tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Quantum Computing Inc

QUBT
Thêm vào danh sách theo dõi
8.000USD
+0.700+9.59%
Đóng cửa 07-30 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.80BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của QUBT

Theo dõi tình hình tài chính của Quantum Computing Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Quantum Computing Inc

Mới phát hành
Th08 10, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.04
Doanh thu / Dự báo
--/5.15M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
682.00K
82.84%
EPS(YoY)
-0.11
84.45%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/30
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-114.40%-0.02
98.51%-0.01
124.35%0.01
-364.70%-0.26
259.89%0.13
-201.40%-0.47
38.12%-0.06
54.41%-0.06
27.11%-0.08
-0.04%-0.16
---0.10
---0.12
---0.11
---0.16
---0.58
----
----
----
----
----
Doanh thu
9364.10%3.69M
219.35%198.00K
280.20%384.00K
-66.67%61.00K
44.44%39.00K
-17.16%62.00K
102.00%101.00K
63.39%183.00K
-77.69%27.00K
4491.78%74.85K
32.82%50.00K
71.03%112.00K
287.32%121.00K
--1.63K
--37.65K
--65.48K
--31.24K
--0.00
--0.00
--0.00
Lợi nhuận ròng
-123.85%-4.05M
96.96%-1.56M
141.97%2.38M
-602.39%-36.48M
363.86%16.98M
-693.33%-51.24M
19.57%-5.67M
31.94%-5.19M
-1.31%-6.44M
8.51%-6.46M
6.78%-7.06M
-49.51%-7.63M
10.94%-6.35M
54.81%-7.06M
-58.42%-7.57M
-24.24%-5.10M
-110.33%-7.13M
-47.36%-15.62M
59.01%-4.78M
-131.01%-4.11M
Biên lợi nhuận ròng
-100.25%-109.73%
99.05%-785.86%
111.04%620.31%
-2007.16%-59806.56%
282.67%43543.59%
-1005.01%-82640.32%
58.93%-5618.81%
57.14%-2838.25%
-369.98%-23837.04%
98.02%-7478.68%
---13682.00%
---6622.32%
---5071.90%
---378555.46%
---14741.05%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-158.60%-19.53%
-190.26%-49.49%
268.23%32.81%
34.48%42.62%
-18.18%33.33%
311.97%54.84%
-82.86%8.91%
-41.81%31.69%
-24.16%40.74%
101.23%13.31%
--52.00%
--54.46%
--53.72%
---1084.54%
--68.97%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
-100.00%0.00%
67.88%8.48%
----
----
-71.72%2.59%
--5.05%
--7.35%
--9.26%
--9.16%
--8.44%
----
----
----
----
----
Doanh thu
9364.10%3.69M
219.35%198.00K
280.20%384.00K
-66.67%61.00K
44.44%39.00K
-17.16%62.00K
102.00%101.00K
63.39%183.00K
-77.69%27.00K
4491.78%74.85K
32.82%50.00K
71.03%112.00K
287.32%121.00K
--1.63K
--37.65K
--65.48K
--31.24K
--0.00
--0.00
--0.00
Lợi nhuận hoạt động
-148.01%-20.55M
-149.23%-22.22M
-91.32%-10.40M
-93.11%-10.17M
-31.13%-8.29M
-28.65%-8.91M
17.74%-5.44M
24.30%-5.27M
-3.68%-6.32M
32.69%-6.93M
3.26%-6.61M
-44.71%-6.96M
9.15%-6.09M
-122.41%-10.29M
-42.97%-6.83M
-11.08%-4.81M
-97.72%-6.71M
23.00%-4.63M
44.91%-4.78M
-371.76%-4.33M
Lợi nhuận ròng
-123.85%-4.05M
96.96%-1.56M
141.97%2.38M
-602.39%-36.48M
363.86%16.98M
-693.33%-51.24M
19.57%-5.67M
31.94%-5.19M
-1.31%-6.44M
8.51%-6.46M
6.78%-7.06M
-49.51%-7.63M
10.94%-6.35M
54.81%-7.06M
-58.42%-7.57M
-24.24%-5.10M
-110.33%-7.13M
-47.36%-15.62M
59.01%-4.78M
-131.01%-4.11M
Tài sản ngắn hạn
500.98%1.01B
1332.35%1.13B
14286.32%562.79M
10155.49%350.23M
2349.69%167.24M
2880.08%79.15M
-58.18%3.91M
-57.51%3.42M
-18.41%6.83M
-51.27%2.66M
-23.16%9.35M
9.02%8.04M
-36.90%8.37M
-68.39%5.45M
10.20%12.17M
-42.70%7.37M
-5.66%13.26M
13.16%17.24M
177.28%11.05M
2446.59%12.87M
Tổng nợ ngắn hạn
302.86%15.07M
142.90%11.07M
49.49%3.63M
37.30%3.97M
21.45%3.74M
-5.26%4.56M
-69.95%2.43M
-75.35%2.89M
-75.49%3.08M
4.77%4.81M
123.07%8.09M
803.51%11.74M
1112.42%12.57M
324.37%4.59M
367.40%3.63M
62.45%1.30M
72.78%1.04M
56.13%1.08M
-77.10%775.82K
-77.31%799.55K
Tổng tài sản
568.17%1.62B
954.27%1.62B
1069.34%898.17M
460.97%426.08M
206.24%242.53M
106.52%153.56M
-14.02%76.81M
-14.32%75.95M
-11.54%79.20M
-5.29%74.36M
-6.29%89.33M
-3.52%88.65M
572.98%89.53M
354.24%78.51M
760.40%95.32M
612.48%91.88M
-5.59%13.30M
13.20%17.28M
176.43%11.08M
2329.14%12.90M
Tổng các khoản nợ
7.57%23.35M
-55.36%20.66M
86.29%20.32M
735.93%30.10M
462.91%21.71M
718.68%46.27M
34.85%10.91M
-69.31%3.60M
-69.36%3.86M
-57.78%5.65M
-27.42%8.09M
803.51%11.74M
1113.56%12.58M
1136.91%13.39M
1336.49%11.14M
62.45%1.30M
72.78%1.04M
56.13%1.08M
-77.10%775.82K
-77.31%799.55K
Tổng vốn chủ sở hữu
623.27%1.60B
1389.71%1.60B
1232.05%877.85M
447.28%395.98M
193.11%220.83M
56.16%107.29M
-18.88%65.90M
-5.93%72.35M
-2.08%75.34M
5.50%68.70M
-3.49%81.24M
-15.09%76.91M
527.28%76.94M
301.95%65.12M
717.02%84.18M
648.84%90.58M
-9.07%12.27M
11.16%16.20M
1561.22%10.30M
504.16%12.10M
Thu nhập hoạt động ròng
-112.66%-9.42M
-191.89%-11.02M
-91.04%-8.74M
-52.04%-6.10M
-15.15%-4.43M
-2.55%-3.77M
-3.39%-4.58M
13.17%-4.01M
10.47%-3.85M
-72.15%-3.68M
-3.15%-4.43M
2.77%-4.62M
-2.48%-4.30M
-10.10%-2.14M
-96.16%-4.29M
-306.72%-4.75M
-178.40%-4.19M
68.12%-1.94M
28.07%-2.19M
45.36%-1.17M
Đầu tư ròng
-27266.01%-474.25M
-11140.68%-322.16M
-90057.98%-463.41M
4.92%-1.02M
-9.75%-1.73M
-2461.30%-2.87M
67.55%-514.00K
-53.42%-1.08M
-316.62%-1.58M
116.23%121.37K
-1312.49%-1.58M
-474.54%-702.00K
69.53%-379.00K
-2463.40%-747.72K
-2530.59%-112.14K
-3830.01%-122.18K
-30668.12%-1.24M
-234.70%-29.17K
---4.26K
---3.11K
Tài chính thuần
-96.26%3.51M
770.83%718.62M
8353.26%475.83M
12397.10%189.46M
889.00%93.65M
4785.28%82.52M
-9.11%5.63M
-73.67%1.52M
54.37%9.47M
19.51%-1.76M
-23.00%6.19M
5318.35%5.76M
2786.59%6.13M
-126.44%-2.19M
8838056.04%8.04M
235.62%106.25K
165.63%212.50K
-52.21%8.28M
-100.00%-91.00
-98.70%31.66K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Quantum Computing Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Quantum Computing Inc, tổng doanh thu đạt 682.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 373.00K.

Tài sản ngắn hạn của Quantum Computing Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Quantum Computing Inc, tài sản ngắn hạn là 1.13B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1332.35.

Tổng tài sản của Quantum Computing Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Quantum Computing Inc là 1.62B, bao gồm 1.13B tài sản ngắn hạn và 485.20M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Quantum Computing Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Quantum Computing Inc, tổng nghĩa vụ của Quantum Computing Inc là 20.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -55.36.

Tổng vốn chủ sở hữu của Quantum Computing Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Quantum Computing Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Quantum Computing Inc là 1.60B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1389.71.

Thu nhập hoạt động thuần của Quantum Computing Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Quantum Computing Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Quantum Computing Inc là -51.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -96.93.

Giá trị đầu tư ròng của Quantum Computing Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Quantum Computing Inc, giá trị đầu tư ròng của Quantum Computing Inc là -788.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12960.42.

Giá trị huy động vốn ròng của Quantum Computing Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Quantum Computing Inc, giá trị huy động vốn ròng của Quantum Computing Inc là 1.48B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1390.45.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Quantum Computing Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Quantum Computing Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 84.45.

Thu nhập ròng của Quantum Computing Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Quantum Computing Inc, lợi nhuận ròng là -18.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 72.76.

Biên lợi nhuận ròng của Quantum Computing Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Quantum Computing Inc, biên lợi nhuận ròng là -2738.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 85.10.

Biên lợi nhuận gộp của Quantum Computing Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Quantum Computing Inc, biên lợi nhuận gộp là 9.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -67.28.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Quantum Computing Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Quantum Computing Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -2.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 97.19.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Quantum Computing Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Quantum Computing Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -2.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 96.50.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Quantum Computing Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Quantum Computing Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -51.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -96.93.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.