tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Research Frontiers Inc

REFR
Thêm vào danh sách theo dõi
0.400USD
+0.010+2.56%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
13.95MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của REFR

Theo dõi tình hình tài chính của Research Frontiers Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Research Frontiers Inc

Mới phát hành
Th05 8, 2026
EPS / Dự báo
-0.02/--
Doanh thu / Dự báo
136.32K/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.12M
-16.04%
EPS(YoY)
-0.06
-55.39%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-191.29%-0.02
-25.48%-0.02
-78.11%-0.01
-750.18%-0.02
60.03%-0.01
-26.61%-0.02
64.66%0.00
80.92%0.00
4.96%-0.01
41.79%-0.01
---0.01
---0.01
---0.01
---0.02
---0.06
----
----
----
----
----
Doanh thu
-75.65%136.32K
-59.52%72.12K
1.42%359.44K
-73.47%129.90K
78.63%559.78K
-42.94%178.15K
115.91%354.41K
164.59%489.59K
26.27%313.38K
140.36%312.24K
9.11%164.15K
116.39%185.04K
42.77%248.18K
-38.87%129.90K
-79.21%150.44K
-24.95%85.51K
-18.44%173.83K
62.80%212.51K
336.80%723.47K
-35.30%113.94K
Lợi nhuận ròng
-195.67%-525.37K
-25.93%-765.56K
-78.94%-298.51K
-754.93%-803.83K
59.85%-177.69K
-26.68%-607.94K
64.67%-166.82K
80.95%-94.02K
4.33%-442.60K
41.15%-479.91K
2.39%-472.17K
33.46%-493.65K
26.37%-462.64K
-4.18%-815.43K
-2338.04%-483.73K
-40.52%-741.84K
-12.75%-628.35K
11.36%-782.72K
104.98%21.61K
-32.32%-527.93K
Biên lợi nhuận ròng
-1114.12%-385.39%
-211.05%-1061.47%
-76.44%-83.05%
-3122.15%-618.78%
77.53%-31.74%
-122.02%-341.25%
83.64%-47.07%
92.80%-19.20%
24.24%-141.24%
75.51%-153.70%
---287.65%
---266.78%
---186.42%
---627.73%
---452.41%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-1961.55%-282.47%
-239.85%-885.32%
-59.20%-45.12%
-19277.46%-497.30%
86.58%-13.70%
-130.90%-260.51%
87.71%-28.35%
101.26%2.59%
25.38%-102.12%
77.64%-112.82%
---230.58%
---205.17%
---136.85%
---504.51%
---332.04%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-75.65%136.32K
-59.52%72.12K
1.42%359.44K
-73.47%129.90K
78.63%559.78K
-42.94%178.15K
115.91%354.41K
164.59%489.59K
26.27%313.38K
140.36%312.24K
9.11%164.15K
116.39%185.04K
42.77%248.18K
-38.87%129.90K
-79.21%150.44K
-24.95%85.51K
-18.44%173.83K
62.80%212.51K
336.80%723.47K
-35.30%113.94K
Lợi nhuận hoạt động
-121.40%-530.41K
-23.91%-773.54K
-31.18%-303.94K
-601.87%-815.10K
49.00%-239.58K
-23.53%-624.28K
54.90%-231.70K
77.89%-116.13K
3.91%-469.75K
38.37%-505.38K
-5.68%-513.81K
29.32%-525.26K
15.09%-488.85K
-6.58%-820.09K
-2922.41%-486.19K
-40.50%-743.16K
-3.24%-575.70K
12.94%-769.44K
103.88%17.23K
12.22%-528.95K
Lợi nhuận ròng
-195.67%-525.37K
-25.93%-765.56K
-78.94%-298.51K
-754.93%-803.83K
59.85%-177.69K
-26.68%-607.94K
64.67%-166.82K
80.95%-94.02K
4.33%-442.60K
41.15%-479.91K
2.39%-472.17K
33.46%-493.65K
26.37%-462.64K
-4.18%-815.43K
-2338.04%-483.73K
-40.52%-741.84K
-12.75%-628.35K
11.36%-782.72K
104.98%21.61K
-32.32%-527.93K
Tài sản ngắn hạn
-19.99%2.02M
-58.34%1.14M
-43.35%1.61M
-38.18%1.97M
-23.41%2.52M
-23.22%2.75M
-27.10%2.85M
-27.76%3.19M
-33.08%3.29M
-27.34%3.58M
-28.89%3.91M
72.35%4.42M
48.72%4.92M
24.61%4.92M
22.31%5.50M
-43.09%2.56M
-34.38%3.31M
-27.23%3.95M
-26.31%4.50M
-32.13%4.50M
Tổng nợ ngắn hạn
50.02%316.11K
10.72%297.88K
20.45%212.09K
-28.15%280.24K
-52.05%210.71K
-3.03%269.03K
-33.37%176.07K
36.42%390.00K
54.87%439.45K
-8.09%277.43K
-1.30%264.25K
-1.74%285.89K
-1.38%283.76K
1.32%301.86K
-3.01%267.72K
-3.21%290.95K
-6.70%287.73K
31.79%297.94K
-4.71%276.02K
-17.00%300.62K
Tổng tài sản
-18.24%3.08M
-44.26%2.25M
-7.66%2.77M
-6.12%3.17M
6.95%3.77M
4.91%4.04M
-29.05%3.00M
-29.22%3.38M
-33.77%3.52M
-28.25%3.85M
-29.14%4.23M
55.43%4.77M
37.81%5.32M
18.05%5.37M
16.14%5.97M
-40.76%3.07M
-33.07%3.86M
-26.67%4.55M
-25.14%5.14M
-30.02%5.19M
Tổng các khoản nợ
-3.29%1.30M
-8.16%1.32M
621.18%1.27M
252.50%1.37M
205.25%1.34M
331.29%1.44M
-52.95%176.07K
-13.28%390.00K
-12.23%439.45K
-41.57%332.79K
-36.09%374.21K
-31.67%449.71K
-28.91%500.71K
-25.26%569.59K
-25.60%585.53K
-23.28%658.16K
-22.70%704.34K
-12.64%762.06K
-19.59%787.01K
-21.55%857.82K
Tổng vốn chủ sở hữu
-26.51%1.78M
-64.15%933.63K
-46.88%1.50M
-39.86%1.80M
-21.31%2.43M
-25.97%2.60M
-26.73%2.82M
-30.87%2.99M
-36.00%3.08M
-26.67%3.52M
-28.38%3.85M
79.19%4.33M
52.71%4.82M
26.77%4.80M
23.69%5.38M
-44.23%2.41M
-35.02%3.16M
-28.97%3.78M
-26.06%4.35M
-31.48%4.33M
Thu nhập hoạt động ròng
-18.50%-759.93K
-1089.69%-465.95K
44.36%-143.51K
58.03%-78.43K
-63.96%-641.27K
108.58%47.08K
50.72%-257.93K
70.14%-186.85K
34.50%-391.12K
3.25%-548.73K
2.31%-523.40K
-7.56%-625.79K
-19.92%-597.12K
-920.86%-567.18K
-10.92%-535.79K
21.60%-581.83K
22.52%-497.95K
111.27%69.10K
-20.79%-483.05K
-54.15%-742.13K
Đầu tư ròng
39.09%-67.00
83.65%-144.00
36.56%-373.00
4.81%-99.00
-120.00%-110.00
-100.04%-881.00
99.98%-588.00
-100.00%-104.00
100.00%-50.00
4545021.82%2.50M
-1657072.48%-2.47M
647488.10%2.99M
-210.08%-2.97M
100.00%-55.00
-100.04%-149.00
99.99%-462.00
778817.63%2.69M
-5020.19%-2.78M
28575.92%349.97K
-354450.00%-3.13M
Tài chính thuần
--1.38M
----
----
--0.00
----
--300.00K
--0.00
--0.00
-98.21%8.67K
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--484.50K
--0.00
--3.45M
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Research Frontiers Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Research Frontiers Inc, tổng doanh thu đạt 1.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.34M.

Tài sản ngắn hạn của Research Frontiers Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Research Frontiers Inc, tài sản ngắn hạn là 1.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -58.34.

Tổng tài sản của Research Frontiers Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Research Frontiers Inc là 2.25M, bao gồm 1.14M tài sản ngắn hạn và 1.11M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Research Frontiers Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Research Frontiers Inc, tổng nghĩa vụ của Research Frontiers Inc là 1.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.16.

Tổng vốn chủ sở hữu của Research Frontiers Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Research Frontiers Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Research Frontiers Inc là 933.63K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -64.15.

Thu nhập hoạt động thuần của Research Frontiers Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Research Frontiers Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Research Frontiers Inc là -2.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -47.87.

Giá trị đầu tư ròng của Research Frontiers Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Research Frontiers Inc, giá trị đầu tư ròng của Research Frontiers Inc là -726.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 55.27.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Research Frontiers Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Research Frontiers Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -55.39.

Thu nhập ròng của Research Frontiers Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Research Frontiers Inc, lợi nhuận ròng là -2.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -55.99.

Biên lợi nhuận ròng của Research Frontiers Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Research Frontiers Inc, biên lợi nhuận ròng là -182.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -85.80.

Biên lợi nhuận gộp của Research Frontiers Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Research Frontiers Inc, biên lợi nhuận gộp là -135.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -108.13.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Research Frontiers Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Research Frontiers Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -115.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -169.92.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Research Frontiers Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Research Frontiers Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -65.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -95.63.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Research Frontiers Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Research Frontiers Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -2.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -47.87.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.