tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

QuinStreet Inc

QNST
Thêm vào danh sách theo dõi
15.280USD
-1.980-11.47%
Đóng cửa 09-22 16:00ET
865.50MVốn hóa
13.40P/E TTM

Tình hình tài chính của QNST

Theo dõi tình hình tài chính của QuinStreet Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
865.50M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
13.40
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
1.14
Doanh thu
1.29B
Lợi nhuận ròng
4.71M
ROE
23.94%
ROA
11.65%

Ngày công bố lợi nhuận của QuinStreet Inc

Mới phát hành
Th08 26, 2026
EPS / Dự báo
1.42/--
Doanh thu / Dự báo
1.29B/--

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
494.86%0.33
65.23%0.13
3306.58%0.88
423.09%0.08
243.76%0.06
160.86%0.08
86.97%-0.03
87.38%-0.02
96.21%-0.04
-1341.33%-0.13
-42.03%-0.21
---0.19
---1.03
---0.01
---0.15
---0.08
----
----
----
----
Doanh thu
42.67%373.88M
28.27%346.14M
1.86%287.85M
2.38%285.85M
32.14%262.05M
60.06%269.84M
130.35%282.60M
125.32%279.22M
52.19%198.32M
-2.37%168.59M
-8.48%122.68M
-13.70%123.92M
-11.05%130.31M
14.61%172.67M
6.96%134.05M
-10.03%143.59M
-3.11%146.50M
-1.56%150.66M
-7.14%125.33M
14.60%159.61M
Lợi nhuận ròng
496.10%19.11M
66.71%7.36M
3342.54%50.23M
431.99%4.54M
248.15%3.21M
162.66%4.42M
86.59%-1.55M
87.07%-1.37M
96.13%-2.16M
-1371.40%-7.05M
-44.81%-11.55M
-133.89%-10.56M
-1030.71%-55.89M
-121.48%-479.00K
-41.77%-7.98M
-246.04%-4.52M
-246.63%-4.94M
-55.73%2.23M
-1307.73%-5.63M
-78.93%3.09M
Biên lợi nhuận ròng
317.81%5.11%
29.97%2.13%
3283.43%17.45%
424.29%1.59%
212.12%1.22%
139.15%1.64%
94.18%-0.55%
94.26%-0.49%
97.46%-1.09%
-1407.02%-4.18%
-58.22%-9.42%
---8.53%
---42.89%
---0.28%
---5.95%
---3.15%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
25.36%13.32%
15.66%11.94%
1.73%9.63%
-7.36%9.42%
20.90%10.63%
21.63%10.33%
69.48%9.47%
64.82%10.17%
8.07%8.79%
-13.97%8.49%
-12.30%5.59%
--6.17%
--8.13%
--9.87%
--6.37%
--8.60%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--9.70%
--9.94%
----
----
----
----
----
--0.00%
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
Doanh thu
42.67%373.88M
28.27%346.14M
1.86%287.85M
2.38%285.85M
32.14%262.05M
60.06%269.84M
130.35%282.60M
125.32%279.22M
52.19%198.32M
-2.37%168.59M
-8.48%122.68M
-13.70%123.92M
-11.05%130.31M
14.61%172.67M
6.96%134.05M
-10.03%143.59M
-3.11%146.50M
-1.56%150.66M
-7.14%125.33M
14.60%159.61M
Lợi nhuận hoạt động
393.37%19.12M
135.48%11.57M
189.84%1.25M
496.77%4.79M
369.35%3.88M
192.12%4.91M
87.82%-1.39M
87.81%-1.21M
73.04%-1.44M
-278.42%-5.33M
-24.24%-11.39M
-102.14%-9.90M
-146.79%-5.34M
-232.92%-1.41M
-21.44%-9.17M
-224.35%-4.90M
-143.43%-2.16M
-83.05%1.06M
-3169.70%-7.55M
34.72%3.94M
Lợi nhuận ròng
496.10%19.11M
66.71%7.36M
3342.54%50.23M
431.99%4.54M
248.15%3.21M
162.66%4.42M
86.59%-1.55M
87.07%-1.37M
96.13%-2.16M
-1371.40%-7.05M
-44.81%-11.55M
-133.89%-10.56M
-1030.71%-55.89M
-121.48%-479.00K
-41.77%-7.98M
-246.04%-4.52M
-246.63%-4.94M
-55.73%2.23M
-1307.73%-5.63M
-78.93%3.09M
Tài sản ngắn hạn
28.95%316.61M
29.25%295.18M
22.21%267.98M
25.76%259.65M
45.21%245.53M
55.61%228.38M
71.20%219.27M
55.61%206.46M
11.83%169.09M
-17.22%146.77M
-17.76%128.08M
-21.53%132.68M
-17.28%151.20M
-8.41%177.30M
-15.83%155.73M
-16.63%169.08M
-11.34%182.79M
-0.26%193.57M
2.00%185.01M
9.72%202.81M
Tổng nợ ngắn hạn
59.45%259.97M
59.08%249.23M
11.09%177.39M
9.04%172.16M
28.99%163.04M
43.59%156.67M
87.79%159.69M
89.64%157.89M
40.72%126.40M
-3.26%109.11M
-11.58%85.03M
-20.23%83.26M
-18.03%89.82M
8.17%112.79M
-0.50%96.17M
-5.50%104.38M
-5.22%109.58M
-6.66%104.27M
-1.15%96.66M
5.60%110.46M
Tổng tài sản
67.31%721.30M
68.81%704.34M
20.36%493.03M
10.34%442.64M
16.98%431.11M
19.47%417.24M
27.65%409.65M
24.99%401.17M
9.31%368.55M
-15.33%349.25M
-18.11%320.92M
-20.85%320.96M
-19.71%337.15M
-4.91%412.48M
-8.35%391.89M
-8.24%405.53M
-6.59%419.91M
-1.97%433.76M
3.02%427.59M
5.95%441.93M
Tổng các khoản nợ
112.87%398.21M
116.74%393.95M
7.12%198.59M
8.05%195.94M
23.29%187.06M
35.35%181.76M
75.46%185.40M
83.87%181.35M
41.33%151.72M
4.95%134.29M
-5.74%105.66M
-19.34%98.63M
-19.83%107.35M
-3.29%127.95M
-13.07%112.10M
-14.04%122.27M
-13.25%133.91M
-14.05%132.30M
-4.94%128.95M
-1.10%142.24M
Tổng vốn chủ sở hữu
32.39%323.09M
31.81%310.39M
31.30%294.44M
12.23%246.70M
12.55%244.04M
9.54%235.47M
4.18%224.25M
-1.13%219.82M
-5.65%216.82M
-24.45%214.96M
-23.07%215.25M
-21.51%222.34M
-19.65%229.80M
-5.62%284.53M
-6.31%279.80M
-5.49%283.26M
-3.10%286.00M
4.47%301.46M
6.89%298.64M
9.66%299.69M
Thu nhập hoạt động ròng
77.77%53.15M
22.65%36.93M
-44.09%21.62M
243.01%19.60M
80.58%29.90M
632.63%30.11M
1158.51%38.68M
-175.61%-13.71M
-7.86%16.56M
144.05%4.11M
-48.24%-3.65M
-187.78%-4.97M
133.64%17.97M
-821.10%-9.33M
-117.69%-2.46M
-1.53%5.67M
-46.63%7.69M
-90.10%1.29M
149.76%13.93M
-67.23%5.75M
Đầu tư ròng
-17.67%-3.60M
-3465.35%-107.42M
-25.36%-3.47M
-57.02%-4.09M
16.25%-3.06M
68.97%-3.01M
35.37%-2.77M
48.84%-2.61M
18.39%-3.65M
-176.14%-9.71M
-4.44%-4.28M
-67.73%-5.09M
-82.49%-4.47M
-25.75%-3.52M
-57.43%-4.10M
-121.03%-3.04M
-75.63%-2.45M
76.26%-2.80M
-1.09%-2.60M
93.36%-1.37M
Tài chính thuần
-206.10%-23.30M
2208.33%65.57M
-305.18%-12.44M
-66.20%-15.30M
-275.67%-7.61M
-871.88%-3.11M
-7.53%-3.07M
-25.92%-9.21M
27.17%-2.03M
90.28%-320.00K
-5.59%-2.85M
31.55%-7.31M
84.77%-2.78M
19.19%-3.29M
-22.14%-2.70M
-21.87%-10.68M
-208.13%-18.26M
-448.45%-4.08M
14.46%-2.21M
-326.47%-8.76M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của QuinStreet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của QuinStreet Inc, tổng doanh thu đạt 1.29B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.09B.

Tài sản ngắn hạn của QuinStreet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của QuinStreet Inc, tài sản ngắn hạn là 316.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.95.

Tổng tài sản của QuinStreet Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của QuinStreet Inc là 721.30M, bao gồm 316.61M tài sản ngắn hạn và 404.69M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của QuinStreet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của QuinStreet Inc, tổng nghĩa vụ của QuinStreet Inc là 398.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 112.87.

Tổng vốn chủ sở hữu của QuinStreet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của QuinStreet Inc, tổng vốn chủ sở hữu của QuinStreet Inc là 323.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.39.

Thu nhập hoạt động thuần của QuinStreet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của QuinStreet Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của QuinStreet Inc là 53.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 575.78.

Giá trị đầu tư ròng của QuinStreet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của QuinStreet Inc, giá trị đầu tư ròng của QuinStreet Inc là -118.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -936.28.

Giá trị huy động vốn ròng của QuinStreet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của QuinStreet Inc, giá trị huy động vốn ròng của QuinStreet Inc là 14.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 163.22.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của QuinStreet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của QuinStreet Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1604.78.

Thu nhập ròng của QuinStreet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của QuinStreet Inc, lợi nhuận ròng là 81.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1625.83.

Biên lợi nhuận ròng của QuinStreet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của QuinStreet Inc, biên lợi nhuận ròng là 6.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1359.03.

Biên lợi nhuận gộp của QuinStreet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của QuinStreet Inc, biên lợi nhuận gộp là 11.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.18.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của QuinStreet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của QuinStreet Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 28.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1302.46.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của QuinStreet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của QuinStreet Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 14.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1097.55.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của QuinStreet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của QuinStreet Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 53.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 575.78.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.