tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Pixelworks Inc

PXLW
Thêm vào danh sách theo dõi
7.350USD
+0.270+3.81%
Đóng cửa 09-23 16:00ET
46.75MVốn hóa
0.72P/E TTM

Tình hình tài chính của PXLW

Theo dõi tình hình tài chính của Pixelworks Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
46.75M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
0.72
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
10.14
Doanh thu
693.00K
Lợi nhuận ròng
-28.72M
ROE
-46.07%
ROA
-16.89%

Ngày công bố lợi nhuận của Pixelworks Inc

Mới phát hành
Th08 11, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.20
Doanh thu / Dự báo
--/300.00K

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
65.02%-0.44
925.29%12.69
47.20%-0.57
51.03%-0.81
39.37%-1.27
-45.32%-1.54
-37.60%-1.09
-11.75%-1.66
-61.66%-2.09
47.73%-1.06
-87.04%-0.79
---1.49
---1.30
---2.02
---0.42
---0.26
----
----
----
----
Doanh thu
-99.22%64.00K
--446.00K
-357.67%-23.42M
-7.94%8.77M
-3.34%8.25M
-55.81%7.09M
-54.72%9.09M
-40.58%9.53M
-37.27%8.54M
61.09%16.05M
18.87%20.07M
-8.66%16.03M
-28.69%13.61M
-40.06%9.97M
1.82%16.89M
15.50%17.55M
35.78%19.08M
79.37%16.63M
72.09%16.59M
85.54%15.20M
Lợi nhuận ròng
58.31%-2.80M
1138.32%80.58M
32.89%-3.60M
45.56%-4.43M
33.91%-6.71M
-53.20%-7.76M
-43.24%-5.36M
-16.32%-8.14M
-68.11%-10.15M
46.08%-5.07M
-93.59%-3.74M
-55.67%-7.00M
-20.55%-6.04M
-104.62%-9.40M
41.23%-1.93M
-10.39%-4.50M
-14.29%-5.01M
43.13%-4.59M
48.89%-3.29M
49.96%-4.07M
Biên lợi nhuận ròng
-5104.65%-4368.75%
-806.16%-1024.44%
----
41.04%-52.37%
31.42%-83.94%
-251.46%-113.05%
-223.38%-60.12%
-94.17%-88.81%
-171.04%-122.40%
67.07%-32.17%
-95.38%-18.59%
---45.74%
---45.16%
---97.67%
---9.52%
---25.58%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
32.93%60.94%
19.06%59.19%
----
-2.69%49.83%
-9.89%45.84%
-1.63%49.72%
22.18%54.63%
19.30%51.21%
26.21%50.87%
15.34%50.54%
-15.85%44.71%
--42.93%
--40.31%
--43.82%
--53.14%
--50.52%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
--2.78%
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
Doanh thu
-99.22%64.00K
--446.00K
-357.67%-23.42M
-7.94%8.77M
-3.34%8.25M
-55.81%7.09M
-54.72%9.09M
-40.58%9.53M
-37.27%8.54M
61.09%16.05M
18.87%20.07M
-8.66%16.03M
-28.69%13.61M
-40.06%9.97M
1.82%16.89M
15.50%17.55M
35.78%19.08M
79.37%16.63M
72.09%16.59M
85.54%15.20M
Lợi nhuận hoạt động
50.89%-3.27M
5.78%-2.90M
248.11%9.44M
34.18%-5.62M
28.59%-6.66M
-38.87%-7.63M
-54.43%-6.38M
-11.72%-8.54M
-43.63%-9.32M
47.04%-5.49M
-37.23%-4.13M
-61.61%-7.65M
-24.90%-6.49M
-167.22%-10.37M
19.29%-3.01M
-21.18%-4.73M
-16.63%-5.20M
50.96%-3.88M
45.79%-3.73M
40.31%-3.90M
Lợi nhuận ròng
58.31%-2.80M
1138.32%80.58M
32.89%-3.60M
45.56%-4.43M
33.91%-6.71M
-53.20%-7.76M
-43.24%-5.36M
-16.32%-8.14M
-68.11%-10.15M
46.08%-5.07M
-93.59%-3.74M
-55.67%-7.00M
-20.55%-6.04M
-104.62%-9.40M
41.23%-1.93M
-10.39%-4.50M
-14.29%-5.01M
43.13%-4.59M
48.89%-3.29M
49.96%-4.07M
Tài sản ngắn hạn
108.85%53.41M
93.35%59.15M
44.13%50.23M
-36.25%25.33M
-48.83%25.57M
-48.15%30.59M
-46.15%34.85M
-42.16%39.73M
-28.73%49.98M
-21.93%59.00M
-10.57%64.72M
-5.41%68.69M
5.89%70.12M
10.05%75.58M
-2.85%72.37M
-4.75%72.62M
98.03%66.22M
98.77%68.68M
87.96%74.50M
174.33%76.25M
Tổng nợ ngắn hạn
-83.57%1.50M
-76.26%2.10M
139.88%20.02M
-1.29%9.77M
-22.98%9.14M
-28.47%8.83M
-32.13%8.35M
-32.67%9.90M
9.08%11.87M
13.91%12.35M
-1.71%12.30M
16.90%14.70M
-24.10%10.88M
-20.65%10.84M
-23.89%12.51M
-31.29%12.57M
24.12%14.34M
31.32%13.66M
55.16%16.44M
28.00%18.30M
Tổng tài sản
4.45%54.11M
2.63%60.00M
-19.99%51.26M
-28.97%50.52M
-36.54%51.80M
-36.32%58.46M
-33.24%64.07M
-29.70%71.13M
-21.54%81.63M
-16.38%91.81M
-6.21%95.97M
-1.10%101.17M
7.50%104.04M
9.41%109.80M
-4.01%102.32M
-4.31%102.30M
52.70%96.79M
52.34%100.35M
47.98%106.60M
73.70%106.90M
Tổng các khoản nợ
-90.93%2.13M
-88.45%2.77M
-13.79%20.86M
-12.50%23.60M
-22.10%23.45M
-21.99%24.00M
-21.85%24.19M
-19.65%26.97M
-1.27%30.11M
-1.92%30.76M
2.94%30.96M
13.25%33.56M
-4.20%30.49M
-2.24%31.36M
-15.23%30.07M
-13.46%29.64M
67.80%31.83M
72.62%32.08M
85.07%35.47M
42.99%34.24M
Tổng vốn chủ sở hữu
83.35%51.98M
66.05%57.23M
-23.75%30.41M
-39.03%26.93M
-44.98%28.35M
-43.55%34.46M
-38.66%39.88M
-34.68%44.16M
-29.94%51.53M
-22.17%61.05M
-10.02%65.01M
-6.95%67.61M
13.23%73.55M
14.89%78.43M
1.58%72.25M
0.01%72.66M
46.25%64.96M
44.36%68.27M
34.53%71.13M
93.27%72.66M
Thu nhập hoạt động ròng
62.39%-1.71M
31.76%-4.58M
-15.66%-6.48M
63.40%-2.86M
18.38%-4.55M
-724.05%-6.72M
-213.26%-5.60M
-145.72%-7.81M
24.03%-5.58M
87.47%-815.00K
-34.34%-1.79M
-88.39%-3.18M
-59.69%-7.34M
-24.66%-6.50M
78.42%-1.33M
-133.38%-1.69M
-229.30%-4.60M
21.55%-5.22M
-1184.79%-6.17M
248.87%5.06M
Đầu tư ròng
-105.46%-29.00K
260876.47%44.33M
459.66%2.96M
79.13%-163.00K
121.41%531.00K
95.60%-17.00K
196.35%528.00K
-6.11%-781.00K
-254.79%-2.48M
80.75%-386.00K
-79.67%-548.00K
18.76%-736.00K
5.41%-699.00K
-89.69%-2.00M
74.20%-305.00K
52.32%-906.00K
-392.67%-739.00K
-15200.00%-1.06M
-637.27%-1.18M
-14.05%-1.90M
Tài chính thuần
-1300.00%-3.19M
-99.69%5.00K
6444.55%6.98M
946.87%3.38M
26.92%-228.00K
1160.00%1.59M
74.89%-110.00K
-64.20%-399.00K
3.70%-312.00K
-101.03%-150.00K
-152.02%-438.00K
-102.28%-243.00K
-25.58%-324.00K
9786.67%14.53M
-64.58%842.00K
-73.25%10.64M
3.37%-258.00K
-118.20%-150.00K
-84.62%2.38M
5518.36%39.78M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Pixelworks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pixelworks Inc, tổng doanh thu đạt 693.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 690.00K.

Tài sản ngắn hạn của Pixelworks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pixelworks Inc, tài sản ngắn hạn là 50.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.13.

Tổng tài sản của Pixelworks Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Pixelworks Inc là 51.26M, bao gồm 50.23M tài sản ngắn hạn và 1.03M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Pixelworks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pixelworks Inc, tổng nghĩa vụ của Pixelworks Inc là 20.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.89.

Tổng vốn chủ sở hữu của Pixelworks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pixelworks Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Pixelworks Inc là 30.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.75.

Thu nhập hoạt động thuần của Pixelworks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pixelworks Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Pixelworks Inc là -10.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.07.

Giá trị đầu tư ròng của Pixelworks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pixelworks Inc, giá trị đầu tư ròng của Pixelworks Inc là 3.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 206.00.

Giá trị huy động vốn ròng của Pixelworks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pixelworks Inc, giá trị huy động vốn ròng của Pixelworks Inc là 11.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1307.00.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Pixelworks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pixelworks Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -4.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.84.

Thu nhập ròng của Pixelworks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pixelworks Inc, lợi nhuận ròng là -22.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.66.

Biên lợi nhuận ròng của Pixelworks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pixelworks Inc, biên lợi nhuận ròng là -1190.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.09.

Biên lợi nhuận gộp của Pixelworks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pixelworks Inc, biên lợi nhuận gộp là 96.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.10.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Pixelworks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pixelworks Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -14.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.55.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Pixelworks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pixelworks Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -10.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.07.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.