tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Qualcomm Inc

QCOM
Thêm vào danh sách theo dõi
167.140USD
-3.970-2.32%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
179.51BVốn hóa
17.86P/E TTM

Tình hình tài chính của QCOM

Theo dõi tình hình tài chính của Qualcomm Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Qualcomm Inc

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
--/2.23
Doanh thu / Dự báo
--/9.66B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
44.28B
13.66%
EPS(YoY)
5.06
-44.37%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
171.43%6.91
-2.00%2.81
-210.51%-2.89
27.97%2.44
22.32%2.55
15.55%2.86
96.15%2.62
17.98%1.91
36.38%2.08
24.47%2.48
--1.33
--1.62
--1.53
--1.99
--11.52
----
----
----
----
----
Doanh thu
-3.46%10.60B
5.00%12.25B
10.03%11.27B
10.35%10.37B
16.93%10.98B
17.45%11.67B
18.69%10.24B
11.15%9.39B
1.23%9.39B
4.99%9.94B
-24.26%8.63B
-22.72%8.45B
-16.92%9.28B
-11.60%9.46B
22.05%11.39B
35.68%10.94B
40.69%11.16B
29.99%10.71B
42.62%9.34B
64.73%8.06B
Lợi nhuận ròng
162.09%7.37B
-5.53%3.00B
-206.75%-3.12B
25.22%2.67B
20.89%2.81B
14.93%3.18B
95.97%2.92B
18.08%2.13B
36.50%2.33B
23.80%2.77B
-48.14%1.49B
-51.66%1.80B
-41.92%1.70B
-34.25%2.23B
2.68%2.87B
84.02%3.73B
66.52%2.93B
38.45%3.40B
-5.47%2.80B
139.88%2.03B
Biên lợi nhuận ròng
171.49%69.53%
-10.03%24.52%
-197.19%-27.66%
14.61%25.72%
5.70%25.61%
-3.68%27.25%
50.77%28.46%
9.31%22.44%
32.04%24.23%
17.79%28.29%
--18.87%
--20.53%
--18.35%
--24.02%
--29.38%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-2.30%53.77%
-2.18%54.55%
-1.87%55.34%
-0.00%55.56%
-2.20%55.03%
-1.46%55.77%
2.45%56.39%
0.79%55.56%
1.89%56.27%
-1.17%56.60%
--55.05%
--55.13%
--55.22%
--57.27%
--57.84%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
1.20%26.73%
6.52%27.94%
11.32%29.54%
-2.32%26.95%
-9.16%26.41%
-11.66%26.23%
-12.05%26.53%
-12.44%27.60%
-12.04%29.07%
-12.01%29.69%
--30.17%
--31.52%
--33.05%
--33.74%
--31.59%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-3.46%10.60B
5.00%12.25B
10.03%11.27B
10.35%10.37B
16.93%10.98B
17.45%11.67B
18.69%10.24B
11.15%9.39B
1.23%9.39B
4.99%9.94B
-24.26%8.63B
-22.72%8.45B
-16.92%9.28B
-11.60%9.46B
22.05%11.39B
35.68%10.94B
40.69%11.16B
29.99%10.71B
42.62%9.34B
64.73%8.06B
Lợi nhuận hoạt động
-25.99%2.31B
-5.32%3.37B
8.83%2.96B
20.30%2.76B
33.33%3.12B
22.59%3.56B
36.74%2.72B
26.15%2.30B
1.83%2.34B
13.95%2.90B
-45.80%1.99B
-46.67%1.82B
-40.44%2.30B
-34.14%2.54B
26.33%3.67B
55.49%3.41B
78.12%3.86B
52.97%3.86B
76.20%2.90B
180.69%2.19B
Lợi nhuận ròng
162.09%7.37B
-5.53%3.00B
-206.75%-3.12B
25.22%2.67B
20.89%2.81B
14.93%3.18B
95.97%2.92B
18.08%2.13B
36.50%2.33B
23.80%2.77B
-48.14%1.49B
-51.66%1.80B
-41.92%1.70B
-34.25%2.23B
2.68%2.87B
84.02%3.73B
66.52%2.93B
38.45%3.40B
-5.47%2.80B
139.88%2.03B
Tài sản ngắn hạn
-11.38%23.11B
-5.59%24.61B
2.07%25.75B
6.78%24.91B
7.63%26.08B
11.20%26.07B
12.32%25.23B
13.95%23.33B
27.05%24.23B
11.10%23.44B
8.40%22.46B
7.77%20.48B
-11.74%19.07B
4.33%21.10B
3.23%20.72B
-3.52%19.00B
18.09%21.61B
2.17%20.22B
8.40%20.07B
26.58%19.69B
Tổng nợ ngắn hạn
2.34%9.77B
-1.33%9.82B
-12.95%9.14B
-19.98%7.80B
4.39%9.54B
8.56%9.95B
9.10%10.50B
15.17%9.75B
16.23%9.14B
-9.05%9.17B
-18.86%9.63B
-28.46%8.46B
-41.44%7.87B
-17.86%10.08B
-0.71%11.87B
3.22%11.83B
48.09%13.43B
33.07%12.27B
37.81%11.95B
44.81%11.46B
Tổng tài sản
3.19%57.14B
-4.57%53.03B
-9.09%50.14B
4.02%54.86B
4.15%55.37B
6.60%55.58B
8.06%55.15B
7.63%52.74B
9.94%53.17B
4.24%52.13B
4.13%51.04B
4.22%49.00B
9.16%48.36B
16.80%50.01B
18.85%49.01B
21.28%47.02B
19.19%44.30B
14.25%42.82B
15.86%41.24B
19.92%38.77B
Tổng các khoản nợ
8.01%29.86B
4.41%29.96B
0.20%28.94B
-1.49%27.65B
-3.67%27.64B
-1.31%28.70B
-1.97%28.88B
-0.92%28.07B
0.12%28.70B
-6.82%29.08B
-4.97%29.46B
-8.52%28.33B
-7.46%28.66B
-0.90%31.20B
-0.92%31.00B
1.24%30.97B
4.14%30.97B
4.61%31.49B
6.01%31.29B
5.41%30.59B
Tổng vốn chủ sở hữu
-1.62%27.28B
-14.16%23.07B
-19.29%21.21B
10.29%27.21B
13.32%27.73B
16.58%26.88B
21.75%26.27B
19.35%24.67B
24.22%24.47B
22.58%23.06B
19.81%21.58B
28.80%20.67B
47.79%19.70B
65.98%18.81B
81.04%18.01B
96.26%16.05B
79.53%13.33B
53.56%11.33B
63.73%9.95B
147.34%8.18B
Thu nhập hoạt động ròng
-4.11%2.45B
8.24%4.96B
50.96%4.00B
-5.80%2.88B
-28.14%2.55B
55.54%4.59B
-35.28%2.65B
14.87%3.05B
143.93%3.55B
-4.72%2.95B
182.85%4.09B
-8.22%2.66B
-46.00%1.46B
50.46%3.10B
34.26%1.45B
-14.17%2.90B
-7.32%2.70B
-35.21%2.06B
-38.14%1.08B
80.18%3.37B
Đầu tư ròng
61.13%-501.00M
-156.48%-1.72B
-21.08%-471.00M
256.68%1.63B
-37.27%-1.29B
46.58%-671.00M
35.81%-389.00M
-447.00%-1.04B
-415.93%-939.00M
-844.36%-1.26B
-108.97%-606.00M
106.15%300.00M
65.40%-182.00M
-18.75%-133.00M
-680.00%-290.00M
-1210.75%-4.88B
71.29%-526.00M
90.68%-112.00M
114.79%50.00M
88.21%-372.00M
Tài chính thuần
-32.79%-3.69B
-29.06%-3.88B
-56.25%-3.44B
-14.50%-3.97B
-76.01%-2.78B
-47.38%-3.01B
-96.87%-2.20B
-79.69%-3.47B
37.87%-1.58B
-101.08%-2.04B
6.29%-1.12B
1.53%-1.93B
-59.14%-2.54B
58.50%-1.01B
14.98%-1.19B
-21.89%-1.96B
25.43%-1.60B
-48.69%-2.45B
-67.70%-1.40B
-60.32%-1.61B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Qualcomm Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Qualcomm Inc, tổng doanh thu đạt 44.28B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.96B.

Tài sản ngắn hạn của Qualcomm Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Qualcomm Inc, tài sản ngắn hạn là 25.75B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.07.

Tổng tài sản của Qualcomm Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Qualcomm Inc là 50.14B, bao gồm 25.75B tài sản ngắn hạn và 24.39B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Qualcomm Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Qualcomm Inc, tổng nghĩa vụ của Qualcomm Inc là 28.94B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.20.

Tổng vốn chủ sở hữu của Qualcomm Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Qualcomm Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Qualcomm Inc là 21.21B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.29.

Thu nhập hoạt động thuần của Qualcomm Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Qualcomm Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Qualcomm Inc là 12.39B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.88.

Giá trị đầu tư ròng của Qualcomm Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Qualcomm Inc, giá trị đầu tư ròng của Qualcomm Inc là -800.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 77.93.

Giá trị huy động vốn ròng của Qualcomm Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Qualcomm Inc, giá trị huy động vốn ròng của Qualcomm Inc là -13.20B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -42.08.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Qualcomm Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Qualcomm Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 5.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -44.37.

Thu nhập ròng của Qualcomm Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Qualcomm Inc, lợi nhuận ròng là 5.54B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -45.37.

Biên lợi nhuận ròng của Qualcomm Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Qualcomm Inc, biên lợi nhuận ròng là 12.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -51.78.

Biên lợi nhuận gộp của Qualcomm Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Qualcomm Inc, biên lợi nhuận gộp là 55.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.40.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Qualcomm Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Qualcomm Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 29.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.32.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Qualcomm Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Qualcomm Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 23.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -44.76.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Qualcomm Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Qualcomm Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 10.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -44.73.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Qualcomm Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Qualcomm Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 12.39B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.88.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.