tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Erayak Power Solution Group Inc

RAYA
Thêm vào danh sách theo dõi
2.227USD
-0.034-1.48%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
199.27KVốn hóa
LỗP/E TTM

RAYA Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Erayak Power Solution Group Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2024H2
FY2024H1
FY2023H2
FY2023H1
FY2022H2
FY2022H1
FY2021H1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-90.94%532.61K
-80.94%1.10M
-16.43%5.88M
-11.13%5.77M
--7.03M
56.33%6.50M
--4.16M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-90.94%532.61K
-80.94%1.10M
-16.43%5.88M
-11.13%5.77M
--7.03M
56.33%6.50M
--4.16M
Các khoản phải thu
110.28%13.49M
74.20%10.53M
-37.25%6.42M
20.31%6.04M
--10.22M
25.82%5.02M
--3.99M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
113.51%13.35M
75.25%10.36M
-37.23%6.25M
20.55%5.91M
--9.96M
26.40%4.90M
--3.88M
-Khoản vay phải thu
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--168.18K
----
----
-Các khoản phải thu khác
-14.18%139.50K
27.57%168.96K
71.10%162.56K
10.29%132.44K
--95.01K
5.78%120.08K
--113.52K
Hàng tồn kho
25.23%8.84M
40.19%9.60M
13.31%7.06M
74.37%6.85M
--6.23M
31.28%3.93M
--2.99M
Chi phí trả trước
243.50%9.44M
325.27%8.18M
-41.75%2.75M
171.79%1.92M
--4.72M
1.91%708.06K
--694.81K
Tài sản ngắn hạn khác
74495.48%792.20K
-99.78%3.25K
-96.94%1.06K
4924.36%1.50M
--34.73K
--29.86K
--0.00
Tổng tài sản ngắn hạn
49.74%33.09M
33.17%29.42M
-21.74%22.10M
36.49%22.09M
--28.24M
36.76%16.19M
--11.84M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-7.00%8.62M
3.34%9.15M
-0.68%9.26M
-4.98%8.85M
--9.33M
797.02%9.31M
--1.04M
-Tài sản cố định
-2.50%10.34M
6.96%10.66M
2.84%10.60M
-2.07%9.96M
--10.31M
498.24%10.18M
--1.70M
-Khấu hao lũy kế
28.62%1.72M
35.69%1.51M
36.24%1.34M
29.45%1.11M
--983.95K
29.93%860.78K
--662.49K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
94.56%61.97K
420.21%40.39K
261.39%31.85K
-20.31%7.76K
--8.81K
-16.36%9.74K
--11.65K
Tài sản dài hạn khác
9.61%4.27M
-0.22%3.80M
11520.61%3.89M
10949.38%3.81M
--33.49K
-99.62%34.49K
--9.01M
Tổng tài sản dài hạn
-1.85%12.94M
2.53%12.99M
40.75%13.19M
35.37%12.67M
--9.37M
-6.99%9.36M
--10.06M
Tổng tài sản
30.46%46.03M
22.00%42.41M
-6.17%35.29M
36.08%34.76M
--37.61M
16.66%25.54M
--21.90M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
53.74%3.51M
896.05%2.19M
483.70%2.28M
-66.14%219.55K
--391.15K
-54.71%648.38K
--1.43M
Chi phí trích trước
-76.64%822.01K
152.06%1.17M
345.18%3.52M
-39.51%462.45K
--790.61K
71.67%764.54K
--445.35K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
311.54%1.22M
-86.78%1.24M
-97.20%295.81K
-4.54%9.39M
--10.58M
151.07%9.84M
--3.92M
-Nợ ngắn hạn
1399.24%1.06M
-78.54%1.07M
-98.87%70.42K
-3.89%4.96M
--6.23M
31.78%5.17M
--3.92M
Nợ ngắn hạn khác
56.72%4.14M
428.51%3.09M
139.58%2.64M
-56.18%584.39K
--1.10M
-41.38%1.33M
--2.28M
Tổng nợ ngắn hạn
17.58%15.53M
-7.44%14.03M
-26.78%13.21M
-8.99%15.16M
--18.04M
53.09%16.65M
--10.88M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
109.08%3.91M
286.12%1.71M
760.41%1.87M
109.08%442.96K
--217.52K
-96.58%211.86K
--6.20M
-Nợ dài hạn
109.08%3.91M
286.12%1.71M
760.41%1.87M
109.08%442.96K
--217.52K
-96.58%211.86K
--6.20M
Nợ dài hạn khác
-100.00%0.00
----
--1.00
----
----
----
--1.00
Tổng nợ dài hạn
109.08%3.91M
286.12%1.71M
760.41%1.87M
109.08%442.96K
--217.52K
-96.58%211.86K
--6.20M
Tổng các khoản nợ
28.93%19.45M
0.90%15.74M
-17.40%15.08M
-7.50%15.60M
--18.26M
-1.22%16.87M
--17.07M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
75.14%18.65M
75.14%18.65M
0.00%10.65M
903.04%10.65M
--10.65M
0.08%1.06M
--1.06M
Lợi nhuận giữ lại
-10.83%9.18M
-3.30%9.24M
13.42%10.30M
22.58%9.56M
--9.08M
115.41%7.80M
--3.62M
Vốn dự trữ
75.12%18.64M
75.14%18.64M
0.00%10.65M
903.77%10.65M
--10.65M
0.00%1.06M
--1.06M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-67.20%-1.24M
-17.06%-1.22M
-93.94%-744.62K
-481.39%-1.04M
---383.94K
-224.99%-179.41K
--143.53K
Tổng vốn chủ sở hữu
31.60%26.59M
39.18%26.67M
4.44%20.20M
120.78%19.16M
--19.34M
79.93%8.68M
--4.82M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu RAYA?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Erayak Power Solution Group Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Erayak Power Solution Group Inc có 532.61K tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Erayak Power Solution Group Inc là bao nhiêu?

Erayak Power Solution Group Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 24.18M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 20.77M nợ ngắn hạ và 3.41M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Erayak Power Solution Group Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Erayak Power Solution Group Inc là 59.45M, bao gồm 43.36M tài sản ngắn hạn và 16.08M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Erayak Power Solution Group Inc là bao nhiêu?

Erayak Power Solution Group Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 35.27M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.