tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

PriceSmart Inc

PSMT
Thêm vào danh sách theo dõi
174.100USD
+0.380+0.22%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
5.38BVốn hóa
34.37P/E TTM

Tình hình tài chính của PSMT

Theo dõi tình hình tài chính của PriceSmart Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của PriceSmart Inc

Mới phát hành
Th07 8, 2026
EPS / Dự báo
1.28/1.19
Doanh thu / Dự báo
1.48B/1.43B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
5.27B
7.25%
EPS(YoY)
4.82
5.59%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/07
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
12.27%1.28
11.56%1.62
6.47%1.29
7.91%1.02
5.13%1.14
10.83%1.45
-1.95%1.21
91.99%0.95
14.45%1.08
28.55%1.31
17.47%1.24
--0.49
--0.95
--1.02
--1.05
--3.38
----
----
----
----
Doanh thu
12.49%1.48B
9.65%1.50B
9.92%1.38B
8.56%1.33B
7.15%1.32B
5.57%1.36B
7.84%1.26B
9.65%1.23B
12.11%1.23B
13.11%1.29B
10.59%1.17B
9.48%1.12B
6.39%1.10B
9.98%1.14B
8.15%1.05B
12.29%1.02B
15.14%1.03B
10.77%1.04B
11.16%975.36M
12.22%909.61M
Lợi nhuận ròng
12.91%38.62M
12.17%48.91M
7.02%38.94M
8.28%30.69M
5.49%34.20M
11.36%43.60M
-2.76%36.38M
86.85%28.34M
11.35%32.42M
25.12%39.16M
15.77%37.42M
-33.85%15.17M
53.68%29.12M
-0.28%31.30M
7.91%32.32M
19.85%22.93M
-14.49%18.95M
11.61%31.38M
9.80%29.95M
-3.19%19.13M
Biên lợi nhuận ròng
0.36%2.68%
2.31%3.28%
-2.37%2.90%
-0.05%2.37%
1.00%2.67%
5.55%3.21%
-8.78%2.98%
72.36%2.37%
-2.00%2.64%
10.76%3.04%
4.56%3.26%
--1.38%
--2.70%
--2.74%
--3.12%
--2.57%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
1.51%17.70%
3.42%17.72%
1.50%17.67%
0.83%17.42%
2.17%17.43%
0.15%17.14%
-0.52%17.41%
0.98%17.28%
1.66%17.06%
-1.37%17.11%
-0.59%17.51%
--17.11%
--16.78%
--17.35%
--17.61%
--16.75%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
28.00%7.27%
17.22%6.86%
32.90%7.85%
28.12%8.76%
-20.94%5.68%
-18.41%5.85%
-16.82%5.91%
-7.52%6.84%
-10.27%7.18%
-17.49%7.17%
-17.62%7.10%
--7.40%
--8.01%
--8.69%
--8.63%
--8.18%
----
----
----
----
Doanh thu
12.49%1.48B
9.65%1.50B
9.92%1.38B
8.56%1.33B
7.15%1.32B
5.57%1.36B
7.84%1.26B
9.65%1.23B
12.11%1.23B
13.11%1.29B
10.59%1.17B
9.48%1.12B
6.39%1.10B
9.98%1.14B
8.15%1.05B
12.29%1.02B
15.14%1.03B
10.77%1.04B
11.16%975.36M
12.22%909.61M
Lợi nhuận hoạt động
16.62%65.93M
14.55%75.82M
7.93%63.26M
6.21%53.64M
12.49%56.53M
3.35%66.19M
0.52%58.61M
11.18%50.50M
16.75%50.26M
3.83%64.05M
4.71%58.31M
15.44%45.42M
26.92%43.05M
26.83%61.69M
19.94%55.69M
19.53%39.35M
-6.85%33.92M
7.81%48.63M
4.10%46.43M
12.86%32.92M
Lợi nhuận ròng
12.91%38.62M
12.17%48.91M
7.02%38.94M
8.28%30.69M
5.49%34.20M
11.36%43.60M
-2.76%36.38M
86.85%28.34M
11.35%32.42M
25.12%39.16M
15.77%37.42M
-33.85%15.17M
53.68%29.12M
-0.28%31.30M
7.91%32.32M
19.85%22.93M
-14.49%18.95M
11.61%31.38M
9.80%29.95M
-3.19%19.13M
Tài sản ngắn hạn
18.09%1.06B
19.06%1.04B
17.94%1.05B
17.07%974.46M
9.47%900.78M
3.24%875.14M
1.33%892.52M
-5.10%832.35M
-2.88%822.83M
1.30%847.65M
3.23%880.84M
13.38%877.11M
12.98%847.19M
12.88%836.77M
9.06%853.28M
10.95%773.58M
17.31%749.87M
14.80%741.28M
10.11%782.42M
-0.26%697.20M
Tổng nợ ngắn hạn
18.70%833.01M
14.74%805.24M
11.49%788.90M
6.78%726.27M
1.06%701.79M
-0.98%701.80M
0.34%707.57M
7.20%680.15M
18.24%694.39M
20.82%708.73M
15.31%705.20M
9.50%634.48M
1.65%587.26M
4.64%586.58M
2.93%611.56M
8.60%579.46M
19.62%577.76M
11.75%560.55M
6.40%594.15M
-6.11%533.55M
Tổng tài sản
17.48%2.52B
16.44%2.44B
14.67%2.39B
12.18%2.27B
6.12%2.14B
2.74%2.09B
2.88%2.09B
0.85%2.02B
4.52%2.02B
7.98%2.04B
7.49%2.03B
10.91%2.01B
7.90%1.93B
6.36%1.89B
5.51%1.89B
6.02%1.81B
9.79%1.79B
8.74%1.77B
6.63%1.79B
2.96%1.71B
Tổng các khoản nợ
21.13%1.13B
19.96%1.10B
17.22%1.09B
13.57%1.02B
0.53%930.25M
-2.42%920.08M
-1.89%929.10M
0.13%899.73M
9.68%925.34M
11.95%942.90M
9.92%947.03M
9.94%898.57M
2.44%843.65M
2.78%842.26M
1.70%861.56M
3.51%817.33M
12.48%823.57M
8.45%819.45M
4.50%847.17M
-4.19%789.58M
Tổng vốn chủ sở hữu
14.68%1.39B
13.68%1.33B
12.62%1.30B
11.08%1.25B
10.85%1.21B
7.20%1.17B
7.05%1.16B
1.44%1.12B
0.52%1.10B
4.79%1.09B
5.44%1.08B
11.70%1.11B
12.55%1.09B
9.44%1.04B
8.94%1.03B
8.17%991.07M
7.60%968.20M
8.98%953.88M
8.63%942.15M
10.03%916.21M
Thu nhập hoạt động ròng
11.65%58.92M
-29.38%62.04M
84.91%71.25M
96.36%82.15M
38.56%52.77M
1.49%87.86M
-6.25%38.53M
-42.42%41.84M
-43.99%38.09M
0.41%86.57M
34.91%41.10M
26.31%72.65M
-5.86%68.00M
1491.03%86.22M
328.38%30.46M
21.86%57.52M
43.77%72.23M
-88.59%5.42M
24.95%-13.34M
-44.56%47.20M
Đầu tư ròng
-20.86%-19.68M
-57.59%-79.11M
-208.02%-90.27M
-26.93%-33.09M
63.10%-16.28M
33.20%-50.20M
2.69%-29.31M
-7.43%-26.07M
56.64%-44.12M
-0.75%-75.15M
-40.12%-30.12M
-81.76%-24.27M
-229.53%-101.74M
-303.58%-74.58M
-78.37%-21.49M
41.26%-13.35M
-163.53%-30.87M
42.19%-18.48M
76.05%-12.05M
-31.89%-22.73M
Tài chính thuần
1452.89%15.68M
-100.00%-46.28M
8.18%-16.15M
317.84%56.09M
96.37%-1.16M
-29.76%-23.14M
76.39%-17.59M
8.06%-25.75M
-219.65%-31.94M
-0.31%-17.83M
-606.21%-74.51M
-18.79%-28.00M
-54.23%-9.99M
-206.81%-17.78M
1128.63%14.72M
-281.39%-23.57M
76.98%-6.48M
143.10%16.64M
105.40%1.20M
76.18%-6.18M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của PriceSmart Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PriceSmart Inc, tổng doanh thu đạt 5.27B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.91B.

Tài sản ngắn hạn của PriceSmart Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PriceSmart Inc, tài sản ngắn hạn là 974.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.07.

Tổng tài sản của PriceSmart Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của PriceSmart Inc là 2.27B, bao gồm 974.46M tài sản ngắn hạn và 1.29B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của PriceSmart Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PriceSmart Inc, tổng nghĩa vụ của PriceSmart Inc là 1.02B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.57.

Tổng vốn chủ sở hữu của PriceSmart Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PriceSmart Inc, tổng vốn chủ sở hữu của PriceSmart Inc là 1.25B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.08.

Thu nhập hoạt động thuần của PriceSmart Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PriceSmart Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của PriceSmart Inc là 234.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.32.

Giá trị đầu tư ròng của PriceSmart Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PriceSmart Inc, giá trị đầu tư ròng của PriceSmart Inc là -128.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.54.

Giá trị huy động vốn ròng của PriceSmart Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PriceSmart Inc, giá trị huy động vốn ròng của PriceSmart Inc là 14.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 109.46.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của PriceSmart Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PriceSmart Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.59.

Thu nhập ròng của PriceSmart Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PriceSmart Inc, lợi nhuận ròng là 144.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.67.

Biên lợi nhuận ròng của PriceSmart Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PriceSmart Inc, biên lợi nhuận ròng là 2.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.71.

Biên lợi nhuận gộp của PriceSmart Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PriceSmart Inc, biên lợi nhuận gộp là 17.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.67.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của PriceSmart Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PriceSmart Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 8.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.12.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của PriceSmart Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PriceSmart Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 12.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.58.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của PriceSmart Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PriceSmart Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.05.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của PriceSmart Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PriceSmart Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 234.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.32.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.