tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Resources Connection Inc

RGP
Thêm vào danh sách theo dõi
3.750USD
-0.140-3.60%
Đóng cửa 09-24 16:00(ET)
129.15MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của RGP

Theo dõi tình hình tài chính của Resources Connection Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
129.15M
Cổ tức TTM
0.28
P/E TTM
-1.27
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-2.96
Doanh thu
452.01M
Lợi nhuận ròng
-191.78M
ROE
-42.13%
ROA
-30.12%

Ngày công bố lợi nhuận của Resources Connection Inc

Mới phát hành
Th07 24, 2026
EPS / Dự báo
-1.21/--
Doanh thu / Dự báo
452.01M/--

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
78.92%-0.47
78.99%-0.28
81.70%-0.38
57.42%-0.07
-813.53%-2.23
-1855.14%-1.34
-1519.17%-2.08
-283.12%-0.17
-11.34%0.31
-63.67%0.08
-71.83%0.15
--0.09
--0.35
--0.21
--0.52
--0.55
----
----
----
----
Doanh thu
-23.84%106.11M
-16.62%107.93M
-19.15%117.73M
-12.20%120.23M
-5.98%139.34M
-14.45%129.44M
-10.73%145.62M
-19.53%136.94M
-19.65%148.20M
-18.99%151.31M
-18.58%163.13M
-16.61%170.17M
-15.01%184.45M
-8.72%186.78M
0.06%200.35M
11.42%204.06M
25.95%217.03M
30.63%204.61M
30.68%200.24M
24.29%183.14M
Lợi nhuận ròng
78.08%-16.07M
78.51%-9.47M
81.57%-12.66M
57.86%-2.40M
-800.02%-73.31M
-1827.53%-44.05M
-1503.78%-68.72M
-283.09%-5.71M
-11.01%10.47M
-63.67%2.55M
-71.92%4.89M
-82.82%3.12M
-42.67%11.77M
-63.86%7.02M
21.86%17.43M
40.37%18.14M
-11.70%20.53M
2714.64%19.42M
1542.04%14.30M
465.81%12.92M
Biên lợi nhuận ròng
71.22%-15.14%
74.23%-8.77%
77.21%-10.75%
52.00%-2.00%
-844.52%-52.61%
-2119.40%-34.03%
-1672.57%-47.19%
-327.53%-4.17%
10.75%7.07%
-55.15%1.69%
-65.51%3.00%
--1.83%
--6.38%
--3.76%
--8.70%
--8.89%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-5.75%36.63%
3.39%34.75%
-3.39%35.86%
9.06%38.20%
-0.06%38.87%
-5.57%33.61%
-1.29%37.12%
-8.04%35.03%
-2.48%38.89%
-4.28%35.59%
-6.12%37.61%
--38.09%
--39.88%
--37.18%
--40.06%
--39.85%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-17.14%0.27%
-36.05%0.26%
-31.46%0.24%
-16.67%0.24%
19.77%0.33%
49.23%0.40%
--0.35%
90.98%0.29%
82.22%0.27%
78.06%0.27%
-100.00%0.00%
--0.15%
--0.15%
--0.15%
--3.63%
--3.75%
----
----
----
----
Doanh thu
-23.84%106.11M
-16.62%107.93M
-19.15%117.73M
-12.20%120.23M
-5.98%139.34M
-14.45%129.44M
-10.73%145.62M
-19.53%136.94M
-19.65%148.20M
-18.99%151.31M
-18.58%163.13M
-16.61%170.17M
-15.01%184.45M
-8.72%186.78M
0.06%200.35M
11.42%204.06M
25.95%217.03M
30.63%204.61M
30.68%200.24M
24.29%183.14M
Lợi nhuận hoạt động
1278.16%5.24M
-34.33%-3.65M
-256.98%-8.80M
-128.05%-1.56M
-96.07%380.00K
-136.46%-2.71M
-58.19%5.61M
-18.07%5.57M
-57.60%9.68M
-36.92%7.45M
-46.92%13.41M
-73.57%6.80M
-18.97%22.82M
-32.81%11.80M
24.39%25.27M
39.90%25.73M
68.34%28.16M
224.97%17.57M
159.25%20.31M
219.80%18.39M
Lợi nhuận ròng
78.08%-16.07M
78.51%-9.47M
81.57%-12.66M
57.86%-2.40M
-800.02%-73.31M
-1827.53%-44.05M
-1503.78%-68.72M
-283.09%-5.71M
-11.01%10.47M
-63.67%2.55M
-71.92%4.89M
-82.82%3.12M
-42.67%11.77M
-63.86%7.02M
21.86%17.43M
40.37%18.14M
-11.70%20.53M
2714.64%19.42M
1542.04%14.30M
465.81%12.92M
Tài sản ngắn hạn
-16.76%169.55M
-7.23%181.09M
-4.23%193.19M
-10.98%188.25M
-15.40%203.69M
-22.34%195.19M
-16.71%201.72M
-16.59%211.47M
-8.83%240.75M
-4.27%251.34M
-13.12%242.18M
-3.29%253.54M
-14.41%264.07M
-5.47%262.55M
7.20%278.75M
12.39%262.16M
31.15%308.54M
30.99%277.76M
18.97%260.02M
0.75%233.25M
Tổng nợ ngắn hạn
-10.54%67.45M
-10.91%66.12M
-0.66%73.12M
-21.42%58.61M
4.10%75.40M
-11.81%74.21M
-15.16%73.61M
-11.09%74.59M
-25.39%72.43M
-17.58%84.15M
-14.10%86.75M
-8.63%83.89M
-21.91%97.08M
-11.72%102.09M
1.92%100.99M
-3.74%91.81M
23.21%124.32M
11.85%115.64M
8.13%99.09M
8.31%95.38M
Tổng tài sản
-15.52%257.40M
-27.02%274.11M
-31.92%289.27M
-44.00%287.21M
-40.36%304.69M
-28.20%375.63M
-19.05%424.87M
-1.82%512.87M
-3.96%510.91M
-1.72%523.16M
-4.66%524.86M
-2.18%522.39M
-8.51%532.00M
-4.90%532.32M
2.29%550.51M
3.77%534.02M
11.68%581.47M
11.59%559.74M
5.13%538.21M
-2.75%514.63M
Tổng các khoản nợ
-10.23%87.63M
-10.60%87.43M
-4.55%94.69M
-23.47%80.85M
5.92%97.61M
-9.70%97.80M
-10.84%99.20M
2.04%105.65M
-21.56%92.15M
-13.69%108.30M
-25.01%111.26M
-27.11%103.55M
-43.80%117.48M
-38.10%125.48M
-19.63%148.37M
-18.25%142.07M
9.38%209.02M
4.48%202.71M
-9.95%184.61M
-20.73%173.79M
Tổng vốn chủ sở hữu
-18.02%169.77M
-32.81%186.68M
-40.25%194.59M
-49.32%206.36M
-50.55%207.08M
-33.03%277.83M
-21.26%325.68M
-2.78%407.21M
1.02%418.76M
1.97%414.86M
2.85%413.60M
6.86%418.84M
11.30%414.52M
13.95%406.83M
13.73%402.15M
15.00%391.95M
13.02%372.45M
16.07%357.03M
15.20%353.60M
9.98%340.85M
Thu nhập hoạt động ròng
-87.50%2.09M
-1423.98%-8.72M
783.32%15.89M
-2434.63%-7.83M
429.23%16.75M
-96.79%659.00K
292.79%1.80M
86.04%-309.00K
-82.18%3.17M
-49.01%20.51M
-98.42%458.00K
58.19%-2.21M
-33.66%17.76M
109.33%40.22M
866.29%28.95M
-1241.38%-5.30M
485.48%26.77M
231.65%19.22M
-72.74%3.00M
-97.50%464.00K
Đầu tư ròng
431.97%1.62M
76.01%-101.00K
81.53%-321.00K
98.89%-121.00K
-300.00%-488.00K
-26.81%-421.00K
76.99%-1.74M
-1893.43%-10.92M
-105.09%-122.00K
-20.29%-332.00K
-1574.50%-7.55M
-124.09%-548.00K
500.50%2.40M
-200.00%-276.00K
64.35%-451.00K
326.14%2.27M
40.02%-598.00K
92.41%-92.00K
8.80%-1.27M
-307.29%-1.01M
Tài chính thuần
48.21%-2.39M
78.82%-1.22M
75.59%-2.37M
79.78%-1.55M
40.29%-4.62M
-228.94%-5.74M
-0.14%-9.69M
-393.58%-7.69M
-1.91%-7.73M
93.26%-1.75M
-3.73%-9.68M
94.65%-1.56M
-159.21%-7.59M
-262.04%-25.88M
-215.26%-9.33M
-155.71%-29.12M
78.25%-2.93M
57.72%-7.15M
129.35%8.09M
-644.25%-11.39M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Resources Connection Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Resources Connection Inc, tổng doanh thu đạt 452.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 551.33M.

Tài sản ngắn hạn của Resources Connection Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Resources Connection Inc, tài sản ngắn hạn là 169.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.76.

Tổng tài sản của Resources Connection Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Resources Connection Inc là 257.40M, bao gồm 169.55M tài sản ngắn hạn và 87.84M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Resources Connection Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Resources Connection Inc, tổng nghĩa vụ của Resources Connection Inc là 87.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.23.

Tổng vốn chủ sở hữu của Resources Connection Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Resources Connection Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Resources Connection Inc là 169.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.02.

Thu nhập hoạt động thuần của Resources Connection Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Resources Connection Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Resources Connection Inc là -8.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -199.25.

Giá trị đầu tư ròng của Resources Connection Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Resources Connection Inc, giá trị đầu tư ròng của Resources Connection Inc là 1.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 107.94.

Giá trị huy động vốn ròng của Resources Connection Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Resources Connection Inc, giá trị huy động vốn ròng của Resources Connection Inc là -7.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 72.86.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Resources Connection Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Resources Connection Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 79.14.

Thu nhập ròng của Resources Connection Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Resources Connection Inc, lợi nhuận ròng là -40.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 78.83.

Biên lợi nhuận ròng của Resources Connection Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Resources Connection Inc, biên lợi nhuận ròng là -8.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 74.18.

Biên lợi nhuận gộp của Resources Connection Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Resources Connection Inc, biên lợi nhuận gộp là 36.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.50.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Resources Connection Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Resources Connection Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.14.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Resources Connection Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Resources Connection Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -21.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 64.84.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Resources Connection Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Resources Connection Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -14.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 69.28.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Resources Connection Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Resources Connection Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -8.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -199.25.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.