tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Qualys Inc

QLYS
Thêm vào danh sách theo dõi
144.750USD
+3.040+2.15%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.12BVốn hóa
25.82P/E TTM

Tình hình tài chính của QLYS

Theo dõi tình hình tài chính của Qualys Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Qualys Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/1.78
Doanh thu / Dự báo
--/178.56M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
669.13M
10.13%
EPS(YoY)
5.49
16.26%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
9.11%1.42
23.41%1.48
11.14%1.40
10.01%1.30
21.24%1.30
9.13%1.20
-0.64%1.26
23.47%1.19
36.93%1.08
46.92%1.10
--1.27
--0.96
--0.79
--0.75
--2.06
----
----
----
----
----
Doanh thu
9.84%175.64M
10.11%175.28M
10.41%169.88M
10.32%164.06M
9.67%159.90M
10.11%159.19M
8.36%153.87M
8.38%148.71M
11.57%145.81M
10.49%144.57M
13.09%142.00M
14.44%137.21M
15.22%130.68M
19.19%130.85M
19.66%125.56M
20.25%119.89M
17.22%113.42M
15.80%109.78M
12.75%104.93M
12.24%99.70M
Lợi nhuận ròng
6.54%50.64M
20.89%53.15M
8.95%50.35M
8.04%47.29M
19.64%47.53M
8.31%43.97M
-0.65%46.21M
23.71%43.77M
36.51%39.73M
43.31%40.59M
68.17%46.52M
33.04%35.38M
14.54%29.11M
29.81%28.33M
-0.39%27.66M
25.80%26.60M
11044.74%25.41M
-8.38%21.82M
22.10%27.77M
-19.67%21.14M
Biên lợi nhuận ròng
-3.01%28.83%
9.79%30.32%
-1.32%29.64%
-2.07%28.82%
9.09%29.73%
-1.64%27.62%
-8.32%30.03%
14.15%29.43%
22.35%27.25%
29.71%28.08%
--32.76%
--25.79%
--22.27%
--21.65%
--22.20%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
1.66%83.27%
1.96%83.36%
2.92%83.64%
0.20%82.40%
0.69%81.91%
0.65%81.76%
0.11%81.26%
2.07%82.24%
2.48%81.35%
3.10%81.23%
--81.17%
--80.57%
--79.37%
--78.79%
--79.09%
----
----
----
----
----
Doanh thu
9.84%175.64M
10.11%175.28M
10.41%169.88M
10.32%164.06M
9.67%159.90M
10.11%159.19M
8.36%153.87M
8.38%148.71M
11.57%145.81M
10.49%144.57M
13.09%142.00M
14.44%137.21M
15.22%130.68M
19.19%130.85M
19.66%125.56M
20.25%119.89M
17.22%113.42M
15.80%109.78M
12.75%104.93M
12.24%99.70M
Lợi nhuận hoạt động
18.80%61.48M
19.07%58.84M
33.37%59.95M
6.95%51.41M
15.63%51.76M
19.16%49.41M
3.12%44.95M
12.24%48.07M
27.24%44.76M
35.20%41.47M
30.74%43.59M
29.81%42.83M
4.90%35.18M
5.59%30.67M
4.28%33.35M
12.37%32.99M
1339.74%33.53M
18.99%29.05M
21.57%31.98M
15.11%29.36M
Lợi nhuận ròng
6.54%50.64M
20.89%53.15M
8.95%50.35M
8.04%47.29M
19.64%47.53M
8.31%43.97M
-0.65%46.21M
23.71%43.77M
36.51%39.73M
43.31%40.59M
68.17%46.52M
33.04%35.38M
14.54%29.11M
29.81%28.33M
-0.39%27.66M
25.80%26.60M
11044.74%25.41M
-8.38%21.82M
22.10%27.77M
-19.67%21.14M
Tài sản ngắn hạn
9.08%656.59M
12.28%657.62M
11.20%596.71M
1.67%542.97M
-0.57%601.95M
-2.38%585.69M
-4.55%536.62M
5.09%534.06M
30.27%605.41M
26.76%600.00M
7.55%562.18M
-7.89%508.18M
-18.92%464.75M
-13.37%473.34M
15.43%522.73M
17.83%551.74M
23.52%573.18M
14.95%546.40M
11.67%452.85M
4.49%468.24M
Tổng nợ ngắn hạn
6.28%459.16M
9.09%467.34M
11.13%431.78M
12.10%416.81M
10.47%432.03M
10.07%428.39M
4.87%388.54M
0.73%371.83M
10.80%391.06M
10.51%389.21M
10.92%370.49M
12.75%369.12M
10.81%352.96M
15.74%352.19M
17.33%334.03M
20.05%327.39M
22.64%318.54M
18.98%304.28M
19.09%284.69M
16.00%272.71M
Tổng tài sản
9.85%1.09B
12.48%1.10B
13.61%1.03B
14.02%999.50M
15.63%996.47M
19.80%973.54M
20.81%908.32M
23.54%876.60M
27.53%861.78M
15.93%812.62M
0.57%751.86M
-10.07%709.58M
-17.04%675.75M
-13.95%700.94M
-1.13%747.63M
7.01%789.01M
11.59%814.55M
10.55%814.56M
6.94%756.18M
4.28%737.30M
Tổng các khoản nợ
5.28%524.76M
7.56%533.93M
9.56%502.59M
9.48%491.34M
8.93%498.44M
11.69%496.42M
6.94%458.73M
3.75%448.81M
12.17%457.58M
7.92%444.44M
9.30%428.94M
10.30%432.57M
5.16%407.93M
8.99%411.81M
11.11%392.44M
13.90%392.17M
16.55%387.92M
13.69%377.85M
15.13%353.19M
15.06%344.31M
Tổng vốn chủ sở hữu
14.42%569.87M
17.61%561.15M
17.75%529.40M
18.79%508.17M
23.21%498.04M
29.59%477.12M
39.23%449.60M
54.43%427.80M
50.92%404.20M
27.34%368.17M
-9.09%322.92M
-30.19%277.02M
-37.22%267.82M
-33.79%289.13M
-11.86%355.19M
0.98%396.84M
7.44%426.63M
7.97%436.71M
0.67%402.99M
-3.62%393.00M
Thu nhập hoạt động ròng
-13.04%95.29M
58.54%75.66M
48.06%90.38M
-32.22%33.77M
28.17%109.59M
41.03%47.72M
-33.96%61.04M
-3.28%49.82M
27.98%85.50M
-22.82%33.84M
119.26%92.44M
52.36%51.52M
-15.47%66.81M
9.95%43.84M
-13.08%42.16M
-37.83%33.81M
36.62%79.04M
2.80%39.88M
-18.69%48.50M
86.16%54.39M
Đầu tư ròng
9.32%-6.38M
27.83%-8.60M
82.21%-11.18M
-1579.24%-79.11M
-187.10%-7.03M
53.57%-11.92M
-26.32%-62.87M
72.91%-4.71M
-58.95%8.07M
-156.51%-25.67M
-143.64%-49.77M
-76.09%-17.39M
534.62%19.66M
193.35%45.42M
303.07%114.05M
69.47%-9.88M
-119.52%-4.52M
-65.20%-48.65M
168.83%28.30M
31.44%-32.35M
Tài chính thuần
-35.49%-59.71M
-7.68%-42.05M
-9.06%-47.93M
-36.24%-51.35M
-76.56%-44.07M
-195.16%-39.05M
-118.79%-43.95M
9.91%-37.69M
62.38%-24.96M
87.74%-13.23M
75.88%-20.09M
39.60%-41.84M
-45.62%-66.34M
-29512.81%-107.94M
-193.89%-83.27M
-106.66%-69.26M
1.83%-45.56M
101.30%367.00K
28.12%-28.33M
-113.65%-33.51M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Qualys Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Qualys Inc, tổng doanh thu đạt 669.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 607.57M.

Tài sản ngắn hạn của Qualys Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Qualys Inc, tài sản ngắn hạn là 657.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.28.

Tổng tài sản của Qualys Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Qualys Inc là 1.10B, bao gồm 657.62M tài sản ngắn hạn và 437.46M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Qualys Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Qualys Inc, tổng nghĩa vụ của Qualys Inc là 533.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.56.

Tổng vốn chủ sở hữu của Qualys Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Qualys Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Qualys Inc là 561.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.61.

Thu nhập hoạt động thuần của Qualys Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Qualys Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Qualys Inc là 221.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.57.

Giá trị đầu tư ròng của Qualys Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Qualys Inc, giá trị đầu tư ròng của Qualys Inc là -105.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -48.30.

Giá trị huy động vốn ròng của Qualys Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Qualys Inc, giá trị huy động vốn ròng của Qualys Inc là -185.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.29.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Qualys Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Qualys Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 5.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.26.

Thu nhập ròng của Qualys Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Qualys Inc, lợi nhuận ròng là 198.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.19.

Biên lợi nhuận ròng của Qualys Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Qualys Inc, biên lợi nhuận ròng là 29.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.68.

Biên lợi nhuận gộp của Qualys Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Qualys Inc, biên lợi nhuận gộp là 82.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.47.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Qualys Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Qualys Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 38.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.04.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Qualys Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Qualys Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 19.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.40.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Qualys Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Qualys Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 221.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.57.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.