tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Ryder System Inc

R
Thêm vào danh sách theo dõi
256.390USD
-1.780-0.69%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
9.83BVốn hóa
21.04P/E TTM

Tình hình tài chính của R

Theo dõi tình hình tài chính của Ryder System Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Ryder System Inc

Mới phát hành
Th07 23, 2026
EPS / Dự báo
3.43/3.69
Doanh thu / Dự báo
3.35B/3.29B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
12.66B
0.23%
EPS(YoY)
12.16
7.76%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
8.11%3.43
1.21%2.35
5.06%3.29
1.47%3.37
9.03%3.18
19.62%2.32
11.44%3.13
-6.36%3.32
843.83%2.91
-34.87%1.94
-34.75%2.81
--3.55
---0.39
--2.98
--4.31
--13.09
----
----
----
----
Doanh thu
4.95%3.35B
-0.16%3.13B
-0.44%3.17B
0.09%3.17B
0.22%3.19B
1.07%3.13B
5.49%3.19B
8.34%3.17B
10.33%3.18B
4.95%3.10B
-2.11%3.02B
-3.67%2.92B
-4.93%2.88B
3.44%2.95B
18.77%3.09B
23.44%3.04B
27.35%3.03B
28.46%2.85B
17.49%2.60B
14.34%2.46B
Lợi nhuận ròng
1.54%132.00M
-5.15%92.00M
-0.76%131.00M
-3.52%137.00M
2.36%130.00M
14.12%97.00M
6.45%132.00M
-11.25%142.00M
805.56%127.00M
-38.41%85.00M
-39.35%124.00M
-34.60%160.00M
-107.56%-18.00M
-21.01%138.00M
13.47%204.45M
78.08%244.67M
60.46%238.13M
245.37%174.71M
606.90%180.19M
285.54%137.39M
Biên lợi nhuận ròng
-4.00%3.97%
-4.95%2.98%
-1.05%4.19%
-2.89%4.38%
4.53%4.14%
14.08%3.13%
3.20%4.23%
-17.51%4.51%
734.45%3.96%
-42.15%2.74%
-36.80%4.10%
--5.47%
---0.62%
--4.74%
--6.49%
--7.43%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-5.01%19.72%
-1.99%19.00%
-2.07%19.69%
3.81%20.97%
5.02%20.76%
6.30%19.39%
2.99%20.10%
-1.05%20.20%
-3.37%19.77%
3.14%18.24%
0.91%19.52%
--20.42%
--20.46%
--17.68%
--19.34%
--20.09%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-1.21%46.35%
0.24%47.40%
-0.01%46.65%
3.02%47.48%
2.15%46.92%
3.32%47.29%
3.48%46.66%
6.71%46.09%
5.38%45.93%
4.98%45.77%
2.18%45.09%
--43.19%
--43.58%
--43.59%
--44.13%
--43.69%
----
----
----
----
Doanh thu
4.95%3.35B
-0.16%3.13B
-0.44%3.17B
0.09%3.17B
0.22%3.19B
1.07%3.13B
5.49%3.19B
8.34%3.17B
10.33%3.18B
4.95%3.10B
-2.11%3.02B
-3.67%2.92B
-4.93%2.88B
3.44%2.95B
18.77%3.09B
23.44%3.04B
27.35%3.03B
28.46%2.85B
17.49%2.60B
14.34%2.46B
Lợi nhuận hoạt động
-4.51%275.00M
-8.93%204.00M
1.11%274.00M
6.25%289.00M
12.94%288.00M
17.28%224.00M
21.52%271.00M
11.02%272.00M
4.51%255.00M
16.46%191.00M
-6.57%223.00M
-7.54%245.00M
-2.96%244.00M
-19.96%164.00M
26.17%238.67M
54.25%264.99M
17.62%251.43M
91.90%204.91M
104.55%189.17M
33.23%171.79M
Lợi nhuận ròng
1.54%132.00M
-5.15%92.00M
-0.76%131.00M
-3.52%137.00M
2.36%130.00M
14.12%97.00M
6.45%132.00M
-11.25%142.00M
805.56%127.00M
-38.41%85.00M
-39.35%124.00M
-34.60%160.00M
-107.56%-18.00M
-21.01%138.00M
13.47%204.45M
78.08%244.67M
60.46%238.13M
245.37%174.71M
606.90%180.19M
285.54%137.39M
Tài sản ngắn hạn
8.76%2.54B
6.79%2.49B
0.41%2.47B
9.53%2.61B
-1.31%2.34B
-3.24%2.33B
8.74%2.46B
12.74%2.38B
12.00%2.37B
6.46%2.41B
2.95%2.27B
-9.69%2.11B
-12.42%2.12B
7.00%2.26B
-10.59%2.20B
27.16%2.34B
35.13%2.42B
37.90%2.11B
54.22%2.46B
-9.52%1.84B
Tổng nợ ngắn hạn
37.40%3.94B
14.73%3.67B
-15.07%2.78B
-20.27%2.56B
-9.89%2.87B
9.56%3.20B
-10.36%3.27B
-19.46%3.21B
-6.65%3.18B
-22.29%2.92B
10.04%3.65B
24.53%3.99B
-4.93%3.41B
5.62%3.75B
3.60%3.32B
1.49%3.20B
17.40%3.59B
55.57%3.56B
55.90%3.20B
25.25%3.15B
Tổng tài sản
-2.31%16.09B
-1.18%16.23B
-1.71%16.39B
0.31%16.55B
0.38%16.47B
-0.36%16.42B
5.67%16.67B
7.61%16.50B
9.60%16.41B
13.33%16.48B
9.61%15.78B
5.73%15.33B
3.42%14.97B
2.15%14.54B
4.05%14.39B
12.43%14.50B
12.19%14.48B
12.32%14.24B
6.98%13.83B
-5.47%12.90B
Tổng các khoản nợ
-1.39%13.21B
-0.36%13.37B
-1.62%13.34B
0.10%13.45B
0.52%13.40B
0.01%13.42B
6.66%13.55B
9.87%13.44B
12.23%13.33B
16.28%13.42B
10.92%12.71B
6.48%12.23B
1.99%11.88B
-0.43%11.54B
3.82%11.46B
10.65%11.49B
11.05%11.64B
11.48%11.59B
3.37%11.04B
-9.65%10.38B
Tổng vốn chủ sở hữu
-6.34%2.88B
-4.83%2.86B
-2.09%3.05B
1.24%3.09B
-0.23%3.07B
-2.02%3.00B
1.56%3.12B
-1.32%3.06B
-0.48%3.08B
2.00%3.06B
4.49%3.07B
2.86%3.10B
9.30%3.10B
13.47%3.00B
4.97%2.94B
19.78%3.01B
17.13%2.83B
16.17%2.65B
24.05%2.80B
16.88%2.51B
Thu nhập hoạt động ròng
-9.97%677.00M
-10.45%583.00M
34.23%749.00M
-29.89%441.00M
36.23%752.00M
23.76%651.00M
9.20%558.00M
1.29%629.00M
-25.71%552.00M
10.04%526.00M
-2.40%511.00M
-9.16%621.00M
16.63%743.00M
2.64%478.00M
6.76%523.59M
23.48%683.64M
-4.27%637.07M
-0.00%465.70M
1.18%490.42M
-7.38%553.66M
Đầu tư ròng
51.45%-267.00M
18.32%-321.00M
53.42%-300.00M
18.11%-407.00M
-11.11%-550.00M
51.48%-393.00M
24.15%-644.00M
18.12%-497.00M
40.36%-495.00M
-114.85%-810.00M
-70.22%-849.00M
-64.58%-607.00M
-317.56%-830.00M
51.89%-377.00M
15.30%-498.77M
-12.62%-368.82M
35.35%-198.77M
-246.80%-783.64M
-405.10%-588.83M
-4273.60%-327.50M
Tài chính thuần
-103.83%-373.00M
-6.13%-277.00M
-603.41%-443.00M
80.62%-25.00M
-50.00%-183.00M
-182.59%-261.00M
-76.96%88.00M
-86.96%-129.00M
-276.81%-122.00M
350.79%316.00M
246.58%382.00M
74.48%-69.00M
134.44%69.00M
2.83%-126.00M
-146.18%-260.61M
6.48%-270.36M
-10.77%-200.36M
56.50%-129.67M
162.46%564.35M
61.88%-289.08M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Ryder System Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ryder System Inc, tổng doanh thu đạt 12.66B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.64B.

Tài sản ngắn hạn của Ryder System Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ryder System Inc, tài sản ngắn hạn là 2.47B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.41.

Tổng tài sản của Ryder System Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Ryder System Inc là 16.39B, bao gồm 2.47B tài sản ngắn hạn và 13.91B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Ryder System Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ryder System Inc, tổng nghĩa vụ của Ryder System Inc là 13.34B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.62.

Tổng vốn chủ sở hữu của Ryder System Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ryder System Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Ryder System Inc là 3.05B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.09.

Thu nhập hoạt động thuần của Ryder System Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ryder System Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Ryder System Inc là 1.08B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.91.

Giá trị đầu tư ròng của Ryder System Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ryder System Inc, giá trị đầu tư ròng của Ryder System Inc là -1.65B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.54.

Giá trị huy động vốn ròng của Ryder System Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ryder System Inc, giá trị huy động vốn ròng của Ryder System Inc là -912.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -696.08.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Ryder System Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ryder System Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 12.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.76.

Thu nhập ròng của Ryder System Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ryder System Inc, lợi nhuận ròng là 496.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.06.

Biên lợi nhuận ròng của Ryder System Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ryder System Inc, biên lợi nhuận ròng là 3.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.22.

Biên lợi nhuận gộp của Ryder System Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ryder System Inc, biên lợi nhuận gộp là 20.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.12.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Ryder System Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ryder System Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 46.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.01.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Ryder System Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ryder System Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 16.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.75.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Ryder System Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ryder System Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.57.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Ryder System Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ryder System Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.08B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.91.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.