tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

RBC Bearings Inc

RBC
Thêm vào danh sách theo dõi
476.995USD
-17.835-3.60%
Giờ giao dịch 09/14, 14:35ET
15.10BVốn hóa
52.21P/E TTM

Tình hình tài chính của RBC

Theo dõi tình hình tài chính của RBC Bearings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
15.10B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
52.21
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
9.14
Doanh thu
1.87B
Lợi nhuận ròng
233.80M
ROE
9.00%
ROA
5.86%

Ngày công bố lợi nhuận của RBC Bearings Inc

Mới phát hành
Th07 31, 2026
EPS / Dự báo
3.22/3.43
Doanh thu / Dự báo
519.50M/509.24M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
47.31%3.22
25.30%2.91
16.64%2.14
14.41%1.91
13.89%2.18
20.45%2.32
29.95%1.83
4.80%1.67
24.83%1.92
27.72%1.93
32.88%1.41
--1.59
--1.54
--1.51
--1.06
--2.43
----
----
----
----
----
Doanh thu
19.15%519.50M
18.35%518.00M
17.04%461.60M
14.43%455.30M
7.31%436.00M
5.80%437.70M
5.48%394.40M
3.19%397.90M
4.96%406.30M
4.89%413.70M
6.33%373.90M
4.45%385.60M
9.33%387.10M
9.92%394.43M
--351.63M
129.44%369.17M
126.68%354.08M
123.84%358.84M
----
9.95%160.90M
-0.18%156.21M
Lợi nhuận ròng
48.18%101.50M
26.13%91.70M
18.45%67.40M
23.71%60.00M
22.98%68.50M
30.05%72.70M
39.46%56.90M
5.66%48.50M
25.73%55.70M
28.56%55.90M
33.43%40.80M
20.62%45.90M
39.80%44.30M
69.00%43.48M
--30.58M
2143.61%38.05M
31.82%31.69M
1.21%25.73M
----
-109.12%-1.86M
5.95%24.04M
Biên lợi nhuận ròng
24.36%19.54%
6.58%17.70%
-0.54%14.60%
-3.26%13.18%
3.96%15.71%
11.55%16.61%
17.79%14.68%
1.59%13.62%
17.00%15.11%
19.38%14.89%
20.85%12.46%
--13.41%
--12.92%
--12.47%
--10.31%
--11.23%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
7.36%43.66%
0.61%40.27%
-0.19%39.73%
0.85%39.51%
-0.59%40.67%
3.05%40.03%
6.09%39.81%
1.60%39.18%
5.28%40.91%
2.92%38.84%
2.57%37.52%
--38.56%
--38.85%
--37.74%
--36.58%
--35.70%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-18.80%15.62%
-12.98%17.20%
-10.28%19.37%
-10.33%21.07%
-20.55%19.24%
-22.79%19.76%
-20.19%21.59%
-17.04%23.50%
-15.75%24.22%
-13.93%25.60%
-13.29%27.05%
--28.32%
--28.74%
--29.74%
--31.20%
--32.20%
----
----
----
----
----
Doanh thu
19.15%519.50M
18.35%518.00M
17.04%461.60M
14.43%455.30M
7.31%436.00M
5.80%437.70M
5.48%394.40M
3.19%397.90M
4.96%406.30M
4.89%413.70M
6.33%373.90M
4.45%385.60M
9.33%387.10M
9.92%394.43M
--351.63M
129.44%369.17M
126.68%354.08M
123.84%358.84M
----
9.95%160.90M
-0.18%156.21M
Lợi nhuận hoạt động
38.09%141.40M
17.52%119.40M
21.03%103.60M
16.97%101.30M
5.03%102.40M
4.63%101.60M
13.68%85.60M
-1.70%86.60M
14.71%97.50M
9.20%97.10M
5.18%75.30M
15.90%88.10M
24.51%85.00M
2.98%88.92M
--71.59M
300.64%76.02M
128.23%68.27M
154.10%86.35M
----
-31.90%18.97M
-0.00%29.91M
Lợi nhuận ròng
48.18%101.50M
26.13%91.70M
18.45%67.40M
23.71%60.00M
22.98%68.50M
30.05%72.70M
39.46%56.90M
5.66%48.50M
25.73%55.70M
28.56%55.90M
33.43%40.80M
20.62%45.90M
39.80%44.30M
69.00%43.48M
--30.58M
2143.61%38.05M
31.82%31.69M
1.21%25.73M
----
-109.12%-1.86M
5.95%24.04M
Tài sản ngắn hạn
11.60%1.27B
15.82%1.19B
21.68%1.22B
16.74%1.19B
14.18%1.14B
6.40%1.03B
4.81%1.00B
8.95%1.02B
6.27%994.20M
5.72%965.50M
6.16%957.30M
2.93%938.20M
2.12%935.50M
-5.09%913.30M
-8.66%901.77M
-50.99%911.53M
16.53%916.08M
32.14%962.24M
42.59%987.24M
181.37%1.86B
----
Tổng nợ ngắn hạn
46.70%500.70M
73.23%546.20M
124.26%656.40M
27.63%375.10M
3.33%341.30M
7.14%315.30M
0.38%292.70M
1.94%293.90M
4.53%330.30M
-4.85%294.30M
3.16%291.60M
-5.86%288.30M
-4.36%316.00M
-1.33%309.30M
-17.60%282.67M
172.73%306.25M
245.97%330.40M
255.24%313.46M
288.00%343.04M
26.87%112.29M
----
Tổng tài sản
8.48%5.20B
9.34%5.12B
10.20%5.14B
8.45%5.11B
1.98%4.79B
0.14%4.69B
-0.61%4.67B
0.45%4.71B
-0.02%4.70B
-0.25%4.68B
0.03%4.69B
-0.75%4.69B
-1.27%4.70B
-3.20%4.69B
-3.74%4.69B
84.09%4.73B
219.20%4.76B
237.83%4.85B
246.00%4.88B
87.72%2.57B
----
Tổng các khoản nợ
3.63%1.73B
6.52%1.76B
8.92%1.88B
5.14%1.92B
-11.59%1.67B
-14.16%1.65B
-13.57%1.73B
-11.08%1.83B
-10.29%1.89B
-10.57%1.93B
-9.69%2.00B
-10.03%2.06B
-10.62%2.11B
-12.90%2.15B
-12.92%2.21B
891.30%2.29B
991.64%2.36B
1110.70%2.47B
1144.07%2.54B
17.84%230.70M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
11.09%3.46B
10.87%3.36B
10.95%3.26B
10.54%3.19B
11.15%3.12B
10.16%3.03B
9.00%2.94B
9.46%2.88B
8.35%2.80B
8.52%2.75B
8.69%2.70B
7.95%2.63B
7.93%2.59B
6.92%2.54B
6.25%2.48B
4.41%2.44B
88.14%2.40B
92.84%2.37B
93.80%2.33B
99.39%2.34B
----
Thu nhập hoạt động ròng
43.17%171.80M
23.12%85.20M
45.36%122.10M
105.58%88.40M
23.20%120.00M
-12.96%69.20M
4.48%84.00M
-19.02%43.00M
57.86%97.40M
11.44%79.50M
32.07%80.40M
80.95%53.10M
4.51%61.70M
52.22%71.34M
52.38%60.88M
-26.97%29.34M
10.77%59.03M
11.94%46.87M
10.65%39.95M
53.83%40.18M
----
Đầu tư ròng
-58.60%-24.90M
-35.92%-19.30M
-121.15%-23.00M
-1700.62%-291.70M
-74.44%-15.70M
-49.47%-14.20M
-1.96%-10.40M
37.69%-16.20M
-38.46%-9.00M
23.43%-9.50M
-411.79%-10.20M
-76.20%-26.00M
-142.89%-6.50M
-55.13%-12.41M
99.93%-1.99M
-112.62%-14.76M
145.50%15.16M
55.33%-8.00M
-3653.93%-2.92B
5595.30%116.94M
----
Tài chính thuần
-905.06%-79.40M
-45.51%-115.10M
19.65%-82.20M
1232.17%161.90M
89.42%-7.90M
-3.40%-79.10M
-80.74%-102.30M
46.64%-14.30M
-17.45%-74.70M
-0.96%-76.50M
15.64%-56.60M
38.49%-26.80M
53.36%-63.60M
32.25%-75.77M
-103.75%-67.10M
-104.29%-43.57M
-3106.22%-136.36M
-9601.70%-111.83M
183493.13%1.79B
82478.10%1.02B
----

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của RBC Bearings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của RBC Bearings Inc, tổng doanh thu đạt 1.87B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.64B.

Tài sản ngắn hạn của RBC Bearings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của RBC Bearings Inc, tài sản ngắn hạn là 1.19B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.82.

Tổng tài sản của RBC Bearings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của RBC Bearings Inc là 5.12B, bao gồm 1.19B tài sản ngắn hạn và 3.93B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của RBC Bearings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của RBC Bearings Inc, tổng nghĩa vụ của RBC Bearings Inc là 1.76B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.52.

Tổng vốn chủ sở hữu của RBC Bearings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của RBC Bearings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của RBC Bearings Inc là 3.36B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.87.

Thu nhập hoạt động thuần của RBC Bearings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của RBC Bearings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của RBC Bearings Inc là 426.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.89.

Giá trị đầu tư ròng của RBC Bearings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của RBC Bearings Inc, giá trị đầu tư ròng của RBC Bearings Inc là -349.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -602.21.

Giá trị huy động vốn ròng của RBC Bearings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của RBC Bearings Inc, giá trị huy động vốn ròng của RBC Bearings Inc là -43.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 83.99.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của RBC Bearings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của RBC Bearings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 9.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.76.

Thu nhập ròng của RBC Bearings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của RBC Bearings Inc, lợi nhuận ròng là 287.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.01.

Biên lợi nhuận ròng của RBC Bearings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của RBC Bearings Inc, biên lợi nhuận ròng là 15.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.17.

Biên lợi nhuận gộp của RBC Bearings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của RBC Bearings Inc, biên lợi nhuận gộp là 40.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.15.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của RBC Bearings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của RBC Bearings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 17.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.04.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của RBC Bearings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của RBC Bearings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 9.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.29.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của RBC Bearings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của RBC Bearings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.53.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của RBC Bearings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của RBC Bearings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 426.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.89.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.