tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

RedCloud Holdings PLC

RCT
Thêm vào danh sách theo dõi
0.189USD
-0.001-0.53%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
8.36MVốn hóa
LỗP/E TTM

RCT Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của RedCloud Holdings PLC tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-40.18%478.98K
-61.03%869.08K
--800.74K
--2.23M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-40.18%478.98K
-61.03%869.08K
--800.74K
--2.23M
Các khoản phải thu
-59.52%3.12M
102.16%3.86M
--7.70M
--1.91M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-50.52%2.74M
34.44%2.47M
--5.53M
--1.84M
-Các khoản phải thu khác
-92.90%36.24K
-57.54%15.46K
--510.27K
--36.40K
Chi phí trả trước
255.53%1.66M
149.94%990.82K
--467.09K
--396.42K
Tài sản ngắn hạn khác
-95.13%89.29K
185.93%32.31K
--1.83M
--11.30K
Tổng tài sản ngắn hạn
-50.51%5.34M
26.52%5.76M
--10.80M
--4.55M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-25.01%444.97K
58.67%574.33K
--593.36K
--361.97K
-Tài sản cố định
-16.69%740.55K
69.21%1.05M
--888.96K
--622.53K
-Khấu hao lũy kế
-0.01%295.59K
83.85%479.05K
--295.61K
--260.56K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
9.10%6.73M
50.27%7.07M
--6.17M
--4.71M
Tài sản dài hạn khác
--2.00
----
----
--900.00
Tổng tài sản dài hạn
8.10%7.31M
50.84%7.65M
--6.76M
--5.07M
Tổng tài sản
-27.94%12.65M
39.34%13.40M
--17.56M
--9.62M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-56.24%2.90M
43.57%2.82M
--6.62M
--1.97M
Chi phí trích trước
-21.98%2.47M
151.20%5.03M
--3.16M
--2.00M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-76.51%11.89M
-29.31%9.33M
--50.62M
--13.20M
-Nợ ngắn hạn
574.52%3.77M
-43.12%315.94K
--558.21K
--555.43K
Nợ ngắn hạn khác
-56.24%2.90M
43.57%2.82M
--6.62M
--1.97M
Tổng nợ ngắn hạn
-69.24%19.62M
14.16%21.41M
--63.77M
--18.75M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--22.56M
--35.48M
-Nợ dài hạn
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--22.56M
--35.48M
Nợ dài hạn khác
----
----
--0.00
----
Tổng nợ dài hạn
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--22.56M
--35.48M
Tổng các khoản nợ
-77.28%19.62M
-60.53%21.41M
--86.33M
--54.24M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
146.68%183.63M
109.17%153.12M
--74.44M
--73.20M
Lợi nhuận giữ lại
-31.15%-194.66M
-43.89%-174.97M
---148.42M
---121.59M
Vốn dự trữ
146.71%183.49M
109.20%153.01M
--74.37M
--73.14M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-21.95%4.07M
-69.17%1.16M
--5.21M
--3.77M
Tổng vốn chủ sở hữu
89.88%-6.96M
82.06%-8.00M
---68.77M
---44.62M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu RCT?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

RedCloud Holdings PLC có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, RedCloud Holdings PLC có 478.98K tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng tài sản của RedCloud Holdings PLC là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của RedCloud Holdings PLC là 12.65M, bao gồm 5.34M tài sản ngắn hạn và 7.31M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của RedCloud Holdings PLC là bao nhiêu?

RedCloud Holdings PLC báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là -6.96M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.