tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Liveramp Holdings Inc

RAMP
Thêm vào danh sách theo dõi
37.870USD
+0.080+0.21%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.30BVốn hóa
16.63P/E TTM

Tình hình tài chính của RAMP

Theo dõi tình hình tài chính của Liveramp Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Liveramp Holdings Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/0.58
Doanh thu / Dự báo
--/211.45M
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
812.94M
9.03%
EPS(YoY)
2.28
18595.21%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
1296.35%1.14
267.54%0.63
1512.59%0.42
205.30%0.12
-17.29%-0.10
-19.40%0.17
-64.39%0.03
-371.32%-0.11
83.18%-0.08
146.25%0.21
--0.07
---0.02
---0.48
---0.46
---0.85
----
----
----
----
----
Doanh thu
9.20%206.09M
8.59%212.20M
7.73%199.83M
10.72%194.82M
9.82%188.72M
12.39%195.41M
16.02%185.48M
14.21%175.96M
15.63%171.85M
9.62%173.87M
8.68%159.87M
8.31%154.07M
4.87%148.63M
12.81%158.62M
15.56%147.10M
19.49%142.24M
18.92%141.72M
17.41%140.60M
21.62%127.29M
19.71%119.04M
Lợi nhuận ròng
1231.51%70.91M
255.69%39.87M
1483.14%27.42M
203.45%7.75M
-16.64%-6.27M
-19.80%11.21M
-64.38%1.73M
-372.19%-7.49M
82.87%-5.37M
147.09%13.98M
115.98%4.86M
94.17%-1.59M
-6.71%-31.36M
-93.07%-29.68M
-373.27%-30.44M
-256.74%-27.22M
10.52%-29.39M
-31.13%-15.38M
73.17%-6.43M
179.92%17.36M
Biên lợi nhuận ròng
1118.98%33.84%
285.62%18.79%
1369.48%13.72%
193.43%3.98%
7.63%-3.32%
-36.67%4.87%
-66.65%0.93%
-313.45%-4.26%
85.13%-3.59%
139.99%7.69%
--2.80%
---1.03%
---24.18%
---19.24%
---19.93%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
1.90%70.62%
0.04%71.89%
-3.04%70.18%
-0.74%70.07%
-4.05%69.30%
-3.10%71.86%
-2.48%72.38%
0.29%70.59%
2.09%72.23%
1.99%74.16%
--74.22%
--70.39%
--70.75%
--72.71%
--71.20%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
9.20%206.09M
8.59%212.20M
7.73%199.83M
10.72%194.82M
9.82%188.72M
12.39%195.41M
16.02%185.48M
14.21%175.96M
15.63%171.85M
9.62%173.87M
8.68%159.87M
8.31%154.07M
4.87%148.63M
12.81%158.62M
15.56%147.10M
19.49%142.24M
18.92%141.72M
17.41%140.60M
21.62%127.29M
19.71%119.04M
Lợi nhuận hoạt động
536.09%18.61M
175.10%40.78M
171.79%21.43M
251.61%7.64M
63.71%-4.27M
-16.27%14.82M
-46.66%7.88M
-311.32%-5.04M
68.56%-11.76M
245.04%17.70M
192.32%14.78M
109.60%2.39M
-34.61%-37.40M
11.46%-12.21M
-159.75%-16.01M
-52.32%-24.86M
45.05%-27.79M
12.67%-13.79M
77.31%-6.16M
20.03%-16.32M
Lợi nhuận ròng
1231.51%70.91M
255.69%39.87M
1483.14%27.42M
203.45%7.75M
-16.64%-6.27M
-19.80%11.21M
-64.38%1.73M
-372.19%-7.49M
82.87%-5.37M
147.09%13.98M
115.98%4.86M
94.17%-1.59M
-6.71%-31.36M
-93.07%-29.68M
-373.27%-30.44M
-256.74%-27.22M
10.52%-29.39M
-31.13%-15.38M
73.17%-6.43M
179.92%17.36M
Tài sản ngắn hạn
-0.46%653.14M
5.51%679.31M
11.09%646.69M
8.10%632.43M
9.00%656.19M
-16.35%643.81M
-20.02%582.12M
-17.14%585.04M
-15.75%602.03M
10.55%769.66M
3.27%727.85M
-2.59%706.05M
-12.41%714.56M
-15.28%696.19M
-9.01%704.80M
-6.04%724.85M
-1.20%815.83M
-4.29%821.78M
-6.90%774.59M
-6.52%771.46M
Tổng nợ ngắn hạn
6.98%264.79M
7.93%250.00M
18.83%237.03M
17.27%222.38M
14.29%247.52M
10.96%231.62M
6.84%199.47M
10.01%189.64M
23.88%216.58M
18.76%208.75M
24.30%186.70M
20.51%172.38M
-5.28%174.83M
-4.49%175.78M
10.24%150.20M
9.88%143.04M
11.69%184.57M
16.97%184.04M
-3.48%136.25M
3.42%130.18M
Tổng tài sản
2.76%1.29B
1.27%1.27B
3.81%1.24B
2.14%1.23B
2.27%1.26B
2.32%1.25B
1.22%1.19B
3.64%1.21B
5.01%1.23B
4.99%1.22B
-0.67%1.18B
-5.70%1.16B
-12.07%1.17B
-13.11%1.17B
-7.32%1.19B
-1.25%1.23B
3.53%1.33B
6.59%1.34B
3.53%1.28B
1.29%1.25B
Tổng các khoản nợ
3.76%322.20M
3.86%306.90M
12.85%296.61M
11.76%284.28M
9.99%310.51M
6.20%295.51M
1.61%262.83M
3.66%254.38M
14.47%282.31M
9.17%278.25M
13.23%258.66M
7.39%245.40M
-8.88%246.63M
-6.34%254.87M
9.07%228.43M
34.97%228.51M
30.36%270.68M
35.38%272.12M
11.53%209.43M
-3.61%169.31M
Tổng vốn chủ sở hữu
2.44%971.98M
0.48%962.27M
1.26%943.81M
-0.43%947.81M
-0.03%948.86M
1.19%957.71M
1.11%932.06M
3.63%951.88M
2.49%949.13M
3.83%946.49M
-3.98%921.86M
-8.67%918.53M
-12.89%926.08M
-14.84%911.61M
-10.52%960.07M
-6.93%1.01B
-1.63%1.06B
1.13%1.07B
2.10%1.07B
2.11%1.08B
Thu nhập hoạt động ròng
-5.88%58.90M
49.09%67.27M
3.26%57.41M
-69.61%-15.82M
126.39%62.58M
172.51%45.12M
55.45%55.60M
-136.31%-9.33M
-9.85%27.64M
4.98%16.56M
67.32%35.76M
177.00%25.69M
-47.98%30.66M
-38.09%15.77M
96.08%21.38M
-93.54%-33.37M
429.54%58.94M
73.40%25.47M
74.44%10.90M
26.98%-17.24M
Đầu tư ròng
-137.66%-177.00K
-120.98%-2.74M
-104.83%-1.10M
-54.64%-917.00K
100.27%470.00K
43.96%-1.24M
3321.65%22.75M
-7.23%-593.00K
-605.92%-171.58M
-225.63%-2.21M
129.26%665.00K
68.24%-553.00K
-129.06%-24.31M
78.38%-679.00K
-159.47%-2.27M
-107.84%-1.74M
83.19%-10.61M
83.32%-3.14M
80.25%-876.00K
1581.32%22.20M
Tài chính thuần
-189.56%-76.07M
-307.38%-38.13M
0.50%-50.35M
-111.34%-34.80M
-65.28%-26.27M
-5.15%-9.36M
-220.32%-50.60M
11.11%-16.46M
-7327.57%-15.89M
81.84%-8.90M
61.23%-15.80M
66.95%-18.52M
97.80%-214.00K
-896.87%-49.01M
-168.34%-40.74M
-50.84%-56.05M
-1938.57%-9.72M
-430.38%-4.92M
-909.57%-15.18M
13.59%-37.16M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Liveramp Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Liveramp Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 812.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 745.58M.

Tài sản ngắn hạn của Liveramp Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Liveramp Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 653.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.46.

Tổng tài sản của Liveramp Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Liveramp Holdings Inc là 1.29B, bao gồm 653.14M tài sản ngắn hạn và 641.04M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Liveramp Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Liveramp Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Liveramp Holdings Inc là 322.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.76.

Tổng vốn chủ sở hữu của Liveramp Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Liveramp Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Liveramp Holdings Inc là 971.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.44.

Thu nhập hoạt động thuần của Liveramp Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Liveramp Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Liveramp Holdings Inc là 88.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 560.27.

Giá trị đầu tư ròng của Liveramp Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Liveramp Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Liveramp Holdings Inc là -4.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -123.06.

Giá trị huy động vốn ròng của Liveramp Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Liveramp Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Liveramp Holdings Inc là -199.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -94.11.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Liveramp Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Liveramp Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18595.21.

Thu nhập ròng của Liveramp Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Liveramp Holdings Inc, lợi nhuận ròng là 145.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18030.22.

Biên lợi nhuận ròng của Liveramp Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Liveramp Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là 17.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5406.91.

Biên lợi nhuận gộp của Liveramp Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Liveramp Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 70.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.47.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Liveramp Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Liveramp Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 15.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5817.59.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Liveramp Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Liveramp Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 11.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5744.25.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Liveramp Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Liveramp Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 88.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 560.27.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.