tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Carparts.Com Inc

PRTS
Thêm vào danh sách theo dõi
5.400USD
+0.170+3.25%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
43.51MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của PRTS

Theo dõi tình hình tài chính của Carparts.Com Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Carparts.Com Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.85
Doanh thu / Dự báo
--/129.04M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
547.52M
-7.02%
EPS(YoY)
-8.24
-1057.77%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-6.18%-0.28
30.05%-0.19
-7.06%-0.19
-48.83%-0.23
-132.46%-0.27
-153.83%-0.27
-296.93%-0.17
-1187.28%-0.15
-700.58%-0.11
7.32%-0.11
---0.04
---0.01
--0.02
---0.11
--0.10
----
----
----
----
----
Doanh thu
-10.46%131.96M
-9.82%120.43M
-11.73%127.77M
5.32%151.95M
-11.37%147.38M
-14.62%133.54M
-13.25%144.75M
-18.48%144.27M
-5.24%166.29M
1.21%156.40M
1.25%166.86M
0.43%176.98M
5.68%175.49M
11.77%154.52M
16.19%164.81M
11.86%176.22M
14.68%166.05M
15.47%138.26M
20.82%141.85M
32.46%157.54M
Lợi nhuận ròng
87.31%-1.94M
25.00%-11.56M
-8.65%-10.88M
-46.32%-12.71M
-135.92%-15.28M
-153.34%-15.42M
-298.01%-10.02M
-1194.63%-8.69M
-716.37%-6.48M
2.22%-6.09M
-165.51%-2.52M
-116.29%-671.00K
-50.02%1.05M
-23.74%-6.22M
79.65%-948.00K
98.75%4.12M
177.26%2.10M
-44.21%-5.03M
-436.39%-4.66M
34.98%2.07M
Biên lợi nhuận ròng
85.82%-1.47%
16.83%-9.60%
-23.10%-8.52%
-38.93%-8.37%
-166.19%-10.37%
-196.70%-11.55%
-358.82%-6.92%
-1488.16%-6.02%
-750.48%-3.90%
3.39%-3.89%
---1.51%
---0.38%
--0.60%
---4.03%
--1.04%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
1.29%32.54%
1.96%33.17%
-6.06%33.09%
-2.33%32.76%
-0.92%32.13%
-1.38%32.53%
7.21%35.22%
-1.78%33.54%
-9.03%32.42%
-1.29%32.99%
--32.85%
--34.15%
--35.64%
--33.42%
--35.35%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
232.57%17.44%
214.64%18.40%
195.82%17.33%
78.69%10.82%
-11.08%5.24%
-9.36%5.85%
-10.74%5.86%
-9.50%6.06%
-25.05%5.90%
-25.59%6.45%
--6.56%
--6.69%
--7.87%
--8.67%
--9.85%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-10.46%131.96M
-9.82%120.43M
-11.73%127.77M
5.32%151.95M
-11.37%147.38M
-14.62%133.54M
-13.25%144.75M
-18.48%144.27M
-5.24%166.29M
1.21%156.40M
1.25%166.86M
0.43%176.98M
5.68%175.49M
11.77%154.52M
16.19%164.81M
11.86%176.22M
14.68%166.05M
15.47%138.26M
20.82%141.85M
32.46%157.54M
Lợi nhuận hoạt động
64.71%-5.34M
27.13%-11.27M
-1.21%-10.04M
-42.27%-12.42M
-132.41%-15.15M
-129.01%-15.47M
-240.01%-9.92M
-934.12%-8.73M
-1124.69%-6.52M
-23.96%-6.76M
-402.07%-2.92M
-119.67%-844.00K
-73.40%636.00K
-18.12%-5.45M
86.60%-581.00K
83.69%4.29M
195.72%2.39M
-41.53%-4.61M
-350.29%-4.33M
7.35%2.34M
Lợi nhuận ròng
87.31%-1.94M
25.00%-11.56M
-8.65%-10.88M
-46.32%-12.71M
-135.92%-15.28M
-153.34%-15.42M
-298.01%-10.02M
-1194.63%-8.69M
-716.37%-6.48M
2.22%-6.09M
-165.51%-2.52M
-116.29%-671.00K
-50.02%1.05M
-23.74%-6.22M
79.65%-948.00K
98.75%4.12M
177.26%2.10M
-44.21%-5.03M
-436.39%-4.66M
34.98%2.07M
Tài sản ngắn hạn
-3.14%144.56M
-2.74%135.06M
-4.24%143.87M
-19.81%126.42M
-18.44%149.24M
-28.17%138.87M
-27.34%150.24M
-23.88%157.66M
2.45%182.98M
15.17%193.34M
10.21%206.76M
6.97%207.11M
-9.35%178.60M
-0.43%167.87M
12.44%187.61M
20.63%193.62M
20.56%197.02M
20.97%168.60M
11.57%166.85M
57.25%160.51M
Tổng nợ ngắn hạn
-21.99%86.43M
-10.15%81.24M
-9.37%84.19M
-8.93%86.15M
-1.25%110.79M
-19.97%90.42M
-22.30%92.90M
-19.27%94.60M
22.67%112.19M
28.35%112.99M
17.59%119.57M
2.07%117.18M
-24.18%91.46M
-9.06%88.03M
8.79%101.68M
33.57%114.81M
25.72%120.62M
34.48%96.79M
18.48%93.47M
-8.03%85.96M
Tổng tài sản
-11.50%191.56M
-12.21%184.86M
-12.02%200.28M
-20.36%189.58M
-17.77%216.46M
-18.34%210.57M
-15.95%227.64M
-12.50%238.04M
6.63%263.22M
8.16%257.86M
4.17%270.82M
1.93%272.05M
-7.57%246.86M
1.30%238.40M
17.21%259.99M
26.39%266.90M
25.76%267.08M
25.87%235.34M
15.02%221.81M
54.23%211.17M
Tổng các khoản nợ
-8.16%131.96M
4.77%131.38M
4.36%136.12M
-5.23%127.14M
-6.74%143.69M
-13.53%125.40M
-14.83%130.44M
-12.49%134.15M
18.71%154.07M
13.01%145.02M
3.20%153.16M
-3.37%153.29M
-20.80%129.79M
-8.19%128.33M
16.54%148.41M
35.42%158.65M
28.72%163.87M
35.06%139.77M
17.61%127.34M
0.52%117.15M
Tổng vốn chủ sở hữu
-18.09%59.61M
-37.22%53.48M
-33.99%64.16M
-39.89%62.45M
-33.33%72.77M
-24.51%85.17M
-17.39%97.20M
-12.52%103.89M
-6.76%109.15M
2.51%112.83M
5.45%117.67M
9.70%118.76M
13.42%117.07M
15.18%110.07M
18.11%111.58M
15.14%108.25M
21.34%103.22M
14.47%95.57M
11.71%94.47M
361.43%94.02M
Thu nhập hoạt động ròng
31.90%7.26M
-523.11%-7.60M
-175.28%-6.42M
-603.49%-25.57M
50.74%5.50M
122.84%1.80M
200.33%8.52M
-110.82%-3.63M
-88.86%3.65M
-181.36%-7.86M
-3596.30%-8.50M
17298.96%33.58M
522.50%32.78M
610.21%9.67M
102.60%243.00K
101.60%193.00K
-59.65%5.27M
106.58%1.36M
60.40%-9.33M
-211.05%-12.07M
Đầu tư ròng
14.98%-1.80M
33.42%-1.62M
46.84%-1.87M
68.06%-2.29M
71.52%-2.12M
47.28%-2.43M
-29.95%-3.52M
-289.79%-7.18M
-170.71%-7.43M
-128.49%-4.60M
1.38%-2.71M
53.89%-1.84M
26.99%-2.75M
35.91%-2.02M
8.64%-2.75M
-44.26%-3.99M
-42.97%-3.76M
-11.41%-3.14M
2.81%-3.01M
-54.64%-2.77M
Tài chính thuần
671.53%7.17M
9.47%-975.00K
2652.24%24.53M
877.69%9.10M
-3.29%-1.25M
66.96%-1.08M
27.58%-961.00K
36.10%-1.17M
-341.83%-1.21M
45.31%-3.26M
-130.07%-1.33M
69.40%-1.83M
-90.67%502.00K
-685.38%-5.96M
3630.40%4.41M
-384.68%-5.98M
1802.22%5.38M
-321.93%-759.00K
-100.21%-125.00K
28.56%2.10M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Carparts.Com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carparts.Com Inc, tổng doanh thu đạt 547.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 588.85M.

Tài sản ngắn hạn của Carparts.Com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carparts.Com Inc, tài sản ngắn hạn là 135.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.74.

Tổng tài sản của Carparts.Com Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Carparts.Com Inc là 184.86M, bao gồm 135.06M tài sản ngắn hạn và 49.80M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Carparts.Com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carparts.Com Inc, tổng nghĩa vụ của Carparts.Com Inc là 131.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.77.

Tổng vốn chủ sở hữu của Carparts.Com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carparts.Com Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Carparts.Com Inc là 53.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.22.

Thu nhập hoạt động thuần của Carparts.Com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carparts.Com Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Carparts.Com Inc là -48.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.28.

Giá trị đầu tư ròng của Carparts.Com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carparts.Com Inc, giá trị đầu tư ròng của Carparts.Com Inc là -7.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.58.

Giá trị huy động vốn ròng của Carparts.Com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carparts.Com Inc, giá trị huy động vốn ròng của Carparts.Com Inc là 31.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 810.02.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Carparts.Com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carparts.Com Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -8.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1057.77.

Thu nhập ròng của Carparts.Com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carparts.Com Inc, lợi nhuận ròng là -50.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.24.

Biên lợi nhuận ròng của Carparts.Com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carparts.Com Inc, biên lợi nhuận ròng là -9.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.62.

Biên lợi nhuận gộp của Carparts.Com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carparts.Com Inc, biên lợi nhuận gộp là 32.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.96.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Carparts.Com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carparts.Com Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 18.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 214.64.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Carparts.Com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carparts.Com Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -72.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -77.43.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Carparts.Com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carparts.Com Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -25.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -47.18.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Carparts.Com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Carparts.Com Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -48.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.28.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.