tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

United Parks & Resorts Inc

PRKS
Thêm vào danh sách theo dõi
44.630USD
-0.890-1.95%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.10BVốn hóa
16.60P/E TTM

Tình hình tài chính của PRKS

Theo dõi tình hình tài chính của United Parks & Resorts Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của United Parks & Resorts Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/1.67
Doanh thu / Dự báo
--/492.12M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.66B
-3.64%
EPS(YoY)
3.09
-19.24%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-135.09%-0.69
-44.21%0.28
-22.30%1.62
-1.06%1.46
-67.59%-0.29
-19.05%0.51
8.12%2.09
8.13%1.47
32.02%-0.17
-18.12%0.63
--1.93
--1.36
---0.26
--0.76
--3.39
----
----
----
----
----
Doanh thu
-3.02%278.29M
-2.82%373.55M
-6.24%511.85M
-1.48%490.21M
-3.52%286.95M
-1.18%384.38M
-0.43%545.90M
0.32%497.59M
1.39%297.42M
-0.40%388.96M
-3.00%548.25M
-1.74%496.03M
8.37%293.35M
5.31%390.52M
8.44%565.21M
14.79%504.82M
57.45%270.69M
140.67%370.82M
391.16%521.21M
2339.72%439.78M
Lợi nhuận ròng
-111.17%-34.07M
-46.04%15.05M
-25.36%89.33M
-12.09%80.11M
-44.03%-16.13M
-30.35%27.90M
-3.14%119.68M
4.67%91.12M
31.98%-11.20M
-18.28%40.05M
-8.18%123.56M
-25.35%87.06M
-83.23%-16.47M
-31.49%49.01M
31.79%134.56M
-8.73%116.61M
79.98%-8.99M
257.10%71.54M
228.85%102.10M
197.51%127.76M
Biên lợi nhuận ròng
-117.74%-12.24%
-44.48%4.03%
-20.40%17.45%
-10.77%16.34%
-49.29%-5.62%
-29.52%7.26%
-2.72%21.92%
4.35%18.31%
32.91%-3.77%
-17.95%10.30%
--22.54%
--17.55%
---5.61%
--12.55%
--18.06%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-31.84%14.49%
-5.38%30.93%
-11.46%41.58%
-8.80%41.87%
-10.04%21.27%
-5.59%32.68%
-2.05%46.96%
1.56%45.91%
15.47%23.64%
-7.81%34.62%
--47.94%
--45.21%
--20.47%
--37.55%
--41.85%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-0.58%86.69%
-2.06%85.53%
-6.46%81.60%
0.22%81.99%
10.60%87.19%
8.90%87.33%
6.65%87.24%
-2.78%81.81%
-12.04%78.83%
-11.65%80.20%
--81.80%
--84.15%
--89.62%
--90.77%
--89.68%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-3.02%278.29M
-2.82%373.55M
-6.24%511.85M
-1.48%490.21M
-3.52%286.95M
-1.18%384.38M
-0.43%545.90M
0.32%497.59M
1.39%297.42M
-0.40%388.96M
-3.00%548.25M
-1.74%496.03M
8.37%293.35M
5.31%390.52M
8.44%565.21M
14.79%504.82M
57.45%270.69M
140.67%370.82M
391.16%521.21M
2339.72%439.78M
Lợi nhuận hoạt động
-62.86%7.94M
-28.19%70.30M
-22.58%165.87M
-8.26%159.65M
-35.26%21.39M
-7.85%97.89M
-3.18%214.23M
-4.95%174.02M
10.80%33.03M
-3.50%106.23M
-4.12%221.28M
-3.09%183.09M
60.17%29.82M
14.54%110.08M
6.94%230.78M
6.75%188.92M
218.80%18.61M
640.72%96.11M
505.68%215.80M
285.00%176.97M
Lợi nhuận ròng
-111.17%-34.07M
-46.04%15.05M
-25.36%89.33M
-12.09%80.11M
-44.03%-16.13M
-30.35%27.90M
-3.14%119.68M
4.67%91.12M
31.98%-11.20M
-18.28%40.05M
-8.18%123.56M
-25.35%87.06M
-83.23%-16.47M
-31.49%49.01M
31.79%134.56M
-8.73%116.61M
79.98%-8.99M
257.10%71.54M
228.85%102.10M
197.51%127.76M
Tài sản ngắn hạn
-5.82%241.42M
4.57%282.79M
58.87%406.89M
-7.31%399.19M
-31.99%256.34M
-30.69%270.43M
-31.85%256.12M
30.94%430.69M
69.91%376.89M
66.96%390.18M
36.16%375.83M
-0.37%328.92M
-57.72%221.82M
-58.81%233.70M
-59.47%276.02M
-56.07%330.15M
-1.44%524.66M
11.82%567.40M
21.01%681.01M
63.62%751.56M
Tổng nợ ngắn hạn
4.62%454.86M
-6.81%384.73M
-5.88%374.96M
-7.77%482.68M
-11.25%434.80M
0.48%412.87M
-1.99%398.40M
3.46%523.34M
6.26%489.89M
0.42%410.92M
-5.44%406.48M
1.49%505.84M
0.50%461.02M
10.01%409.21M
5.66%429.86M
-1.86%498.44M
23.53%458.74M
17.29%371.97M
15.82%406.85M
38.41%507.88M
Tổng tài sản
1.43%2.61B
1.66%2.62B
6.22%2.74B
-0.96%2.73B
-3.68%2.57B
-1.96%2.57B
0.16%2.58B
10.05%2.76B
13.39%2.67B
12.87%2.63B
9.34%2.58B
4.53%2.51B
-8.69%2.35B
-10.90%2.33B
-13.12%2.36B
-14.00%2.40B
0.18%2.58B
1.71%2.61B
2.30%2.71B
8.12%2.79B
Tổng các khoản nợ
3.79%3.16B
0.56%3.05B
0.44%3.05B
0.11%3.13B
4.70%3.05B
7.12%3.04B
7.34%3.04B
8.30%3.12B
3.69%2.91B
2.53%2.83B
1.88%2.83B
3.03%2.88B
2.86%2.81B
4.51%2.76B
2.82%2.78B
-0.36%2.80B
0.41%2.73B
-1.05%2.64B
-0.62%2.70B
9.34%2.81B
Tổng vốn chủ sở hữu
-16.51%-557.23M
5.58%-435.81M
32.27%-308.74M
-8.20%-394.85M
-96.77%-478.29M
-121.66%-461.54M
-80.61%-455.86M
3.33%-364.94M
46.54%-243.06M
52.43%-208.22M
39.95%-252.40M
5.96%-377.51M
-198.26%-454.65M
-1190.44%-437.66M
-3762.12%-420.30M
-1783.51%-401.45M
-4.56%-152.44M
67.94%-33.92M
117.25%11.48M
-333.68%-21.31M
Thu nhập hoạt động ròng
159.76%66.80M
-30.29%78.40M
-22.94%94.78M
4.60%181.20M
-64.01%25.71M
5.64%112.47M
-24.80%123.00M
-6.16%173.23M
42.05%71.45M
11.23%106.46M
-3.36%163.56M
-19.33%184.60M
-28.95%50.30M
10.56%95.71M
0.52%169.24M
-0.37%228.84M
284.90%70.79M
761.89%86.58M
528.14%168.36M
933.43%229.69M
Đầu tư ròng
-22.37%-69.63M
-91.67%-50.26M
-2.48%-56.76M
32.65%-53.56M
34.86%-56.90M
63.27%-26.22M
37.50%-55.39M
-4.88%-79.53M
-25.23%-87.36M
-42.85%-71.39M
-78.40%-88.63M
-15.00%-75.83M
-98.68%-69.76M
9.57%-49.98M
-73.65%-49.68M
-122.14%-65.94M
-129.51%-35.11M
-65.16%-55.26M
-29.95%-28.61M
-567.03%-29.68M
Tài chính thuần
-652.06%-67.99M
-216.11%-149.16M
95.00%-11.15M
85.65%-9.38M
66.88%-9.04M
-1298.55%-47.19M
-3357.33%-222.82M
-289.23%-65.36M
-237.11%-27.30M
95.72%-3.37M
96.10%-6.45M
95.61%-16.79M
91.87%-8.10M
44.42%-78.91M
18.26%-165.37M
-2449.29%-382.21M
-1674.02%-99.56M
-1651.59%-141.98M
-216.24%-202.31M
-106.96%-14.99M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của United Parks & Resorts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của United Parks & Resorts Inc, tổng doanh thu đạt 1.66B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.73B.

Tài sản ngắn hạn của United Parks & Resorts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của United Parks & Resorts Inc, tài sản ngắn hạn là 282.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.57.

Tổng tài sản của United Parks & Resorts Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của United Parks & Resorts Inc là 2.62B, bao gồm 282.79M tài sản ngắn hạn và 2.33B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của United Parks & Resorts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của United Parks & Resorts Inc, tổng nghĩa vụ của United Parks & Resorts Inc là 3.05B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.56.

Tổng vốn chủ sở hữu của United Parks & Resorts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của United Parks & Resorts Inc, tổng vốn chủ sở hữu của United Parks & Resorts Inc là -435.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.58.

Thu nhập hoạt động thuần của United Parks & Resorts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của United Parks & Resorts Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của United Parks & Resorts Inc là 408.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.30.

Giá trị đầu tư ròng của United Parks & Resorts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của United Parks & Resorts Inc, giá trị đầu tư ròng của United Parks & Resorts Inc là -217.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.48.

Giá trị huy động vốn ròng của United Parks & Resorts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của United Parks & Resorts Inc, giá trị huy động vốn ròng của United Parks & Resorts Inc là -178.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.72.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của United Parks & Resorts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của United Parks & Resorts Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.24.

Thu nhập ròng của United Parks & Resorts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của United Parks & Resorts Inc, lợi nhuận ròng là 168.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.00.

Biên lợi nhuận ròng của United Parks & Resorts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của United Parks & Resorts Inc, biên lợi nhuận ròng là 10.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.20.

Biên lợi nhuận gộp của United Parks & Resorts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của United Parks & Resorts Inc, biên lợi nhuận gộp là 36.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.09.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của United Parks & Resorts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của United Parks & Resorts Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 85.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.08.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của United Parks & Resorts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của United Parks & Resorts Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.87.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của United Parks & Resorts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của United Parks & Resorts Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 408.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.30.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.