tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Q2 Holdings Inc

QTWO
Thêm vào danh sách theo dõi
54.610USD
+1.700+3.21%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.42BVốn hóa
46.03P/E TTM

Tình hình tài chính của QTWO

Theo dõi tình hình tài chính của Q2 Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Q2 Holdings Inc

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
--/0.69
Doanh thu / Dự báo
--/216.94M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
794.81M
14.12%
EPS(YoY)
0.84
230.51%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/26
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
450.40%0.43
11954.61%0.33
223.17%0.24
186.91%0.19
133.34%0.08
100.88%0.00
50.61%-0.20
46.44%-0.22
-2513.58%-0.23
45.32%-0.31
---0.40
---0.41
---0.01
---0.56
---1.34
----
----
----
----
----
Doanh thu
14.11%216.51M
13.75%208.22M
15.25%201.70M
12.87%195.15M
14.64%189.74M
12.91%183.04M
12.94%175.02M
11.88%172.89M
8.17%165.51M
10.63%162.12M
7.06%154.97M
10.14%154.53M
14.12%153.01M
11.11%146.54M
14.21%144.75M
13.54%140.31M
15.06%134.07M
21.02%131.89M
22.09%126.74M
26.64%123.57M
Lợi nhuận ròng
460.47%26.64M
12365.24%20.44M
227.56%15.05M
190.08%11.76M
134.34%4.75M
100.91%164.00K
49.08%-11.80M
44.71%-13.06M
-2582.75%-13.84M
44.22%-18.08M
16.64%-23.17M
6.34%-23.62M
97.81%-516.00K
-27.70%-32.41M
12.01%-27.79M
16.28%-25.22M
8.17%-23.56M
32.89%-25.38M
-18.20%-31.58M
22.69%-30.13M
Biên lợi nhuận ròng
391.17%12.30%
10857.47%9.82%
210.68%7.46%
179.80%6.03%
129.95%2.51%
100.80%0.09%
54.91%-6.74%
50.58%-7.55%
-2380.12%-8.36%
49.58%-11.15%
---14.95%
---15.29%
---0.34%
---22.12%
---18.27%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
11.10%59.08%
8.09%55.37%
12.06%53.96%
12.92%53.58%
13.68%53.18%
8.56%51.22%
8.34%48.16%
6.93%47.45%
5.21%46.78%
12.94%47.18%
--44.45%
--44.38%
--44.47%
--41.78%
--42.20%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-33.28%24.37%
-37.50%23.77%
-10.43%34.62%
-9.48%35.62%
-8.63%36.52%
-6.84%38.03%
-6.98%38.65%
-5.73%39.35%
-3.19%39.97%
-17.60%40.82%
--41.55%
--41.74%
--41.29%
--49.54%
--50.10%
----
----
----
----
----
Doanh thu
14.11%216.51M
13.75%208.22M
15.25%201.70M
12.87%195.15M
14.64%189.74M
12.91%183.04M
12.94%175.02M
11.88%172.89M
8.17%165.51M
10.63%162.12M
7.06%154.97M
10.14%154.53M
14.12%153.01M
11.11%146.54M
14.21%144.75M
13.54%140.31M
15.06%134.07M
21.02%131.89M
22.09%126.74M
26.64%123.57M
Lợi nhuận hoạt động
570.49%28.13M
2103.13%18.31M
222.09%11.81M
175.21%9.58M
132.12%4.20M
105.68%831.00K
51.32%-9.67M
40.34%-12.74M
32.08%-13.06M
41.58%-14.62M
6.49%-19.87M
7.70%-21.35M
8.40%-19.23M
-43.48%-25.02M
0.03%-21.25M
-28.90%-23.13M
-25.96%-20.99M
12.50%-17.44M
-21.02%-21.25M
-3.91%-17.94M
Lợi nhuận ròng
460.47%26.64M
12365.24%20.44M
227.56%15.05M
190.08%11.76M
134.34%4.75M
100.91%164.00K
49.08%-11.80M
44.71%-13.06M
-2582.75%-13.84M
44.22%-18.08M
16.64%-23.17M
6.34%-23.62M
97.81%-516.00K
-27.70%-32.41M
12.01%-27.79M
16.28%-25.22M
8.17%-23.56M
32.89%-25.38M
-18.20%-31.58M
22.69%-30.13M
Tài sản ngắn hạn
-15.22%524.57M
-0.47%556.05M
34.37%707.27M
34.26%659.75M
34.96%618.77M
30.54%558.66M
32.68%526.34M
29.58%491.38M
22.23%458.50M
-19.42%427.96M
-20.55%396.69M
-23.58%379.20M
-26.68%375.12M
1.65%531.08M
-0.95%499.29M
0.17%496.21M
-17.08%511.59M
-15.22%522.45M
4.89%504.08M
6.63%495.36M
Tổng nợ ngắn hạn
30.16%562.49M
36.40%544.09M
247.08%731.65M
263.95%732.28M
124.32%432.16M
108.23%398.90M
19.71%210.80M
19.13%201.20M
8.90%192.65M
-0.25%191.56M
5.93%176.09M
5.37%168.90M
2.94%176.90M
14.07%192.04M
1.40%166.23M
4.74%160.29M
12.02%171.85M
15.45%168.36M
13.02%163.94M
27.70%153.03M
Tổng tài sản
-7.67%1.25B
-1.43%1.28B
12.09%1.43B
10.92%1.39B
9.89%1.35B
7.77%1.29B
7.93%1.27B
6.51%1.25B
3.71%1.23B
-10.99%1.20B
-11.56%1.18B
-12.73%1.17B
-13.17%1.18B
-2.55%1.35B
-3.35%1.33B
-2.88%1.34B
-3.97%1.36B
-2.23%1.39B
6.66%1.38B
7.96%1.38B
Tổng các khoản nợ
-21.10%634.67M
-20.92%614.47M
3.36%803.82M
4.26%801.08M
5.37%804.40M
3.19%777.00M
5.35%777.70M
5.07%768.36M
2.43%763.42M
-19.10%752.95M
-18.25%738.22M
-18.99%731.28M
-18.81%745.29M
14.23%930.70M
13.18%903.05M
14.84%902.76M
16.56%917.92M
5.35%814.75M
21.59%797.92M
23.97%786.10M
Tổng vốn chủ sở hữu
12.14%611.68M
27.81%661.81M
25.81%622.88M
21.57%584.34M
17.31%545.46M
15.46%517.80M
12.26%495.12M
8.89%480.67M
5.89%464.97M
7.03%448.48M
2.48%441.03M
0.11%441.41M
-1.59%439.10M
-26.53%419.02M
-26.02%430.35M
-26.20%440.94M
-29.51%446.19M
-11.36%570.30M
-8.71%581.73M
-7.72%597.50M
Thu nhập hoạt động ròng
29.38%56.32M
48.01%63.70M
5.42%45.59M
35.00%48.64M
223.99%43.53M
17.66%43.03M
158.16%43.25M
175.71%36.03M
245.04%13.44M
-18.36%36.58M
172.45%16.75M
240.24%13.07M
186.49%3.89M
13.49%44.80M
142.72%6.15M
-181.12%-9.32M
17.82%-4.50M
107.33%39.48M
-374.98%-14.39M
200.63%11.49M
Đầu tư ròng
183.96%16.38M
477.16%24.31M
149.75%13.28M
-93.26%-22.11M
-183.01%-19.50M
-118.63%-6.45M
-228.27%-26.69M
43.16%-11.44M
-69.87%23.50M
186.43%34.60M
181.96%20.81M
-174.69%-20.13M
184.03%77.99M
-254.17%-40.03M
-152.70%-25.39M
28.73%-7.33M
-177.06%-92.81M
89.56%-11.30M
50.57%-10.05M
-250.94%-10.28M
Tài chính thuần
-17861.06%-97.15M
-6972.64%-193.19M
100.00%0.00
20.60%3.67M
-93.49%547.00K
-31.02%2.81M
-342.16%-942.00K
-20.79%3.04M
105.24%8.40M
55.06%4.08M
-13.75%389.00K
43.82%3.84M
-122480.92%-160.32M
3654.29%2.63M
-64.12%451.00K
104.91%2.67M
-93.35%131.00K
-99.95%70.00K
-68.86%1.26M
-118.29%-54.46M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Q2 Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Q2 Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 794.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 696.46M.

Tài sản ngắn hạn của Q2 Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Q2 Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 556.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.47.

Tổng tài sản của Q2 Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Q2 Holdings Inc là 1.28B, bao gồm 556.05M tài sản ngắn hạn và 720.23M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Q2 Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Q2 Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Q2 Holdings Inc là 614.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.92.

Tổng vốn chủ sở hữu của Q2 Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Q2 Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Q2 Holdings Inc là 661.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.81.

Thu nhập hoạt động thuần của Q2 Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Q2 Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Q2 Holdings Inc là 43.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 226.72.

Giá trị đầu tư ròng của Q2 Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Q2 Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Q2 Holdings Inc là -4.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 80.89.

Giá trị huy động vốn ròng của Q2 Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Q2 Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Q2 Holdings Inc là -188.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1519.03.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Q2 Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Q2 Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 230.51.

Thu nhập ròng của Q2 Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Q2 Holdings Inc, lợi nhuận ròng là 52.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 234.96.

Biên lợi nhuận ròng của Q2 Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Q2 Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là 6.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 218.26.

Biên lợi nhuận gộp của Q2 Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Q2 Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 54.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.54.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Q2 Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Q2 Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 23.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.50.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Q2 Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Q2 Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 8.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 210.55.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Q2 Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Q2 Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 231.03.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Q2 Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Q2 Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 43.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 226.72.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.