tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Rand Capital Corp

RAND
Thêm vào danh sách theo dõi
10.050USD
+0.050+0.50%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
29.73MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của RAND

Theo dõi tình hình tài chính của Rand Capital Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Rand Capital Corp

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
-6.81M
-149.96%
EPS(YoY)
-2.73
-179.81%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-142.19%-0.12
132.04%0.37
-173.55%-0.75
-186.89%-2.60
-45.91%0.29
-370.53%-1.14
342.74%1.02
189.60%3.00
-35.52%0.54
240.12%0.42
--0.23
--1.04
--0.84
--0.12
---0.47
----
----
----
----
----
Doanh thu
-79.93%327.35K
158.08%1.82M
-143.46%-1.64M
-183.26%-8.61M
-37.91%1.63M
-239.17%-3.13M
145.96%3.78M
142.44%10.34M
-20.56%2.63M
141.67%2.25M
-6.73%1.54M
317.52%4.27M
5822.00%3.31M
-43.50%931.04K
-49.73%1.65M
-132.03%-1.96M
-100.52%-57.79K
3081.00%1.65M
356.29%3.28M
580.88%6.12M
Lợi nhuận ròng
-143.67%-367.47K
136.87%1.09M
-184.63%-2.23M
-199.98%-7.74M
-39.87%841.45K
-370.53%-2.95M
342.74%2.64M
189.60%7.74M
-35.52%1.40M
240.12%1.09M
-46.10%595.50K
240.89%2.67M
628.64%2.17M
-66.11%320.18K
-52.40%1.10M
-142.13%-1.90M
-105.11%-410.54K
353.62%944.63K
784.19%2.32M
962.59%4.50M
Biên lợi nhuận ròng
-317.62%-112.25%
--59.72%
----
----
-3.16%51.58%
----
80.00%69.69%
19.45%74.81%
-18.83%53.27%
40.74%48.40%
--38.72%
--62.63%
--65.63%
--34.39%
--67.00%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--0.95%
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-95.87%0.83%
-71.91%4.89%
35.29%18.95%
102.14%22.76%
399.29%20.06%
--17.40%
--14.00%
--11.26%
--4.02%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-79.93%327.35K
158.08%1.82M
-143.46%-1.64M
-183.26%-8.61M
-37.91%1.63M
-239.17%-3.13M
145.96%3.78M
142.44%10.34M
-20.56%2.63M
141.67%2.25M
-6.73%1.54M
317.52%4.27M
5822.00%3.31M
-43.50%931.04K
-49.73%1.65M
-132.03%-1.96M
-100.52%-57.79K
3081.00%1.65M
356.29%3.28M
580.88%6.12M
Lợi nhuận hoạt động
-132.50%-284.95K
143.75%1.18M
-182.22%-2.21M
-195.53%-7.72M
-51.03%876.66K
-271.22%-2.69M
164.48%2.69M
151.16%8.08M
-25.95%1.79M
160.53%1.57M
-13.39%1.02M
272.56%3.22M
699.60%2.42M
-41.37%603.87K
-51.46%1.18M
-140.48%-1.87M
-104.95%-403.17K
315.75%1.03M
560.65%2.42M
773.11%4.61M
Lợi nhuận ròng
-143.67%-367.47K
136.87%1.09M
-184.63%-2.23M
-199.98%-7.74M
-39.87%841.45K
-370.53%-2.95M
342.74%2.64M
189.60%7.74M
-35.52%1.40M
240.12%1.09M
-46.10%595.50K
240.89%2.67M
628.64%2.17M
-66.11%320.18K
-52.40%1.10M
-142.13%-1.90M
-105.11%-410.54K
353.62%944.63K
784.19%2.32M
962.59%4.50M
Tổng tài sản
-22.57%52.51M
-26.58%53.20M
-31.60%54.58M
-36.51%57.64M
-19.60%67.82M
-10.57%72.46M
0.96%79.80M
19.37%90.79M
19.47%84.36M
27.63%81.02M
28.09%79.04M
24.71%76.05M
10.45%70.61M
-3.30%63.48M
-18.68%61.71M
-16.95%60.99M
-5.95%63.93M
7.67%65.64M
23.77%75.88M
20.14%73.44M
Tổng các khoản nợ
-37.86%1.56M
-85.80%1.01M
-89.75%958.27K
-95.84%925.59K
-88.98%2.51M
-64.74%7.12M
-47.13%9.35M
51.71%22.23M
102.90%22.79M
250.82%20.21M
431.84%17.69M
340.93%14.65M
182.34%11.23M
17.56%5.76M
-78.84%3.33M
-78.31%3.32M
-71.77%3.98M
-67.03%4.90M
38.39%15.72M
34.18%15.32M
Tổng vốn chủ sở hữu
-21.98%50.95M
-20.13%52.18M
-23.88%53.62M
-17.28%56.71M
6.08%65.31M
7.43%65.33M
14.82%70.45M
11.66%68.56M
3.70%61.57M
5.36%60.82M
5.09%61.35M
6.48%61.40M
-0.95%59.38M
-4.98%57.72M
-2.96%58.38M
-0.78%57.66M
11.27%59.95M
31.75%60.75M
20.44%60.16M
16.91%58.12M
Thu nhập hoạt động ròng
-145.51%-3.52M
-452.58%-2.76M
-60.73%5.93M
-91.88%347.69K
259.67%7.73M
173.89%782.07K
306.07%15.11M
-3.99%4.28M
-9.73%-4.84M
14.35%-1.06M
-2145.23%-7.33M
355.38%4.46M
-3039.70%-4.41M
-11.86%-1.24M
-43.45%358.46K
157.31%979.51K
108.52%150.07K
-183.07%-1.10M
121.42%633.85K
24.79%-1.71M
Tài chính thuần
90.05%-361.13K
23.50%-2.52M
93.87%-861.25K
68.67%-861.14K
-257.53%-3.63M
-477.59%-3.30M
-672.30%-14.05M
-233.76%-2.75M
-52.81%2.30M
-44.31%873.96K
579.30%2.45M
630.73%2.05M
1361.46%4.88M
113.81%1.57M
-83.64%-512.15K
-49.93%-387.15K
89.52%-387.15K
-29226.41%-11.36M
-1077.57%-278.90K
94.59%-258.22K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Rand Capital Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rand Capital Corp, tổng doanh thu đạt -6.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.62M.

Tổng nghĩa vụ của Rand Capital Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rand Capital Corp, tổng nghĩa vụ của Rand Capital Corp là 1.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -85.80.

Tổng vốn chủ sở hữu của Rand Capital Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rand Capital Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Rand Capital Corp là 52.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.13.

Thu nhập hoạt động thuần của Rand Capital Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rand Capital Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Rand Capital Corp là -7.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -179.83.

Giá trị huy động vốn ròng của Rand Capital Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rand Capital Corp, giá trị huy động vốn ròng của Rand Capital Corp là -7.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 55.73.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Rand Capital Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rand Capital Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -2.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -179.81.

Thu nhập ròng của Rand Capital Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rand Capital Corp, lợi nhuận ròng là -8.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -191.07.

Biên lợi nhuận ròng của Rand Capital Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rand Capital Corp, biên lợi nhuận ròng là -70.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -209.52.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Rand Capital Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rand Capital Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -7.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -179.83.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.