tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Regions Financial Corp

RF
Thêm vào danh sách theo dõi
31.260USD
+0.520+1.69%
Đóng cửa 07-28 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
26.66BVốn hóa
12.91P/E TTM

Tình hình tài chính của RF

Theo dõi tình hình tài chính của Regions Financial Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Regions Financial Corp

Mới phát hành
Th07 17, 2026
EPS / Dự báo
0.64/0.63
Doanh thu / Dự báo
1.71B/1.94B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
6.86B
6.37%
EPS(YoY)
2.31
19.30%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/28
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
8.11%0.64
21.69%0.62
5.70%0.59
26.18%0.62
14.32%0.59
37.81%0.51
41.00%0.56
-1.46%0.49
-12.15%0.52
-40.78%0.37
-44.27%0.39
--0.50
--0.59
--0.63
--0.71
--1.59
----
----
----
----
----
Doanh thu
-1.61%1.71B
5.30%1.73B
6.45%1.76B
6.01%1.71B
9.02%1.74B
3.99%1.64B
-1.13%1.66B
-5.83%1.61B
-12.60%1.60B
-14.64%1.58B
-8.56%1.68B
12.09%1.72B
16.31%1.83B
25.49%1.85B
25.19%1.83B
7.59%1.53B
8.65%1.57B
3.07%1.48B
-1.41%1.47B
-3.00%1.42B
----
Lợi nhuận ròng
2.81%549.00M
15.91%539.00M
1.18%514.00M
22.87%548.00M
11.95%534.00M
35.57%465.00M
38.42%508.00M
-4.09%446.00M
-14.21%477.00M
-41.67%343.00M
-44.39%367.00M
15.10%465.00M
-0.36%556.00M
12.21%588.00M
59.42%660.00M
-35.26%404.00M
-25.40%558.00M
-14.66%524.00M
-29.59%414.00M
24.55%624.00M
----
Biên lợi nhuận ròng
2.90%33.29%
8.34%32.31%
-6.06%30.25%
9.54%33.24%
3.08%32.36%
28.05%29.82%
38.14%32.21%
6.19%30.34%
-1.34%31.39%
-29.56%23.29%
-37.58%23.32%
--28.57%
--31.82%
--33.06%
--37.35%
--34.10%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
42.62%4.73%
4.70%3.94%
-25.50%3.08%
-20.31%3.80%
-8.72%3.32%
34.81%3.77%
169.62%4.13%
16.61%4.77%
-22.47%3.63%
-0.04%2.79%
4.04%1.53%
--4.09%
--4.69%
--2.79%
--1.47%
--1.44%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-1.61%1.71B
5.30%1.73B
6.45%1.76B
6.01%1.71B
9.02%1.74B
3.99%1.64B
-1.13%1.66B
-5.83%1.61B
-12.60%1.60B
-14.64%1.58B
-8.56%1.68B
12.09%1.72B
16.31%1.83B
25.49%1.85B
25.19%1.83B
7.59%1.53B
8.65%1.57B
3.07%1.48B
-1.41%1.47B
-3.00%1.42B
----
Lợi nhuận hoạt động
1.70%718.00M
14.98%714.00M
10.06%722.00M
16.39%703.00M
12.06%706.00M
28.57%621.00M
5.81%656.00M
-2.58%604.00M
-13.58%630.00M
-38.94%483.00M
-29.30%620.00M
9.73%620.00M
-0.68%729.00M
12.52%791.00M
61.81%877.00M
-33.45%565.00M
-28.25%734.00M
-14.99%703.00M
-30.33%542.00M
42.21%849.00M
----
Lợi nhuận ròng
2.81%549.00M
15.91%539.00M
1.18%514.00M
22.87%548.00M
11.95%534.00M
35.57%465.00M
38.42%508.00M
-4.09%446.00M
-14.21%477.00M
-41.67%343.00M
-44.39%367.00M
15.10%465.00M
-0.36%556.00M
12.21%588.00M
59.42%660.00M
-35.26%404.00M
-25.40%558.00M
-14.66%524.00M
-29.59%414.00M
24.55%624.00M
----
Tổng tài sản
1.31%161.30B
0.56%160.74B
0.96%158.81B
1.60%159.94B
3.35%159.21B
3.19%159.85B
3.36%157.30B
2.47%157.43B
-1.03%154.05B
0.50%154.91B
-1.95%152.19B
-2.65%153.62B
-3.26%155.66B
-6.06%154.13B
-4.74%155.22B
1.05%157.80B
3.40%160.91B
7.01%164.08B
10.55%162.94B
7.56%156.15B
----
Tổng các khoản nợ
1.34%142.39B
0.44%141.90B
0.23%139.71B
1.55%140.84B
2.67%140.50B
2.50%141.28B
3.48%139.39B
0.87%138.70B
-1.54%136.85B
0.44%137.83B
-3.28%134.70B
-3.59%137.50B
-3.74%139.00B
-6.71%137.23B
-3.69%139.27B
3.70%142.63B
5.13%144.40B
8.59%147.10B
11.86%144.61B
8.06%137.53B
----
Tổng vốn chủ sở hữu
1.10%18.91B
1.49%18.84B
6.66%19.10B
1.97%19.09B
8.74%18.71B
8.72%18.57B
2.38%17.91B
16.14%18.73B
3.25%17.20B
1.04%17.08B
9.67%17.49B
6.27%16.13B
0.93%16.66B
-0.47%16.90B
-12.96%15.95B
-18.53%15.17B
-9.56%16.51B
-4.93%16.98B
1.19%18.33B
4.02%18.62B
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
-63.49%1.62B
-52.83%475.00M
-72.97%276.00M
123.63%521.00M
178.87%4.43B
-58.80%1.01B
921.00%1.02B
-99.73%-2.21B
151.51%1.59B
203.60%2.44B
103.90%100.00M
39.93%-1.10B
-221.82%-3.09B
-146.83%-2.36B
-283.67%-2.56B
-170.94%-1.84B
-67.69%2.53B
24.89%5.04B
-40.52%1.40B
-85.28%2.59B
Đầu tư ròng
----
-1413.25%-2.18B
-56.22%218.00M
169.48%346.00M
-46.02%-2.15B
-86.27%166.00M
419.23%498.00M
-304.94%-498.00M
-145.99%-1.47B
210.31%1.21B
91.65%-156.00M
111.65%243.00M
88.90%-598.00M
69.55%-1.10B
25.63%-1.87B
-285.00%-2.08B
-281.59%-5.39B
-5271.64%-3.60B
-227.11%-2.51B
372.22%1.13B
-24.30%-1.41B
Tài chính thuần
----
180.02%797.00M
-43.46%-1.89B
-80.12%302.00M
-267.29%-1.51B
-160.36%-996.00M
70.82%-1.31B
225.23%1.52B
-67.15%905.00M
-7.77%1.65B
-2034.12%-4.50B
-555.68%-1.21B
1357.99%2.75B
546.13%1.79B
65.97%-211.00M
69.67%-185.00M
56.63%-219.00M
50.55%-401.00M
59.40%-620.00M
63.21%-610.00M
94.08%-505.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Regions Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Regions Financial Corp, tổng doanh thu đạt 6.86B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.45B.

Tổng nghĩa vụ của Regions Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Regions Financial Corp, tổng nghĩa vụ của Regions Financial Corp là 139.71B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.23.

Tổng vốn chủ sở hữu của Regions Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Regions Financial Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Regions Financial Corp là 19.10B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.66.

Thu nhập hoạt động thuần của Regions Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Regions Financial Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Regions Financial Corp là 2.75B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.10.

Giá trị đầu tư ròng của Regions Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Regions Financial Corp, giá trị đầu tư ròng của Regions Financial Corp là -1.42B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -441.22.

Giá trị huy động vốn ròng của Regions Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Regions Financial Corp, giá trị huy động vốn ròng của Regions Financial Corp là -4.09B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -248.30.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Regions Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Regions Financial Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.30.

Thu nhập ròng của Regions Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Regions Financial Corp, lợi nhuận ròng là 2.06B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.18.

Biên lợi nhuận ròng của Regions Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Regions Financial Corp, biên lợi nhuận ròng là 31.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.07.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Regions Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Regions Financial Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 3.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.50.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Regions Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Regions Financial Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 12.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.64.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Regions Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Regions Financial Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.51.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Regions Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Regions Financial Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 2.75B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.10.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.