tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

RB Global Inc

RBA
Thêm vào danh sách theo dõi
83.360USD
-0.340-0.41%
Đóng cửa 09-22 16:00ET
15.53BVốn hóa
38.38P/E TTM

Tình hình tài chính của RBA

Theo dõi tình hình tài chính của RB Global Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
15.53B
Cổ tức TTM
1.22
P/E TTM
38.38
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
2.17
Doanh thu
4.59B
Lợi nhuận ròng
372.70M
ROE
7.41%
ROA
3.71%

Ngày công bố lợi nhuận của RB Global Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
0.71/1.14
Doanh thu / Dự báo
1.32B/1.23B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
32.35%0.71
20.32%0.67
-8.80%0.53
19.79%0.43
-1.98%0.54
4.96%0.56
41.02%0.59
20.88%0.36
28.67%0.55
286.87%0.53
1.58%0.41
--0.30
--0.43
---0.28
--0.41
--2.48
----
----
----
----
Doanh thu
11.05%1.32B
11.37%1.23B
5.41%1.20B
11.30%1.09B
8.20%1.19B
4.12%1.11B
9.67%1.14B
-3.73%981.80M
-0.94%1.10B
107.79%1.06B
134.51%1.04B
147.84%1.02B
128.36%1.11B
30.08%512.40M
23.51%443.86M
24.81%411.48M
22.25%484.55M
18.81%393.92M
-6.27%359.37M
-0.56%329.68M
Lợi nhuận ròng
32.66%132.00M
21.09%124.60M
-8.24%99.10M
20.63%80.70M
-1.19%99.50M
5.97%102.90M
42.48%108.00M
22.30%66.90M
30.10%100.70M
383.92%97.10M
67.37%75.80M
27.48%54.70M
45.04%77.40M
-119.20%-34.20M
48.03%45.29M
32.70%42.91M
-12.15%53.37M
531.81%178.09M
-37.38%30.59M
-28.75%32.34M
Biên lợi nhuận ròng
17.87%10.90%
7.47%10.98%
-12.35%9.09%
12.55%8.71%
-8.66%9.25%
1.32%10.22%
28.21%10.37%
24.91%7.74%
29.09%10.13%
283.29%10.09%
-20.78%8.09%
--6.20%
--7.84%
---5.50%
--10.21%
--21.27%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-6.76%33.73%
-1.41%35.32%
3.93%36.59%
1.11%34.68%
-4.30%36.17%
-6.36%35.83%
-5.63%35.20%
-5.96%34.29%
0.13%37.80%
-21.04%38.26%
-25.88%37.30%
--36.47%
--37.75%
--48.46%
--50.33%
--49.35%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
5.96%23.54%
-6.89%21.28%
-7.70%21.44%
-6.41%21.84%
-6.85%22.22%
-7.43%22.86%
-14.57%22.48%
-10.90%23.34%
-10.32%23.85%
-10.46%24.69%
18.61%26.31%
--26.20%
--26.60%
--27.57%
--22.18%
--23.09%
----
----
----
----
Doanh thu
11.05%1.32B
11.37%1.23B
5.41%1.20B
11.30%1.09B
8.20%1.19B
4.12%1.11B
9.67%1.14B
-3.73%981.80M
-0.94%1.10B
107.79%1.06B
134.51%1.04B
147.84%1.02B
128.36%1.11B
30.08%512.40M
23.51%443.86M
24.81%411.48M
22.25%484.55M
18.81%393.92M
-6.27%359.37M
-0.56%329.68M
Lợi nhuận hoạt động
11.39%238.60M
20.82%240.20M
9.34%236.40M
7.11%173.20M
-0.56%214.20M
-6.75%198.80M
11.62%216.20M
-9.56%161.70M
-3.71%215.40M
112.56%213.20M
120.79%193.70M
168.00%178.80M
133.37%223.70M
34.13%100.30M
32.21%87.73M
5.62%66.72M
3.58%95.86M
56.99%74.78M
-16.18%66.36M
-6.34%63.17M
Lợi nhuận ròng
32.66%132.00M
21.09%124.60M
-8.24%99.10M
20.63%80.70M
-1.19%99.50M
5.97%102.90M
42.48%108.00M
22.30%66.90M
30.10%100.70M
383.92%97.10M
67.37%75.80M
27.48%54.70M
45.04%77.40M
-119.20%-34.20M
48.03%45.29M
32.70%42.91M
-12.15%53.37M
531.81%178.09M
-37.38%30.59M
-28.75%32.34M
Tài sản ngắn hạn
-2.62%1.89B
17.16%2.09B
4.08%1.78B
0.59%1.87B
-1.34%1.94B
-5.42%1.78B
-5.47%1.71B
1.32%1.86B
7.28%1.97B
3.01%1.88B
88.35%1.81B
92.32%1.83B
83.81%1.83B
78.07%1.83B
26.36%963.12M
15.56%953.86M
19.58%996.84M
21.79%1.03B
36.90%762.22M
-18.50%825.41M
Tổng nợ ngắn hạn
-5.09%1.44B
34.63%1.84B
21.54%1.62B
4.66%1.52B
-0.14%1.52B
-6.90%1.36B
-0.85%1.33B
3.29%1.45B
9.70%1.52B
4.25%1.46B
68.83%1.34B
86.52%1.40B
74.55%1.38B
65.44%1.40B
35.16%795.29M
10.26%752.18M
10.58%792.82M
8.16%848.95M
14.35%588.42M
-9.46%682.18M
Tổng tài sản
2.72%12.49B
4.29%12.40B
2.85%12.14B
2.58%12.24B
0.65%12.16B
-1.31%11.89B
-1.91%11.81B
-0.67%11.93B
1.41%12.08B
1.49%12.05B
320.34%12.04B
325.60%12.01B
311.59%11.91B
206.87%11.87B
-20.30%2.86B
9.56%2.82B
11.01%2.89B
47.23%3.87B
52.79%3.59B
1.51%2.58B
Tổng các khoản nợ
3.62%6.44B
3.02%6.30B
-0.25%6.08B
0.48%6.26B
-3.40%6.21B
-5.78%6.11B
-6.70%6.09B
-5.72%6.23B
-1.04%6.43B
-0.42%6.49B
314.83%6.53B
317.35%6.61B
293.88%6.50B
146.53%6.51B
-37.60%1.57B
4.58%1.58B
6.75%1.65B
63.48%2.64B
88.32%2.52B
-3.76%1.51B
Tổng vốn chủ sở hữu
1.77%6.05B
5.63%6.10B
6.15%6.07B
4.88%5.98B
5.26%5.95B
3.90%5.78B
3.76%5.72B
5.50%5.70B
4.34%5.65B
3.82%5.56B
327.06%5.51B
336.14%5.40B
335.08%5.41B
336.98%5.35B
20.45%1.29B
16.65%1.24B
17.21%1.24B
21.25%1.23B
5.79%1.07B
10.10%1.06B
Thu nhập hoạt động ròng
-56.60%141.70M
42.92%224.10M
38.32%255.20M
-16.01%239.70M
-3.20%326.50M
25.64%156.80M
-45.30%184.50M
82.02%285.40M
214.65%337.30M
317.80%124.80M
69.37%337.30M
138.01%156.80M
731.52%107.20M
-130.95%-57.30M
1378.68%199.15M
-28.96%65.88M
-58.01%12.89M
2.46%185.13M
275.39%13.47M
37.94%92.73M
Đầu tư ròng
-253.57%-445.50M
22.67%-78.80M
4.78%-87.60M
-204.75%-237.40M
-132.47%-126.00M
-31.48%-101.90M
13.21%-92.00M
29.05%-77.90M
22.01%-54.20M
97.25%-77.50M
-241.85%-106.00M
-243.79%-109.80M
-373.85%-69.50M
-1921.94%-2.82B
82.93%-31.01M
-252.01%-31.94M
-10.54%-14.67M
1644.05%154.94M
31.83%-181.69M
9.67%-9.07M
Tài chính thuần
221.07%104.00M
152.44%23.60M
-52.63%-234.90M
43.50%-95.60M
34.68%-85.90M
76.43%-45.00M
-192.59%-153.90M
-205.42%-169.20M
24.56%-131.50M
-106.45%-190.90M
17.96%-52.60M
-47.02%-55.40M
82.14%-174.30M
1740.94%2.96B
-106.03%-64.12M
28.08%-37.68M
-5409.62%-976.03M
-443.95%-180.29M
5337.29%1.06B
-293.04%-52.40M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của RB Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RB Global Inc, tổng doanh thu đạt 4.59B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.28B.

Tài sản ngắn hạn của RB Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RB Global Inc, tài sản ngắn hạn là 1.78B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.08.

Tổng tài sản của RB Global Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của RB Global Inc là 12.14B, bao gồm 1.78B tài sản ngắn hạn và 10.36B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của RB Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RB Global Inc, tổng nghĩa vụ của RB Global Inc là 6.08B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.25.

Tổng vốn chủ sở hữu của RB Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RB Global Inc, tổng vốn chủ sở hữu của RB Global Inc là 6.07B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.15.

Thu nhập hoạt động thuần của RB Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RB Global Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của RB Global Inc là 837.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.78.

Giá trị đầu tư ròng của RB Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RB Global Inc, giá trị đầu tư ròng của RB Global Inc là -552.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -83.32.

Giá trị huy động vốn ròng của RB Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RB Global Inc, giá trị huy động vốn ròng của RB Global Inc là -461.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.52.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của RB Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RB Global Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.75.

Thu nhập ròng của RB Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RB Global Inc, lợi nhuận ròng là 382.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.55.

Biên lợi nhuận ròng của RB Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RB Global Inc, biên lợi nhuận ròng là 9.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.33.

Biên lợi nhuận gộp của RB Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RB Global Inc, biên lợi nhuận gộp là 35.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.59.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của RB Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RB Global Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 21.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.70.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của RB Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RB Global Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 7.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.72.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của RB Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RB Global Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.13.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của RB Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RB Global Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 837.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.78.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.