tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Qorvo Inc

QRVO
Thêm vào danh sách theo dõi
90.570USD
-0.170-0.19%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
7.99BVốn hóa
24.74P/E TTM

Tình hình tài chính của QRVO

Theo dõi tình hình tài chính của Qorvo Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Qorvo Inc

Mới phát hành
Th07 28, 2026
EPS / Dự báo
0.97/1.10
Doanh thu / Dự báo
784.79M/743.48M
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.68B
-1.09%
EPS(YoY)
3.66
522.66%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
253.82%0.97
-3.53%0.32
305.06%1.77
801.38%1.29
6247.00%0.28
1083.45%0.34
133.48%0.44
-118.47%-0.18
100.98%0.00
102.04%0.03
-727.90%-1.31
--1.00
---0.44
---1.39
---0.16
--2.48
----
----
----
----
Doanh thu
-4.15%784.79M
-7.04%808.28M
8.36%992.96M
1.15%1.06B
-7.66%818.78M
-7.60%869.47M
-14.67%916.32M
-5.16%1.05B
36.17%886.67M
48.73%940.99M
44.48%1.07B
-4.71%1.10B
-37.11%651.16M
-45.74%632.70M
-33.28%743.28M
-7.74%1.16B
-6.75%1.04B
8.71%1.17B
1.75%1.11B
18.39%1.26B
Lợi nhuận ròng
235.24%85.80M
-5.21%29.73M
297.52%164.06M
785.99%119.60M
6082.13%25.59M
1046.80%31.36M
132.51%41.27M
-117.89%-17.43M
100.95%414.00K
101.98%2.73M
-696.80%-126.94M
-48.33%97.46M
-163.27%-43.58M
-165.21%-138.42M
-107.37%-15.93M
-40.91%188.62M
-75.88%68.88M
-28.94%212.28M
7.57%216.26M
133.13%319.19M
Biên lợi nhuận ròng
249.76%10.93%
1.96%3.68%
266.84%16.52%
778.22%11.30%
6594.97%3.13%
1141.13%3.61%
138.10%4.50%
-118.86%-1.67%
100.70%0.05%
101.33%0.29%
-451.51%-11.82%
--8.83%
---6.69%
---21.88%
---2.14%
--11.74%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
25.32%51.12%
16.29%49.75%
7.30%46.65%
11.04%47.25%
8.85%40.80%
5.08%42.78%
20.43%43.47%
-4.60%42.55%
-1.61%37.48%
124.53%40.71%
0.09%36.10%
--44.60%
--38.09%
--18.13%
--36.06%
--41.68%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
0.97%26.08%
1.84%26.59%
-3.26%25.13%
-15.74%25.41%
-15.08%25.83%
-13.91%26.11%
-14.28%25.98%
-1.09%30.16%
-0.71%30.42%
-0.91%30.33%
4.71%30.31%
--30.49%
--30.63%
--30.61%
--28.94%
--27.77%
----
----
----
----
Doanh thu
-4.15%784.79M
-7.04%808.28M
8.36%992.96M
1.15%1.06B
-7.66%818.78M
-7.60%869.47M
-14.67%916.32M
-5.16%1.05B
36.17%886.67M
48.73%940.99M
44.48%1.07B
-4.71%1.10B
-37.11%651.16M
-45.74%632.70M
-33.28%743.28M
-7.74%1.16B
-6.75%1.04B
8.71%1.17B
1.75%1.11B
18.39%1.26B
Lợi nhuận hoạt động
203.90%108.96M
64.04%148.10M
49.99%181.46M
50.66%187.29M
64.65%35.85M
-32.84%90.28M
39.54%120.98M
-40.19%124.31M
185.73%21.77M
171.13%134.43M
893.26%86.70M
-20.54%207.85M
-124.94%-25.40M
-169.84%-188.98M
-97.05%8.73M
-27.82%261.56M
-65.72%101.86M
-8.27%270.60M
-1.40%296.01M
62.50%362.36M
Lợi nhuận ròng
235.24%85.80M
-5.21%29.73M
297.52%164.06M
785.99%119.60M
6082.13%25.59M
1046.80%31.36M
132.51%41.27M
-117.89%-17.43M
100.95%414.00K
101.98%2.73M
-696.80%-126.94M
-48.33%97.46M
-163.27%-43.58M
-165.21%-138.42M
-107.37%-15.93M
-40.91%188.62M
-75.88%68.88M
-28.94%212.28M
7.57%216.26M
133.13%319.19M
Tài sản ngắn hạn
8.48%2.44B
6.42%2.31B
18.42%2.48B
-6.14%2.38B
-5.55%2.25B
-11.40%2.17B
-13.65%2.10B
11.91%2.53B
13.91%2.38B
20.51%2.45B
7.56%2.43B
-10.25%2.26B
-12.00%2.09B
-17.15%2.03B
-7.69%2.26B
-0.79%2.52B
-0.07%2.37B
-1.37%2.45B
5.32%2.45B
-17.03%2.54B
Tổng nợ ngắn hạn
-13.86%687.69M
-8.99%712.76M
-16.36%675.70M
-39.67%804.58M
-34.38%798.33M
-36.33%783.18M
-36.90%807.86M
98.49%1.33B
90.39%1.22B
121.33%1.23B
108.66%1.28B
-12.06%671.94M
-11.06%638.98M
-17.68%555.76M
-8.89%613.59M
-15.33%764.13M
2.09%718.45M
-0.95%675.13M
9.70%673.43M
-38.90%902.50M
Tổng tài sản
-0.97%5.94B
-1.81%5.83B
3.37%6.16B
-6.26%6.10B
-6.98%6.00B
-9.48%5.93B
-10.99%5.96B
-3.21%6.50B
-3.58%6.45B
-2.05%6.55B
-5.33%6.70B
-8.90%6.72B
-8.78%6.69B
-10.88%6.69B
-7.22%7.08B
-2.66%7.37B
0.81%7.33B
3.98%7.51B
8.31%7.63B
-3.17%7.58B
Tổng các khoản nợ
-3.63%2.47B
-2.34%2.48B
-4.53%2.47B
-16.39%2.59B
-13.53%2.56B
-15.26%2.54B
-15.63%2.58B
6.60%3.09B
3.02%2.96B
7.50%3.00B
5.13%3.06B
-4.96%2.90B
-5.13%2.87B
-5.64%2.79B
-1.61%2.91B
7.16%3.05B
15.49%3.03B
14.04%2.96B
16.62%2.96B
-16.64%2.85B
Tổng vốn chủ sở hữu
1.01%3.47B
-1.42%3.34B
9.40%3.70B
2.92%3.51B
-1.41%3.44B
-4.61%3.39B
-7.09%3.38B
-10.66%3.41B
-8.55%3.49B
-8.88%3.56B
-12.64%3.64B
-11.68%3.82B
-11.36%3.81B
-14.28%3.90B
-10.77%4.16B
-8.58%4.32B
-7.48%4.30B
-1.65%4.55B
3.63%4.67B
7.27%4.73B
Thu nhập hoạt động ròng
-23.75%139.49M
38.70%276.26M
23.98%265.43M
-34.30%83.99M
125.62%182.94M
-1.56%199.18M
-56.57%214.09M
37.46%127.85M
80.63%81.08M
209.19%202.34M
107.68%492.95M
-65.22%93.01M
-83.56%44.89M
-81.08%65.44M
102.94%237.36M
9.23%267.42M
-20.07%273.01M
-14.16%345.88M
-71.02%116.97M
-12.86%244.83M
Đầu tư ròng
31.46%-22.85M
-81.04%18.13M
160.45%4.28M
6.16%-32.68M
-93.95%-33.33M
184.50%95.64M
-884.26%-7.07M
-71.98%-34.83M
-335.84%-17.18M
-213.94%-113.18M
102.73%902.00K
55.38%-20.25M
89.86%-3.94M
17.65%-36.05M
88.38%-33.08M
-14.51%-45.39M
82.94%-38.89M
43.41%-43.78M
-849.48%-284.58M
54.95%-39.63M
Tài chính thuần
6.75%-6.47M
-802.97%-392.08M
89.81%-54.20M
-42.13%-113.32M
76.51%-6.93M
67.04%-43.42M
-368.28%-531.68M
26.94%-79.73M
71.93%-29.52M
5.47%-131.72M
43.53%-113.54M
34.66%-109.13M
69.59%-105.19M
56.04%-139.34M
-4831.84%-201.06M
33.56%-167.01M
-11.10%-345.94M
-96.85%-317.00M
100.37%4.25M
-137.49%-251.38M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Qorvo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Qorvo Inc, tổng doanh thu đạt 3.68B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.72B.

Tài sản ngắn hạn của Qorvo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Qorvo Inc, tài sản ngắn hạn là 2.31B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.42.

Tổng tài sản của Qorvo Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Qorvo Inc là 5.83B, bao gồm 2.31B tài sản ngắn hạn và 3.52B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Qorvo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Qorvo Inc, tổng nghĩa vụ của Qorvo Inc là 2.48B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.34.

Tổng vốn chủ sở hữu của Qorvo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Qorvo Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Qorvo Inc là 3.34B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.42.

Thu nhập hoạt động thuần của Qorvo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Qorvo Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Qorvo Inc là 583.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.55.

Giá trị đầu tư ròng của Qorvo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Qorvo Inc, giá trị đầu tư ròng của Qorvo Inc là -43.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -219.27.

Giá trị huy động vốn ròng của Qorvo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Qorvo Inc, giá trị huy động vốn ròng của Qorvo Inc là -566.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.22.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Qorvo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Qorvo Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 522.66.

Thu nhập ròng của Qorvo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Qorvo Inc, lợi nhuận ròng là 338.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 509.53.

Biên lợi nhuận ròng của Qorvo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Qorvo Inc, biên lợi nhuận ròng là 9.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 516.23.

Biên lợi nhuận gộp của Qorvo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Qorvo Inc, biên lợi nhuận gộp là 46.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.90.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Qorvo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Qorvo Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 26.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.84.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Qorvo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Qorvo Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 10.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 528.72.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Qorvo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Qorvo Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 547.32.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Qorvo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Qorvo Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 583.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.55.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.