tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Rafael Holdings Inc

RFL
Thêm vào danh sách theo dõi
1.940USD
-0.060-3.00%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
100.69MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của RFL

Theo dõi tình hình tài chính của Rafael Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Rafael Holdings Inc

Mới phát hành
Th06 11, 2026
EPS / Dự báo
-0.08/--
Doanh thu / Dự báo
179.00K/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
917.00K
43.96%
EPS(YoY)
-1.02
28.42%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
55.81%-0.08
33.88%-0.13
48.76%-0.19
-53.08%-0.28
86.08%-0.19
-175.13%-0.19
-143.26%-0.37
-460.32%-0.18
-2113.05%-1.34
282.22%0.25
-322.44%-0.15
--0.05
---0.06
---0.14
--0.07
----
----
----
----
----
Doanh thu
-50.55%179.00K
174.03%211.00K
87.50%240.00K
112.12%350.00K
7.74%362.00K
13.24%77.00K
88.24%128.00K
142.65%165.00K
373.24%336.00K
-2.86%68.00K
-2.86%68.00K
-1.45%68.00K
-6.58%71.00K
-5.41%70.00K
-63.35%70.00K
-63.49%69.00K
-92.32%76.00K
-92.28%74.00K
-81.86%191.00K
-84.76%189.00K
Lợi nhuận ròng
11.57%-4.23M
-38.27%-6.42M
-8.99%-9.82M
-170.68%-12.09M
85.23%-4.78M
-176.75%-4.64M
-147.55%-9.01M
-466.53%-4.47M
-2151.29%-32.35M
286.06%6.05M
-328.52%-3.64M
125.48%1.22M
74.01%-1.44M
-40.03%-3.25M
101.42%1.59M
61.36%-4.78M
-116.57%-5.53M
71.57%-2.32M
-7647.16%-112.02M
-129.05%-12.38M
Biên lợi nhuận ròng
-44.67%-1618.99%
56.66%-2998.58%
43.27%-4082.08%
-17.07%-3444.00%
93.96%-1119.06%
-179.68%-6918.18%
-30.14%-7196.09%
-259.27%-2941.82%
-783.43%-18539.58%
286.89%8682.35%
25.67%-5529.41%
--1847.06%
---2098.59%
---4645.71%
---7438.57%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-4.33%68.72%
203.04%68.25%
1830.67%75.42%
373.11%80.29%
61.96%71.82%
-166.23%-66.23%
-96.09%3.91%
-83.03%16.97%
-55.65%44.35%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
3.89%0.66%
-76.90%0.66%
-76.82%0.63%
-75.40%0.61%
-72.80%0.64%
79.63%2.88%
--2.72%
--2.47%
--2.35%
--1.60%
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-50.55%179.00K
174.03%211.00K
87.50%240.00K
112.12%350.00K
7.74%362.00K
13.24%77.00K
88.24%128.00K
142.65%165.00K
373.24%336.00K
-2.86%68.00K
-2.86%68.00K
-1.45%68.00K
-6.58%71.00K
-5.41%70.00K
-63.35%70.00K
-63.49%69.00K
-92.32%76.00K
-92.28%74.00K
-81.86%191.00K
-84.76%189.00K
Lợi nhuận hoạt động
-16.18%-6.87M
-85.43%-6.66M
-163.81%-10.14M
-231.94%-12.76M
93.65%-5.91M
-14.19%-3.59M
-55.13%-3.84M
-47.26%-3.84M
-2973.61%-93.16M
26.20%-3.14M
51.81%-2.48M
46.03%-2.61M
35.37%-3.03M
-166.35%-4.26M
89.62%-5.14M
62.47%-4.84M
-34.81%-4.69M
58.11%-1.60M
-1888.68%-49.54M
-322.35%-12.89M
Lợi nhuận ròng
11.57%-4.23M
-38.27%-6.42M
-8.99%-9.82M
-170.68%-12.09M
85.23%-4.78M
-176.75%-4.64M
-147.55%-9.01M
-466.53%-4.47M
-2151.29%-32.35M
286.06%6.05M
-328.52%-3.64M
125.48%1.22M
74.01%-1.44M
-40.03%-3.25M
101.42%1.59M
61.36%-4.78M
-116.57%-5.53M
71.57%-2.32M
-7647.16%-112.02M
-129.05%-12.38M
Tài sản ngắn hạn
-17.87%34.86M
-35.52%42.45M
-31.44%48.32M
-21.78%56.71M
-42.49%42.44M
-12.31%65.83M
-9.02%70.48M
-12.59%72.50M
-13.22%73.81M
-16.55%75.07M
-18.39%77.47M
-23.45%82.94M
36.05%85.05M
25.75%89.97M
20.88%94.92M
633.86%108.35M
936.34%62.51M
970.06%71.54M
853.00%78.53M
50.16%14.76M
Tổng nợ ngắn hạn
-0.09%11.02M
73.80%12.36M
66.82%12.08M
54.38%11.60M
46.27%11.03M
117.90%7.11M
675.05%7.24M
250.30%7.51M
434.44%7.54M
65.97%3.26M
-70.87%934.00K
-89.80%2.15M
-92.07%1.41M
-91.39%1.97M
-81.43%3.21M
21.52%21.03M
262.42%17.79M
110.80%22.83M
227.63%17.26M
202.13%17.30M
Tổng tài sản
-14.90%91.99M
19.60%99.31M
19.97%105.38M
17.84%114.11M
6.37%108.10M
-21.77%83.04M
-8.03%87.83M
-2.02%96.83M
5.47%101.62M
7.71%106.15M
-7.47%95.50M
-16.47%98.83M
-14.57%96.36M
-19.60%98.55M
-20.85%103.22M
-23.20%118.32M
-22.86%112.78M
-16.19%122.57M
-3.13%130.41M
12.99%154.06M
Tổng các khoản nợ
-52.55%11.19M
53.23%16.06M
54.96%16.20M
48.84%15.74M
113.11%23.58M
169.04%10.48M
955.66%10.45M
380.64%10.57M
656.25%11.06M
93.30%3.90M
-69.54%990.00K
-89.58%2.20M
-91.82%1.46M
-91.21%2.02M
-81.26%3.25M
21.69%21.11M
261.06%17.88M
110.94%22.91M
227.12%17.34M
198.18%17.35M
Tổng vốn chủ sở hữu
-4.40%80.80M
14.74%83.26M
15.24%89.18M
14.04%98.37M
-6.67%84.52M
-29.04%72.56M
-18.12%77.38M
-10.73%86.26M
-4.57%90.56M
5.92%102.25M
-5.46%94.51M
-0.59%96.63M
-0.01%94.89M
-3.13%96.53M
-11.58%99.97M
-28.89%97.21M
-32.81%94.91M
-26.39%99.66M
-12.57%113.06M
4.73%136.70M
Thu nhập hoạt động ròng
-128.34%-7.28M
-224.97%-7.52M
-123.73%-6.81M
-259.19%-10.38M
-1170.92%-3.19M
8.46%-2.31M
-42.62%-3.04M
-93.11%-2.89M
80.90%-251.00K
52.36%-2.53M
1.20%-2.13M
19.61%-1.50M
87.32%-1.31M
27.64%-5.31M
66.65%-2.16M
73.34%-1.86M
-235.14%-10.37M
-155.29%-7.34M
-144.03%-6.47M
-312.83%-6.98M
Đầu tư ròng
100.08%6.00K
-100.60%-255.00K
-105.01%-430.00K
108.70%163.00K
-1241.68%-7.20M
1622.79%42.50M
226.36%8.57M
-125.30%-1.87M
-91.46%631.00K
62.92%-2.79M
80.16%-6.79M
218.25%7.41M
124.23%7.39M
-22706.06%-7.53M
-27.11%-34.20M
-1279.66%-6.26M
-10709.22%-30.48M
99.73%-33.00K
-839.53%-26.90M
197.79%531.00K
Tài chính thuần
-354.55%-28.00K
-18.52%-32.00K
37.50%-30.00K
103825.00%24.89M
136.67%11.00K
97.10%-27.00K
-105.95%-48.00K
31.43%-24.00K
-15.38%-30.00K
-517.22%-932.00K
13550.00%807.00K
-100.58%-35.00K
-2500.00%-26.00K
-268.29%-151.00K
-100.01%-6.00K
-58.72%6.00M
-100.05%-1.00K
-100.30%-41.00K
227595.35%97.91M
--14.53M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Rafael Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rafael Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 917.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 637.00K.

Tài sản ngắn hạn của Rafael Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rafael Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 56.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.78.

Tổng tài sản của Rafael Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Rafael Holdings Inc là 114.11M, bao gồm 56.71M tài sản ngắn hạn và 57.40M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Rafael Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rafael Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Rafael Holdings Inc là 15.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.84.

Tổng vốn chủ sở hữu của Rafael Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rafael Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Rafael Holdings Inc là 98.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.04.

Thu nhập hoạt động thuần của Rafael Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rafael Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Rafael Holdings Inc là -26.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 74.56.

Giá trị đầu tư ròng của Rafael Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rafael Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Rafael Holdings Inc là 44.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 506.98.

Giá trị huy động vốn ròng của Rafael Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rafael Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Rafael Holdings Inc là 24.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13971.51.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Rafael Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rafael Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.42.

Thu nhập ròng của Rafael Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rafael Holdings Inc, lợi nhuận ròng là -30.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.30.

Biên lợi nhuận ròng của Rafael Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rafael Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là -3341.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 67.25.

Biên lợi nhuận gộp của Rafael Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rafael Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 53.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.28.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Rafael Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rafael Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -75.40.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Rafael Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rafael Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -34.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.34.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Rafael Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rafael Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -29.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.27.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Rafael Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rafael Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -26.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 74.56.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.