tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Quantum Corp

QMCO
Thêm vào danh sách theo dõi
25.090USD
+0.150+0.60%
Đóng cửa 09-17 16:00ET
986.15MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của QMCO

Theo dõi tình hình tài chính của Quantum Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
986.15M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-3.25
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-7.70
Doanh thu
279.58M
Lợi nhuận ròng
-115.09M
ROE
0.00%
ROA
-62.55%

Ngày công bố lợi nhuận của Quantum Corp

Mới phát hành
Th08 10, 2026
EPS / Dự báo
-7.06/-0.17
Doanh thu / Dự báo
53.87M/75.05M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-277.10%-7.06
56.74%-0.66
86.03%-2.03
-23.56%-3.49
56.89%-1.87
61.43%-1.52
-606.60%-14.56
-302.49%-2.82
-122.57%-4.34
-81.35%-3.95
-8543.44%-2.06
56.76%-0.70
23.06%-1.95
---2.18
--0.02
---1.62
---2.54
----
----
----
Doanh thu
25.69%80.80M
30.66%77.99M
2.80%74.59M
-11.00%62.72M
-9.89%64.29M
-16.51%59.69M
0.87%72.55M
-6.89%70.47M
-22.87%71.34M
-34.53%71.50M
-36.62%71.93M
-24.75%75.68M
-4.72%92.50M
3.21%109.20M
19.02%113.47M
7.93%100.56M
8.95%97.07M
14.48%105.81M
-2.73%95.34M
8.57%93.18M
Lợi nhuận ròng
-802.55%-155.29M
-2.47%-9.54M
61.02%-27.84M
-243.43%-46.46M
17.36%-17.21M
50.85%-9.31M
-623.81%-71.43M
-306.09%-13.53M
-127.74%-20.82M
-86.13%-18.94M
-8833.63%-9.87M
55.13%-3.33M
13.83%-9.14M
-431.75%-10.18M
101.02%113.00K
19.77%-7.42M
-155.45%-10.61M
117.57%3.07M
-314.39%-11.06M
-101.50%-9.25M
Biên lợi nhuận ròng
-618.06%-192.19%
21.57%-12.23%
62.09%-37.33%
-285.89%-74.07%
8.29%-26.76%
41.13%-15.60%
-617.58%-98.46%
-336.12%-19.20%
-195.26%-29.18%
-184.27%-26.49%
-13878.92%-13.72%
40.38%-4.40%
6.12%-9.88%
---9.32%
--0.10%
---7.38%
---10.53%
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
11.11%39.26%
-6.00%35.70%
-11.38%38.79%
-9.58%37.55%
-3.56%35.33%
-0.64%37.98%
7.88%43.77%
-3.98%41.53%
-4.93%36.63%
17.17%38.23%
8.15%40.57%
48.67%43.26%
9.86%38.53%
--32.63%
--37.51%
--29.09%
--35.07%
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-100.00%0.00%
16.56%92.32%
6.40%86.17%
-5.28%72.36%
-6.58%57.17%
36.21%79.20%
40.80%80.99%
42.90%76.39%
28.03%61.20%
41.02%58.15%
33.62%57.52%
18.29%53.45%
15.81%47.80%
--41.24%
--43.05%
--45.19%
--41.28%
----
----
----
Doanh thu
25.69%80.80M
30.66%77.99M
2.80%74.59M
-11.00%62.72M
-9.89%64.29M
-16.51%59.69M
0.87%72.55M
-6.89%70.47M
-22.87%71.34M
-34.53%71.50M
-36.62%71.93M
-24.75%75.68M
-4.72%92.50M
3.21%109.20M
19.02%113.47M
7.93%100.56M
8.95%97.07M
14.48%105.81M
-2.73%95.34M
8.57%93.18M
Lợi nhuận hoạt động
149.75%5.06M
86.71%-1.59M
113.38%337.00K
24.21%-4.96M
38.47%-10.17M
12.45%-11.99M
55.97%-2.52M
-175.95%-6.55M
-333.94%-16.53M
-141.52%-13.69M
-242.76%-5.72M
73.08%-2.37M
40.03%-3.81M
-213.77%-5.67M
160.25%4.01M
-848.39%-8.82M
-3125.24%-6.35M
57.24%4.98M
-205.66%-6.65M
-118.29%-930.00K
Lợi nhuận ròng
-802.55%-155.29M
-2.47%-9.54M
61.02%-27.84M
-243.43%-46.46M
17.36%-17.21M
50.85%-9.31M
-623.81%-71.43M
-306.09%-13.53M
-127.74%-20.82M
-86.13%-18.94M
-8833.63%-9.87M
55.13%-3.33M
13.83%-9.14M
-431.75%-10.18M
101.02%113.00K
19.77%-7.42M
-155.45%-10.61M
117.57%3.07M
-314.39%-11.06M
-101.50%-9.25M
Tài sản ngắn hạn
25.56%148.72M
9.42%112.49M
-8.97%103.62M
-17.20%90.13M
-0.24%118.44M
-21.99%102.81M
-19.49%113.83M
-18.81%108.85M
-20.66%118.73M
-13.90%131.78M
-17.83%141.39M
-10.88%134.08M
-9.17%149.65M
5.41%153.06M
22.09%172.07M
0.18%150.44M
17.10%164.75M
-6.96%145.20M
-3.89%140.93M
4.69%150.17M
Tổng nợ ngắn hạn
-28.51%159.96M
-20.11%205.80M
-33.50%203.18M
79.60%241.75M
43.79%223.75M
3.07%257.61M
26.66%305.54M
-41.81%134.60M
8.93%155.61M
58.30%249.94M
59.93%241.24M
68.66%231.30M
0.73%142.85M
-10.63%157.89M
-3.40%150.84M
-10.03%137.14M
-7.45%141.82M
11.05%176.66M
7.69%156.15M
5.16%152.43M
Tổng tài sản
13.45%191.90M
0.96%156.89M
-11.18%149.27M
-15.60%137.70M
-2.27%169.15M
-17.17%155.40M
-15.64%168.06M
-16.25%163.15M
-17.77%173.09M
-12.19%187.62M
-14.28%199.21M
-7.10%194.80M
-5.05%210.48M
5.96%213.66M
23.86%232.40M
5.66%209.68M
24.41%221.67M
3.44%201.63M
1.00%187.64M
14.53%198.46M
Tổng các khoản nợ
-22.51%219.72M
11.25%355.75M
-8.15%333.50M
-5.80%298.20M
-9.80%283.54M
3.45%319.77M
20.58%363.11M
9.44%316.55M
3.21%314.34M
3.72%309.11M
-2.69%301.14M
0.07%289.24M
4.86%304.56M
-13.71%298.03M
-0.31%309.45M
-8.09%289.02M
-0.22%290.46M
12.44%345.37M
-18.26%310.42M
-14.90%314.45M
Tổng vốn chủ sở hữu
75.67%-27.82M
-20.98%-198.86M
5.55%-184.23M
-4.63%-160.50M
19.02%-114.39M
-35.28%-164.37M
-91.36%-195.06M
-62.45%-153.40M
-50.14%-141.25M
-44.01%-121.50M
-32.29%-101.93M
-19.02%-94.43M
-36.77%-94.08M
41.30%-84.37M
37.24%-77.05M
31.60%-79.34M
39.09%-68.79M
-28.06%-143.74M
36.70%-122.78M
40.89%-115.99M
Thu nhập hoạt động ròng
105.61%947.00K
87.21%-418.00K
-57.06%-4.95M
-1.96%-15.60M
-790.88%-16.89M
-130.91%-3.27M
66.41%-3.15M
-704.73%-15.30M
79.92%-1.90M
-28.10%10.57M
-464.84%-9.38M
-562.53%-1.90M
48.52%-9.44M
308.63%14.70M
85.45%-1.66M
104.90%411.00K
-167.20%-18.35M
-136.14%-7.05M
-1083.32%-11.42M
18.58%-8.40M
Đầu tư ròng
66.86%-395.00K
-25.36%-781.00K
162.14%681.00K
74.25%-414.00K
26.42%-1.19M
26.18%-623.00K
0.36%-1.10M
1.11%-1.61M
29.53%-1.62M
71.46%-844.00K
61.39%-1.10M
65.83%-1.63M
54.35%-2.30M
-26.10%-2.96M
35.00%-2.85M
23.81%-4.76M
-337.91%-5.04M
-2.63%-2.34M
25.29%-4.38M
-557.47%-6.25M
Tài chính thuần
-3.12%37.81M
3401.83%3.60M
-64.79%2.78M
-138.20%-6.24M
913.40%39.03M
98.71%-109.00K
-15.16%7.89M
353.04%16.32M
-142.71%-4.80M
28.65%-8.43M
86.71%9.30M
7.58%3.60M
-74.83%11.23M
-212.34%-11.81M
262.25%4.98M
-74.59%3.35M
9742.12%44.64M
836.58%10.51M
-152.15%-3.07M
2345.08%13.18M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Quantum Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Quantum Corp, tổng doanh thu đạt 279.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 274.06M.

Tài sản ngắn hạn của Quantum Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Quantum Corp, tài sản ngắn hạn là 112.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.42.

Tổng tài sản của Quantum Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Quantum Corp là 156.89M, bao gồm 112.49M tài sản ngắn hạn và 44.41M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Quantum Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Quantum Corp, tổng nghĩa vụ của Quantum Corp là 355.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.25.

Tổng vốn chủ sở hữu của Quantum Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Quantum Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Quantum Corp là -198.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.98.

Thu nhập hoạt động thuần của Quantum Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Quantum Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Quantum Corp là -16.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.38.

Giá trị đầu tư ròng của Quantum Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Quantum Corp, giá trị đầu tư ròng của Quantum Corp là -1.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 65.51.

Giá trị huy động vốn ròng của Quantum Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Quantum Corp, giá trị huy động vốn ròng của Quantum Corp là 39.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 102.88.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Quantum Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Quantum Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -7.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 64.32.

Thu nhập ròng của Quantum Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Quantum Corp, lợi nhuận ròng là -101.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.20.

Biên lợi nhuận ròng của Quantum Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Quantum Corp, biên lợi nhuận ròng là -36.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.94.

Biên lợi nhuận gộp của Quantum Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Quantum Corp, biên lợi nhuận gộp là 36.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.04.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Quantum Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Quantum Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 92.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.56.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Quantum Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Quantum Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -64.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.57.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Quantum Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Quantum Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -16.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.38.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.