tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

QXO Inc

QXO
Thêm vào danh sách theo dõi
13.300USD
-0.160-1.19%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
9.45BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của QXO

Theo dõi tình hình tài chính của QXO Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của QXO Inc

Mới phát hành
Th05 12, 2026
EPS / Dự báo
-0.35/-0.09
Doanh thu / Dự báo
1.73B/1.74B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
6.84B
11930.66%
EPS(YoY)
-0.63
-461.06%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-1036.03%-0.35
-579.22%-0.17
-1486.76%-0.24
98.50%-0.15
-114.65%-0.03
-103.88%-0.02
99.53%-0.01
-1999.24%-9.93
-50.79%0.21
2242.98%0.64
---3.21
--0.52
--0.42
---0.03
---0.41
----
----
----
----
----
Doanh thu
12708.71%1.73B
14782.32%2.19B
20639.64%2.73B
13011.42%1.91B
-6.43%13.51M
0.23%14.74M
-2.00%13.15M
9.68%14.54M
9.96%14.44M
18.56%14.71M
22.95%13.42M
24.62%13.26M
19.08%13.13M
18.35%12.41M
7.99%10.92M
4.00%10.64M
1.33%11.02M
-7.30%10.48M
-0.49%10.11M
5.75%10.23M
Lợi nhuận ròng
-3041.18%-257.50M
-975.73%-120.60M
-3063.19%-169.80M
-1175.98%-84.10M
6240.21%8.76M
-2775.66%-11.21M
-154.41%-5.37M
-2019.55%-6.59M
-50.24%138.09K
2242.13%419.00K
-1471.85%-2.11M
491.22%343.36K
782.53%277.49K
94.84%-19.56K
44.07%-134.24K
-167.36%-87.77K
-111.46%-40.66K
-200.09%-379.37K
-534.80%-240.03K
288.76%130.29K
Biên lợi nhuận ròng
-120.25%-13.13%
-105.37%-4.11%
-103.92%-5.11%
24.50%-3.07%
6675.54%64.81%
2588.05%76.57%
928.48%130.23%
-256.94%-4.06%
-54.75%0.96%
1906.80%2.85%
---15.72%
--2.59%
--2.11%
---0.16%
---0.81%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-62.74%14.17%
-56.91%16.94%
-55.62%17.53%
-59.38%15.46%
1.30%38.01%
5.10%39.31%
2.89%39.51%
1.29%38.06%
-4.34%37.53%
3.34%37.40%
--38.40%
--37.58%
--39.23%
--36.19%
--38.44%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
346344.56%19.44%
327245.83%20.43%
286026.42%19.71%
10536.04%20.07%
-99.94%0.01%
-99.94%0.01%
-99.90%0.01%
-97.47%0.19%
13.05%9.25%
5.94%10.23%
--6.80%
--7.47%
--8.18%
--9.66%
--11.04%
----
----
----
----
----
Doanh thu
12708.71%1.73B
14782.32%2.19B
20639.64%2.73B
13011.42%1.91B
-6.43%13.51M
0.23%14.74M
-2.00%13.15M
9.68%14.54M
9.96%14.44M
18.56%14.71M
22.95%13.42M
24.62%13.26M
19.08%13.13M
18.35%12.41M
7.99%10.92M
4.00%10.64M
1.33%11.02M
-7.30%10.48M
-0.49%10.11M
5.75%10.23M
Lợi nhuận hoạt động
-595.68%-204.90M
-35.66%-38.60M
534.88%111.90M
2146.36%30.90M
-13035.80%-29.45M
-6842.65%-28.45M
-6111.92%-25.73M
-430.95%-1.51M
-38.39%227.69K
349.99%422.00K
463.91%428.00K
675.76%456.26K
1974.30%369.54K
73.54%-168.81K
59.49%-117.61K
-138.86%-79.25K
-104.00%-19.72K
-232.78%-637.87K
-419.92%-290.30K
329.80%203.90K
Lợi nhuận ròng
-3041.18%-257.50M
-975.73%-120.60M
-3063.19%-169.80M
-1175.98%-84.10M
6240.21%8.76M
-2775.66%-11.21M
-154.41%-5.37M
-2019.55%-6.59M
-50.24%138.09K
2242.13%419.00K
-1471.85%-2.11M
491.22%343.36K
782.53%277.49K
94.84%-19.56K
44.07%-134.24K
-167.36%-87.77K
-111.46%-40.66K
-200.09%-379.37K
-534.80%-240.03K
288.76%130.29K
Tài sản ngắn hạn
26.50%6.46B
8.97%5.55B
22.94%6.22B
562.84%6.49B
40647.27%5.10B
43045.42%5.09B
45703.23%5.06B
7197.85%979.84M
-7.75%12.53M
-13.89%11.80M
-8.11%11.04M
34.94%13.43M
31.09%13.58M
27.90%13.70M
22.56%12.01M
-20.75%9.95M
-18.47%10.36M
24.13%10.71M
-1.95%9.80M
21.23%12.56M
Tổng nợ ngắn hạn
3514.52%1.94B
3336.65%1.55B
10306.71%2.03B
13565.28%2.17B
347.74%53.59M
291.42%45.10M
85.27%19.55M
67.34%15.85M
17.17%11.97M
7.16%11.52M
16.18%10.55M
31.51%9.47M
32.29%10.22M
45.52%10.75M
41.25%9.08M
22.02%7.20M
17.40%7.72M
9.81%7.39M
-4.20%6.43M
-11.58%5.90M
Tổng tài sản
225.83%16.66B
211.62%15.89B
228.69%16.64B
1631.88%17.11B
24413.16%5.11B
24774.79%5.10B
27438.01%5.06B
4696.27%988.18M
-1.16%20.86M
-4.40%20.50M
-7.97%18.39M
12.52%20.60M
13.10%21.10M
19.11%21.44M
15.85%19.98M
-9.29%18.31M
-4.86%18.66M
13.19%18.00M
0.44%17.25M
18.81%20.19M
Tổng các khoản nợ
11977.09%6.50B
13524.54%6.18B
34202.24%6.82B
42371.39%7.20B
305.95%53.78M
248.33%45.36M
75.45%19.89M
63.16%16.95M
17.96%13.25M
9.57%13.02M
8.44%11.33M
15.54%10.39M
20.82%11.23M
37.53%11.89M
33.11%10.45M
18.35%8.99M
17.33%9.30M
0.24%8.64M
-7.28%7.85M
-9.00%7.60M
Tổng vốn chủ sở hữu
100.91%10.16B
92.10%9.71B
94.74%9.82B
920.90%9.92B
66377.67%5.06B
67518.93%5.05B
71405.90%5.04B
9408.10%971.24M
-22.90%7.61M
-21.77%7.47M
-25.97%7.05M
9.60%10.21M
5.44%9.87M
2.09%9.55M
1.43%9.53M
-25.97%9.32M
-19.91%9.36M
28.53%9.36M
7.96%9.39M
45.67%12.59M
Thu nhập hoạt động ròng
93.40%70.60M
245.81%186.60M
572.34%212.50M
-16514.40%-174.20M
9887.09%36.50M
23167.91%53.96M
2668.79%31.61M
-328.30%-1.05M
146.68%365.51K
-125.67%-233.92K
-29.21%1.14M
196.27%459.28K
-9396.26%-783.06K
1900.22%911.09K
44.57%1.61M
-40.99%-477.06K
98.35%-8.25K
-103.42%-50.61K
4899.78%1.12M
-159.67%-338.36K
Đầu tư ròng
-2322.36%-19.50M
-68057.89%-25.90M
-1449900.00%-29.00M
-716435875.61%-10.57B
-1230.05%-805.00K
88.29%-38.00K
96.08%-2.00K
92.18%-1.48K
-1115.59%-60.52K
-32450800.00%-324.51K
-523.13%-51.05K
-1888000.00%-18.88K
97.24%-4.98K
100.00%-1.00
82.57%-8.19K
100.00%-1.00
---180.55K
-803.16%-245.63K
-112.68%-47.01K
-583.99%-217.82K
Tài chính thuần
2913.46%633.90M
-369.60%-105.80M
-103.84%-155.10M
722.54%7.95B
-13254.32%-22.53M
-12571.90%-22.53M
301259.97%4.04B
518391.94%966.05M
51.07%-168.72K
-32.08%-177.79K
-445.16%-1.34M
-37.36%-186.39K
-148.26%-344.81K
5.12%-134.61K
92.42%-245.93K
-121.63%-135.70K
-104.26%-138.89K
92.66%-141.88K
-2319.54%-3.24M
498.74%627.41K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của QXO Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của QXO Inc, tổng doanh thu đạt 6.84B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.87M.

Tài sản ngắn hạn của QXO Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của QXO Inc, tài sản ngắn hạn là 5.55B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.97.

Tổng tài sản của QXO Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của QXO Inc là 15.89B, bao gồm 5.55B tài sản ngắn hạn và 10.34B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của QXO Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của QXO Inc, tổng nghĩa vụ của QXO Inc là 6.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13524.54.

Tổng vốn chủ sở hữu của QXO Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của QXO Inc, tổng vốn chủ sở hữu của QXO Inc là 9.71B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 92.10.

Thu nhập hoạt động thuần của QXO Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của QXO Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của QXO Inc là 74.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 234.67.

Giá trị đầu tư ròng của QXO Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của QXO Inc, giá trị đầu tư ròng của QXO Inc là -10.63B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10421762.75.

Giá trị huy động vốn ròng của QXO Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của QXO Inc, giá trị huy động vốn ròng của QXO Inc là 7.66B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.84.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của QXO Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của QXO Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -461.06.

Thu nhập ròng của QXO Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của QXO Inc, lợi nhuận ròng là -388.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1585.99.

Biên lợi nhuận ròng của QXO Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của QXO Inc, biên lợi nhuận ròng là -4.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -108.30.

Biên lợi nhuận gộp của QXO Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của QXO Inc, biên lợi nhuận gộp là 18.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -51.46.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của QXO Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của QXO Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 20.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 327245.83.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của QXO Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của QXO Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -5.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -482.46.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của QXO Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của QXO Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -2.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -343.67.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của QXO Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của QXO Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 74.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 234.67.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.