tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

QuidelOrtho Corp

QDEL
Thêm vào danh sách theo dõi
10.690USD
+0.350+3.38%
Đóng cửa 09-24 16:00(ET)
728.95MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của QDEL

Theo dõi tình hình tài chính của QuidelOrtho Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
728.95M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-0.60
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-17.85
Doanh thu
2.73B
Lợi nhuận ròng
-2.05B
ROE
-49.95%
ROA
-20.03%

Ngày công bố lợi nhuận của QuidelOrtho Corp

Mới phát hành
Th08 7, 2026
EPS / Dự báo
-1.36/-0.05
Doanh thu / Dự báo
630.90M/618.85M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
63.95%-1.36
-615.41%-1.35
27.38%-1.92
-3545.51%-10.78
-71.39%-3.77
99.26%-0.19
-2622.15%-2.64
-55.76%-0.30
-176.39%-2.20
-3580.24%-25.50
-77.04%0.10
---0.19
---0.80
--0.73
--0.46
--9.67
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
2.77%630.90M
-10.54%619.80M
2.23%723.60M
-3.74%699.90M
-3.63%613.90M
-2.56%692.80M
-4.69%707.80M
-2.27%727.10M
-4.22%637.00M
-15.97%711.00M
-14.30%742.60M
-5.08%744.00M
8.43%665.10M
-15.58%846.10M
36.06%866.50M
53.77%783.80M
247.32%613.40M
167.03%1.00B
-21.30%636.87M
7.07%509.74M
----
----
Lợi nhuận ròng
63.63%-92.90M
-622.83%-91.80M
26.74%-130.70M
-3583.42%-733.00M
-72.92%-255.40M
99.26%-12.70M
-2648.57%-178.40M
-56.69%-19.90M
-177.63%-147.70M
-3595.90%-1.71B
-76.90%7.00M
-166.15%-12.70M
-375.65%-53.20M
-89.83%48.80M
-89.60%30.30M
-91.10%19.20M
1.19%19.30M
169.50%479.94M
-38.03%291.32M
-7.11%215.75M
----
----
Biên lợi nhuận ròng
64.61%-14.72%
-707.97%-14.81%
28.34%-18.06%
-3726.56%-104.73%
-79.42%-41.60%
99.24%-1.83%
-2773.89%-25.20%
-60.33%-2.74%
-189.88%-23.19%
-4260.17%-239.94%
-73.04%0.94%
---1.71%
---8.00%
--5.77%
--3.50%
--21.60%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-4.02%35.49%
-17.86%35.01%
-3.38%37.98%
-0.44%41.13%
5.11%36.98%
8.08%42.62%
-11.58%39.30%
-2.94%41.31%
-4.50%35.18%
-16.12%39.44%
-2.51%44.45%
--42.57%
--36.84%
--47.02%
--45.60%
--58.70%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
23.81%50.59%
23.44%47.76%
18.83%45.94%
24.94%46.85%
6.61%40.86%
7.96%38.69%
37.09%38.66%
29.77%37.50%
30.25%38.32%
21.71%35.83%
-5.35%28.20%
--28.90%
--29.42%
--29.44%
--29.79%
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
2.77%630.90M
-10.54%619.80M
2.23%723.60M
-3.74%699.90M
-3.63%613.90M
-2.56%692.80M
-4.69%707.80M
-2.27%727.10M
-4.22%637.00M
-15.97%711.00M
-14.30%742.60M
-5.08%744.00M
8.43%665.10M
-15.58%846.10M
36.06%866.50M
53.77%783.80M
247.32%613.40M
167.03%1.00B
-21.30%636.87M
7.07%509.74M
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-261.11%-6.50M
-152.98%-25.80M
-229.13%-29.70M
-12.74%45.20M
93.94%-1.80M
472.94%48.70M
-74.50%23.00M
-7.99%51.80M
-1647.06%-29.70M
-93.51%8.50M
-25.58%90.20M
-33.06%56.30M
-101.06%-1.70M
-79.01%130.90M
-68.48%121.20M
-70.16%84.10M
562.04%161.10M
177.30%623.69M
-37.74%384.53M
-8.60%281.84M
----
----
Lợi nhuận ròng
63.63%-92.90M
-622.83%-91.80M
26.74%-130.70M
-3583.42%-733.00M
-72.92%-255.40M
99.26%-12.70M
-2648.57%-178.40M
-56.69%-19.90M
-177.63%-147.70M
-3595.90%-1.71B
-76.90%7.00M
-166.15%-12.70M
-375.65%-53.20M
-89.83%48.80M
-89.60%30.30M
-91.10%19.20M
1.19%19.30M
169.50%479.94M
-38.03%291.32M
-7.11%215.75M
----
----
Tài sản ngắn hạn
7.42%1.38B
9.44%1.38B
18.74%1.45B
-3.25%1.37B
-4.46%1.28B
3.78%1.26B
-6.99%1.22B
3.01%1.41B
2.54%1.34B
-19.11%1.21B
-16.80%1.31B
--1.37B
--1.31B
--1.50B
--1.58B
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-13.02%993.40M
-8.10%962.40M
-3.27%966.10M
-25.25%767.90M
22.49%1.14B
34.29%1.05B
19.79%998.80M
19.45%1.03B
18.03%932.40M
-14.10%779.80M
-17.20%833.80M
--860.00M
--790.00M
--907.80M
--1.01B
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản
-10.41%5.72B
-12.89%5.63B
-10.19%5.77B
-16.56%5.68B
-4.64%6.38B
-3.61%6.46B
-24.99%6.42B
-20.35%6.80B
-21.77%6.69B
-23.71%6.70B
-3.31%8.56B
--8.54B
--8.55B
--8.79B
--8.86B
----
----
----
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
9.87%3.94B
9.03%3.78B
11.91%3.85B
0.67%3.64B
2.01%3.59B
2.03%3.46B
-3.32%3.44B
1.18%3.61B
-0.90%3.52B
-10.42%3.40B
-9.28%3.56B
--3.57B
--3.55B
--3.79B
--3.92B
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-36.45%1.77B
-38.23%1.85B
-35.65%1.92B
-36.10%2.04B
-12.00%2.79B
-9.39%3.00B
-40.38%2.98B
-35.84%3.19B
-36.56%3.17B
-33.80%3.31B
1.44%5.01B
--4.97B
--5.00B
--5.00B
--4.93B
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
-136.32%-110.60M
-150.30%-33.00M
107.06%131.90M
-138.59%-45.50M
52.20%-46.80M
9471.43%65.60M
-20.77%63.70M
184.10%117.90M
-219.93%-97.90M
-100.37%-700.00K
-52.54%80.40M
527.84%41.50M
-113.62%-30.60M
-62.29%188.90M
-47.29%169.40M
-112.59%-9.70M
226.18%224.63M
-14.43%500.97M
-26.82%321.38M
9.37%77.06M
----
----
Đầu tư ròng
-225.15%-107.30M
39.50%-34.00M
-30.87%-49.60M
4.60%-53.90M
6.52%-33.00M
-178.22%-56.20M
31.22%-37.90M
-165.26%-56.50M
16.55%-35.30M
70.68%-20.20M
7.08%-55.10M
28.52%-21.30M
97.24%-42.30M
-179.29%-68.90M
38.24%-59.30M
68.04%-29.80M
-2229.28%-1.53B
61.79%-24.67M
-252.86%-96.01M
-310.34%-93.25M
----
----
Tài chính thuần
94.19%200.60M
113.64%37.60M
83.89%-11.10M
274.90%46.00M
-36.43%103.30M
195.14%17.60M
-19.20%-68.90M
46.00%-26.30M
262.99%162.50M
68.96%-18.50M
-82.33%-57.80M
61.35%-48.70M
-124.13%-99.70M
-1648.83%-59.60M
-3188.38%-31.70M
-7275.40%-126.00M
386.24%413.11M
88.51%-3.41M
-1591.23%-964.00K
104.06%1.76M
----
----

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của QuidelOrtho Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của QuidelOrtho Corp, tổng doanh thu đạt 2.73B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.78B.

Tài sản ngắn hạn của QuidelOrtho Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của QuidelOrtho Corp, tài sản ngắn hạn là 1.45B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.74.

Tổng tài sản của QuidelOrtho Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của QuidelOrtho Corp là 5.77B, bao gồm 1.45B tài sản ngắn hạn và 4.32B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của QuidelOrtho Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của QuidelOrtho Corp, tổng nghĩa vụ của QuidelOrtho Corp là 3.85B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.91.

Tổng vốn chủ sở hữu của QuidelOrtho Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của QuidelOrtho Corp, tổng vốn chủ sở hữu của QuidelOrtho Corp là 1.92B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.65.

Thu nhập hoạt động thuần của QuidelOrtho Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của QuidelOrtho Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của QuidelOrtho Corp là 62.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.58.

Giá trị đầu tư ròng của QuidelOrtho Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của QuidelOrtho Corp, giá trị đầu tư ròng của QuidelOrtho Corp là -192.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.55.

Giá trị huy động vốn ròng của QuidelOrtho Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của QuidelOrtho Corp, giá trị huy động vốn ròng của QuidelOrtho Corp là 155.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 219.26.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của QuidelOrtho Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của QuidelOrtho Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -16.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.33.

Thu nhập ròng của QuidelOrtho Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của QuidelOrtho Corp, lợi nhuận ròng là -1.13B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.84.

Biên lợi nhuận ròng của QuidelOrtho Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của QuidelOrtho Corp, biên lợi nhuận ròng là -41.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.78.

Biên lợi nhuận gộp của QuidelOrtho Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của QuidelOrtho Corp, biên lợi nhuận gộp là 39.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.11.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của QuidelOrtho Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của QuidelOrtho Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 45.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.83.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của QuidelOrtho Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của QuidelOrtho Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -46.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.15.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của QuidelOrtho Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của QuidelOrtho Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -18.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.21.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của QuidelOrtho Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của QuidelOrtho Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 62.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.58.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.