USD0.000Sau giờ giao dịch (ET)
Tình hình tài chính của QUIK
Theo dõi tình hình tài chính của Quicklogic Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Ngày công bố lợi nhuận của Quicklogic Corp
Mới phát hành
Th08 11, 2026
Doanh thu / Dự báo
--/6.00M
Doanh thu(YoY)
13.77M
-29.91%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của Quicklogic Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Quicklogic Corp, tổng doanh thu đạt 13.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.65M.
Tài sản ngắn hạn của Quicklogic Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Quicklogic Corp, tài sản ngắn hạn là 24.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.18.
Tổng tài sản của Quicklogic Corp là bao nhiêu?
Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Quicklogic Corp là 44.80M, bao gồm 24.22M tài sản ngắn hạn và 20.58M tài sản dài hạn.
Tổng nghĩa vụ của Quicklogic Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Quicklogic Corp, tổng nghĩa vụ của Quicklogic Corp là 22.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.41.
Tổng vốn chủ sở hữu của Quicklogic Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Quicklogic Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Quicklogic Corp là 22.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.72.
Thu nhập hoạt động thuần của Quicklogic Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Quicklogic Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Quicklogic Corp là -11.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -358.10.
Giá trị đầu tư ròng của Quicklogic Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Quicklogic Corp, giá trị đầu tư ròng của Quicklogic Corp là -3.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.94.
Giá trị huy động vốn ròng của Quicklogic Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Quicklogic Corp, giá trị huy động vốn ròng của Quicklogic Corp là 3.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.41.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Quicklogic Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Quicklogic Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -244.58.
Thu nhập ròng của Quicklogic Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Quicklogic Corp, lợi nhuận ròng là -14.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -285.73.
Biên lợi nhuận ròng của Quicklogic Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Quicklogic Corp, biên lợi nhuận ròng là -89.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -505.78.
Biên lợi nhuận gộp của Quicklogic Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Quicklogic Corp, biên lợi nhuận gộp là 22.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -64.21.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của Quicklogic Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Quicklogic Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 39.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.38.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Quicklogic Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Quicklogic Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -52.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -274.65.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Quicklogic Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Quicklogic Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -25.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -337.73.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Quicklogic Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Quicklogic Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -11.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -358.10.