tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Ring Energy Inc

REI
Thêm vào danh sách theo dõi
1.240USD
-0.005-0.40%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
314.78MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của REI

Theo dõi tình hình tài chính của Ring Energy Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Ring Energy Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/0.08
Doanh thu / Dự báo
--/93.22M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
307.18M
-16.15%
EPS(YoY)
-0.17
-149.71%
Xếp hạng của nhà phân tích
STRONG BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-2413.94%-1.06
-317.13%-0.06
-246.12%-0.25
-11.76%0.10
63.60%0.05
-89.02%0.03
542.99%0.17
-24.06%0.11
-84.80%0.03
192.43%0.26
---0.04
--0.15
--0.18
--0.09
--1.16
----
----
----
----
----
Doanh thu
-6.85%73.67M
-19.84%66.88M
-11.93%78.60M
-16.68%82.60M
-16.31%79.09M
-16.51%83.44M
-4.74%89.24M
24.94%99.14M
7.29%94.50M
0.25%99.94M
-0.77%93.68M
-6.61%79.35M
29.19%88.08M
67.09%99.70M
91.20%94.41M
77.89%84.96M
72.60%68.18M
90.32%59.67M
56.92%49.38M
349.02%47.76M
Lợi nhuận ròng
-2521.23%-220.59M
-327.05%-12.85M
-252.40%-51.63M
-7.96%20.63M
65.19%9.11M
-88.88%5.66M
549.36%33.88M
-22.13%22.42M
-83.14%5.52M
251.19%50.90M
-110.04%-7.54M
-31.36%28.79M
360.01%32.72M
-39.89%14.49M
430.12%75.09M
364.01%41.94M
137.30%7.11M
115.05%24.11M
822.06%14.16M
88.23%-15.89M
Biên lợi nhuận ròng
-2699.34%-299.43%
-383.26%-19.21%
-273.04%-65.69%
10.47%24.98%
97.38%11.52%
-86.69%6.78%
571.71%37.96%
-37.68%22.61%
-84.29%5.84%
250.33%50.93%
---8.05%
--36.28%
--37.14%
--14.54%
--50.15%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-3.58%38.37%
-24.95%28.92%
-17.88%33.86%
-25.26%37.74%
-17.54%39.80%
-22.33%38.54%
-18.08%41.23%
8.47%50.49%
-1.73%48.26%
-9.50%49.62%
--50.33%
--46.55%
--49.11%
--54.83%
--66.87%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
11.06%34.05%
8.69%29.88%
6.47%29.99%
0.77%29.73%
0.15%30.66%
-11.47%27.49%
-10.79%28.17%
-5.43%29.50%
-7.41%30.61%
-5.57%31.05%
--31.57%
--31.20%
--33.06%
--32.88%
--34.91%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-6.85%73.67M
-19.84%66.88M
-11.93%78.60M
-16.68%82.60M
-16.31%79.09M
-16.51%83.44M
-4.74%89.24M
24.94%99.14M
7.29%94.50M
0.25%99.94M
-0.77%93.68M
-6.61%79.35M
29.19%88.08M
67.09%99.70M
91.20%94.41M
77.89%84.96M
72.60%68.18M
90.32%59.67M
56.92%49.38M
349.02%47.76M
Lợi nhuận hoạt động
-8.93%20.66M
-53.49%11.14M
-39.41%18.30M
-43.42%23.86M
-40.26%22.68M
-41.95%23.95M
-24.36%30.20M
40.52%42.17M
5.41%37.97M
-10.71%41.25M
-25.81%39.93M
-44.77%30.01M
-6.14%36.02M
44.13%46.20M
119.03%53.82M
132.03%54.34M
133.16%38.37M
2243.34%32.05M
264.43%24.57M
369.92%23.42M
Lợi nhuận ròng
-2521.23%-220.59M
-327.05%-12.85M
-252.40%-51.63M
-7.96%20.63M
65.19%9.11M
-88.88%5.66M
549.36%33.88M
-22.13%22.42M
-83.14%5.52M
251.19%50.90M
-110.04%-7.54M
-31.36%28.79M
360.01%32.72M
-39.89%14.49M
430.12%75.09M
364.01%41.94M
137.30%7.11M
115.05%24.11M
822.06%14.16M
88.23%-15.89M
Tài sản ngắn hạn
21.77%59.27M
23.04%62.07M
5.69%55.83M
11.03%62.43M
-17.04%48.67M
-9.77%50.45M
-9.91%52.82M
2.03%56.22M
0.35%58.67M
-11.49%55.91M
-10.11%58.63M
15.70%55.11M
48.35%58.46M
111.92%63.17M
157.54%65.22M
71.10%47.63M
59.10%39.41M
43.30%29.81M
-40.82%25.32M
-29.99%27.84M
Tổng nợ ngắn hạn
42.52%147.86M
-3.88%100.96M
4.13%101.62M
-11.74%98.33M
-12.39%103.75M
-7.71%105.04M
-35.75%97.59M
10.36%111.40M
7.27%118.42M
-19.38%113.81M
19.85%151.89M
2.41%100.95M
12.93%110.40M
84.12%141.16M
48.79%126.73M
12.16%98.57M
46.05%97.76M
107.54%76.67M
228.27%85.17M
331.00%87.88M
Tổng tài sản
-16.66%1.25B
0.27%1.41B
2.49%1.43B
9.11%1.52B
8.73%1.51B
2.30%1.41B
2.67%1.40B
8.40%1.39B
8.06%1.38B
8.47%1.38B
8.95%1.36B
72.03%1.28B
82.01%1.28B
85.48%1.27B
84.39%1.25B
10.29%745.24M
5.03%704.05M
3.12%684.16M
-18.85%678.62M
-20.24%675.70M
Tổng các khoản nợ
0.49%632.74M
4.76%575.62M
7.03%587.02M
8.05%618.44M
6.42%629.64M
-6.86%549.46M
-12.92%548.45M
5.37%572.34M
1.63%591.68M
-2.96%589.91M
3.72%629.86M
40.27%543.17M
47.47%582.20M
58.50%607.90M
50.70%607.28M
-6.69%387.23M
0.15%394.80M
4.03%383.53M
-0.11%402.98M
0.48%415.00M
Tổng vốn chủ sở hữu
-29.00%621.98M
-2.60%836.28M
-0.43%847.66M
9.85%897.90M
10.46%875.97M
9.16%858.64M
16.07%851.31M
10.64%817.42M
13.41%793.01M
18.98%786.58M
13.89%733.45M
106.38%738.84M
126.10%699.24M
119.91%661.10M
133.65%644.03M
37.33%358.01M
11.99%309.26M
1.99%300.62M
-36.31%275.64M
-39.96%260.70M
Thu nhập hoạt động ròng
-8.73%25.89M
-5.48%44.69M
-13.33%44.49M
-34.22%33.30M
-37.22%28.37M
-15.17%47.28M
-7.32%51.34M
16.72%50.62M
3.45%45.19M
-12.43%55.73M
-18.75%55.39M
6.49%43.37M
78.73%43.68M
174.22%63.64M
289.28%68.17M
149.48%40.72M
55.79%24.44M
-14.85%23.21M
18.99%17.51M
516.35%16.32M
Đầu tư ròng
69.77%-31.02M
6.42%-35.27M
36.78%-23.27M
50.20%-18.36M
-159.73%-102.61M
27.04%-37.69M
57.86%-36.80M
-31.10%-36.86M
28.78%-39.51M
-27.44%-51.66M
59.94%-87.33M
22.13%-28.12M
-290.01%-55.47M
-133.37%-40.53M
-1623.70%-218.02M
-226.93%-36.11M
-39.75%-14.22M
-28.15%-17.37M
-1310.99%-12.65M
-73.19%-11.04M
Tài chính thuần
-92.83%5.27M
-13.95%-8.80M
-33.23%-20.94M
-14.95%-16.04M
1695.85%73.47M
-97.11%-7.72M
-151.83%-15.72M
8.35%-13.95M
-146.97%-4.60M
80.68%-3.92M
-79.58%30.33M
-235.99%-15.22M
193.48%9.80M
-270.38%-20.28M
2806.13%148.51M
-5.16%-4.53M
-41.93%-10.49M
80.47%-5.48M
63.59%-5.49M
-151.13%-4.31M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Ring Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ring Energy Inc, tổng doanh thu đạt 307.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 366.33M.

Tài sản ngắn hạn của Ring Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ring Energy Inc, tài sản ngắn hạn là 62.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.04.

Tổng tài sản của Ring Energy Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Ring Energy Inc là 1.41B, bao gồm 62.07M tài sản ngắn hạn và 1.35B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Ring Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ring Energy Inc, tổng nghĩa vụ của Ring Energy Inc là 575.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.76.

Tổng vốn chủ sở hữu của Ring Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ring Energy Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Ring Energy Inc là 836.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.60.

Thu nhập hoạt động thuần của Ring Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ring Energy Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Ring Energy Inc là 75.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -43.42.

Giá trị đầu tư ròng của Ring Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ring Energy Inc, giá trị đầu tư ròng của Ring Energy Inc là -179.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.99.

Giá trị huy động vốn ròng của Ring Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ring Energy Inc, giá trị huy động vốn ròng của Ring Energy Inc là 27.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 165.93.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Ring Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ring Energy Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -149.71.

Thu nhập ròng của Ring Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ring Energy Inc, lợi nhuận ròng là -34.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -151.48.

Biên lợi nhuận ròng của Ring Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ring Energy Inc, biên lợi nhuận ròng là -11.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -161.39.

Biên lợi nhuận gộp của Ring Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ring Energy Inc, biên lợi nhuận gộp là 35.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.32.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Ring Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ring Energy Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 29.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.69.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Ring Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ring Energy Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -4.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -149.97.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Ring Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ring Energy Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -2.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -150.83.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Ring Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ring Energy Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 75.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -43.42.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.