tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Resideo Technologies Inc

REZI
Thêm vào danh sách theo dõi
34.300USD
-0.420-1.21%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.14BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của REZI

Theo dõi tình hình tài chính của Resideo Technologies Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Resideo Technologies Inc

Mới phát hành
Th08 12, 2026
EPS / Dự báo
--/0.68
Doanh thu / Dự báo
--/1.94B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
7.47B
10.52%
EPS(YoY)
-3.77
-705.15%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
1145.49%0.21
-4689.13%-3.77
1074.92%0.88
-3015.11%-5.59
-106.88%-0.02
-85.27%0.08
-47.62%0.07
-43.62%0.19
-24.05%0.29
111.22%0.56
--0.14
--0.34
--0.39
--0.26
--1.68
----
----
----
----
----
Doanh thu
8.02%1.91B
1.99%1.90B
1.97%1.86B
22.28%1.94B
19.11%1.77B
20.88%1.86B
17.63%1.83B
-0.81%1.59B
-4.07%1.49B
-1.47%1.54B
-3.96%1.55B
-4.98%1.60B
2.86%1.55B
7.29%1.56B
8.16%1.62B
14.15%1.69B
6.13%1.51B
-3.13%1.45B
9.84%1.50B
43.54%1.48B
Lợi nhuận ròng
1166.67%32.00M
958.33%127.00M
1090.91%131.00M
-3075.00%-833.00M
-106.98%-3.00M
-85.37%12.00M
-47.62%11.00M
-44.00%28.00M
-24.56%43.00M
110.26%82.00M
-66.67%21.00M
-46.81%50.00M
-34.48%57.00M
-41.79%39.00M
-7.35%63.00M
62.07%94.00M
77.55%87.00M
13.56%67.00M
-9.33%68.00M
176.32%58.00M
Biên lợi nhuận ròng
486.30%1.99%
-669.76%-7.05%
664.94%8.37%
-2348.97%-42.46%
-88.29%0.34%
-76.80%1.24%
-19.04%1.09%
-39.51%1.89%
-21.36%2.89%
113.40%5.34%
--1.35%
--3.12%
--3.68%
--2.50%
--5.07%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.08%27.20%
2.94%27.76%
4.01%28.17%
1.57%27.74%
3.28%27.18%
0.35%26.96%
3.14%27.08%
2.71%27.31%
-0.83%26.31%
-0.43%26.87%
--26.25%
--26.59%
--26.53%
--26.99%
--27.23%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
57.02%38.56%
55.28%37.55%
58.29%38.70%
-6.61%23.29%
13.89%24.56%
14.14%24.19%
12.08%24.45%
15.43%24.94%
-2.41%21.56%
-4.43%21.19%
--21.81%
--21.60%
--22.10%
--22.17%
--22.66%
----
----
----
----
----
Doanh thu
8.02%1.91B
1.99%1.90B
1.97%1.86B
22.28%1.94B
19.11%1.77B
20.88%1.86B
17.63%1.83B
-0.81%1.59B
-4.07%1.49B
-1.47%1.54B
-3.96%1.55B
-4.98%1.60B
2.86%1.55B
7.29%1.56B
8.16%1.62B
14.15%1.69B
6.13%1.51B
-3.13%1.45B
9.84%1.50B
43.54%1.48B
Lợi nhuận hoạt động
-9.29%127.00M
-0.68%147.00M
0.64%157.00M
7.19%179.00M
3.70%140.00M
0.68%148.00M
6.12%156.00M
7.74%167.00M
-3.57%135.00M
10.53%147.00M
-5.16%147.00M
-16.67%155.00M
-18.60%140.00M
-5.67%133.00M
-7.19%155.00M
53.72%186.00M
32.31%172.00M
10.16%141.00M
13.61%167.00M
505.00%121.00M
Lợi nhuận ròng
1166.67%32.00M
958.33%127.00M
1090.91%131.00M
-3075.00%-833.00M
-106.98%-3.00M
-85.37%12.00M
-47.62%11.00M
-44.00%28.00M
-24.56%43.00M
110.26%82.00M
-66.67%21.00M
-46.81%50.00M
-34.48%57.00M
-41.79%39.00M
-7.35%63.00M
62.07%94.00M
77.55%87.00M
13.56%67.00M
-9.33%68.00M
176.32%58.00M
Tài sản ngắn hạn
3.69%3.17B
5.86%3.36B
1.15%3.07B
17.61%3.39B
14.34%3.06B
15.64%3.17B
16.14%3.04B
9.99%2.88B
7.29%2.68B
9.63%2.74B
6.73%2.62B
5.68%2.62B
6.67%2.50B
-1.53%2.50B
-2.27%2.45B
5.31%2.48B
5.36%2.34B
14.20%2.54B
30.37%2.51B
27.84%2.36B
Tổng nợ ngắn hạn
-2.98%1.53B
-1.96%1.75B
-2.39%1.63B
112.17%3.38B
13.94%1.58B
17.38%1.79B
13.97%1.67B
4.59%1.59B
-5.72%1.39B
-1.36%1.52B
-4.86%1.47B
-3.48%1.52B
-4.98%1.47B
3.48%1.55B
0.65%1.54B
4.50%1.58B
6.92%1.55B
-2.86%1.49B
-6.87%1.53B
-9.09%1.51B
Tổng tài sản
1.65%8.21B
2.85%8.43B
0.65%8.19B
6.65%8.52B
23.83%8.07B
23.39%8.20B
25.95%8.13B
22.15%7.98B
1.89%6.52B
4.04%6.64B
3.15%6.46B
3.48%6.54B
2.47%6.40B
9.12%6.39B
7.34%6.26B
10.57%6.32B
12.00%6.25B
4.33%5.85B
10.72%5.83B
10.57%5.71B
Tổng các khoản nợ
11.80%5.29B
12.80%5.52B
13.30%5.42B
25.82%5.90B
26.02%4.73B
25.51%4.89B
25.35%4.78B
21.53%4.69B
-1.16%3.75B
0.98%3.90B
-1.24%3.81B
-1.61%3.86B
-2.29%3.79B
7.14%3.86B
5.06%3.86B
8.67%3.92B
9.59%3.88B
-0.44%3.60B
0.33%3.68B
-1.69%3.61B
Tổng vốn chủ sở hữu
-12.70%2.92B
-11.85%2.92B
-17.38%2.77B
-20.65%2.61B
20.87%3.35B
20.37%3.31B
26.81%3.35B
23.05%3.29B
6.34%2.77B
8.70%2.75B
10.21%2.65B
11.82%2.68B
10.29%2.60B
12.30%2.53B
11.21%2.40B
13.84%2.39B
16.19%2.36B
13.00%2.25B
34.45%2.16B
40.67%2.10B
Thu nhập hoạt động ròng
-123.08%-145.00M
47.29%299.00M
-1168.71%-1.57B
117.39%200.00M
-3350.00%-65.00M
-22.81%203.00M
145.00%147.00M
-23.97%92.00M
150.00%2.00M
89.21%263.00M
62.16%60.00M
245.71%121.00M
93.22%-4.00M
24.11%139.00M
-64.42%37.00M
-62.77%35.00M
-1280.00%-59.00M
-26.32%112.00M
395.24%104.00M
-35.17%94.00M
Đầu tư ròng
-16.13%-36.00M
273.91%40.00M
-27.27%-28.00M
98.51%-20.00M
-40.91%-31.00M
-150.00%-23.00M
37.14%-22.00M
-4527.59%-1.34B
15.38%-22.00M
180.70%46.00M
5.41%-35.00M
-480.00%-29.00M
96.09%-26.00M
-533.33%-57.00M
-164.29%-37.00M
72.22%-5.00M
-2670.83%-665.00M
50.00%-9.00M
26.32%-14.00M
-20.00%-18.00M
Tài chính thuần
-90.91%-42.00M
-158.33%-31.00M
13344.44%1.19B
-101.04%-11.00M
-175.00%-22.00M
29.41%-12.00M
68.97%-9.00M
11877.78%1.06B
11.11%-8.00M
-41.67%-17.00M
-2800.00%-29.00M
-50.00%-9.00M
-104.76%-9.00M
-50.00%-12.00M
-104.76%-1.00M
0.00%-6.00M
1353.85%189.00M
-106.78%-8.00M
119.81%21.00M
94.44%-6.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Resideo Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Resideo Technologies Inc, tổng doanh thu đạt 7.47B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.76B.

Tài sản ngắn hạn của Resideo Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Resideo Technologies Inc, tài sản ngắn hạn là 3.36B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.86.

Tổng tài sản của Resideo Technologies Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Resideo Technologies Inc là 8.43B, bao gồm 3.36B tài sản ngắn hạn và 5.08B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Resideo Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Resideo Technologies Inc, tổng nghĩa vụ của Resideo Technologies Inc là 5.52B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.80.

Tổng vốn chủ sở hữu của Resideo Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Resideo Technologies Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Resideo Technologies Inc là 2.92B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.85.

Thu nhập hoạt động thuần của Resideo Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Resideo Technologies Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Resideo Technologies Inc là 623.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.81.

Giá trị đầu tư ròng của Resideo Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Resideo Technologies Inc, giá trị đầu tư ròng của Resideo Technologies Inc là -39.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 97.23.

Giá trị huy động vốn ròng của Resideo Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Resideo Technologies Inc, giá trị huy động vốn ròng của Resideo Technologies Inc là 1.13B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.41.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Resideo Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Resideo Technologies Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -3.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -705.15.

Thu nhập ròng của Resideo Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Resideo Technologies Inc, lợi nhuận ròng là -562.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -717.58.

Biên lợi nhuận ròng của Resideo Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Resideo Technologies Inc, biên lợi nhuận ròng là -7.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -511.08.

Biên lợi nhuận gộp của Resideo Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Resideo Technologies Inc, biên lợi nhuận gộp là 27.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.06.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Resideo Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Resideo Technologies Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 37.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 55.69.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Resideo Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Resideo Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -21.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -754.44.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Resideo Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Resideo Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -6.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -505.47.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Resideo Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Resideo Technologies Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 623.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.81.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.