tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Provident Financial Holdings Inc

PROV
Thêm vào danh sách theo dõi
17.760USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
112.30MVốn hóa
18.95P/E TTM

Tình hình tài chính của PROV

Theo dõi tình hình tài chính của Provident Financial Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Provident Financial Holdings Inc

Mới phát hành
Th07 28, 2026
EPS / Dự báo
1.04/--
Doanh thu / Dự báo
38.52M/--
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
38.52M
2.65%
EPS(YoY)
1.04
11.38%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
41.62%0.35
-23.50%0.21
71.89%0.22
-7.93%0.26
-13.44%0.25
28.66%0.28
-57.92%0.13
10.74%0.28
10.58%0.28
-34.14%0.22
-6.33%0.31
--0.25
--0.26
--0.33
--0.33
--0.29
----
----
----
----
----
Doanh thu
4.63%9.88M
-0.38%9.68M
2.94%9.48M
3.53%9.48M
4.11%9.44M
7.19%9.72M
-1.18%9.21M
-4.26%9.15M
-7.87%9.07M
-9.36%9.07M
-7.30%9.32M
-1.03%9.56M
5.23%9.84M
19.85%10.00M
15.64%10.05M
11.65%9.66M
12.13%9.35M
0.05%8.35M
4.58%8.70M
-5.02%8.65M
----
Lợi nhuận ròng
34.32%2.18M
-27.09%1.35M
64.68%1.44M
-11.53%1.68M
-16.74%1.63M
24.21%1.86M
-59.27%872.00K
7.83%1.90M
8.02%1.95M
-35.64%1.50M
-9.70%2.14M
-15.69%1.76M
-26.59%1.81M
36.73%2.32M
4.73%2.37M
-21.63%2.09M
-26.24%2.46M
8.84%1.70M
92.52%2.26M
79.60%2.67M
----
Biên lợi nhuận ròng
28.38%22.11%
-26.81%13.98%
59.97%15.14%
-14.54%17.74%
-20.03%17.22%
15.88%19.11%
-58.78%9.47%
12.63%20.75%
17.25%21.54%
-29.00%16.49%
-2.59%22.97%
--18.43%
--18.37%
--23.22%
--23.58%
--21.63%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-24.01%13.00%
-11.64%15.12%
-11.30%17.35%
-12.76%17.31%
-8.75%17.11%
-6.09%17.11%
4.96%19.56%
10.87%19.84%
6.33%18.75%
18.65%18.22%
31.61%18.64%
--17.90%
--17.63%
--15.35%
--14.16%
--9.23%
----
----
----
----
----
Doanh thu
4.63%9.88M
-0.38%9.68M
2.94%9.48M
3.53%9.48M
4.11%9.44M
7.19%9.72M
-1.18%9.21M
-4.26%9.15M
-7.87%9.07M
-9.36%9.07M
-7.30%9.32M
-1.03%9.56M
5.23%9.84M
19.85%10.00M
15.64%10.05M
11.65%9.66M
12.13%9.35M
0.05%8.35M
4.58%8.70M
-5.02%8.65M
----
Lợi nhuận hoạt động
87.14%2.94M
-28.00%1.91M
67.48%2.05M
1.71%2.73M
-29.17%1.57M
25.48%2.65M
-59.54%1.22M
8.04%2.69M
-21.29%2.22M
-35.69%2.12M
-9.76%3.02M
-15.83%2.49M
-22.43%2.82M
37.16%3.29M
4.78%3.35M
-18.50%2.96M
-18.60%3.63M
23.16%2.40M
93.06%3.20M
71.13%3.63M
----
Lợi nhuận ròng
34.32%2.18M
-27.09%1.35M
64.68%1.44M
-11.53%1.68M
-16.74%1.63M
24.21%1.86M
-59.27%872.00K
7.83%1.90M
8.02%1.95M
-35.64%1.50M
-9.70%2.14M
-15.69%1.76M
-26.59%1.81M
36.73%2.32M
4.73%2.37M
-21.63%2.09M
-26.24%2.46M
8.84%1.70M
92.52%2.26M
79.60%2.67M
----
Tổng tài sản
-3.01%1.21B
-3.38%1.22B
-2.16%1.23B
-2.11%1.23B
-2.09%1.25B
-2.32%1.26B
-3.55%1.25B
-4.24%1.26B
-4.56%1.27B
-3.39%1.29B
2.36%1.30B
5.39%1.31B
12.29%1.33B
12.41%1.34B
7.50%1.27B
4.50%1.25B
0.29%1.19B
-0.12%1.19B
1.00%1.18B
0.70%1.19B
----
Tổng các khoản nợ
-3.14%1.08B
-3.56%1.09B
-2.30%1.10B
-2.25%1.10B
-2.21%1.12B
-2.52%1.13B
-3.85%1.13B
-4.74%1.13B
-5.07%1.14B
-3.76%1.16B
2.60%1.17B
6.02%1.18B
13.69%1.20B
13.74%1.21B
8.28%1.14B
4.95%1.12B
0.20%1.06B
-0.31%1.06B
0.83%1.05B
0.44%1.06B
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-1.81%126.22M
-1.79%126.57M
-0.89%127.49M
-0.95%128.37M
-1.07%128.54M
-0.49%128.88M
-0.80%128.63M
0.31%129.61M
0.20%129.94M
0.08%129.51M
0.32%129.66M
0.01%129.21M
0.81%129.69M
1.40%129.41M
1.02%129.24M
0.74%129.19M
1.08%128.65M
1.48%127.62M
2.36%127.93M
2.87%128.24M
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
-39.82%22.34M
-129.84%-1.19M
47.84%-11.44M
50.96%-10.07M
4342.97%37.13M
120.86%3.98M
-36.38%-21.93M
26.65%-20.53M
-101.97%-875.00K
48.59%-19.06M
-150.11%-16.08M
-686.62%-27.99M
402.95%44.37M
-1752.05%-37.07M
47.06%32.08M
-152.59%-3.56M
-66.17%8.82M
-74.97%2.24M
47.75%21.82M
-88.94%6.76M
Đầu tư ròng
----
118200.00%11.81M
1416.69%8.60M
-5.37%9.74M
-7.92%16.83M
-100.07%-10.00K
-129.63%-653.00K
6.34%10.29M
230.45%18.27M
147.98%14.90M
105.61%2.20M
121.49%9.68M
115.12%5.53M
3.52%-31.06M
-593.88%-39.31M
-597.64%-45.05M
-832.77%-36.56M
-44.46%-32.19M
-59.47%7.96M
115.55%9.05M
113.02%4.99M
Tài chính thuần
----
1.09%-31.39M
59.02%-2.45M
-123.53%-1.99M
-341.19%-4.58M
-245.94%-31.74M
-203.88%-5.98M
672.29%8.45M
-93.10%1.90M
-140.56%-9.18M
-90.80%5.75M
-105.22%-1.48M
706.09%27.54M
1134.43%22.62M
589.50%62.52M
319.21%28.26M
126.05%3.42M
64.54%-2.19M
39.38%-12.77M
-110.72%-12.89M
-246.74%-13.11M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Provident Financial Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Provident Financial Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 38.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.52M.

Tổng nghĩa vụ của Provident Financial Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Provident Financial Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Provident Financial Holdings Inc là 1.08B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.14.

Tổng vốn chủ sở hữu của Provident Financial Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Provident Financial Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Provident Financial Holdings Inc là 126.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.81.

Thu nhập hoạt động thuần của Provident Financial Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Provident Financial Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Provident Financial Holdings Inc là 9.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.41.

Giá trị đầu tư ròng của Provident Financial Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Provident Financial Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Provident Financial Holdings Inc là 26.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -41.28.

Giá trị huy động vốn ròng của Provident Financial Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Provident Financial Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Provident Financial Holdings Inc là -33.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1029.60.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Provident Financial Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Provident Financial Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.38.

Thu nhập ròng của Provident Financial Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Provident Financial Holdings Inc, lợi nhuận ròng là 6.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.39.

Biên lợi nhuận ròng của Provident Financial Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Provident Financial Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là 17.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.65.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Provident Financial Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Provident Financial Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 13.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.01.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Provident Financial Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Provident Financial Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 5.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.95.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Provident Financial Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Provident Financial Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.17.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Provident Financial Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Provident Financial Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 9.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.41.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.