tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Rocky Brands Inc

RCKY
Thêm vào danh sách theo dõi
40.120USD
-1.100-2.67%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
301.11MVốn hóa
16.15P/E TTM

Tình hình tài chính của RCKY

Theo dõi tình hình tài chính của Rocky Brands Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Rocky Brands Inc

Mới phát hành
Th07 28, 2026
EPS / Dự báo
--/0.35
Doanh thu / Dự báo
--/110.10M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
481.98M
6.22%
EPS(YoY)
2.98
94.64%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-74.78%0.17
34.75%0.87
36.14%0.96
389.02%0.48
92.68%0.66
-29.11%0.64
-23.54%0.71
54.68%-0.17
734.55%0.34
2.23%0.91
--0.93
---0.37
---0.05
--0.89
--1.91
----
----
----
----
----
Doanh thu
9.05%124.40M
9.11%139.72M
6.97%122.54M
7.52%105.65M
1.03%114.07M
1.67%128.05M
-8.80%114.55M
-1.57%98.26M
2.23%112.91M
-9.34%125.95M
-14.83%125.61M
-38.40%99.82M
-33.88%110.44M
-18.01%138.93M
17.51%147.49M
23.13%162.04M
90.52%167.03M
93.40%169.45M
61.35%125.51M
134.23%131.60M
Lợi nhuận ròng
-74.52%1.26M
35.64%6.51M
36.62%7.21M
390.27%3.61M
93.76%4.94M
-28.48%4.80M
-22.67%5.28M
54.22%-1.24M
740.70%2.55M
3.04%6.71M
19.96%6.83M
-395.11%-2.71M
-105.42%-398.00K
-48.08%6.51M
1617.60%5.69M
-76.38%920.00K
63.38%7.34M
29.04%12.55M
-104.93%-375.00K
59.50%3.90M
Biên lợi nhuận ròng
-76.63%1.01%
24.32%4.66%
27.71%5.89%
369.96%3.42%
91.78%4.33%
-29.66%3.75%
-15.21%4.61%
53.49%-1.27%
726.74%2.26%
13.65%5.33%
--5.43%
---2.72%
---0.36%
--4.69%
--2.93%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-11.37%36.52%
-0.51%41.32%
5.54%40.21%
5.83%40.97%
5.39%41.21%
3.11%41.53%
2.84%38.10%
2.85%38.71%
-1.31%39.10%
-1.34%40.28%
--37.05%
--37.64%
--39.62%
--40.82%
--35.36%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-6.81%25.60%
-8.76%25.68%
-11.04%28.15%
-13.64%28.14%
-17.83%27.47%
-22.05%28.15%
-21.20%31.64%
-21.46%32.58%
-18.03%33.43%
-18.13%36.12%
--40.15%
--41.48%
--40.78%
--44.11%
--44.43%
----
----
----
----
----
Doanh thu
9.05%124.40M
9.11%139.72M
6.97%122.54M
7.52%105.65M
1.03%114.07M
1.67%128.05M
-8.80%114.55M
-1.57%98.26M
2.23%112.91M
-9.34%125.95M
-14.83%125.61M
-38.40%99.82M
-33.88%110.44M
-18.01%138.93M
17.51%147.49M
23.13%162.04M
90.52%167.03M
93.40%169.45M
61.35%125.51M
134.23%131.60M
Lợi nhuận hoạt động
-58.25%3.63M
8.68%13.59M
16.52%11.73M
58.74%7.16M
9.06%8.71M
-27.02%12.51M
-33.65%10.07M
15.53%4.51M
61.11%7.98M
18.83%17.14M
22.16%15.18M
-49.30%3.90M
-65.10%4.96M
-20.77%14.42M
351.33%12.43M
-8.78%7.70M
115.73%14.20M
41.09%18.20M
-71.50%2.75M
172.25%8.44M
Lợi nhuận ròng
-74.52%1.26M
35.64%6.51M
36.62%7.21M
390.27%3.61M
93.76%4.94M
-28.48%4.80M
-22.67%5.28M
54.22%-1.24M
740.70%2.55M
3.04%6.71M
19.96%6.83M
-395.11%-2.71M
-105.42%-398.00K
-48.08%6.51M
1617.60%5.69M
-76.38%920.00K
63.38%7.34M
29.04%12.55M
-104.93%-375.00K
59.50%3.90M
Tài sản ngắn hạn
3.12%266.76M
9.85%270.72M
10.53%285.25M
4.94%261.47M
4.59%258.68M
-4.55%246.44M
-16.60%258.06M
-19.16%249.16M
-20.36%247.34M
-24.30%258.17M
-22.06%309.44M
-26.83%308.21M
-28.82%310.57M
-9.12%341.05M
28.26%397.04M
74.67%421.21M
94.27%436.31M
129.97%375.29M
101.32%309.56M
71.33%241.15M
Tổng nợ ngắn hạn
-6.28%91.93M
6.33%96.13M
12.78%104.16M
9.13%94.78M
31.22%98.08M
26.39%90.41M
2.96%92.35M
-3.89%86.85M
-17.85%74.75M
-25.72%71.53M
-31.89%89.70M
-45.00%90.37M
-53.69%90.99M
-31.29%96.29M
15.17%131.70M
72.99%164.30M
172.17%196.49M
250.49%140.14M
215.19%114.35M
261.98%94.97M
Tổng tài sản
1.92%477.19M
4.41%477.49M
4.00%494.01M
0.67%471.02M
0.36%468.22M
-4.61%457.30M
-10.83%475.02M
-12.47%467.87M
-13.44%466.53M
-17.69%479.38M
-16.88%532.73M
-20.08%534.51M
-21.28%538.98M
-6.75%582.39M
17.21%640.95M
40.25%668.84M
52.46%684.67M
172.63%624.58M
151.92%546.82M
136.87%476.89M
Tổng các khoản nợ
-3.17%224.65M
0.14%225.40M
0.47%247.92M
-4.96%231.96M
-3.82%232.01M
-12.02%225.08M
-21.90%246.77M
-24.62%244.06M
-25.70%241.23M
-30.28%255.83M
-26.80%315.96M
-30.27%323.78M
-32.39%324.69M
-14.01%366.92M
19.64%431.63M
60.24%464.37M
81.07%480.22M
760.57%426.72M
690.70%360.78M
711.75%289.80M
Tổng vốn chủ sở hữu
6.91%252.54M
8.55%252.09M
7.82%246.10M
6.82%239.06M
4.85%236.21M
3.88%232.22M
5.30%228.25M
6.21%223.81M
5.14%225.29M
3.75%223.56M
3.56%216.77M
3.06%210.73M
4.81%214.29M
8.90%215.47M
12.52%209.33M
9.28%204.47M
11.20%204.45M
10.22%197.85M
8.52%186.04M
12.96%187.10M
Thu nhập hoạt động ròng
53.33%1.89M
-27.91%17.59M
-174.00%-3.33M
-87.46%812.00K
-92.93%1.23M
-42.53%24.39M
-60.82%4.50M
663.85%6.47M
-16.35%17.40M
49.18%42.44M
1608.15%11.48M
94.87%-1.15M
50.83%20.80M
207.82%28.45M
98.07%-761.00K
-375.40%-22.36M
376.28%13.79M
-297.73%-26.39M
-4723.32%-39.50M
71.32%8.12M
Đầu tư ròng
-62.91%-1.14M
66.85%-495.00K
-76.63%-1.84M
-1906.96%-3.17M
-157.72%-701.00K
-51.27%-1.49M
12.82%-1.04M
87.91%-158.00K
-101.61%-272.00K
3.80%-987.00K
-135.54%-1.19M
43.71%-1.31M
1457.12%16.87M
90.35%-1.03M
155.01%3.36M
72.84%-2.32M
99.40%-1.24M
-243.44%-10.63M
-98.99%-6.10M
-301.13%-8.55M
Tài chính thuần
-17.03%-1.98M
23.50%-17.51M
247.84%5.71M
149.00%2.58M
90.88%-1.69M
44.49%-22.89M
57.71%-3.86M
-991.20%-5.27M
51.77%-18.54M
-42.24%-41.23M
-714.09%-9.13M
-96.20%591.00K
-995.64%-38.45M
-196.57%-28.98M
-102.23%-1.12M
14894.29%15.53M
-101.89%-3.51M
1728.38%30.01M
2609.55%50.17M
99.50%-105.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Rocky Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rocky Brands Inc, tổng doanh thu đạt 481.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 453.77M.

Tài sản ngắn hạn của Rocky Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rocky Brands Inc, tài sản ngắn hạn là 270.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.85.

Tổng tài sản của Rocky Brands Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Rocky Brands Inc là 477.49M, bao gồm 270.72M tài sản ngắn hạn và 206.77M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Rocky Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rocky Brands Inc, tổng nghĩa vụ của Rocky Brands Inc là 225.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.14.

Tổng vốn chủ sở hữu của Rocky Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rocky Brands Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Rocky Brands Inc là 252.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.55.

Thu nhập hoạt động thuần của Rocky Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rocky Brands Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Rocky Brands Inc là 41.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.46.

Giá trị đầu tư ròng của Rocky Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rocky Brands Inc, giá trị đầu tư ròng của Rocky Brands Inc là -6.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -109.38.

Giá trị huy động vốn ròng của Rocky Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rocky Brands Inc, giá trị huy động vốn ròng của Rocky Brands Inc là -10.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 78.41.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Rocky Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rocky Brands Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 94.64.

Thu nhập ròng của Rocky Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rocky Brands Inc, lợi nhuận ròng là 22.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 95.61.

Biên lợi nhuận ròng của Rocky Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rocky Brands Inc, biên lợi nhuận ròng là 4.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 84.16.

Biên lợi nhuận gộp của Rocky Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rocky Brands Inc, biên lợi nhuận gộp là 40.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.76.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Rocky Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rocky Brands Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 25.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.76.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Rocky Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rocky Brands Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 9.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 84.08.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Rocky Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rocky Brands Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 96.01.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Rocky Brands Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rocky Brands Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 41.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.46.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.