tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Pyxis Tankers Inc

PXS
Thêm vào danh sách theo dõi
4.760USD
+0.020+0.42%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
49.59MVốn hóa
24.88P/E TTM

Tình hình tài chính của PXS

Theo dõi tình hình tài chính của Pyxis Tankers Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Pyxis Tankers Inc

Mới phát hành
Th05 20, 2026
EPS / Dự báo
--/0.17
Doanh thu / Dự báo
--/11.05M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
38.99M
-24.35%
EPS(YoY)
0.19
-79.08%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
218.74%0.23
185.86%0.20
-65.97%0.11
-140.06%-0.19
-77.56%0.07
-111.09%-0.23
15.12%0.34
88.18%0.48
-59.68%0.33
235.22%2.05
-39.16%0.29
--0.26
--0.81
--0.61
--0.48
----
----
----
----
----
Doanh thu
3.86%9.98M
-12.44%10.54M
-29.67%9.70M
-34.21%9.15M
-18.64%9.61M
-9.16%12.04M
24.27%13.79M
46.34%13.91M
1.63%11.80M
-27.91%13.25M
-34.71%11.10M
-40.82%9.51M
68.20%11.62M
126.78%18.38M
142.52%17.00M
222.14%16.06M
31.74%6.91M
565.35%8.10M
38.11%7.01M
-9.16%4.99M
Lợi nhuận ròng
216.19%2.42M
184.83%2.04M
-66.48%1.20M
-139.92%-2.00M
-77.74%766.00K
-111.10%-2.40M
13.32%3.56M
82.08%5.02M
-60.43%3.44M
233.37%21.63M
-38.43%3.15M
-39.69%2.76M
337.53%8.70M
216.09%6.49M
237.88%5.11M
402.65%4.57M
-75.34%-3.66M
-150.29%-5.59M
-97.86%-3.71M
-26.57%-1.51M
Biên lợi nhuận ròng
370.23%25.31%
1739.22%20.48%
-52.17%12.06%
-154.96%-20.87%
-82.41%5.38%
-99.33%1.11%
-9.14%25.22%
22.17%37.98%
-60.13%30.60%
352.71%165.19%
-11.46%27.75%
--31.09%
--76.75%
--36.49%
--31.34%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
53.21%45.62%
98.70%40.68%
-18.39%34.93%
-31.91%36.54%
-36.44%29.78%
-62.10%20.47%
-8.58%42.80%
5.05%53.67%
23.89%46.84%
8.80%54.03%
9.72%46.82%
--51.09%
--37.81%
--49.66%
--42.67%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
0.51%43.96%
0.80%45.11%
-1.68%42.91%
-2.88%43.27%
8.29%43.74%
22.11%44.75%
-6.41%43.65%
3.35%44.56%
-9.79%40.39%
-28.14%36.65%
-10.99%46.64%
--43.11%
--44.77%
--51.00%
--52.39%
----
----
----
----
----
Doanh thu
3.86%9.98M
-12.44%10.54M
-29.67%9.70M
-34.21%9.15M
-18.64%9.61M
-9.16%12.04M
24.27%13.79M
46.34%13.91M
1.63%11.80M
-27.91%13.25M
-34.71%11.10M
-40.82%9.51M
68.20%11.62M
126.78%18.38M
142.52%17.00M
222.14%16.06M
31.74%6.91M
565.35%8.10M
38.11%7.01M
-9.16%4.99M
Lợi nhuận hoạt động
115.19%3.36M
141.19%3.09M
-54.97%2.13M
-113.84%-866.00K
-64.95%1.56M
-78.86%1.28M
15.86%4.74M
59.55%6.26M
66.52%4.45M
-24.97%6.06M
-35.43%4.09M
-30.69%3.92M
216.72%2.67M
473.95%8.08M
332.29%6.33M
779.11%5.66M
-466.83%-2.29M
-35.57%-2.16M
-350.41%-2.73M
-13983.33%-833.00K
Lợi nhuận ròng
216.19%2.42M
184.83%2.04M
-66.48%1.20M
-139.92%-2.00M
-77.74%766.00K
-111.10%-2.40M
13.32%3.56M
82.08%5.02M
-60.43%3.44M
233.37%21.63M
-38.43%3.15M
-39.69%2.76M
337.53%8.70M
216.09%6.49M
237.88%5.11M
402.65%4.57M
-75.34%-3.66M
-150.29%-5.59M
-97.86%-3.71M
-26.57%-1.51M
Tài sản ngắn hạn
24.95%59.00M
22.82%56.65M
-15.73%44.95M
-9.81%46.09M
-13.31%47.22M
-24.24%46.12M
44.16%53.34M
34.48%51.10M
53.99%54.47M
188.11%60.88M
98.24%37.00M
154.33%37.99M
289.89%35.37M
10.62%21.13M
64.29%18.66M
15.27%14.94M
-52.91%9.07M
253.41%19.10M
209.03%11.36M
642.69%12.96M
Tổng nợ ngắn hạn
-6.14%13.03M
4.00%12.74M
15.59%13.10M
18.85%15.28M
22.77%13.88M
21.52%12.25M
-22.96%11.33M
21.89%12.85M
11.97%11.31M
-19.72%10.08M
-11.71%14.71M
-41.50%10.55M
-39.87%10.10M
-44.98%12.56M
76.97%16.66M
134.41%18.03M
75.14%16.80M
175.06%22.83M
18.43%9.41M
-8.72%7.69M
Tổng tài sản
2.54%193.74M
2.40%193.41M
-7.18%183.76M
-6.04%186.59M
3.43%188.93M
13.57%188.88M
20.87%197.98M
45.25%198.59M
35.47%182.68M
19.67%166.31M
18.65%163.80M
0.71%136.72M
2.60%134.85M
-2.51%138.98M
19.34%138.05M
33.91%135.77M
24.11%131.43M
52.98%142.56M
25.80%115.68M
11.05%101.39M
Tổng các khoản nợ
1.64%90.41M
3.15%92.02M
-6.45%84.37M
-5.60%88.45M
13.19%88.95M
36.30%89.22M
7.22%90.19M
46.56%93.70M
21.34%78.59M
-15.66%65.45M
1.14%84.11M
-25.65%63.93M
-24.88%64.77M
-17.18%77.61M
31.09%83.17M
68.72%85.99M
56.72%86.22M
47.27%93.71M
-0.98%63.44M
-17.26%50.97M
Tổng vốn chủ sở hữu
3.35%103.33M
1.73%101.39M
-7.80%99.39M
-6.43%98.14M
-3.94%99.98M
-1.18%99.66M
35.27%107.79M
44.09%104.89M
48.53%104.09M
64.34%100.86M
45.19%79.68M
46.25%72.79M
55.03%70.08M
25.63%61.37M
5.06%54.88M
-1.28%49.77M
-11.15%45.20M
65.27%48.85M
87.34%52.24M
69.76%50.42M
Thu nhập hoạt động ròng
-16.97%3.55M
-61.34%2.43M
93.44%3.63M
-49.41%3.27M
1.61%4.28M
331.91%6.29M
-75.71%1.87M
13.47%6.47M
-35.90%4.21M
-71.41%1.46M
221.10%7.72M
55.74%5.70M
327.62%6.57M
101.70%5.10M
204.61%2.40M
475.38%3.66M
-1811.26%-2.89M
186.16%2.53M
22.95%-2.30M
-317.63%-975.00K
Đầu tư ròng
-8839.29%-10.01M
-2225.29%-3.95M
---220.00K
118.87%2.93M
99.58%-112.00K
-100.99%-170.00K
100.00%0.00
-70413.64%-15.51M
-209.01%-26.48M
285816.67%17.14M
---29.21M
81.36%-22.00K
378.47%24.29M
99.97%-6.00K
100.00%0.00
96.27%-118.00K
--5.08M
-14032.52%-23.04M
-4784.20%-17.00M
---3.16M
Tài chính thuần
-22.64%-2.72M
179.77%8.17M
28.42%-1.95M
-119.18%-1.95M
-117.90%-2.22M
37.38%-10.24M
-112.86%-2.72M
671.94%10.15M
217.89%12.38M
-833.79%-16.36M
1278.54%21.14M
1.00%-1.77M
-38.72%-10.51M
-108.94%-1.75M
-110.29%-1.79M
21.29%-1.79M
-149.90%-7.57M
489.29%19.59M
440.42%17.43M
-174.46%-2.28M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Pyxis Tankers Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pyxis Tankers Inc, tổng doanh thu đạt 38.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.54M.

Tài sản ngắn hạn của Pyxis Tankers Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pyxis Tankers Inc, tài sản ngắn hạn là 56.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.82.

Tổng tài sản của Pyxis Tankers Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Pyxis Tankers Inc là 193.41M, bao gồm 56.65M tài sản ngắn hạn và 136.76M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Pyxis Tankers Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pyxis Tankers Inc, tổng nghĩa vụ của Pyxis Tankers Inc là 92.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.15.

Tổng vốn chủ sở hữu của Pyxis Tankers Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pyxis Tankers Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Pyxis Tankers Inc là 101.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.73.

Thu nhập hoạt động thuần của Pyxis Tankers Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pyxis Tankers Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Pyxis Tankers Inc là 5.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -64.61.

Giá trị đầu tư ròng của Pyxis Tankers Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pyxis Tankers Inc, giá trị đầu tư ròng của Pyxis Tankers Inc là -1.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 96.78.

Giá trị huy động vốn ròng của Pyxis Tankers Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pyxis Tankers Inc, giá trị huy động vốn ròng của Pyxis Tankers Inc là 2.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -78.47.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Pyxis Tankers Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pyxis Tankers Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -79.08.

Thu nhập ròng của Pyxis Tankers Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pyxis Tankers Inc, lợi nhuận ròng là 1.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -79.28.

Biên lợi nhuận ròng của Pyxis Tankers Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pyxis Tankers Inc, biên lợi nhuận ròng là 4.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -79.55.

Biên lợi nhuận gộp của Pyxis Tankers Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pyxis Tankers Inc, biên lợi nhuận gộp là 35.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.12.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Pyxis Tankers Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pyxis Tankers Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 45.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.80.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Pyxis Tankers Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pyxis Tankers Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 2.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -79.13.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Pyxis Tankers Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pyxis Tankers Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -85.63.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Pyxis Tankers Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pyxis Tankers Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 5.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -64.61.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.