tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

PayPal Holdings Inc

PYPL
Thêm vào danh sách theo dõi
56.050USD
+0.050+0.09%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
51.57BVốn hóa
10.44P/E TTM

Tình hình tài chính của PYPL

Theo dõi tình hình tài chính của PayPal Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của PayPal Holdings Inc

Mới phát hành
Th07 28, 2026
EPS / Dự báo
--/1.28
Doanh thu / Dự báo
--/8.47B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
33.17B
4.32%
EPS(YoY)
5.46
35.40%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-6.60%1.22
36.99%1.54
32.02%1.31
20.21%1.30
56.40%1.31
-13.38%1.13
6.73%1.00
16.88%1.08
18.52%0.83
60.69%1.30
--0.93
--0.93
--0.70
--0.81
--1.29
----
----
----
----
----
Doanh thu
7.21%8.35B
3.71%8.68B
7.26%8.42B
5.11%8.29B
1.19%7.79B
4.24%8.37B
5.78%7.85B
8.21%7.88B
9.36%7.70B
8.71%8.03B
8.36%7.42B
7.07%7.29B
8.59%7.04B
6.72%7.38B
10.74%6.85B
9.11%6.81B
7.46%6.48B
13.11%6.92B
13.24%6.18B
18.57%6.24B
Lợi nhuận ròng
-13.52%1.11B
28.19%1.44B
23.56%1.25B
11.79%1.26B
44.93%1.29B
-20.04%1.12B
-0.98%1.01B
9.62%1.13B
11.70%888.00M
52.23%1.40B
-23.31%1.02B
401.76%1.03B
56.19%795.00M
14.98%921.00M
22.36%1.33B
-128.80%-341.00M
-53.60%509.00M
-48.88%801.00M
6.46%1.09B
-22.61%1.18B
Biên lợi nhuận ròng
-19.34%13.32%
23.61%16.56%
15.20%14.83%
6.36%15.21%
43.22%16.52%
-23.29%13.40%
-6.39%12.87%
1.31%14.31%
2.14%11.53%
40.03%17.47%
--13.75%
--14.12%
--11.29%
--12.47%
--7.44%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-5.44%40.27%
-0.69%41.36%
-1.08%40.68%
2.91%41.40%
9.04%42.59%
4.22%41.64%
5.37%41.12%
2.64%40.23%
-2.74%39.06%
-5.75%39.96%
--39.03%
--39.19%
--40.16%
--42.39%
--42.33%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-13.63%13.43%
4.61%14.22%
-3.84%14.35%
-0.95%14.38%
18.38%15.55%
2.23%13.59%
7.18%14.92%
2.64%14.52%
-6.98%13.14%
-3.52%13.30%
--13.92%
--14.14%
--14.12%
--13.78%
--13.95%
----
----
----
----
----
Doanh thu
7.21%8.35B
3.71%8.68B
7.26%8.42B
5.11%8.29B
1.19%7.79B
4.24%8.37B
5.78%7.85B
8.21%7.88B
9.36%7.70B
8.71%8.03B
8.36%7.42B
7.07%7.29B
8.59%7.04B
6.72%7.38B
10.74%6.85B
9.11%6.81B
7.46%6.48B
13.11%6.92B
13.24%6.18B
18.57%6.24B
Lợi nhuận hoạt động
-2.13%1.56B
6.71%1.59B
9.28%1.59B
12.66%1.62B
15.65%1.60B
5.22%1.49B
20.46%1.45B
24.29%1.44B
18.66%1.38B
11.66%1.42B
2.81%1.21B
35.48%1.16B
55.69%1.16B
20.63%1.27B
12.45%1.17B
-24.29%854.00M
-32.09%747.00M
4.47%1.05B
4.82%1.04B
13.03%1.13B
Lợi nhuận ròng
-13.52%1.11B
28.19%1.44B
23.56%1.25B
11.79%1.26B
44.93%1.29B
-20.04%1.12B
-0.98%1.01B
9.62%1.13B
11.70%888.00M
52.23%1.40B
-23.31%1.02B
401.76%1.03B
56.19%795.00M
14.98%921.00M
22.36%1.33B
-128.80%-341.00M
-53.60%509.00M
-48.88%801.00M
6.46%1.09B
-22.61%1.18B
Tài sản ngắn hạn
-1.02%59.99B
-2.18%59.76B
-3.98%60.18B
-4.91%59.88B
-4.86%60.61B
-2.36%61.09B
10.66%62.67B
16.35%62.97B
12.63%63.71B
8.96%62.57B
2.78%56.63B
-2.04%54.13B
7.98%56.56B
9.23%57.42B
1.80%55.10B
3.80%55.25B
-1.97%52.38B
3.10%52.57B
11.14%54.13B
14.48%53.23B
Tổng nợ ngắn hạn
2.18%47.64B
-4.00%46.44B
-10.63%44.92B
-11.17%45.05B
-6.47%46.62B
-0.19%48.38B
15.71%50.27B
21.46%50.71B
13.52%49.85B
7.68%48.47B
0.50%43.44B
-7.41%41.75B
-0.13%43.91B
4.60%45.01B
3.68%43.23B
9.27%45.09B
6.35%43.97B
11.92%43.03B
18.30%41.70B
22.35%41.27B
Tổng tài sản
-0.90%80.55B
-1.76%80.17B
-4.44%79.80B
-5.05%79.78B
-2.49%81.27B
-0.68%81.61B
9.25%83.51B
12.65%84.02B
7.98%83.35B
4.50%82.17B
0.01%76.44B
-4.15%74.58B
1.82%77.19B
3.72%78.62B
2.55%76.44B
5.41%77.81B
4.53%75.81B
7.71%75.80B
13.65%74.53B
16.86%73.82B
Tổng các khoản nợ
-0.82%60.52B
-2.09%59.92B
-5.90%59.60B
-6.02%59.58B
-2.59%61.02B
0.13%61.19B
11.71%63.34B
15.43%63.39B
9.27%62.65B
4.74%61.12B
0.94%56.70B
-5.38%54.92B
3.85%57.33B
7.90%58.35B
7.11%56.17B
9.70%58.04B
4.01%55.20B
7.47%54.08B
11.45%52.44B
16.33%52.91B
Tổng vốn chủ sở hữu
-1.14%20.02B
-0.79%20.26B
0.12%20.20B
-2.04%20.20B
-2.16%20.25B
-3.01%20.42B
2.20%20.17B
4.89%20.62B
4.25%20.70B
3.83%21.05B
-2.59%19.74B
-0.54%19.66B
-3.62%19.86B
-6.69%20.27B
-8.27%20.26B
-5.44%19.77B
5.98%20.60B
8.29%21.73B
19.23%22.09B
18.21%20.91B
Thu nhập hoạt động ròng
-2.24%1.13B
-0.42%2.38B
22.30%1.97B
-41.11%898.00M
-39.49%1.16B
-8.42%2.39B
28.20%1.61B
862.50%1.52B
63.85%1.92B
64.30%2.61B
-28.26%1.26B
-116.00%-200.00M
-3.86%1.17B
30.41%1.59B
15.99%1.75B
-4.29%1.25B
-30.77%1.22B
-24.32%1.22B
110.14%1.51B
-22.68%1.31B
Đầu tư ròng
42.58%-2.10B
-112.13%-298.00M
70.49%4.77B
99.57%-20.00M
-473.16%-3.66B
560.11%2.46B
1011.73%2.80B
-398.08%-4.65B
540.52%980.00M
-1269.23%-534.00M
-122.36%-307.00M
139.87%1.56B
120.35%153.00M
98.60%-39.00M
321.17%1.37B
-255.78%-3.91B
52.50%-752.00M
14.82%-2.79B
110.21%326.00M
85.38%-1.10B
Tài chính thuần
-156.24%-559.00M
45.63%-1.95B
27.68%-1.83B
-1687.00%-3.17B
142.08%994.00M
-219.50%-3.58B
-4245.90%-2.53B
105.90%200.00M
15.07%-2.36B
283.63%3.00B
102.05%61.00M
-304.95%-3.39B
-315.70%-2.78B
310.78%782.00M
-264.09%-2.97B
940.10%1.66B
-180.89%-669.00M
-115.19%-371.00M
-154.66%-816.00M
-102.82%-197.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của PayPal Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PayPal Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 33.17B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.80B.

Tài sản ngắn hạn của PayPal Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PayPal Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 59.76B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.67.

Tổng tài sản của PayPal Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của PayPal Holdings Inc là 80.17B, bao gồm 59.76B tài sản ngắn hạn và 20.41B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của PayPal Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PayPal Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của PayPal Holdings Inc là 59.92B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.76.

Tổng vốn chủ sở hữu của PayPal Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PayPal Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của PayPal Holdings Inc là 20.26B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.79.

Thu nhập hoạt động thuần của PayPal Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PayPal Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của PayPal Holdings Inc là 6.40B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.98.

Giá trị đầu tư ròng của PayPal Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PayPal Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của PayPal Holdings Inc là 797.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -52.81.

Giá trị huy động vốn ròng của PayPal Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PayPal Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của PayPal Holdings Inc là -5.96B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.01.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của PayPal Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PayPal Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 5.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.40.

Thu nhập ròng của PayPal Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PayPal Holdings Inc, lợi nhuận ròng là 5.23B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.19.

Biên lợi nhuận ròng của PayPal Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PayPal Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là 15.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.96.

Biên lợi nhuận gộp của PayPal Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PayPal Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 41.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.33.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của PayPal Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PayPal Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 14.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.61.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của PayPal Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PayPal Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 25.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.65.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của PayPal Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PayPal Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.06.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của PayPal Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PayPal Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 6.40B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.98.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.