%160.38M
77.50%126.23M
30.89%97.30M
-17.33%92.65M
-0.43%121.02M
-33.57%71.11M
-26.09%74.33M
-3.54%112.07M
10.62%121.54M
318.62%107.06M
168.36%100.57M
1462.99%116.18M
4483.98%109.88M
1929.68%25.57M
Tổng tài sản
-23.84%3.26B
-7.56%3.44B
0.04%3.94B
53.26%4.48B
57.34%4.29B
42.42%3.72B
91.87%3.94B
100.79%2.92B
100.42%2.72B
108.85%2.61B
55.39%2.05B
0.12%1.46B
-5.38%1.36B
-19.32%1.25B
-13.27%1.32B
52.31%1.45B
58.46%1.44B
312.27%1.55B
443.28%1.52B
1423.86%954.41M
Tổng các khoản nợ
8.23%1.07B
34.76%1.04B
36.22%1.08B
462.18%974.07M
611.48%989.49M
469.92%774.18M
385.48%791.62M
51.08%173.27M
17.84%139.07M
-14.12%135.84M
-3.24%163.06M
-25.65%114.68M
-20.07%118.02M
-2.41%158.17M
-2.94%168.52M
-16.21%154.25M
-23.18%147.66M
1903.85%162.07M
5544.31%173.62M
9278.09%184.09M
Tổng vốn chủ sở hữu
-33.47%2.19B
-18.68%2.39B
-9.07%2.86B
27.49%3.50B
27.53%3.30B
18.96%2.94B
66.51%3.14B
105.04%2.75B
108.28%2.58B
126.66%2.48B
63.97%1.89B
3.18%1.34B
-3.70%1.24B
-21.30%1.09B
-14.60%1.15B
68.68%1.30B
80.43%1.29B
277.28%1.39B
386.65%1.35B
1169.72%770.32M
Thu nhập hoạt động ròng
61.03%-90.14M
-49.64%-182.65M
-7.29%-105.53M
-102.40%-114.02M
-444.14%-231.32M
-110.98%-122.06M
-318.40%-98.36M
-813.57%-56.33M
-11.44%-42.51M
-278.76%-57.85M
3446.06%45.03M
-145.16%-6.17M
-223.35%-38.15M
171.41%32.36M
105.04%1.27M
140.54%13.65M
245.85%30.93M
-656.69%-45.32M
-522.03%-25.21M
-852.52%-33.68M
Đầu tư ròng
1758.41%356.96M
366.42%157.79M
99.68%-2.51M
157.74%118.65M
105.89%19.21M
69.55%-59.23M
-329.11%-782.62M
-64.49%-205.50M
-874.59%-326.20M
-162.87%-194.49M
-616.17%-182.38M
-110.05%-124.93M
74.19%-33.47M
47.25%-73.99M
90.55%-25.47M
33.87%-59.48M
-78.80%-129.66M
-139.11%-140.27M
-995.36%-269.51M
-834.31%-89.94M
Tài chính thuần
-100.16%-499.00K
-103.53%-2.39M
-98.57%11.47M
-65.81%71.47M
88.68%304.49M
-80.26%67.86M
80.89%803.89M
58.34%209.04M
-6.73%161.38M
36935.37%343.67M
98857.11%444.41M
335.52%132.03M
-32.32%173.02M
92.90%-933.00K
-100.08%-450.00K
-11.66%30.31M
228342.86%255.63M
-115.98%-13.15M
159.12%549.16M
0.61%34.31M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Riot Platforms Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Riot Platforms Inc, tổng doanh thu đạt 647.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 376.66M.

Tài sản ngắn hạn của Riot Platforms Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Riot Platforms Inc, tài sản ngắn hạn là 448.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.15.

Tổng tài sản của Riot Platforms Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Riot Platforms Inc là 3.94B, bao gồm 448.71M tài sản ngắn hạn và 3.49B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Riot Platforms Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Riot Platforms Inc, tổng nghĩa vụ của Riot Platforms Inc là 1.08B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.22.

Tổng vốn chủ sở hữu của Riot Platforms Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Riot Platforms Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Riot Platforms Inc là 2.86B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.07.

Thu nhập hoạt động thuần của Riot Platforms Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Riot Platforms Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Riot Platforms Inc là -343.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.42.

Giá trị đầu tư ròng của Riot Platforms Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Riot Platforms Inc, giá trị đầu tư ròng của Riot Platforms Inc là 76.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 105.05.

Giá trị huy động vốn ròng của Riot Platforms Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Riot Platforms Inc, giá trị huy động vốn ròng của Riot Platforms Inc là 455.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -70.01.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Riot Platforms Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Riot Platforms Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -591.01.

Thu nhập ròng của Riot Platforms Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Riot Platforms Inc, lợi nhuận ròng là -663.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -706.19.

Biên lợi nhuận ròng của Riot Platforms Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Riot Platforms Inc, biên lợi nhuận ròng là -102.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -452.66.

Biên lợi nhuận gộp của Riot Platforms Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Riot Platforms Inc, biên lợi nhuận gộp là -15.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.98.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Riot Platforms Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Riot Platforms Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 21.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.76.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Riot Platforms Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Riot Platforms Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -22.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -608.19.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Riot Platforms Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Riot Platforms Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -16.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -560.98.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Riot Platforms Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Riot Platforms Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -343.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.42.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.