tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

PVH Corp

PVH
Thêm vào danh sách theo dõi
86.280USD
-0.640-0.74%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.98BVốn hóa
164.03P/E TTM

Tình hình tài chính của PVH

Theo dõi tình hình tài chính của PVH Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của PVH Corp

Mới phát hành
Th06 3, 2026
EPS / Dự báo
--/1.87
Doanh thu / Dự báo
--/2.00B
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
8.95B
3.44%
EPS(YoY)
0.53
-95.08%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/28
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q4
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
----
----
-219.96%-3.44
-96.24%0.09
64.91%4.66
-133.30%-0.88
-37.84%2.87
-11.80%2.36
86.33%2.83
21.39%2.63
110.60%4.61
193.02%2.68
--1.52
--2.17
--2.19
---2.88
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
----
5.63%2.51B
1.74%2.29B
4.48%2.17B
1.62%1.98B
-4.75%2.37B
-4.56%2.26B
-6.01%2.07B
-9.55%1.95B
0.05%2.49B
3.60%2.36B
3.52%2.21B
1.66%2.16B
2.43%2.49B
-2.22%2.28B
-7.83%2.13B
2.09%2.12B
16.26%2.43B
10.12%2.33B
46.34%2.31B
Lợi nhuận ròng
155.59%88.00M
----
-200.70%-158.30M
-96.82%4.20M
41.90%224.20M
-129.59%-44.80M
-42.16%157.20M
-18.38%131.90M
67.73%158.00M
11.32%151.40M
95.96%271.80M
186.56%161.60M
-18.30%94.20M
2.18%136.00M
-64.51%138.70M
-166.75%-186.70M
-36.61%115.30M
33.23%133.10M
777.30%390.80M
300.72%279.70M
453.89%181.90M
Biên lợi nhuận ròng
----
----
-195.33%-6.32%
-96.87%0.18%
35.82%10.35%
-129.12%-2.26%
-39.28%6.63%
-14.48%5.85%
78.46%7.62%
23.07%7.76%
95.87%10.92%
183.55%6.84%
--4.27%
--6.30%
--5.57%
---8.19%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
----
-1.08%57.61%
-3.49%56.35%
-3.91%57.72%
-4.64%58.57%
-3.40%58.24%
3.00%58.38%
4.19%60.06%
5.99%61.41%
7.91%60.29%
1.46%56.68%
--57.65%
--57.94%
--55.87%
--55.87%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
2.00%20.12%
----
4.11%19.73%
2.67%19.78%
0.24%19.51%
9.97%21.99%
-2.40%18.95%
-5.01%19.26%
-3.77%19.46%
-1.58%20.00%
-2.15%19.41%
2.60%20.28%
--20.23%
--20.32%
--19.84%
--19.77%
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
----
5.63%2.51B
1.74%2.29B
4.48%2.17B
1.62%1.98B
-4.75%2.37B
-4.56%2.26B
-6.01%2.07B
-9.55%1.95B
0.05%2.49B
3.60%2.36B
3.52%2.21B
1.66%2.16B
2.43%2.49B
-2.22%2.28B
-7.83%2.13B
2.09%2.12B
16.26%2.43B
10.12%2.33B
46.34%2.31B
Lợi nhuận hoạt động
-52.71%111.80M
----
23.96%236.40M
49.15%149.30M
-6.90%166.00M
-32.05%123.60M
-42.94%190.70M
-57.39%100.10M
3.00%178.30M
-2.68%181.90M
15.28%334.20M
5.48%234.90M
-17.45%173.10M
-7.89%186.90M
35.66%289.90M
-12.50%222.70M
-27.64%209.70M
-17.18%202.90M
118.51%213.70M
110.33%254.50M
393.70%289.80M
Lợi nhuận ròng
155.59%88.00M
----
-200.70%-158.30M
-96.82%4.20M
41.90%224.20M
-129.59%-44.80M
-42.16%157.20M
-18.38%131.90M
67.73%158.00M
11.32%151.40M
95.96%271.80M
186.56%161.60M
-18.30%94.20M
2.18%136.00M
-64.51%138.70M
-166.75%-186.70M
-36.61%115.30M
33.23%133.10M
777.30%390.80M
300.72%279.70M
453.89%181.90M
Tài sản ngắn hạn
-6.38%3.38B
----
3.37%3.61B
-5.82%3.28B
-3.37%3.30B
4.18%3.03B
6.99%3.49B
3.92%3.48B
0.01%3.41B
-13.16%2.91B
-8.96%3.26B
-8.42%3.35B
-4.75%3.41B
-0.35%3.35B
-2.01%3.58B
-5.29%3.65B
-4.53%3.58B
-3.39%3.37B
-7.35%3.65B
-2.75%3.86B
-2.40%3.75B
Tổng nợ ngắn hạn
----
----
-13.33%2.38B
-17.06%2.24B
-12.67%2.41B
45.44%2.73B
-1.07%2.74B
-5.30%2.69B
-11.64%2.76B
-21.65%1.88B
0.14%2.77B
5.17%2.85B
17.58%3.12B
-1.34%2.40B
-0.72%2.77B
1.74%2.71B
4.94%2.66B
1.68%2.43B
7.94%2.79B
3.56%2.66B
0.21%2.53B
Tổng tài sản
-2.91%11.34B
----
5.87%11.68B
1.60%11.42B
3.47%11.63B
-1.08%10.67B
-1.25%11.03B
0.66%11.24B
-2.64%11.24B
-6.11%10.79B
-5.06%11.17B
-2.09%11.17B
-3.19%11.54B
-3.35%11.49B
-5.07%11.77B
-11.00%11.41B
-6.84%11.92B
-6.40%11.89B
-6.75%12.40B
-3.33%12.82B
-3.43%12.80B
Tổng các khoản nợ
----
----
16.90%6.89B
9.90%6.54B
11.83%6.76B
5.67%6.05B
-2.66%5.89B
-2.61%5.95B
-7.05%6.05B
-9.98%5.73B
-10.39%6.05B
-7.14%6.11B
-3.14%6.50B
-3.87%6.36B
-4.96%6.76B
-13.88%6.58B
-13.51%6.72B
-15.79%6.62B
-16.99%7.11B
-10.92%7.64B
-10.43%7.76B
Tổng vốn chủ sở hữu
----
----
-6.77%4.79B
-7.74%4.88B
-6.26%4.87B
-8.72%4.62B
0.42%5.14B
4.63%5.29B
3.06%5.19B
-1.31%5.06B
2.12%5.12B
4.80%5.05B
-3.24%5.04B
-2.70%5.13B
-5.22%5.01B
-6.75%4.82B
3.45%5.21B
8.87%5.27B
11.81%5.29B
10.60%5.17B
9.80%5.03B
Thu nhập hoạt động ròng
----
34.87%-46.50M
19.88%583.20M
-255.05%-44.50M
-27.12%213.10M
-7.05%-71.40M
-26.03%486.50M
-75.15%28.70M
7.66%292.40M
11.54%-66.70M
108.86%657.70M
202.58%115.50M
93.59%271.60M
75.15%-75.40M
-35.47%314.90M
-144.86%-112.60M
-73.09%140.30M
-60.44%-303.40M
80.27%488.00M
40.22%251.00M
33.39%521.30M
Đầu tư ròng
----
-51.07%-42.30M
-7.28%-39.80M
-44.41%-41.30M
-0.65%-31.00M
32.04%-28.00M
-146.26%-37.10M
40.29%-28.60M
46.71%-30.80M
30.87%-41.20M
183.28%80.20M
45.07%-47.90M
-53.72%-57.80M
-4.38%-59.60M
0.93%-96.30M
-153.69%-87.20M
38.46%-37.60M
-16.29%-57.10M
-43.15%-97.20M
408.16%162.40M
-19.34%-61.10M
Tài chính thuần
----
95.55%-20.60M
97.40%-6.50M
88.41%-5.70M
-351.90%-130.60M
-108.61%-462.90M
35.96%-250.40M
34.05%-49.20M
86.70%-28.90M
-470.44%-221.90M
-173.04%-391.00M
-152.03%-74.60M
-51.53%-217.30M
65.27%-38.90M
66.19%-143.20M
88.68%-29.60M
32.99%-143.40M
77.58%-112.00M
-1642.80%-423.50M
-389.51%-261.40M
-197.85%-214.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của PVH Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của PVH Corp, tổng doanh thu đạt 8.95B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.65B.

Tài sản ngắn hạn của PVH Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của PVH Corp, tài sản ngắn hạn là 3.61B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.37.

Tổng tài sản của PVH Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của PVH Corp là 11.68B, bao gồm 3.61B tài sản ngắn hạn và 8.08B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của PVH Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của PVH Corp, tổng nghĩa vụ của PVH Corp là 6.89B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.90.

Tổng vốn chủ sở hữu của PVH Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của PVH Corp, tổng vốn chủ sở hữu của PVH Corp là 4.79B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.77.

Thu nhập hoạt động thuần của PVH Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của PVH Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của PVH Corp là 591.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.63.

Giá trị đầu tư ròng của PVH Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của PVH Corp, giá trị đầu tư ròng của PVH Corp là -140.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.74.

Giá trị huy động vốn ròng của PVH Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của PVH Corp, giá trị huy động vốn ròng của PVH Corp là -605.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.05.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của PVH Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của PVH Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -95.08.

Thu nhập ròng của PVH Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của PVH Corp, lợi nhuận ròng là 25.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -95.77.

Biên lợi nhuận ròng của PVH Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của PVH Corp, biên lợi nhuận ròng là 0.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -95.91.

Biên lợi nhuận gộp của PVH Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của PVH Corp, biên lợi nhuận gộp là 57.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.20.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của PVH Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của PVH Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 19.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.94.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của PVH Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của PVH Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 0.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -95.63.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của PVH Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của PVH Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -95.87.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của PVH Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của PVH Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 591.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.63.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.