tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Patterson-UTI Energy Inc

PTEN
Thêm vào danh sách theo dõi
9.155USD
-0.255-2.71%
Đóng cửa 07-28 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.47BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của PTEN

Theo dõi tình hình tài chính của Patterson-UTI Energy Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Patterson-UTI Energy Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.04
Doanh thu / Dự báo
--/1.15B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
4.83B
-10.25%
EPS(YoY)
-0.24
89.98%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/28
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-2595.38%-0.06
81.90%-0.02
96.19%-0.10
-560.06%-0.13
-97.93%0.00
-189.19%-0.13
-1388183.33%-2.50
-93.19%0.03
-73.29%0.13
-68.03%0.15
--0.00
--0.41
--0.47
--0.46
--0.25
----
----
----
----
----
Doanh thu
-12.75%1.12B
-0.97%1.15B
-13.36%1.18B
-9.56%1.22B
-15.22%1.28B
-26.65%1.16B
34.19%1.36B
77.65%1.35B
90.75%1.51B
100.93%1.58B
39.03%1.01B
21.96%758.88M
55.45%791.80M
69.02%788.48M
103.28%727.50M
113.26%622.24M
111.42%509.38M
111.27%466.49M
72.77%357.88M
16.53%291.77M
Lợi nhuận ròng
-2550.45%-24.63M
82.37%-9.09M
96.28%-36.40M
-543.66%-49.14M
-98.04%1.00M
-183.26%-51.58M
-1957622.00%-978.76M
-86.91%11.08M
-48.60%51.23M
-38.11%61.95M
-99.92%50.00K
286.61%84.61M
446.38%99.68M
127.66%100.10M
174.04%61.45M
121.18%21.89M
72.96%-28.78M
-239.66%-361.82M
25.97%-83.00M
31.28%-103.31M
Biên lợi nhuận ròng
-2274.49%-2.19%
81.93%-0.80%
95.70%-3.10%
-563.33%-3.99%
-97.06%0.10%
-213.12%-4.42%
-262117.39%-72.08%
-92.27%0.86%
-72.81%3.42%
-69.20%3.91%
---0.03%
--11.15%
--12.59%
--12.70%
--2.93%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-34.61%4.46%
22.29%5.04%
322.16%4.81%
-71.60%2.30%
-34.97%6.81%
-64.99%4.12%
-117.88%-2.16%
-57.23%8.11%
-45.04%10.48%
-37.88%11.77%
--12.10%
--18.97%
--19.07%
--18.94%
--9.02%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
5.97%22.91%
3.27%22.16%
6.10%22.45%
23.98%22.28%
23.32%21.62%
23.02%21.46%
21.13%21.16%
-31.89%17.97%
-34.07%17.53%
-34.01%17.44%
--17.47%
--26.38%
--26.59%
--26.43%
--28.04%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-12.75%1.12B
-0.97%1.15B
-13.36%1.18B
-9.56%1.22B
-15.22%1.28B
-26.65%1.16B
34.19%1.36B
77.65%1.35B
90.75%1.51B
100.93%1.58B
39.03%1.01B
21.96%758.88M
55.45%791.80M
69.02%788.48M
103.28%727.50M
113.26%622.24M
111.42%509.38M
111.27%466.49M
72.77%357.88M
16.53%291.77M
Lợi nhuận hoạt động
-182.39%-14.32M
99.18%-229.00K
71.66%-27.96M
-151.90%-29.00M
-82.49%17.38M
-121.17%-27.88M
-223.53%-98.69M
-49.35%55.87M
-21.58%99.23M
14.74%131.65M
4.80%79.89M
298.02%110.30M
802.49%126.54M
134.23%114.74M
184.21%76.23M
124.89%27.71M
84.72%-18.01M
-169.89%-335.19M
20.98%-90.53M
7.80%-111.33M
Lợi nhuận ròng
-2550.45%-24.63M
82.37%-9.09M
96.28%-36.40M
-543.66%-49.14M
-98.04%1.00M
-183.26%-51.58M
-1957622.00%-978.76M
-86.91%11.08M
-48.60%51.23M
-38.11%61.95M
-99.92%50.00K
286.61%84.61M
446.38%99.68M
127.66%100.10M
174.04%61.45M
121.18%21.89M
72.96%-28.78M
-239.66%-361.82M
25.97%-83.00M
31.28%-103.31M
Tài sản ngắn hạn
0.37%1.32B
9.48%1.42B
-1.90%1.28B
-2.99%1.24B
-2.75%1.32B
-12.81%1.30B
-8.57%1.30B
59.66%1.28B
73.62%1.35B
79.13%1.49B
99.77%1.42B
28.99%801.33M
46.42%780.27M
42.11%829.42M
31.17%712.95M
22.26%621.22M
9.29%532.91M
22.11%583.65M
2.15%543.53M
-1.82%508.10M
Tổng nợ ngắn hạn
-11.98%720.25M
2.57%863.64M
-9.39%777.77M
-15.83%716.47M
-10.76%818.29M
-19.84%841.99M
-17.23%858.40M
87.36%851.20M
88.34%916.90M
90.65%1.05B
125.47%1.04B
1.32%454.32M
22.88%486.82M
26.41%550.97M
35.75%460.00M
52.79%448.42M
45.52%396.18M
59.23%435.85M
28.65%338.85M
7.84%293.48M
Tổng tài sản
-7.02%5.36B
-4.51%5.57B
-7.22%5.53B
-20.60%5.58B
-20.21%5.77B
-21.38%5.83B
-19.63%5.96B
125.28%7.02B
133.68%7.23B
136.02%7.42B
143.94%7.42B
5.31%3.12B
7.04%3.09B
6.29%3.14B
0.81%3.04B
-3.69%2.96B
-8.92%2.89B
-10.34%2.96B
-13.57%3.02B
-15.21%3.07B
Tổng các khoản nợ
-5.80%2.19B
-0.50%2.35B
-4.75%2.28B
-7.74%2.23B
-5.83%2.33B
-9.30%2.36B
-6.61%2.39B
72.78%2.41B
74.32%2.47B
75.83%2.60B
81.94%2.56B
0.95%1.40B
8.16%1.42B
9.64%1.48B
8.96%1.41B
9.35%1.38B
4.17%1.31B
5.09%1.35B
-5.82%1.29B
-9.34%1.27B
Tổng vốn chủ sở hữu
-7.85%3.17B
-7.22%3.22B
-8.87%3.26B
-27.34%3.35B
-27.70%3.44B
-27.90%3.48B
-26.50%3.57B
167.91%4.61B
184.04%4.75B
189.44%4.82B
197.34%4.86B
9.14%1.72B
6.11%1.67B
3.48%1.67B
-5.29%1.63B
-12.81%1.58B
-17.54%1.58B
-20.17%1.61B
-18.58%1.73B
-18.90%1.81B
Thu nhập hoạt động ròng
-69.32%63.86M
25.87%397.53M
-27.16%215.80M
-29.25%139.75M
-43.11%208.14M
-30.22%315.83M
89.84%296.29M
21.29%197.52M
56.13%365.89M
49.41%452.63M
-12.43%156.08M
217.19%162.86M
595.93%234.35M
582.08%302.94M
2308.19%178.23M
44.32%51.34M
290.56%33.67M
1103.25%44.41M
-88.43%7.40M
-75.64%35.58M
Đầu tư ròng
35.55%-106.03M
-0.29%-130.31M
15.79%-147.63M
-2.20%-124.70M
27.69%-164.50M
36.29%-129.93M
69.32%-175.31M
3.06%-122.02M
-95.53%-227.49M
-79.58%-203.95M
-370.47%-571.42M
-48.38%-125.87M
-24.61%-116.34M
-11.09%-113.58M
-319.21%-121.46M
-229.60%-84.83M
-486.67%-93.37M
-1244.52%-102.24M
-854.31%-28.97M
44.88%-25.74M
Tài chính thuần
31.60%-40.27M
49.48%-32.16M
16.42%-65.85M
68.50%-53.85M
63.57%-58.87M
48.14%-63.66M
-123.84%-78.79M
-289.23%-170.95M
-64.32%-161.59M
-29.82%-122.74M
1081.71%330.57M
-1367.90%-43.92M
-1040.29%-98.34M
-65.71%-94.55M
-778.73%-33.67M
147.51%3.46M
-129.73%-8.62M
14.54%-57.06M
2.74%-3.83M
-52.21%-7.29M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Patterson-UTI Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Patterson-UTI Energy Inc, tổng doanh thu đạt 4.83B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.38B.

Tài sản ngắn hạn của Patterson-UTI Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Patterson-UTI Energy Inc, tài sản ngắn hạn là 1.42B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.48.

Tổng tài sản của Patterson-UTI Energy Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Patterson-UTI Energy Inc là 5.57B, bao gồm 1.42B tài sản ngắn hạn và 4.15B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Patterson-UTI Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Patterson-UTI Energy Inc, tổng nghĩa vụ của Patterson-UTI Energy Inc là 2.35B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.50.

Tổng vốn chủ sở hữu của Patterson-UTI Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Patterson-UTI Energy Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Patterson-UTI Energy Inc là 3.22B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.22.

Thu nhập hoạt động thuần của Patterson-UTI Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Patterson-UTI Energy Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Patterson-UTI Energy Inc là -39.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -239.50.

Giá trị đầu tư ròng của Patterson-UTI Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Patterson-UTI Energy Inc, giá trị đầu tư ròng của Patterson-UTI Energy Inc là -567.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.38.

Giá trị huy động vốn ròng của Patterson-UTI Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Patterson-UTI Energy Inc, giá trị huy động vốn ròng của Patterson-UTI Energy Inc là -210.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 55.63.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Patterson-UTI Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Patterson-UTI Energy Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 89.98.

Thu nhập ròng của Patterson-UTI Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Patterson-UTI Energy Inc, lợi nhuận ròng là -93.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 90.33.

Biên lợi nhuận ròng của Patterson-UTI Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Patterson-UTI Energy Inc, biên lợi nhuận ròng là -1.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 89.27.

Biên lợi nhuận gộp của Patterson-UTI Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Patterson-UTI Energy Inc, biên lợi nhuận gộp là 4.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.50.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Patterson-UTI Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Patterson-UTI Energy Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 22.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.27.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Patterson-UTI Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Patterson-UTI Energy Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -2.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 88.02.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Patterson-UTI Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Patterson-UTI Energy Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -1.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 88.81.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Patterson-UTI Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Patterson-UTI Energy Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -39.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -239.50.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.