USD0.000Sau giờ giao dịch (ET)
7.94BVốn hóa
154.37P/E TTM
Tình hình tài chính của RGEN
Theo dõi tình hình tài chính của Repligen Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Ngày công bố lợi nhuận của Repligen Corp
Mới phát hành
Th07 28, 2026
Doanh thu / Dự báo
204.13M/201.48M
Doanh thu(YoY)
738.26M
16.36%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của Repligen Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Repligen Corp, tổng doanh thu đạt 738.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 634.44M.
Tài sản ngắn hạn của Repligen Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Repligen Corp, tài sản ngắn hạn là 1.14B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.69.
Tổng tài sản của Repligen Corp là bao nhiêu?
Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Repligen Corp là 2.95B, bao gồm 1.14B tài sản ngắn hạn và 1.81B tài sản dài hạn.
Tổng nghĩa vụ của Repligen Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Repligen Corp, tổng nghĩa vụ của Repligen Corp là 843.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.56.
Tổng vốn chủ sở hữu của Repligen Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Repligen Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Repligen Corp là 2.11B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.76.
Thu nhập hoạt động thuần của Repligen Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Repligen Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Repligen Corp là 68.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 246.14.
Giá trị đầu tư ròng của Repligen Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Repligen Corp, giá trị đầu tư ròng của Repligen Corp là -298.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -245.52.
Giá trị huy động vốn ròng của Repligen Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Repligen Corp, giá trị huy động vốn ròng của Repligen Corp là -15.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 81.66.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Repligen Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Repligen Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 290.62.
Thu nhập ròng của Repligen Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Repligen Corp, lợi nhuận ròng là 48.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 291.64.
Biên lợi nhuận ròng của Repligen Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Repligen Corp, biên lợi nhuận ròng là 6.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 264.69.
Biên lợi nhuận gộp của Repligen Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Repligen Corp, biên lợi nhuận gộp là 52.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.83.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của Repligen Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Repligen Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 18.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.03.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Repligen Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Repligen Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 2.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 285.00.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Repligen Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Repligen Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 287.71.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Repligen Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Repligen Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 68.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 246.14.