tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Red Violet Inc

RDVT
Thêm vào danh sách theo dõi
69.380USD
+1.020+1.49%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
978.88MVốn hóa
69.35P/E TTM

Tình hình tài chính của RDVT

Theo dõi tình hình tài chính của Red Violet Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Red Violet Inc

Mới phát hành
Th08 10, 2026
EPS / Dự báo
--/0.33
Doanh thu / Dự báo
--/25.62M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
90.25M
20.03%
EPS(YoY)
0.94
85.53%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
25.79%0.31
221.54%0.20
140.80%0.30
0.13%0.19
92.81%0.25
181.14%0.06
-86.07%0.12
92.50%0.19
149.19%0.13
30.79%-0.08
--0.90
--0.10
--0.05
---0.11
--0.16
----
----
----
----
----
Doanh thu
17.39%25.83M
19.56%23.39M
21.13%23.08M
14.26%21.77M
25.65%22.00M
29.91%19.57M
20.33%19.06M
29.81%19.06M
19.73%17.51M
15.24%15.06M
5.40%15.84M
17.50%14.68M
14.90%14.63M
16.09%13.07M
28.78%15.03M
14.85%12.49M
24.59%12.73M
25.61%11.26M
25.91%11.67M
54.18%10.88M
Lợi nhuận ròng
27.56%4.39M
226.19%2.81M
145.08%4.21M
1.86%2.69M
92.83%3.44M
180.65%863.00K
-86.24%1.72M
89.99%2.64M
149.16%1.78M
30.70%-1.07M
453.37%12.49M
777.07%1.39M
569.16%716.00K
13.45%-1.54M
79.78%2.26M
-111.64%-205.00K
118.51%107.00K
4.85%-1.78M
235.78%1.26M
169.55%1.76M
Biên lợi nhuận ròng
8.66%16.99%
172.82%12.03%
102.34%18.25%
-10.86%12.34%
53.46%15.63%
162.09%4.41%
-88.57%9.02%
46.36%13.84%
108.11%10.19%
39.87%-7.10%
--78.90%
--9.46%
--4.90%
---11.81%
--5.37%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
3.57%74.34%
2.81%71.53%
3.93%72.59%
3.41%71.76%
9.43%71.77%
10.15%69.57%
6.83%69.84%
8.54%69.40%
0.65%65.59%
0.67%63.16%
--65.37%
--63.94%
--65.16%
--62.74%
--65.17%
----
----
----
----
----
Doanh thu
17.39%25.83M
19.56%23.39M
21.13%23.08M
14.26%21.77M
25.65%22.00M
29.91%19.57M
20.33%19.06M
29.81%19.06M
19.73%17.51M
15.24%15.06M
5.40%15.84M
17.50%14.68M
14.90%14.63M
16.09%13.07M
28.78%15.03M
14.85%12.49M
24.59%12.73M
25.61%11.26M
25.91%11.67M
54.18%10.88M
Lợi nhuận hoạt động
31.43%5.55M
268.23%1.81M
78.74%4.62M
2.80%3.13M
109.32%4.22M
156.05%491.00K
41.99%2.59M
137.95%3.04M
396.80%2.02M
49.71%-876.00K
-17.14%1.82M
1603.53%1.28M
35.79%406.00K
-10.39%-1.74M
70.60%2.20M
76.58%-85.00K
169.05%299.00K
4.19%-1.58M
245.98%1.29M
85.04%-363.00K
Lợi nhuận ròng
27.56%4.39M
226.19%2.81M
145.08%4.21M
1.86%2.69M
92.83%3.44M
180.65%863.00K
-86.24%1.72M
89.99%2.64M
149.16%1.78M
30.70%-1.07M
453.37%12.49M
777.07%1.39M
569.16%716.00K
13.45%-1.54M
79.78%2.26M
-111.64%-205.00K
118.51%107.00K
4.85%-1.78M
235.78%1.26M
169.55%1.76M
Tài sản ngắn hạn
24.83%57.30M
22.39%56.53M
26.28%58.01M
25.77%50.80M
10.58%45.90M
14.68%46.19M
8.87%45.94M
2.90%40.39M
9.19%41.51M
5.68%40.28M
9.32%42.19M
4.84%39.25M
-5.94%38.02M
-1.24%38.12M
113.39%38.59M
101.65%37.44M
131.60%40.42M
130.56%38.59M
13.21%18.09M
7.11%18.57M
Tổng nợ ngắn hạn
0.12%5.11M
-23.64%7.87M
49.70%6.91M
50.96%5.57M
-38.82%5.10M
111.25%10.31M
34.34%4.62M
6.13%3.69M
97.02%8.33M
-10.25%4.88M
1.93%3.44M
3.73%3.48M
5.12%4.23M
57.20%5.44M
7.49%3.37M
5.05%3.35M
-14.02%4.02M
-31.36%3.46M
-33.97%3.14M
-32.71%3.19M
Tổng tài sản
13.67%112.63M
13.68%112.01M
14.39%112.07M
12.18%104.83M
5.38%99.09M
5.96%98.53M
2.83%97.97M
16.99%93.45M
20.05%94.03M
20.12%92.99M
24.20%95.28M
7.01%79.88M
2.06%78.32M
4.08%77.41M
42.56%76.71M
37.63%74.64M
44.93%76.74M
43.05%74.38M
5.28%53.81M
4.15%54.23M
Tổng các khoản nợ
11.95%8.11M
-6.83%11.09M
64.20%10.34M
58.20%8.63M
-28.86%7.24M
73.00%11.90M
12.73%6.30M
32.73%5.45M
107.73%10.18M
8.81%6.88M
22.64%5.58M
-12.56%4.11M
-11.25%4.90M
27.77%6.32M
-0.74%4.55M
-2.06%4.70M
-29.09%5.52M
-42.80%4.95M
-41.88%4.59M
-42.77%4.80M
Tổng vốn chủ sở hữu
13.81%104.53M
16.50%100.93M
10.97%101.73M
9.33%96.21M
9.54%91.85M
0.60%86.63M
2.21%91.67M
16.14%88.00M
14.20%83.85M
21.13%86.11M
24.30%89.69M
8.33%75.77M
3.09%73.42M
2.40%71.09M
46.60%72.16M
41.49%69.94M
57.69%71.22M
60.18%69.43M
13.90%49.22M
13.15%49.43M
Thu nhập hoạt động ròng
31.67%6.58M
-0.03%6.69M
40.36%10.17M
30.96%7.49M
16.17%5.00M
59.16%6.69M
25.19%7.25M
61.18%5.72M
181.19%4.30M
-3.56%4.20M
84.07%5.79M
40.48%3.55M
-37.00%1.53M
123.42%4.36M
-9.21%3.15M
9.73%2.52M
97.24%2.43M
10.23%1.95M
98.40%3.46M
31.19%2.30M
Đầu tư ròng
-39.18%-3.51M
-32.26%-3.04M
-19.34%-2.88M
-10.31%-2.72M
-5.31%-2.52M
-7.99%-2.30M
1.79%-2.42M
-9.81%-2.46M
-3.24%-2.39M
12.07%-2.13M
-7.10%-2.46M
-1.63%-2.24M
-21.50%-2.32M
-64.33%-2.42M
-91.81%-2.30M
-72.15%-2.21M
-47.49%-1.91M
-17.38%-1.47M
4.92%-1.20M
18.76%-1.28M
Tài chính thuần
27.33%-3.19M
-49.74%-5.45M
-2707.14%-786.00K
88.22%-525.00K
-143.77%-4.38M
14.52%-3.64M
94.26%-28.00K
-491.25%-4.46M
-772.82%-1.80M
-203.28%-4.25M
74.37%-488.00K
72.73%-754.00K
-3333.33%-206.00K
-106.88%-1.40M
31.63%-1.90M
---2.77M
---6.00K
--20.38M
-52.35%-2.79M
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Red Violet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Red Violet Inc, tổng doanh thu đạt 90.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 75.19M.

Tài sản ngắn hạn của Red Violet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Red Violet Inc, tài sản ngắn hạn là 56.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.39.

Tổng tài sản của Red Violet Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Red Violet Inc là 112.01M, bao gồm 56.53M tài sản ngắn hạn và 55.48M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Red Violet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Red Violet Inc, tổng nghĩa vụ của Red Violet Inc là 11.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.83.

Tổng vốn chủ sở hữu của Red Violet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Red Violet Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Red Violet Inc là 100.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.50.

Thu nhập hoạt động thuần của Red Violet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Red Violet Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Red Violet Inc là 13.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 69.37.

Giá trị đầu tư ròng của Red Violet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Red Violet Inc, giá trị đầu tư ròng của Red Violet Inc là -11.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.61.

Giá trị huy động vốn ròng của Red Violet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Red Violet Inc, giá trị huy động vốn ròng của Red Violet Inc là -11.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.29.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Red Violet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Red Violet Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 85.53.

Thu nhập ròng của Red Violet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Red Violet Inc, lợi nhuận ròng là 13.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 87.83.

Biên lợi nhuận ròng của Red Violet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Red Violet Inc, biên lợi nhuận ròng là 14.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.48.

Biên lợi nhuận gộp của Red Violet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Red Violet Inc, biên lợi nhuận gộp là 71.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.73.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Red Violet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Red Violet Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 14.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 73.00.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Red Violet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Red Violet Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 12.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 70.86.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Red Violet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Red Violet Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 13.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 69.37.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.