tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Power Solutions International Inc

PSIX
Thêm vào danh sách theo dõi
28.070USD
+0.460+1.67%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
647.04MVốn hóa
6.32P/E TTM

Tình hình tài chính của PSIX

Theo dõi tình hình tài chính của Power Solutions International Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Power Solutions International Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/0.32
Doanh thu / Dự báo
--/133.95M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
722.40M
51.78%
EPS(YoY)
4.95
64.25%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-61.81%0.32
-31.09%0.70
58.99%1.20
137.38%2.23
167.77%0.83
177.83%1.01
122.19%0.75
235.37%0.94
90.91%0.31
-10.26%0.36
--0.34
--0.28
--0.16
--0.41
--0.09
----
----
----
----
----
Doanh thu
-5.06%128.59M
32.52%191.22M
61.97%203.83M
73.54%191.91M
42.22%135.45M
37.75%144.30M
8.59%125.84M
-9.26%110.59M
-18.23%95.24M
-23.54%104.75M
-7.22%115.88M
1.15%121.86M
17.71%116.47M
7.90%137.01M
6.18%124.90M
8.07%120.48M
-1.22%98.95M
20.89%126.98M
2.78%117.63M
19.80%111.48M
Lợi nhuận ròng
-61.74%7.30M
-30.96%16.08M
59.29%27.62M
137.75%51.21M
168.19%19.08M
178.22%23.29M
122.41%17.34M
235.67%21.54M
91.06%7.12M
-10.18%8.37M
144.20%7.79M
372.53%6.42M
243.29%3.72M
223.04%9.32M
144.48%3.19M
108.72%1.36M
85.68%-2.60M
-147.35%-7.57M
-389.56%-7.18M
12.24%-15.57M
Biên lợi nhuận ròng
-59.70%5.68%
-47.90%8.41%
-1.66%13.55%
37.00%26.69%
88.58%14.09%
101.98%16.14%
104.81%13.78%
269.91%19.48%
133.64%7.47%
17.47%7.99%
--6.73%
--5.27%
--3.20%
--6.80%
--0.57%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-23.15%22.69%
-26.81%21.71%
-17.13%23.75%
-11.01%28.02%
10.74%29.52%
14.67%29.66%
20.88%28.65%
44.72%31.49%
34.81%26.66%
22.67%25.87%
--23.70%
--21.76%
--19.78%
--21.09%
--16.71%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--24.58%
-36.25%23.35%
-45.68%21.66%
-49.63%22.13%
----
-28.30%36.62%
-23.99%39.88%
-26.70%43.93%
-23.85%48.87%
-22.51%51.08%
--52.47%
--59.93%
--64.18%
--65.91%
--67.93%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-5.06%128.59M
32.52%191.22M
61.97%203.83M
73.54%191.91M
42.22%135.45M
37.75%144.30M
8.59%125.84M
-9.26%110.59M
-18.23%95.24M
-23.54%104.75M
-7.22%115.88M
1.15%121.86M
17.71%116.47M
7.90%137.01M
6.18%124.90M
8.07%120.48M
-1.22%98.95M
20.89%126.98M
2.78%117.63M
19.80%111.48M
Lợi nhuận hoạt động
-53.75%11.39M
-3.76%24.24M
38.66%28.36M
28.16%32.48M
131.04%24.63M
104.21%25.19M
68.85%20.45M
124.18%25.34M
25.08%10.66M
-11.32%12.33M
67.71%12.11M
248.81%11.30M
3574.14%8.52M
346.38%13.91M
226.99%7.22M
122.14%3.24M
101.49%232.00K
-266.80%-5.64M
-410.96%-5.69M
4.82%-14.64M
Lợi nhuận ròng
-61.74%7.30M
-30.96%16.08M
59.29%27.62M
137.75%51.21M
168.19%19.08M
178.22%23.29M
122.41%17.34M
235.67%21.54M
91.06%7.12M
-10.18%8.37M
144.20%7.79M
372.53%6.42M
243.29%3.72M
223.04%9.32M
144.48%3.19M
108.72%1.36M
85.68%-2.60M
-147.35%-7.57M
-389.56%-7.18M
12.24%-15.57M
Tài sản ngắn hạn
-1.23%274.83M
14.38%290.92M
20.25%318.87M
33.98%310.30M
33.09%278.25M
23.84%254.34M
17.15%265.17M
-4.34%231.60M
-21.15%209.07M
-19.54%205.38M
-8.88%226.34M
0.14%242.12M
14.54%265.15M
10.88%255.27M
11.73%248.41M
15.42%241.79M
15.66%231.49M
13.59%230.23M
-3.32%222.33M
-16.62%209.49M
Tổng nợ ngắn hạn
-66.44%80.37M
-59.45%92.28M
-46.15%139.58M
1.24%246.87M
-2.54%239.51M
-8.35%227.57M
-6.17%259.22M
-18.13%243.84M
-24.90%245.75M
-22.23%248.30M
-15.51%276.26M
-8.31%297.86M
13.11%327.25M
12.69%319.27M
10.39%326.96M
17.04%324.86M
14.85%289.33M
18.30%283.31M
14.54%296.17M
-3.84%277.57M
Tổng tài sản
15.55%430.68M
29.42%424.75M
35.33%458.95M
42.31%437.68M
29.96%372.73M
15.43%328.18M
11.02%339.13M
-3.16%307.56M
-12.51%286.80M
-11.13%284.30M
-1.96%305.48M
3.43%317.59M
9.65%327.82M
6.45%319.91M
5.51%311.58M
7.95%307.05M
7.14%298.97M
5.83%300.54M
-5.97%295.30M
-15.82%284.43M
Tổng các khoản nợ
-15.08%244.91M
-6.39%246.14M
-0.18%296.49M
6.80%302.03M
1.69%288.38M
-8.77%262.93M
-6.53%297.03M
-16.26%282.80M
-19.98%283.58M
-17.72%288.22M
-9.55%317.79M
-3.53%337.71M
3.21%354.40M
2.25%350.29M
6.53%351.34M
12.26%350.06M
18.00%343.39M
23.28%342.56M
8.13%329.81M
-4.79%311.82M
Tổng vốn chủ sở hữu
120.26%185.78M
173.73%178.61M
285.82%162.45M
447.75%135.65M
2516.10%84.34M
1765.82%65.25M
442.21%42.11M
223.06%24.77M
112.13%3.22M
87.10%-3.92M
69.05%-12.30M
53.21%-20.13M
40.16%-26.58M
27.73%-30.37M
-15.22%-39.76M
-57.00%-43.01M
-271.86%-44.42M
-789.24%-42.02M
-481.88%-34.51M
-364.57%-27.40M
Thu nhập hoạt động ròng
117.11%19.13M
-114.14%-4.62M
-74.11%3.26M
986.25%16.66M
-43.63%8.81M
288.93%32.65M
-64.62%12.57M
-92.89%1.53M
212.54%15.63M
-5.27%8.39M
184.66%35.54M
268.33%21.57M
128.78%5.00M
139.60%8.86M
150.22%12.49M
35.66%-12.82M
-405.88%-17.38M
-321.33%-22.38M
-295.07%-24.86M
1.84%-19.92M
Đầu tư ròng
-305.55%-13.80M
-15.49%-3.00M
-255.58%-1.53M
-184.41%-2.02M
-317.55%-3.40M
-11.10%-2.60M
69.80%-430.00K
-10.90%-712.00K
-33.17%-815.00K
-545.18%-2.34M
-194.82%-1.42M
-63.78%-642.00K
-427.59%-612.00K
-278.82%-363.00K
42.29%-483.00K
-123.92%-392.00K
80.89%-116.00K
156.70%203.00K
-335.77%-837.00K
357.30%1.64M
Tài chính thuần
92.77%-740.00K
98.98%-156.00K
-356.68%-2.12M
-200.10%-15.18M
-97.65%-10.24M
-1.14%-15.23M
98.46%-464.00K
74.77%-5.06M
-217.27%-5.18M
-2249.30%-15.06M
-2734.62%-30.06M
-236.56%-20.05M
-112.38%-1.63M
-102.69%-641.00K
-95.49%1.14M
48830.00%14.68M
599.92%13.19M
26580.00%23.83M
140772.22%25.32M
-99.95%30.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Power Solutions International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Power Solutions International Inc, tổng doanh thu đạt 722.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 475.97M.

Tài sản ngắn hạn của Power Solutions International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Power Solutions International Inc, tài sản ngắn hạn là 290.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.38.

Tổng tài sản của Power Solutions International Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Power Solutions International Inc là 424.75M, bao gồm 290.92M tài sản ngắn hạn và 133.82M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Power Solutions International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Power Solutions International Inc, tổng nghĩa vụ của Power Solutions International Inc là 246.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.39.

Tổng vốn chủ sở hữu của Power Solutions International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Power Solutions International Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Power Solutions International Inc là 178.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 173.73.

Thu nhập hoạt động thuần của Power Solutions International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Power Solutions International Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Power Solutions International Inc là 109.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.38.

Giá trị đầu tư ròng của Power Solutions International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Power Solutions International Inc, giá trị đầu tư ròng của Power Solutions International Inc là -9.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -118.51.

Giá trị huy động vốn ròng của Power Solutions International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Power Solutions International Inc, giá trị huy động vốn ròng của Power Solutions International Inc là -27.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.79.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Power Solutions International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Power Solutions International Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 64.25.

Thu nhập ròng của Power Solutions International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Power Solutions International Inc, lợi nhuận ròng là 113.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 64.53.

Biên lợi nhuận ròng của Power Solutions International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Power Solutions International Inc, biên lợi nhuận ròng là 15.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.41.

Biên lợi nhuận gộp của Power Solutions International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Power Solutions International Inc, biên lợi nhuận gộp là 25.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.98.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Power Solutions International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Power Solutions International Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 23.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.82.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Power Solutions International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Power Solutions International Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 93.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -58.62.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Power Solutions International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Power Solutions International Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 30.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.84.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Power Solutions International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Power Solutions International Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 109.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.38.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.