tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Pursuit Attractions and Hospitality Inc

PRSU
Thêm vào danh sách theo dõi
50.530USD
-0.630-1.23%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.38BVốn hóa
49.72P/E TTM

Tình hình tài chính của PRSU

Theo dõi tình hình tài chính của Pursuit Attractions and Hospitality Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Pursuit Attractions and Hospitality Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/0.53
Doanh thu / Dự báo
--/122.08M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
452.42M
23.45%
EPS(YoY)
0.80
-93.74%
Xếp hạng của nhà phân tích
STRONG BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
19.17%-0.90
-108.52%-0.91
55.83%2.61
-79.70%0.20
13.95%-1.11
1812.47%10.71
17.48%1.68
200.53%0.98
-17.05%-1.29
-143.72%-0.63
--1.43
--0.33
---1.10
---0.26
--0.80
----
----
----
----
----
Doanh thu
37.42%51.64M
--57.07M
-47.11%241.02M
-69.16%116.74M
0.93%37.58M
-100.00%0.00
24.54%455.70M
18.18%378.54M
-85.72%37.23M
17.60%291.68M
-4.40%365.90M
0.35%320.31M
47.04%260.79M
35.11%248.03M
63.84%382.72M
421.29%319.20M
512.96%177.36M
617.87%183.57M
271.93%233.60M
103.66%61.23M
Lợi nhuận ròng
19.91%-24.94M
-110.73%-25.70M
108.17%73.85M
-72.85%5.65M
-15.03%-31.14M
1927.76%239.36M
19.06%35.48M
204.64%20.79M
-18.62%-27.07M
-147.14%-13.10M
11.18%29.80M
-48.33%6.83M
27.10%-22.82M
78.97%-5.30M
182.49%26.80M
129.69%13.21M
30.60%-31.30M
51.86%-25.20M
129.32%9.49M
78.46%-44.50M
Biên lợi nhuận ròng
42.39%-47.86%
---45.28%
197.30%36.50%
479.64%6.51%
-3.58%-83.08%
----
-9.75%12.28%
-69.32%1.12%
-880.60%-80.21%
----
--13.60%
--3.66%
---8.18%
----
--3.57%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
16.60%75.48%
--72.59%
327.33%86.79%
2.78%82.92%
-3.33%64.73%
----
-2.28%20.31%
672.28%80.67%
3268.24%66.96%
----
--20.78%
--10.45%
---2.11%
----
--9.13%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
136.19%21.89%
86.88%16.21%
-60.93%12.75%
-75.87%9.51%
-77.20%9.27%
-78.20%8.68%
-16.36%32.63%
-2.87%39.42%
-4.05%40.64%
-7.65%39.80%
--39.01%
--40.59%
--42.35%
--43.10%
--41.24%
----
----
----
----
----
Doanh thu
37.42%51.64M
--57.07M
-47.11%241.02M
-69.16%116.74M
0.93%37.58M
-100.00%0.00
24.54%455.70M
18.18%378.54M
-85.72%37.23M
17.60%291.68M
-4.40%365.90M
0.35%320.31M
47.04%260.79M
35.11%248.03M
63.84%382.72M
421.29%319.20M
512.96%177.36M
617.87%183.57M
271.93%233.60M
103.66%61.23M
Lợi nhuận hoạt động
26.29%-23.28M
74.12%-25.67M
29.99%109.69M
-73.64%12.54M
-10.46%-31.59M
-69.35%-99.17M
17.35%84.38M
62.44%47.59M
-210.55%-28.59M
8.82%-58.56M
15.41%71.91M
-10.29%29.30M
64.70%-9.21M
-257.61%-64.22M
70.43%62.31M
184.47%32.66M
35.71%-26.09M
66.30%-17.96M
480.04%36.56M
26.31%-38.66M
Lợi nhuận ròng
19.91%-24.94M
-110.73%-25.70M
108.17%73.85M
-72.85%5.65M
-15.03%-31.14M
1927.76%239.36M
19.06%35.48M
204.64%20.79M
-18.62%-27.07M
-147.14%-13.10M
11.18%29.80M
-48.33%6.83M
27.10%-22.82M
78.97%-5.30M
182.49%26.80M
129.69%13.21M
30.60%-31.30M
51.86%-25.20M
129.32%9.49M
78.46%-44.50M
Tài sản ngắn hạn
105.29%205.39M
-45.77%63.66M
-63.12%114.18M
-63.65%120.28M
-64.71%100.05M
-50.21%117.38M
-2.75%309.59M
22.91%330.86M
13.69%283.52M
-1.58%235.78M
6.96%318.35M
-1.77%269.19M
21.26%249.38M
21.22%239.56M
29.49%297.64M
153.03%274.05M
131.54%205.65M
116.55%197.62M
95.21%229.85M
-53.92%108.31M
Tổng nợ ngắn hạn
45.75%133.69M
3.14%78.79M
-65.87%105.00M
-62.58%115.59M
-68.62%91.72M
-66.76%76.39M
15.26%307.66M
20.16%308.90M
18.90%292.27M
8.85%229.80M
0.20%266.93M
-4.08%257.09M
14.69%245.82M
20.55%211.12M
50.90%266.39M
98.07%268.02M
115.74%214.33M
79.19%175.13M
77.14%176.53M
13.46%135.32M
Tổng tài sản
20.70%1.00B
14.25%965.42M
-16.64%996.83M
-27.00%893.10M
-29.46%832.56M
-25.70%845.01M
-0.39%1.20B
6.13%1.22B
6.88%1.18B
4.31%1.14B
4.88%1.20B
1.02%1.15B
4.22%1.10B
5.08%1.09B
8.23%1.14B
20.83%1.14B
17.12%1.06B
21.61%1.04B
21.69%1.06B
-5.41%944.48M
Tổng các khoản nợ
61.68%393.25M
33.60%305.04M
-64.74%308.05M
-71.92%270.97M
-74.36%243.22M
-73.82%228.32M
-5.72%873.55M
4.85%964.83M
6.17%948.62M
1.30%872.11M
0.16%926.51M
-1.39%920.20M
3.89%893.46M
5.87%860.91M
13.82%925.04M
31.56%933.21M
35.60%860.04M
47.76%813.20M
52.84%812.71M
-8.27%709.32M
Tổng vốn chủ sở hữu
3.79%611.66M
7.09%660.38M
113.73%688.78M
140.61%622.13M
154.38%589.35M
132.53%616.69M
17.60%322.27M
11.18%258.57M
9.90%231.68M
15.60%265.21M
24.79%274.03M
11.83%232.57M
5.67%210.82M
2.23%229.43M
-10.32%219.59M
-11.57%207.96M
-26.22%199.51M
-25.90%224.43M
-27.42%244.85M
4.41%235.16M
Thu nhập hoạt động ròng
-20.85%-29.49M
82.10%-13.63M
-7.04%102.59M
-28.66%21.60M
-8.97%-24.41M
-112.81%-76.15M
41.94%110.36M
5.37%30.27M
-322.43%-22.40M
33.32%-35.78M
26.50%77.75M
10.10%28.73M
-43.82%10.07M
-52.72%-53.66M
66.87%61.47M
482.06%26.09M
154.78%17.92M
-2.32%-35.14M
349.89%36.84M
74.17%-6.83M
Đầu tư ròng
-224.03%-16.84M
-101.43%-5.99M
-1014.59%-123.40M
3.36%-16.48M
68.29%-5.20M
4754.10%417.94M
48.15%-11.07M
17.97%-17.06M
-44.29%-16.39M
-301.43%-8.98M
7.39%-21.35M
53.25%-20.79M
9.08%-11.36M
83.06%-2.24M
-12.70%-23.05M
-187.66%-44.48M
-366.19%-12.49M
0.50%-13.20M
-313.25%-20.46M
-177.06%-15.46M
Tài chính thuần
1256.28%50.01M
105.35%17.30M
130.29%29.01M
122.50%1.25M
-85.76%3.69M
-1421.08%-323.08M
-5242.61%-95.79M
-20.82%-5.58M
498.80%25.89M
-472.51%-21.24M
82.22%-1.79M
-126.94%-4.62M
1.89%-6.49M
-71.60%-3.71M
-118.38%-10.09M
-28.47%17.13M
-121.19%-6.62M
-106.89%-2.16M
158.51%54.88M
-18.33%23.95M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Pursuit Attractions and Hospitality Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pursuit Attractions and Hospitality Inc, tổng doanh thu đạt 452.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 366.49M.

Tài sản ngắn hạn của Pursuit Attractions and Hospitality Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pursuit Attractions and Hospitality Inc, tài sản ngắn hạn là 63.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -45.77.

Tổng tài sản của Pursuit Attractions and Hospitality Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Pursuit Attractions and Hospitality Inc là 965.42M, bao gồm 63.66M tài sản ngắn hạn và 901.77M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Pursuit Attractions and Hospitality Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pursuit Attractions and Hospitality Inc, tổng nghĩa vụ của Pursuit Attractions and Hospitality Inc là 305.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.60.

Tổng vốn chủ sở hữu của Pursuit Attractions and Hospitality Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pursuit Attractions and Hospitality Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Pursuit Attractions and Hospitality Inc là 660.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.09.

Thu nhập hoạt động thuần của Pursuit Attractions and Hospitality Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pursuit Attractions and Hospitality Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Pursuit Attractions and Hospitality Inc là 64.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 233.45.

Giá trị đầu tư ròng của Pursuit Attractions and Hospitality Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pursuit Attractions and Hospitality Inc, giá trị đầu tư ròng của Pursuit Attractions and Hospitality Inc là -151.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -140.93.

Giá trị huy động vốn ròng của Pursuit Attractions and Hospitality Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pursuit Attractions and Hospitality Inc, giá trị huy động vốn ròng của Pursuit Attractions and Hospitality Inc là 51.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 112.84.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Pursuit Attractions and Hospitality Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pursuit Attractions and Hospitality Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -93.74.

Thu nhập ròng của Pursuit Attractions and Hospitality Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pursuit Attractions and Hospitality Inc, lợi nhuận ròng là 22.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -91.76.

Biên lợi nhuận ròng của Pursuit Attractions and Hospitality Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pursuit Attractions and Hospitality Inc, biên lợi nhuận ròng là 8.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 160.28.

Biên lợi nhuận gộp của Pursuit Attractions and Hospitality Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pursuit Attractions and Hospitality Inc, biên lợi nhuận gộp là 82.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 642.43.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Pursuit Attractions and Hospitality Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pursuit Attractions and Hospitality Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 16.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 86.88.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Pursuit Attractions and Hospitality Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pursuit Attractions and Hospitality Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 4.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 108.49.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Pursuit Attractions and Hospitality Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pursuit Attractions and Hospitality Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 181.48.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Pursuit Attractions and Hospitality Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pursuit Attractions and Hospitality Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 64.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 233.45.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.