tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Rave Restaurant Group Inc

RAVE
Thêm vào danh sách theo dõi
3.020USD
-0.070-2.27%
Đóng cửa 07-29 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
42.92MVốn hóa
14.68P/E TTM

Tình hình tài chính của RAVE

Theo dõi tình hình tài chính của Rave Restaurant Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Rave Restaurant Group Inc

Mới phát hành
Th05 7, 2026
EPS / Dự báo
0.06/--
Doanh thu / Dự báo
3.22M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
12.04M
-0.91%
EPS(YoY)
0.19
8.86%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
13.10%0.06
8.47%0.04
25.85%0.05
-1.13%0.06
11.02%0.05
7.91%0.04
32.23%0.04
34.37%0.06
96.45%0.04
91.45%0.04
47.72%0.03
--0.04
--0.02
--0.02
--0.02
----
----
----
----
----
Doanh thu
8.66%3.22M
6.03%3.04M
5.34%3.21M
-5.99%3.15M
0.14%2.97M
2.76%2.87M
-1.26%3.05M
10.07%3.35M
-0.27%2.96M
-2.58%2.79M
2.80%3.09M
7.97%3.05M
13.36%2.97M
6.31%2.87M
17.70%3.00M
18.66%2.82M
20.02%2.62M
26.69%2.70M
34.16%2.55M
47.12%2.38M
Lợi nhuận ròng
10.80%800.00K
4.94%637.00K
22.62%645.00K
-3.75%847.00K
10.40%722.00K
9.76%607.00K
36.27%526.00K
38.58%880.00K
102.48%654.00K
58.91%553.00K
25.73%386.00K
-90.64%635.00K
-34.48%323.00K
-23.85%348.00K
7.72%307.00K
632.94%6.79M
18.51%493.00K
348.04%457.00K
275.00%285.00K
2887.10%926.00K
Biên lợi nhuận ròng
1.97%24.82%
-1.03%20.94%
16.40%20.07%
2.38%26.85%
10.25%24.34%
6.82%21.16%
38.01%17.25%
25.90%26.23%
103.02%22.08%
63.12%19.81%
22.31%12.50%
--20.83%
--10.88%
--12.14%
--10.22%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
----
--100.00%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
8.66%3.22M
6.03%3.04M
5.34%3.21M
-5.99%3.15M
0.14%2.97M
2.76%2.87M
-1.26%3.05M
10.07%3.35M
-0.27%2.96M
-2.58%2.79M
2.80%3.09M
7.97%3.05M
13.36%2.97M
6.31%2.87M
17.70%3.00M
18.66%2.82M
20.02%2.62M
26.69%2.70M
34.16%2.55M
47.12%2.38M
Lợi nhuận hoạt động
10.51%957.00K
11.75%742.00K
22.68%752.00K
0.27%1.12M
7.05%866.00K
22.96%664.00K
18.34%613.00K
35.76%1.12M
84.70%809.00K
10.66%540.00K
27.90%518.00K
95.50%825.00K
-14.12%438.00K
0.83%488.00K
29.81%405.00K
4.46%422.00K
79.58%510.00K
269.47%484.00K
164.41%312.00K
521.54%404.00K
Lợi nhuận ròng
10.80%800.00K
4.94%637.00K
22.62%645.00K
-3.75%847.00K
10.40%722.00K
9.76%607.00K
36.27%526.00K
38.58%880.00K
102.48%654.00K
58.91%553.00K
25.73%386.00K
-90.64%635.00K
-34.48%323.00K
-23.85%348.00K
7.72%307.00K
632.94%6.79M
18.51%493.00K
348.04%457.00K
275.00%285.00K
2887.10%926.00K
Tài sản ngắn hạn
40.12%14.36M
25.65%13.01M
19.25%12.23M
20.52%11.49M
24.76%10.25M
45.68%10.35M
35.11%10.26M
39.54%9.54M
42.70%8.21M
41.55%7.11M
-17.66%7.59M
-32.05%6.83M
-36.20%5.76M
-49.20%5.02M
-2.54%9.22M
-3.04%10.06M
0.42%9.02M
12.96%9.88M
92.26%9.46M
110.32%10.37M
Tổng nợ ngắn hạn
5.65%1.66M
6.25%1.53M
-19.17%1.61M
-13.82%1.74M
-18.77%1.57M
-15.14%1.44M
-17.54%2.00M
-8.14%2.02M
-4.76%1.94M
-8.57%1.70M
-20.16%2.42M
-23.94%2.20M
-14.56%2.04M
-50.15%1.86M
-21.94%3.04M
-36.22%2.89M
9.51%2.38M
65.25%3.72M
54.78%3.89M
80.23%4.53M
Tổng tài sản
18.27%18.58M
8.89%17.55M
4.42%17.00M
4.67%16.56M
5.05%15.71M
13.81%16.11M
10.56%16.29M
11.11%15.82M
10.87%14.96M
8.68%14.16M
-15.96%14.73M
-23.11%14.24M
14.14%13.49M
1.63%13.03M
39.36%17.53M
38.75%18.52M
-5.11%11.82M
0.32%12.82M
31.93%12.58M
37.51%13.35M
Tổng các khoản nợ
-9.69%2.13M
-13.91%2.01M
-27.35%2.17M
-22.91%2.40M
-25.13%2.36M
-23.64%2.34M
-22.95%2.98M
-18.95%3.12M
-17.38%3.16M
-18.82%3.06M
-24.13%3.87M
-24.65%3.85M
-19.14%3.82M
-39.81%3.77M
-21.65%5.11M
-32.95%5.10M
-38.57%4.72M
-26.07%6.26M
-27.24%6.52M
-17.28%7.61M
Tổng vốn chủ sở hữu
23.22%16.45M
12.75%15.54M
11.55%14.84M
11.43%14.15M
13.12%13.35M
24.12%13.78M
22.52%13.30M
22.24%12.70M
22.03%11.80M
19.87%11.10M
-12.60%10.86M
-22.52%10.39M
36.29%9.67M
41.17%9.26M
104.97%12.42M
133.94%13.41M
48.87%7.09M
52.13%6.56M
952.08%6.06M
1039.76%5.73M
Thu nhập hoạt động ròng
19.20%1.14M
-55.97%306.00K
16.92%608.00K
-12.92%1.23M
-7.12%953.00K
315.17%695.00K
-17.20%520.00K
0.93%1.41M
132.65%1.03M
5.83%-323.00K
-44.67%628.00K
62.51%1.40M
-13.70%441.00K
-196.08%-343.00K
430.90%1.14M
-53.37%859.00K
1122.00%511.00K
219.00%357.00K
-4800.00%-343.00K
315.80%1.84M
Đầu tư ròng
67.37%-615.00K
-210.67%-1.08M
-2.32%-2.07M
118.53%897.00K
-13364.29%-1.89M
24475.00%975.00K
-16758.33%-2.02M
-7547.69%-4.84M
-366.67%-14.00K
92.59%-4.00K
47.83%-12.00K
-61.54%65.00K
-102.48%-3.00K
-286.21%-54.00K
-221.05%-23.00K
167.87%169.00K
1000.00%121.00K
26.09%29.00K
182.61%19.00K
-8400.00%-249.00K
Tài chính thuần
100.00%0.00
----
----
--1.00K
---1.21M
41.48%-182.00K
----
--0.00
--0.00
91.35%-311.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-11883.33%-3.59M
-987.69%-1.41M
-316.80%-542.00K
-162600.00%-1.63M
-100.83%-30.00K
-4233.33%-130.00K
-74.72%250.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Rave Restaurant Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rave Restaurant Group Inc, tổng doanh thu đạt 12.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.15M.

Tài sản ngắn hạn của Rave Restaurant Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rave Restaurant Group Inc, tài sản ngắn hạn là 11.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.52.

Tổng tài sản của Rave Restaurant Group Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Rave Restaurant Group Inc là 16.56M, bao gồm 11.49M tài sản ngắn hạn và 5.06M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Rave Restaurant Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rave Restaurant Group Inc, tổng nghĩa vụ của Rave Restaurant Group Inc là 2.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.91.

Tổng vốn chủ sở hữu của Rave Restaurant Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rave Restaurant Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Rave Restaurant Group Inc là 14.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.43.

Thu nhập hoạt động thuần của Rave Restaurant Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rave Restaurant Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Rave Restaurant Group Inc là 3.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.35.

Giá trị đầu tư ròng của Rave Restaurant Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rave Restaurant Group Inc, giá trị đầu tư ròng của Rave Restaurant Group Inc là -2.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 58.20.

Giá trị huy động vốn ròng của Rave Restaurant Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rave Restaurant Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của Rave Restaurant Group Inc là -1.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -345.66.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Rave Restaurant Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rave Restaurant Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.86.

Thu nhập ròng của Rave Restaurant Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rave Restaurant Group Inc, lợi nhuận ròng là 2.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.26.

Biên lợi nhuận ròng của Rave Restaurant Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rave Restaurant Group Inc, biên lợi nhuận ròng là 22.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.27.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Rave Restaurant Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rave Restaurant Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 20.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.05.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Rave Restaurant Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rave Restaurant Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 16.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.43.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Rave Restaurant Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rave Restaurant Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 3.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.35.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.