tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Ultragenyx Pharmaceutical Inc

RARE
Thêm vào danh sách theo dõi
24.910USD
-1.130-4.34%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.45BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của RARE

Theo dõi tình hình tài chính của Ultragenyx Pharmaceutical Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Ultragenyx Pharmaceutical Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/-1.23
Doanh thu / Dự báo
--/180.24M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
673.00M
20.13%
EPS(YoY)
-5.83
7.24%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-17.20%-1.84
7.60%-1.29
-29.33%-1.81
23.19%-1.17
22.52%-1.57
8.13%-1.39
37.24%-1.40
32.58%-1.52
13.10%-2.03
29.91%-1.52
---2.23
---2.25
---2.33
---2.16
---7.96
----
----
----
----
----
Doanh thu
-2.36%136.00M
25.72%207.28M
14.65%159.93M
13.24%166.50M
27.99%139.29M
29.42%164.88M
42.27%139.49M
35.75%147.03M
8.30%108.83M
23.27%127.39M
8.10%98.05M
21.23%108.31M
25.72%100.50M
23.93%103.35M
11.09%90.70M
2.72%89.34M
-19.58%79.94M
-8.91%83.39M
0.22%81.65M
40.94%86.97M
Lợi nhuận ròng
-22.45%-185.00M
3.62%-128.56M
-35.12%-180.41M
12.65%-114.95M
11.49%-151.08M
-8.28%-133.38M
16.37%-133.52M
17.66%-131.60M
-4.09%-170.68M
18.86%-123.19M
34.87%-159.65M
-1.05%-159.83M
-7.65%-163.97M
-23.99%-151.83M
-235.77%-245.11M
-29.19%-158.16M
-11.88%-152.32M
-410.01%-122.46M
-6.03%-73.00M
-583.62%-122.43M
Biên lợi nhuận ròng
-25.42%-136.03%
23.34%-62.02%
-17.86%-112.81%
22.86%-69.04%
30.84%-108.46%
16.34%-80.90%
41.21%-95.71%
39.34%-89.51%
3.88%-156.83%
34.18%-96.70%
---162.82%
---147.57%
---163.16%
---146.91%
---213.70%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-1.87%77.94%
-4.36%85.84%
-2.86%82.50%
0.77%86.18%
-5.32%79.42%
-0.87%89.75%
-4.35%84.93%
-5.86%85.53%
-4.46%83.89%
-4.55%90.54%
--88.79%
--90.85%
--87.80%
--94.85%
--91.15%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--88.35%
--75.33%
--69.66%
--64.81%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-2.36%136.00M
25.72%207.28M
14.65%159.93M
13.24%166.50M
27.99%139.29M
29.42%164.88M
42.27%139.49M
35.75%147.03M
8.30%108.83M
23.27%127.39M
8.10%98.05M
21.23%108.31M
25.72%100.50M
23.93%103.35M
11.09%90.70M
2.72%89.34M
-19.58%79.94M
-8.91%83.39M
0.22%81.65M
40.94%86.97M
Lợi nhuận hoạt động
-18.23%-169.00M
7.36%-113.28M
-29.47%-170.89M
7.28%-107.89M
13.55%-142.94M
-0.19%-122.28M
9.04%-131.99M
21.35%-116.36M
-7.30%-165.35M
16.19%-122.05M
35.53%-145.10M
-4.49%-147.96M
-12.79%-154.10M
-41.99%-145.63M
-150.55%-225.07M
-71.06%-141.59M
-28.21%-136.63M
-6.75%-102.56M
-78.53%-89.83M
-31.28%-82.78M
Lợi nhuận ròng
-22.45%-185.00M
3.62%-128.56M
-35.12%-180.41M
12.65%-114.95M
11.49%-151.08M
-8.28%-133.38M
16.37%-133.52M
17.66%-131.60M
-4.09%-170.68M
18.86%-123.19M
34.87%-159.65M
-1.05%-159.83M
-7.65%-163.97M
-23.99%-151.83M
-235.77%-245.11M
-29.19%-158.16M
-11.88%-152.32M
-410.01%-122.46M
-6.03%-73.00M
-583.62%-122.43M
Tài sản ngắn hạn
-6.03%657.00M
16.38%951.00M
-19.56%643.21M
-25.38%719.79M
17.31%699.15M
11.60%817.12M
33.45%799.61M
37.39%964.64M
-22.23%595.97M
-17.16%732.18M
-40.83%599.19M
3.48%702.14M
8.31%766.34M
3.19%883.90M
19.58%1.01B
-28.54%678.54M
-33.93%707.52M
-33.87%856.60M
-2.88%846.88M
4.80%949.49M
Tổng nợ ngắn hạn
11.43%325.00M
11.58%384.00M
19.30%340.02M
7.47%293.24M
18.77%291.67M
22.72%344.15M
12.22%285.01M
11.66%272.87M
12.56%245.57M
7.36%280.44M
11.71%253.98M
10.76%244.38M
30.47%218.18M
44.02%261.21M
67.26%227.36M
73.64%220.64M
31.63%167.23M
-4.35%181.37M
-32.43%135.93M
-42.17%127.07M
Tổng tài sản
-1.21%1.30B
1.90%1.53B
-22.62%1.19B
-19.29%1.31B
0.37%1.31B
0.83%1.50B
24.25%1.54B
23.42%1.62B
-5.52%1.31B
-3.52%1.49B
-23.50%1.24B
-0.71%1.31B
-0.05%1.38B
1.51%1.55B
9.00%1.62B
-12.68%1.32B
-13.38%1.38B
-13.48%1.52B
17.06%1.48B
15.10%1.51B
Tổng các khoản nợ
31.39%1.52B
29.31%1.60B
-0.87%1.17B
-3.21%1.15B
-0.53%1.16B
2.10%1.24B
-1.81%1.18B
0.32%1.19B
0.33%1.17B
1.90%1.22B
4.94%1.21B
84.00%1.18B
97.91%1.16B
98.88%1.19B
108.60%1.15B
18.93%642.55M
8.18%587.61M
-0.88%599.84M
-8.48%551.13M
-12.64%540.27M
Tổng vốn chủ sở hữu
-251.41%-229.00M
-127.83%-73.00M
-95.43%16.16M
-63.40%158.29M
7.83%151.25M
-4.76%262.30M
1015.68%353.83M
235.13%432.42M
-36.38%140.26M
-21.87%275.41M
-93.24%31.71M
-80.97%129.03M
-72.32%220.48M
-61.79%352.49M
-49.79%468.83M
-30.25%678.07M
-24.48%796.42M
-20.08%922.56M
40.15%933.67M
39.76%972.17M
Thu nhập hoạt động ròng
-18.34%-197.00M
-25.57%-99.83M
-36.46%-91.42M
-40.68%-108.27M
12.72%-166.47M
5.25%-79.50M
43.16%-67.00M
33.74%-76.96M
-21.59%-190.73M
7.13%-83.90M
-23.63%-117.87M
-50.36%-116.16M
-33.48%-156.87M
-66.24%-90.34M
-59.84%-95.34M
-18.21%-77.26M
26.25%-117.52M
12.98%-54.34M
3.74%-59.65M
-174.82%-65.36M
Đầu tư ròng
-140.87%-49.00M
-170.32%-72.25M
142.53%117.18M
17.52%71.17M
26.96%119.89M
196.00%102.73M
-528.50%-275.50M
-39.08%60.56M
-15.16%94.44M
37.64%-107.02M
139.72%64.30M
25.58%99.42M
397.91%111.30M
-348.49%-171.60M
-297.11%-161.86M
291.94%79.17M
79.52%-37.36M
-29.46%69.06M
57.44%-40.76M
52.12%-41.25M
Tài chính thuần
----
12272.63%394.19M
-99.98%2.00K
-78.27%83.65M
370.69%157.00K
-99.04%3.19M
-55.72%11.17M
1065.78%384.94M
91.97%-58.00K
17466.95%330.61M
-94.87%25.23M
465.70%33.02M
-144.79%-722.00K
-97.80%1.88M
6414.93%491.88M
-53.78%5.84M
-87.26%1.61M
-82.49%85.72M
-60.54%7.55M
-64.74%12.63M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Ultragenyx Pharmaceutical Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ultragenyx Pharmaceutical Inc, tổng doanh thu đạt 673.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 560.23M.

Tài sản ngắn hạn của Ultragenyx Pharmaceutical Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ultragenyx Pharmaceutical Inc, tài sản ngắn hạn là 951.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.38.

Tổng tài sản của Ultragenyx Pharmaceutical Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Ultragenyx Pharmaceutical Inc là 1.53B, bao gồm 951.00M tài sản ngắn hạn và 581.00M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Ultragenyx Pharmaceutical Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ultragenyx Pharmaceutical Inc, tổng nghĩa vụ của Ultragenyx Pharmaceutical Inc là 1.60B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.31.

Tổng vốn chủ sở hữu của Ultragenyx Pharmaceutical Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ultragenyx Pharmaceutical Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Ultragenyx Pharmaceutical Inc là -73.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -127.83.

Thu nhập hoạt động thuần của Ultragenyx Pharmaceutical Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ultragenyx Pharmaceutical Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Ultragenyx Pharmaceutical Inc là -535.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.18.

Giá trị đầu tư ròng của Ultragenyx Pharmaceutical Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ultragenyx Pharmaceutical Inc, giá trị đầu tư ròng của Ultragenyx Pharmaceutical Inc là 236.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1428.23.

Giá trị huy động vốn ròng của Ultragenyx Pharmaceutical Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ultragenyx Pharmaceutical Inc, giá trị huy động vốn ròng của Ultragenyx Pharmaceutical Inc là 478.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.73.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Ultragenyx Pharmaceutical Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ultragenyx Pharmaceutical Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -5.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.24.

Thu nhập ròng của Ultragenyx Pharmaceutical Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ultragenyx Pharmaceutical Inc, lợi nhuận ròng là -575.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.02.

Biên lợi nhuận ròng của Ultragenyx Pharmaceutical Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ultragenyx Pharmaceutical Inc, biên lợi nhuận ròng là -85.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.91.

Biên lợi nhuận gộp của Ultragenyx Pharmaceutical Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ultragenyx Pharmaceutical Inc, biên lợi nhuận gộp là 83.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.90.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Ultragenyx Pharmaceutical Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ultragenyx Pharmaceutical Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 75.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.22.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Ultragenyx Pharmaceutical Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ultragenyx Pharmaceutical Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -656.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -205.84.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Ultragenyx Pharmaceutical Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ultragenyx Pharmaceutical Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -37.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.34.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Ultragenyx Pharmaceutical Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ultragenyx Pharmaceutical Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -535.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.18.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.