Thêm vào danh sách theo dõi
110.57MVốn hóa
391.92P/E TTM
Tình hình tài chính của RFIL
Theo dõi tình hình tài chính của RF Industries Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Các tỷ lệ tài chính chính
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
0.03
Tiêu điểm báo cáo tài chính
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của RF Industries Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của RF Industries Ltd, tổng doanh thu đạt 80.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 64.86M.
Tài sản ngắn hạn của RF Industries Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của RF Industries Ltd, tài sản ngắn hạn là 34.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.11.
Tổng tài sản của RF Industries Ltd là bao nhiêu?
Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của RF Industries Ltd là 73.05M, bao gồm 34.97M tài sản ngắn hạn và 38.08M tài sản dài hạn.
Tổng nghĩa vụ của RF Industries Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của RF Industries Ltd, tổng nghĩa vụ của RF Industries Ltd là 37.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.33.
Tổng vốn chủ sở hữu của RF Industries Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của RF Industries Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của RF Industries Ltd là 35.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.34.
Thu nhập hoạt động thuần của RF Industries Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của RF Industries Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của RF Industries Ltd là 2.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 198.65.
Giá trị đầu tư ròng của RF Industries Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của RF Industries Ltd, giá trị đầu tư ròng của RF Industries Ltd là -223.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 69.78.
Giá trị huy động vốn ròng của RF Industries Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của RF Industries Ltd, giá trị huy động vốn ròng của RF Industries Ltd là -116.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 98.21.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của RF Industries Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của RF Industries Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 101.12.
Thu nhập ròng của RF Industries Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của RF Industries Ltd, lợi nhuận ròng là 75.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 101.14.
Biên lợi nhuận ròng của RF Industries Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của RF Industries Ltd, biên lợi nhuận ròng là 0.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 100.91.
Biên lợi nhuận gộp của RF Industries Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của RF Industries Ltd, biên lợi nhuận gộp là 33.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.02.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của RF Industries Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của RF Industries Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 10.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.02.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của RF Industries Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của RF Industries Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 0.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 101.21.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của RF Industries Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của RF Industries Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 101.21.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của RF Industries Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của RF Industries Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 2.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 198.65.