tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Radware Ltd

RDWR
Thêm vào danh sách theo dõi
29.510USD
+0.570+1.97%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.24BVốn hóa
65.08P/E TTM

Tình hình tài chính của RDWR

Theo dõi tình hình tài chính của Radware Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Radware Ltd

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
--/0.28
Doanh thu / Dự báo
--/81.49M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
301.85M
9.81%
EPS(YoY)
0.47
228.48%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/26
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-18.67%0.08
141.64%0.14
76.02%0.13
148.55%0.10
447.86%0.10
141.35%0.06
146.23%0.07
129.70%0.04
58.15%-0.03
-51.32%-0.14
---0.16
---0.13
---0.07
---0.09
--0.09
----
----
----
----
----
Doanh thu
10.73%79.81M
9.88%80.25M
8.38%75.31M
10.31%74.22M
10.75%72.08M
12.30%73.03M
12.78%69.49M
2.54%67.28M
-5.73%65.08M
-12.22%65.03M
-12.63%61.61M
-12.66%65.61M
-6.33%69.04M
-3.34%74.08M
-3.95%70.52M
7.82%75.11M
10.39%73.71M
11.00%76.64M
17.42%73.42M
19.20%69.67M
Lợi nhuận ròng
-18.42%3.54M
146.37%6.04M
79.71%5.65M
153.73%4.22M
455.48%4.34M
141.91%2.45M
145.89%3.14M
128.65%1.66M
60.34%-1.22M
-41.85%-5.85M
-131.14%-6.85M
-284.26%-5.81M
-181.72%-3.08M
26.24%-4.12M
-159.70%-2.96M
-30.45%3.15M
-3.46%3.77M
-299.54%-5.59M
38.42%4.96M
573.40%4.53M
Biên lợi nhuận ròng
27.25%7.67%
124.22%7.53%
65.81%7.50%
130.00%5.69%
420.99%6.03%
137.32%3.36%
140.69%4.52%
127.94%2.47%
57.93%-1.88%
-61.60%-9.00%
---11.12%
---8.85%
---4.46%
---5.57%
--1.80%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.59%81.07%
-0.15%80.72%
-0.08%80.66%
0.14%80.71%
0.34%80.59%
0.70%80.84%
1.98%80.73%
0.02%80.59%
-0.51%80.31%
-1.15%80.28%
--79.16%
--80.58%
--80.73%
--81.21%
--81.78%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
10.73%79.81M
9.88%80.25M
8.38%75.31M
10.31%74.22M
10.75%72.08M
12.30%73.03M
12.78%69.49M
2.54%67.28M
-5.73%65.08M
-12.22%65.03M
-12.63%61.61M
-12.66%65.61M
-6.33%69.04M
-3.34%74.08M
-3.95%70.52M
7.82%75.11M
10.39%73.71M
11.00%76.64M
17.42%73.42M
19.20%69.67M
Lợi nhuận hoạt động
179.15%4.81M
297.88%3.94M
1990.20%3.20M
388.59%2.94M
150.01%1.72M
113.39%991.00K
101.76%153.00K
87.22%-1.02M
38.16%-3.44M
-44.93%-7.40M
-156.69%-8.71M
-604.76%-7.96M
-217.74%-5.57M
-198.92%-5.11M
-151.67%-3.39M
-68.86%1.58M
78.86%4.73M
27.73%5.16M
227.96%6.57M
4116.67%5.06M
Lợi nhuận ròng
-18.42%3.54M
146.37%6.04M
79.71%5.65M
153.73%4.22M
455.48%4.34M
141.91%2.45M
145.89%3.14M
128.65%1.66M
60.34%-1.22M
-41.85%-5.85M
-131.14%-6.85M
-284.26%-5.81M
-181.72%-3.08M
26.24%-4.12M
-159.70%-2.96M
-30.45%3.15M
-3.46%3.77M
-299.54%-5.59M
38.42%4.96M
573.40%4.53M
Tài sản ngắn hạn
-7.31%315.06M
-1.36%316.51M
-18.18%299.14M
-24.25%323.42M
-16.73%339.89M
-14.64%320.88M
2.12%365.62M
11.89%426.97M
12.75%408.18M
12.41%375.93M
18.74%358.02M
20.22%381.59M
39.07%362.01M
4.28%334.42M
-2.52%301.51M
-11.09%317.41M
-25.25%260.32M
-7.79%320.71M
-5.33%309.32M
34.16%357.00M
Tổng nợ ngắn hạn
8.18%198.29M
15.32%194.28M
6.57%178.22M
11.23%184.49M
18.34%183.29M
8.68%168.47M
11.62%167.24M
3.55%165.87M
-4.01%154.89M
-5.50%155.01M
-4.64%149.82M
-1.25%160.18M
6.40%161.37M
-1.12%164.03M
8.01%157.12M
4.24%162.20M
4.30%151.66M
15.40%165.89M
7.22%145.46M
10.48%155.61M
Tổng tài sản
1.67%656.45M
8.48%671.16M
8.77%661.50M
9.48%658.54M
9.96%645.69M
8.18%618.68M
5.92%608.18M
-1.54%601.54M
-7.10%587.21M
-11.14%571.92M
-10.56%574.20M
-6.32%610.94M
2.27%632.09M
1.29%643.59M
2.24%642.02M
4.96%652.18M
2.24%618.08M
1.94%635.37M
3.47%627.96M
1.44%621.35M
Tổng các khoản nợ
3.08%288.23M
7.22%280.48M
4.14%271.79M
5.39%278.80M
8.44%279.62M
5.21%261.60M
4.72%260.98M
-0.76%264.55M
-4.57%257.85M
-9.63%248.64M
-7.13%249.21M
-3.65%266.57M
1.83%270.18M
3.68%275.14M
10.71%268.33M
12.15%276.66M
12.26%265.32M
13.02%265.38M
8.55%242.38M
9.44%246.68M
Tổng vốn chủ sở hữu
0.59%368.22M
9.41%390.68M
12.25%389.71M
12.69%379.74M
11.15%366.08M
10.46%357.07M
6.83%347.19M
-2.14%336.99M
-8.99%329.37M
-12.26%323.27M
-13.03%324.99M
-8.30%344.37M
2.59%361.91M
-0.42%368.44M
-3.09%373.69M
0.23%375.53M
-4.18%352.76M
-4.75%369.99M
0.52%385.59M
-3.21%374.67M
Thu nhập hoạt động ròng
-11.21%19.93M
35.94%17.33M
-128.38%-4.17M
-37.07%14.49M
6.25%22.44M
380.55%12.75M
250.34%14.71M
373.28%23.03M
1808.90%21.12M
-72.25%2.65M
-745.32%-9.78M
-84.56%4.87M
88.17%-1.24M
-66.96%9.56M
-91.52%1.52M
258.68%31.52M
-164.64%-10.45M
59.57%28.93M
162.93%17.88M
-51.06%8.79M
Đầu tư ròng
324.35%15.53M
137.21%10.96M
-189.08%-12.39M
-179.16%-21.72M
57.26%-6.92M
-161.92%-29.45M
-31.19%13.91M
-150.04%-7.78M
-271.29%-16.20M
745.62%47.57M
962.89%20.21M
128.80%15.55M
277.93%9.46M
-62.49%5.63M
86.58%-2.34M
-479.34%-53.99M
-35.39%-5.31M
297.20%14.99M
-543.08%-17.45M
327.13%14.23M
Tài chính thuần
-734825.00%-29.39M
---10.49M
--1.00K
-3.12%-3.17M
100.48%4.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
84.36%-3.07M
93.30%-839.00K
-5.53%-12.10M
-249.73%-20.65M
-214.40%-19.65M
43.76%-12.52M
21.56%-11.47M
-442.86%-5.90M
1921.74%17.18M
20.59%-22.26M
-249.28%-14.62M
115.71%1.72M
70.99%-943.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Radware Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Radware Ltd, tổng doanh thu đạt 301.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 274.88M.

Tài sản ngắn hạn của Radware Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Radware Ltd, tài sản ngắn hạn là 316.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.36.

Tổng tài sản của Radware Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Radware Ltd là 671.16M, bao gồm 316.51M tài sản ngắn hạn và 354.66M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Radware Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Radware Ltd, tổng nghĩa vụ của Radware Ltd là 280.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.22.

Tổng vốn chủ sở hữu của Radware Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Radware Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Radware Ltd là 390.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.41.

Thu nhập hoạt động thuần của Radware Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Radware Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Radware Ltd là 11.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 393.49.

Giá trị đầu tư ròng của Radware Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Radware Ltd, giá trị đầu tư ròng của Radware Ltd là -30.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.91.

Giá trị huy động vốn ròng của Radware Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Radware Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Radware Ltd là -13.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -249.02.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Radware Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Radware Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 228.48.

Thu nhập ròng của Radware Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Radware Ltd, lợi nhuận ròng là 20.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 235.49.

Biên lợi nhuận ròng của Radware Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Radware Ltd, biên lợi nhuận ròng là 6.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 205.52.

Biên lợi nhuận gộp của Radware Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Radware Ltd, biên lợi nhuận gộp là 80.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.06.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Radware Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Radware Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 6.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 202.59.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Radware Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Radware Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 209.68.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Radware Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Radware Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 11.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 393.49.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.