tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Algorhythm Holdings Inc

RIME
Thêm vào danh sách theo dõi
0.418USD
+0.016+3.98%
Đóng cửa 07-30 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.43MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của RIME

Theo dõi tình hình tài chính của Algorhythm Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Algorhythm Holdings Inc

Mới phát hành
Th05 14, 2026
EPS / Dự báo
-0.52/-0.73
Doanh thu / Dự báo
2.40M/2.00M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
4.39M
1378.45%
EPS(YoY)
-6.41
98.19%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/30
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
88.93%-0.52
98.96%-1.08
-104.39%-1.15
99.88%-0.24
93.68%-4.66
44.87%-104.50
121.24%26.28
-1087.67%-190.68
---73.76
---189.57
---123.70
--19.31
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
20.42%2.40M
-82.85%1.37M
-83.58%1.74M
11.31%2.72M
-17.85%1.99M
136.65%8.01M
49.38%10.62M
-85.74%2.44M
-79.25%2.43M
19.41%3.38M
-66.53%7.11M
-1.47%17.11M
92.76%11.69M
-18.88%2.83M
25.17%21.24M
-22.06%17.37M
98.74%6.07M
268.34%3.49M
22.48%16.97M
16.96%22.29M
Lợi nhuận ròng
44.45%-5.11M
80.38%-3.13M
-347.87%-2.96M
90.44%-585.00K
-288.30%-9.19M
-434.74%-15.96M
161.81%1.20M
-2163.97%-6.12M
-14690.98%-2.37M
-68.75%-2.99M
-235.59%-1.93M
-57.18%296.47K
86.51%-16.00K
-47.93%-1.77M
22.15%1.43M
-71.25%692.37K
42.64%-118.61K
35.48%-1.20M
254.01%1.17M
285.74%2.41M
Biên lợi nhuận ròng
51.93%-224.17%
-55.58%-327.53%
-1276.85%-107.91%
88.12%-29.79%
-377.96%-466.33%
-138.55%-210.52%
133.72%9.17%
-14576.30%-250.78%
---97.57%
---88.25%
---27.19%
--1.73%
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-212.44%-28.21%
-327.71%-44.94%
-190.01%-20.13%
164.52%35.13%
21.24%25.09%
-7.11%19.74%
28.45%22.36%
-41.76%13.28%
--20.69%
--21.25%
--17.41%
--22.80%
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
614.48%63.93%
2423.15%89.61%
1051.20%58.88%
--21.89%
--8.95%
191.34%3.55%
-36.03%5.11%
----
----
--1.22%
--8.00%
--1.19%
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
20.42%2.40M
-82.85%1.37M
-83.58%1.74M
11.31%2.72M
-17.85%1.99M
136.65%8.01M
49.38%10.62M
-85.74%2.44M
-79.25%2.43M
19.41%3.38M
-66.53%7.11M
-1.47%17.11M
92.76%11.69M
-18.88%2.83M
25.17%21.24M
-22.06%17.37M
98.74%6.07M
268.34%3.49M
22.48%16.97M
16.96%22.29M
Lợi nhuận hoạt động
-54.59%-4.34M
-28.90%-4.06M
40.20%-1.56M
65.64%-782.00K
-22.87%-2.81M
-46.79%-3.15M
-14.66%-2.62M
-489.29%-2.28M
-1657.46%-2.29M
-13.93%-2.15M
-234.76%-2.28M
-22.05%584.65K
129.98%146.84K
-8.64%-1.88M
13.47%1.69M
-69.24%750.01K
36.48%-489.74K
17.89%-1.73M
267.89%1.49M
183.77%2.44M
Lợi nhuận ròng
44.45%-5.11M
80.38%-3.13M
-347.87%-2.96M
90.44%-585.00K
-288.30%-9.19M
-434.74%-15.96M
161.81%1.20M
-2163.97%-6.12M
-14690.98%-2.37M
-68.75%-2.99M
-235.59%-1.93M
-57.18%296.47K
86.51%-16.00K
-47.93%-1.77M
22.15%1.43M
-71.25%692.37K
42.64%-118.61K
35.48%-1.20M
254.01%1.17M
285.74%2.41M
Tài sản ngắn hạn
51.26%13.63M
-52.66%7.94M
-61.72%5.51M
-35.37%7.62M
-41.98%9.01M
10.29%16.76M
-32.44%14.41M
-15.56%11.79M
-39.79%15.53M
-23.40%15.20M
-31.69%21.32M
-59.38%13.96M
62.40%25.80M
52.88%19.84M
65.44%31.22M
24.51%34.38M
44.41%15.89M
-6.08%12.98M
-12.03%18.87M
-24.37%27.61M
Tổng nợ ngắn hạn
125.11%15.16M
-49.22%14.44M
-36.35%10.49M
1.61%9.25M
-36.73%6.74M
364.25%28.44M
51.93%16.49M
71.09%9.10M
-22.82%10.64M
-49.05%6.13M
-49.30%10.85M
-79.60%5.32M
33.52%13.79M
70.91%12.02M
90.56%21.41M
26.55%26.09M
45.30%10.33M
-25.97%7.03M
-29.61%11.23M
-31.65%20.61M
Tổng tài sản
76.42%18.45M
-30.48%12.72M
-44.70%10.85M
2.65%12.70M
-47.44%10.46M
9.93%18.30M
-18.84%19.61M
-17.67%12.37M
-29.87%19.90M
-26.55%16.65M
-29.06%24.16M
-59.99%15.02M
45.92%28.38M
35.22%22.67M
52.71%34.06M
18.95%37.55M
22.76%19.45M
0.97%16.76M
-7.37%22.30M
-19.02%31.57M
Tổng các khoản nợ
114.71%15.29M
-49.40%14.58M
-36.32%10.74M
-25.33%9.88M
-51.48%7.12M
356.24%28.82M
53.87%16.87M
141.70%13.24M
3.73%14.67M
-49.98%6.32M
-50.74%10.97M
-79.85%5.48M
21.43%14.15M
42.67%12.63M
68.60%22.26M
14.82%27.19M
12.42%11.65M
-18.88%8.85M
-20.18%13.20M
-22.85%23.68M
Tổng vốn chủ sở hữu
-5.18%3.17M
82.32%-1.86M
-96.35%100.00K
422.25%2.81M
-36.12%3.34M
-201.84%-10.52M
-79.25%2.74M
-109.14%-872.00K
-63.26%5.23M
2.94%10.33M
11.85%13.20M
-7.88%9.54M
82.47%14.23M
26.89%10.04M
29.66%11.80M
31.33%10.36M
42.32%7.80M
39.06%7.91M
20.75%9.10M
-4.83%7.89M
Thu nhập hoạt động ròng
-26.19%-3.92M
-99.46%-2.97M
165.88%1.09M
18.40%-2.33M
-21.55%-3.11M
-176.91%-1.49M
-226.01%-1.66M
-601.32%-2.85M
38.38%-2.56M
75.54%1.93M
151.89%1.32M
141.54%569.10K
-622.59%-4.15M
19849.36%1.10M
-402.25%-2.54M
-218.64%-1.37M
425.37%793.98K
102.31%5.52K
-71.05%839.48K
80.81%-429.95K
Đầu tư ròng
80.98%-128.00K
105.38%118.00K
-1025.53%-529.00K
-11333.33%-686.00K
---673.00K
-2213.46%-2.19M
23.17%-47.00K
90.91%-6.00K
100.00%0.00
-137.03%-94.75K
---61.18K
-199.12%-66.00K
60.74%-21.80K
64.41%-39.97K
100.00%0.00
44.37%-22.07K
-22.55%-55.53K
---112.32K
98.73%-3.87K
26.01%-39.66K
Tài chính thuần
1969.56%8.84M
-47.48%5.57M
245.29%3.74M
4157.14%852.00K
-2152.38%-473.00K
709.91%10.61M
175.20%1.08M
-110.63%-21.00K
-100.50%-21.00K
71.70%-1.74M
-121.88%-1.44M
-94.10%197.53K
1575.52%4.16M
-1820.72%-6.15M
706.85%6.58M
1368.82%3.35M
-85.81%248.20K
-584.10%-320.00K
74.99%-1.08M
-106.64%-263.74K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Algorhythm Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Algorhythm Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 4.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 297.00K.

Tài sản ngắn hạn của Algorhythm Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Algorhythm Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 7.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -52.66.

Tổng tài sản của Algorhythm Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Algorhythm Holdings Inc là 12.72M, bao gồm 7.94M tài sản ngắn hạn và 4.79M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Algorhythm Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Algorhythm Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Algorhythm Holdings Inc là 14.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -49.40.

Tổng vốn chủ sở hữu của Algorhythm Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Algorhythm Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Algorhythm Holdings Inc là -1.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 82.32.

Thu nhập hoạt động thuần của Algorhythm Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Algorhythm Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Algorhythm Holdings Inc là -7.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -63.88.

Giá trị đầu tư ròng của Algorhythm Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Algorhythm Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Algorhythm Holdings Inc là -1.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.62.

Giá trị huy động vốn ròng của Algorhythm Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Algorhythm Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Algorhythm Holdings Inc là 9.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.84.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Algorhythm Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Algorhythm Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -6.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 98.19.

Thu nhập ròng của Algorhythm Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Algorhythm Holdings Inc, lợi nhuận ròng là -15.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.76.

Biên lợi nhuận ròng của Algorhythm Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Algorhythm Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là -346.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 94.55.

Biên lợi nhuận gộp của Algorhythm Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Algorhythm Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là -29.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 54.15.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Algorhythm Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Algorhythm Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 89.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2423.15.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Algorhythm Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Algorhythm Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -7.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -63.88.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.