tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

PTC Inc

PTC
Thêm vào danh sách theo dõi
137.200USD
+0.900+0.66%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
15.85BVốn hóa
13.12P/E TTM

Tình hình tài chính của PTC

Theo dõi tình hình tài chính của PTC Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của PTC Inc

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
1.04/1.57
Doanh thu / Dự báo
600.05M/608.06M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.74B
19.18%
EPS(YoY)
6.12
94.51%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
-12.12%1.04
269.32%5.00
104.05%1.40
175.84%2.91
104.85%1.18
41.42%1.35
22.72%0.68
174.42%1.05
11.02%0.58
78.22%0.96
-12.50%0.56
--0.38
--0.52
--0.54
--0.64
--2.67
----
----
----
----
Doanh thu
-6.82%600.05M
21.68%774.30M
21.36%685.83M
42.65%893.79M
24.16%643.94M
5.52%636.37M
2.71%565.13M
14.62%626.55M
-4.37%518.64M
11.23%603.07M
18.09%550.21M
7.62%546.62M
17.27%542.34M
7.31%542.18M
1.79%465.91M
5.67%507.93M
6.15%462.47M
9.41%505.23M
6.68%457.72M
22.94%480.65M
Lợi nhuận ròng
-15.95%118.78M
263.20%590.72M
102.50%166.52M
174.89%347.79M
104.89%141.33M
42.12%162.64M
23.87%82.23M
177.44%126.52M
12.35%68.98M
80.22%114.44M
-11.53%66.39M
-57.32%45.60M
-12.88%61.40M
-29.19%63.50M
62.80%75.03M
-63.53%106.84M
37.64%70.48M
-17.92%89.68M
96.00%46.09M
448.52%292.94M
Biên lợi nhuận ròng
-9.81%19.80%
198.50%76.29%
66.86%24.28%
92.69%38.91%
65.02%21.95%
34.68%25.56%
20.60%14.55%
142.05%20.19%
17.48%13.30%
62.02%18.98%
-25.08%12.07%
--8.34%
--11.32%
--11.71%
--16.11%
--16.19%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.76%81.74%
2.77%83.78%
3.68%81.07%
6.62%85.62%
6.23%81.12%
1.86%81.51%
0.09%78.19%
4.49%80.31%
-0.40%76.36%
3.79%80.02%
0.52%78.12%
--76.85%
--76.67%
--77.10%
--77.72%
--78.23%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
10.36%21.85%
-18.72%18.33%
-26.68%18.63%
-33.94%18.10%
-33.00%19.80%
-30.25%22.55%
-29.51%25.41%
1.58%27.39%
5.55%29.55%
6.18%32.32%
27.96%36.05%
--26.96%
--28.00%
--30.44%
--28.17%
--28.81%
----
----
----
----
Doanh thu
-6.82%600.05M
21.68%774.30M
21.36%685.83M
42.65%893.79M
24.16%643.94M
5.52%636.37M
2.71%565.13M
14.62%626.55M
-4.37%518.64M
11.23%603.07M
18.09%550.21M
7.62%546.62M
17.27%542.34M
7.31%542.18M
1.79%465.91M
5.67%507.93M
6.15%462.47M
9.41%505.23M
6.68%457.72M
22.94%480.65M
Lợi nhuận hoạt động
-21.25%166.51M
41.19%322.30M
101.02%232.63M
132.75%451.70M
120.19%211.43M
26.93%228.28M
-3.90%115.72M
60.06%194.07M
-13.23%96.02M
33.78%179.85M
9.11%120.42M
-17.66%121.25M
21.83%110.66M
-16.77%134.44M
13.46%110.36M
25.91%147.26M
22.67%90.83M
43.63%161.53M
2.95%97.27M
69.05%116.96M
Lợi nhuận ròng
-15.95%118.78M
263.20%590.72M
102.50%166.52M
174.89%347.79M
104.89%141.33M
42.12%162.64M
23.87%82.23M
177.44%126.52M
12.35%68.98M
80.22%114.44M
-11.53%66.39M
-57.32%45.60M
-12.88%61.40M
-29.19%63.50M
62.80%75.03M
-63.53%106.84M
37.64%70.48M
-17.92%89.68M
96.00%46.09M
448.52%292.94M
Tài sản ngắn hạn
7.88%1.18B
32.78%1.50B
27.93%1.39B
6.52%1.38B
-0.19%1.09B
-1.73%1.13B
-4.40%1.08B
1.67%1.30B
-1.04%1.09B
-1.17%1.15B
0.68%1.13B
19.53%1.28B
16.33%1.10B
20.63%1.17B
11.64%1.13B
-0.41%1.07B
3.26%948.43M
7.23%966.96M
7.81%1.01B
28.74%1.07B
Tổng nợ ngắn hạn
-41.92%712.53M
6.33%1.22B
-27.14%1.14B
-25.78%1.24B
-21.83%1.23B
-24.34%1.15B
64.30%1.56B
-0.24%1.67B
-2.63%1.57B
-4.90%1.52B
20.79%950.33M
110.94%1.67B
109.40%1.61B
103.62%1.59B
0.87%786.74M
1.67%792.26M
3.15%769.67M
2.03%782.38M
9.51%779.98M
14.47%779.28M
Tổng tài sản
4.57%6.51B
6.08%6.54B
5.79%6.43B
3.66%6.62B
1.65%6.23B
-0.69%6.16B
-3.12%6.08B
1.51%6.38B
-1.28%6.13B
-1.50%6.21B
30.76%6.27B
34.17%6.29B
34.79%6.21B
43.88%6.30B
8.49%4.80B
3.99%4.69B
9.49%4.61B
4.72%4.38B
28.18%4.42B
33.25%4.51B
Tổng các khoản nợ
12.06%3.04B
-3.55%2.68B
-9.16%2.58B
-11.93%2.79B
-12.76%2.72B
-14.90%2.78B
-17.87%2.85B
-12.25%3.17B
-13.73%3.11B
-13.73%3.26B
44.64%3.46B
51.03%3.61B
47.40%3.61B
64.79%3.78B
-2.90%2.40B
-3.15%2.39B
-1.33%2.45B
-9.33%2.29B
26.25%2.47B
26.98%2.47B
Tổng vốn chủ sở hữu
-1.23%3.47B
13.98%3.86B
18.97%3.84B
19.03%3.83B
16.53%3.51B
15.06%3.39B
15.08%3.23B
20.06%3.21B
16.01%3.01B
16.86%2.94B
16.92%2.81B
16.60%2.68B
20.47%2.60B
20.85%2.52B
22.86%2.40B
12.64%2.30B
25.06%2.16B
26.26%2.08B
30.70%1.95B
41.73%2.04B
Thu nhập hoạt động ròng
6.85%260.63M
14.08%320.92M
13.13%269.75M
6.03%104.03M
14.09%243.93M
12.20%281.31M
27.27%238.43M
97.14%98.11M
26.34%213.80M
18.86%250.73M
3.55%187.34M
29.27%49.77M
44.92%169.22M
48.22%210.95M
31.35%180.92M
-15.05%38.50M
32.64%116.77M
16.96%142.32M
21.07%137.74M
33.40%45.32M
Đầu tư ròng
-56.52%-55.16M
2932.74%534.14M
-96.64%859.00K
61.57%-9.74M
-898.89%-35.24M
-1370.62%-18.86M
124.24%25.54M
-110282.61%-25.34M
168.96%4.41M
100.18%1.48M
-423.46%-105.37M
100.28%23.00K
97.30%-6.40M
-2129.23%-839.61M
-856.44%-20.13M
36.67%-8.26M
-5179.04%-236.98M
105.77%41.38M
-94.30%2.66M
54.96%-13.05M
Tài chính thuần
-15.61%-289.56M
-174.61%-622.75M
24.74%-244.07M
-78.68%-106.95M
-15.67%-250.46M
13.57%-226.78M
-189.67%-324.32M
-52.62%-59.85M
-8.55%-216.53M
-146.77%-262.38M
-107.38%-111.96M
44.64%-39.22M
-235.93%-199.47M
428.38%560.99M
68.08%-53.99M
-1.60%-70.84M
426.28%146.74M
-132.37%-170.83M
-295.39%-169.14M
37.26%-69.73M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của PTC Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PTC Inc, tổng doanh thu đạt 2.74B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.30B.

Tài sản ngắn hạn của PTC Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PTC Inc, tài sản ngắn hạn là 1.38B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.52.

Tổng tài sản của PTC Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của PTC Inc là 6.62B, bao gồm 1.38B tài sản ngắn hạn và 5.23B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của PTC Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PTC Inc, tổng nghĩa vụ của PTC Inc là 2.79B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.93.

Tổng vốn chủ sở hữu của PTC Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PTC Inc, tổng vốn chủ sở hữu của PTC Inc là 3.83B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.03.

Thu nhập hoạt động thuần của PTC Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PTC Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của PTC Inc là 1.01B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 70.60.

Giá trị đầu tư ròng của PTC Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PTC Inc, giá trị đầu tư ròng của PTC Inc là -38.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 69.32.

Giá trị huy động vốn ròng của PTC Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PTC Inc, giá trị huy động vốn ròng của PTC Inc là -908.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.61.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của PTC Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PTC Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 6.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 94.51.

Thu nhập ròng của PTC Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PTC Inc, lợi nhuận ròng là 734.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 95.04.

Biên lợi nhuận ròng của PTC Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PTC Inc, biên lợi nhuận ròng là 26.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 63.66.

Biên lợi nhuận gộp của PTC Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PTC Inc, biên lợi nhuận gộp là 82.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.13.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của PTC Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PTC Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 18.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.94.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của PTC Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PTC Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 20.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 63.21.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của PTC Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PTC Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 11.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 90.11.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của PTC Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PTC Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.01B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 70.60.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.