tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Quicklogic Corp

QUIK
Thêm vào danh sách theo dõi
13.110USD
+0.240+1.86%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
238.93MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của QUIK

Theo dõi tình hình tài chính của Quicklogic Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Quicklogic Corp

Mới phát hành
Th08 11, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.04
Doanh thu / Dự báo
--/6.00M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
13.77M
-29.91%
EPS(YoY)
-0.91
-244.58%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
11.85%-0.13
-1595.86%-0.35
-68.63%-0.24
-56.58%-0.17
-1980.58%-0.14
-113.74%-0.02
-267.27%-0.14
35.14%-0.11
108.20%0.01
259.30%0.15
--0.09
---0.17
---0.09
---0.09
---0.24
----
----
----
----
----
Doanh thu
16.79%5.05M
-34.57%3.73M
-52.52%2.03M
-10.66%3.69M
-23.71%4.33M
-23.72%5.71M
-35.89%4.27M
41.29%4.13M
37.16%5.67M
83.13%7.48M
92.69%6.67M
-35.67%2.92M
0.90%4.13M
10.23%4.08M
-10.34%3.46M
57.56%4.54M
82.86%4.10M
48.20%3.71M
116.74%3.86M
31.24%2.88M
Lợi nhuận ròng
-0.68%-2.21M
-1850.16%-5.95M
-91.36%-4.01M
-72.26%-2.67M
-2128.70%-2.19M
-114.94%-305.00K
-275.67%-2.09M
31.69%-1.55M
108.79%108.00K
265.75%2.04M
188.49%1.19M
-333.02%-2.27M
-5.50%-1.23M
22.17%-1.23M
-5.07%-1.35M
74.59%-524.00K
31.08%-1.16M
46.19%-1.58M
37.92%-1.28M
30.78%-2.06M
Biên lợi nhuận ròng
9.78%-43.60%
-1693.83%-95.90%
-302.69%-197.34%
-140.54%-72.17%
-3852.68%-48.32%
-119.58%-5.35%
-374.01%-49.01%
61.37%-30.00%
104.33%1.29%
190.51%27.30%
--17.88%
---77.68%
---29.71%
---30.17%
---25.09%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-15.97%36.47%
-69.78%18.08%
-141.68%-23.26%
-52.73%25.87%
-35.32%43.40%
-22.40%59.82%
-27.45%55.82%
32.91%54.74%
16.04%67.10%
48.59%77.10%
--76.94%
--41.18%
--57.83%
--51.89%
--55.25%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-73.16%9.64%
-2.38%39.72%
-21.82%36.35%
-23.43%34.15%
-13.06%35.90%
-9.16%40.69%
6.89%46.49%
2.22%44.60%
-11.41%41.29%
-2.69%44.79%
--43.50%
--43.64%
--46.61%
--46.03%
--48.47%
----
----
----
----
----
Doanh thu
16.79%5.05M
-34.57%3.73M
-52.52%2.03M
-10.66%3.69M
-23.71%4.33M
-23.72%5.71M
-35.89%4.27M
41.29%4.13M
37.16%5.67M
83.13%7.48M
92.69%6.67M
-35.67%2.92M
0.90%4.13M
10.23%4.08M
-10.34%3.46M
57.56%4.54M
82.86%4.10M
48.20%3.71M
116.74%3.86M
31.24%2.88M
Lợi nhuận hoạt động
-9.34%-2.11M
-1443.81%-3.49M
-111.02%-3.93M
-45.09%-2.20M
-1559.85%-1.93M
-110.68%-226.00K
-245.39%-1.86M
31.85%-1.52M
112.00%132.00K
329.00%2.12M
203.23%1.28M
-255.02%-2.23M
-9.02%-1.10M
41.70%-924.00K
1.67%-1.24M
68.33%-627.00K
62.49%-1.01M
42.09%-1.58M
34.83%-1.26M
30.79%-1.98M
Lợi nhuận ròng
-0.68%-2.21M
-1850.16%-5.95M
-91.36%-4.01M
-72.26%-2.67M
-2128.70%-2.19M
-114.94%-305.00K
-275.67%-2.09M
31.69%-1.55M
108.79%108.00K
265.75%2.04M
188.49%1.19M
-333.02%-2.27M
-5.50%-1.23M
22.17%-1.23M
-5.07%-1.35M
74.59%-524.00K
31.08%-1.16M
46.19%-1.58M
37.92%-1.28M
30.78%-2.06M
Tài sản ngắn hạn
-55.87%11.18M
-18.18%24.22M
-19.13%24.30M
-8.35%27.39M
-28.24%25.34M
-14.51%29.60M
7.08%30.05M
6.67%29.89M
18.17%35.31M
23.94%34.63M
2.05%28.06M
9.78%28.02M
18.90%29.88M
15.66%27.94M
10.30%27.50M
5.24%25.52M
-3.69%25.13M
-14.30%24.16M
-17.18%24.93M
-23.59%24.25M
Tổng nợ ngắn hạn
-69.10%6.64M
-16.19%21.29M
-23.14%20.64M
-12.63%21.52M
-24.55%21.48M
-14.29%25.40M
21.78%26.86M
14.18%24.64M
40.42%28.47M
47.99%29.63M
16.20%22.05M
11.25%21.58M
6.02%20.27M
6.09%20.02M
0.60%18.98M
3.88%19.40M
1.73%19.12M
4.78%18.87M
0.38%18.86M
-0.70%18.67M
Tổng tài sản
-34.00%32.39M
-13.73%44.80M
-7.23%46.12M
5.82%50.21M
-5.49%49.08M
8.66%51.93M
36.02%49.71M
38.04%47.45M
49.50%51.93M
46.66%47.79M
15.09%36.55M
14.63%34.38M
16.67%34.74M
12.47%32.59M
7.18%31.76M
4.44%29.99M
-3.18%29.77M
-11.90%28.97M
-15.02%29.63M
-21.59%28.71M
Tổng các khoản nợ
-64.25%8.14M
-17.41%22.34M
-25.80%21.39M
-12.04%22.56M
-23.32%22.76M
-12.46%27.05M
28.06%28.82M
15.52%25.65M
40.93%29.68M
49.33%30.90M
15.74%22.51M
10.98%22.20M
6.03%21.06M
4.69%20.69M
-2.88%19.45M
1.31%20.00M
-1.03%19.86M
-3.12%19.76M
-2.90%20.02M
-5.97%19.75M
Tổng vốn chủ sở hữu
-7.84%24.25M
-9.72%22.47M
18.39%24.73M
26.84%27.66M
18.29%26.32M
47.30%24.89M
48.78%20.89M
79.10%21.80M
62.68%22.25M
42.03%16.89M
14.07%14.04M
21.93%12.18M
37.99%13.68M
29.17%11.89M
28.13%12.31M
11.33%9.98M
-7.23%9.91M
-26.25%9.21M
-32.58%9.61M
-42.59%8.97M
Thu nhập hoạt động ròng
133.91%721.00K
-1733.62%-1.90M
918.75%131.00K
494.97%628.00K
-1546.26%-2.13M
-97.66%116.00K
-114.04%-16.00K
-518.42%-159.00K
140.95%147.00K
884.36%4.96M
108.38%114.00K
102.79%38.00K
48.71%-359.00K
-426.29%-633.00K
-464.32%-1.36M
24.65%-1.36M
30.21%-700.00K
112.13%194.00K
84.62%-241.00K
-28.94%-1.81M
Đầu tư ròng
46.65%-796.00K
156.05%843.00K
-213.73%-1.53M
61.14%-1.51M
-129.19%-1.49M
61.46%-1.50M
74.41%-488.00K
-1035.38%-3.88M
-248.13%-651.00K
-2067.78%-3.90M
-721.98%-1.91M
-35.18%-342.00K
-25.50%-187.00K
-30.43%-180.00K
-74.44%-232.00K
-54.27%-253.00K
47.35%-149.00K
52.74%-138.00K
59.20%-133.00K
-12.33%-164.00K
Tài chính thuần
-1696.61%-12.72M
181.86%2.55M
-13.57%-452.00K
2874.73%2.52M
-121.47%-708.00K
-81.62%904.00K
-170.75%-398.00K
-175.76%-91.00K
46.73%3.30M
22454.55%4.92M
-104.77%-147.00K
-250.00%-33.00K
62.36%2.25M
31.25%-22.00K
221.38%3.08M
-35.29%22.00K
362.62%1.38M
30.43%-32.00K
432.78%959.00K
-99.62%34.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Quicklogic Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Quicklogic Corp, tổng doanh thu đạt 13.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.65M.

Tài sản ngắn hạn của Quicklogic Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Quicklogic Corp, tài sản ngắn hạn là 24.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.18.

Tổng tài sản của Quicklogic Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Quicklogic Corp là 44.80M, bao gồm 24.22M tài sản ngắn hạn và 20.58M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Quicklogic Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Quicklogic Corp, tổng nghĩa vụ của Quicklogic Corp là 22.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.41.

Tổng vốn chủ sở hữu của Quicklogic Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Quicklogic Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Quicklogic Corp là 22.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.72.

Thu nhập hoạt động thuần của Quicklogic Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Quicklogic Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Quicklogic Corp là -11.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -358.10.

Giá trị đầu tư ròng của Quicklogic Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Quicklogic Corp, giá trị đầu tư ròng của Quicklogic Corp là -3.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.94.

Giá trị huy động vốn ròng của Quicklogic Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Quicklogic Corp, giá trị huy động vốn ròng của Quicklogic Corp là 3.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.41.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Quicklogic Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Quicklogic Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -244.58.

Thu nhập ròng của Quicklogic Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Quicklogic Corp, lợi nhuận ròng là -14.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -285.73.

Biên lợi nhuận ròng của Quicklogic Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Quicklogic Corp, biên lợi nhuận ròng là -89.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -505.78.

Biên lợi nhuận gộp của Quicklogic Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Quicklogic Corp, biên lợi nhuận gộp là 22.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -64.21.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Quicklogic Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Quicklogic Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 39.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.38.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Quicklogic Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Quicklogic Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -52.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -274.65.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Quicklogic Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Quicklogic Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -25.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -337.73.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Quicklogic Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Quicklogic Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -11.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -358.10.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.